Đang tải...
Tìm thấy 168 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay nữ Violette

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.52 crt - VS

    66.164.685,00 ₫
    6.219.309  - 849.038.423  6.219.309 ₫ - 849.038.423 ₫
  2. Vòng tay nữ Jona

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    20.737.258,00 ₫
    8.830.146  - 213.961.243  8.830.146 ₫ - 213.961.243 ₫
  3. Vòng tay nữ Degencia

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.132 crt - AAA

    11.602.868,00 ₫
    6.091.952  - 163.173.754  6.091.952 ₫ - 163.173.754 ₫
  4. Vòng tay nữ Mylah

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Thạch Anh Tím

    0.816 crt - AA

    28.932.030,00 ₫
    9.071.843  - 924.717.313  9.071.843 ₫ - 924.717.313 ₫
  5. Vòng tay nữ Vitale

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    25.482.897,00 ₫
    8.094.301  - 241.130.930  8.094.301 ₫ - 241.130.930 ₫
  6. Vòng tay nữ Leia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    68.650.427,00 ₫
    7.865.622  - 867.590.223  7.865.622 ₫ - 867.590.223 ₫
  7. Vòng tay nữ Slowking

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    7.56 crt - AA

    145.530.440,00 ₫
    12.659.373  - 12.461.799.426  12.659.373 ₫ - 12.461.799.426 ₫
  8. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Vingtaine - H Trái Tim

    Vòng tay nữ Vingtaine - H

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.872 crt - VS

    28.373.355,00 ₫
    11.821.359  - 852.813.315  11.821.359 ₫ - 852.813.315 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng tay nữ Octant

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.4 crt - AAA

    10.580.892,00 ₫
    4.430.922  - 440.969.607  4.430.922 ₫ - 440.969.607 ₫
  11. Vòng tay nữ Ciliessa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.632 crt - VS

    27.111.945,00 ₫
    6.707.514  - 864.788.346  6.707.514 ₫ - 864.788.346 ₫
  12. Vòng tay nữ Ora

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.44 crt - AAA

    20.171.224,00 ₫
    9.273.918  - 805.556.180  9.273.918 ₫ - 805.556.180 ₫
  13. Vòng tay nữ Dobie

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    18.873.022,00 ₫
    4.988.183  - 248.503.532  4.988.183 ₫ - 248.503.532 ₫
  14. Vòng tay GLAMIRA Jana

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.13 crt - AAA

    18.682.269,00 ₫
    9.529.200  - 126.071.854  9.529.200 ₫ - 126.071.854 ₫
  15. Vòng tay nữ Soheila

    Vàng 14K & Đá Garnet

    1.52 crt - AAA

    19.668.584,00 ₫
    8.476.940  - 515.940.949  8.476.940 ₫ - 515.940.949 ₫
  16. Vòng tay nữ Finley

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.372 crt - VS

    84.833.935,00 ₫
    12.022.584  - 927.872.953  12.022.584 ₫ - 927.872.953 ₫
  17. Vòng tay nữ Dimens

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.576 crt - VS

    15.335.019,00 ₫
    5.603.746  - 465.082.695  5.603.746 ₫ - 465.082.695 ₫
  18. Kiểu Đá
    Vòng tay nữ Jayla - Heart Trái Tim

    Vòng tay nữ Jayla - Heart

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.55 crt - VS

    42.849.134,00 ₫
    13.092.390  - 953.047.366  13.092.390 ₫ - 953.047.366 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng tay nữ Coolly

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    1.2 crt - AAA

    27.204.491,00 ₫
    8.578.260  - 1.273.791.126  8.578.260 ₫ - 1.273.791.126 ₫
  21. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Vingtaine - M Trái Tim

    Vòng tay nữ Vingtaine - M

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.872 crt - VS

    43.800.639,00 ₫
    11.999.659  - 853.311.425  11.999.659 ₫ - 853.311.425 ₫
  22. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Vingtaine - D Trái Tim

    Vòng tay nữ Vingtaine - D

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.872 crt - VS

    28.373.355,00 ₫
    11.821.359  - 852.813.315  11.821.359 ₫ - 852.813.315 ₫
  23. Vòng tay nữ Denoniar

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    21.244.142,00 ₫
    5.794.783  - 210.777.298  5.794.783 ₫ - 210.777.298 ₫
  24. Vòng tay nữ Calendes

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - AAA

    15.798.036,00 ₫
    6.520.723  - 465.167.600  6.520.723 ₫ - 465.167.600 ₫
  25. Vòng tay nữ Gnicalne

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.670.579,00 ₫
    6.378.082  - 165.749.210  6.378.082 ₫ - 165.749.210 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Vòng tay nữ Aimee

    Vàng 14K & Kim Cương

    4.84 crt - VS

    614.490.198,00 ₫
    15.413.700  - 8.627.354.581  15.413.700 ₫ - 8.627.354.581 ₫
  28. Vòng tay nữ Elsiey

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.45 crt - AAA

    17.434.160,00 ₫
    5.752.330  - 500.728.751  5.752.330 ₫ - 500.728.751 ₫
  29. Vòng tay nữ Aiguebelle

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.97 crt - VS

    19.186.889,00 ₫
    7.409.398  - 2.833.826.187  7.409.398 ₫ - 2.833.826.187 ₫
  30. Vòng tay nữ Brater

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    25.773.272,00 ₫
    7.865.622  - 283.951.480  7.865.622 ₫ - 283.951.480 ₫
  31. Vòng tay nữ Nilpop

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.631.439,00 ₫
    5.476.389  - 154.074.740  5.476.389 ₫ - 154.074.740 ₫
  32. Vòng tay nữ Cudoelo

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    11.406.737,00 ₫
    6.028.272  - 113.457.196  6.028.272 ₫ - 113.457.196 ₫
  33. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Vingtaine - J Trái Tim

    Vòng tay nữ Vingtaine - J

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.872 crt - VS

    42.984.982,00 ₫
    11.607.397  - 852.215.580  11.607.397 ₫ - 852.215.580 ₫
  34. Vòng tay nữ Adelle

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Sapphire Hồng

    1.06 crt - AAA

    38.312.079,00 ₫
    18.466.893  - 1.008.023.516  18.466.893 ₫ - 1.008.023.516 ₫
  35. Vòng tay nữ Davidu

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.432 crt - AAA

    18.331.610,00 ₫
    8.162.225  - 487.639.197  8.162.225 ₫ - 487.639.197 ₫
  36. Vòng tay nữ Gnatlike

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - AAA

    15.760.962,00 ₫
    6.500.346  - 464.955.342  6.500.346 ₫ - 464.955.342 ₫
  37. Kiểu Đá
    Vòng tay nữ Dwana - Heart Trái Tim

    Vòng tay nữ Dwana - Heart

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.74 crt - VS

    27.870.431,00 ₫
    6.115.442  - 870.109.076  6.115.442 ₫ - 870.109.076 ₫
  38. Vòng tay nữ Brechet

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.15 crt - AAA

    10.829.948,00 ₫
    5.827.896  - 208.442.405  5.827.896 ₫ - 208.442.405 ₫
  39. Vòng tay nữ Giuliana

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.88 crt - AAA

    37.555.857,00 ₫
    15.541.057  - 1.602.843.722  15.541.057 ₫ - 1.602.843.722 ₫
  40. Vòng tay GLAMIRA Ola

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.92 crt - AAA

    53.330.971,00 ₫
    15.681.717  - 862.001.195  15.681.717 ₫ - 862.001.195 ₫
  41. Vòng tay nữ Ladan

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.632 crt - SI

    63.386.584,00 ₫
    9.312.408  - 285.720.336  9.312.408 ₫ - 285.720.336 ₫
  42. Vòng tay nữ Agneaux

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.22 crt - VS

    23.773.471,00 ₫
    9.198.069  - 959.033.187  9.198.069 ₫ - 959.033.187 ₫
  43. Vòng tay nữ Wuld

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Hồng

    4.76 crt - AA

    82.869.510,00 ₫
    20.559.524  - 1.269.920.016  20.559.524 ₫ - 1.269.920.016 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Vòng tay nữ Rines

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    13.64 crt - VS

    98.370.664,00 ₫
    16.459.166  - 24.228.362.905  16.459.166 ₫ - 24.228.362.905 ₫
  46. Vòng tay Paperclip Urheala

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.12 crt - VS

    94.718.605,00 ₫
    13.535.029  - 3.453.777.213  13.535.029 ₫ - 3.453.777.213 ₫
  47. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Vingtaine - E Trái Tim

    Vòng tay nữ Vingtaine - E

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.872 crt - VS

    88.233.542,00 ₫
    11.767.868  - 852.663.880  11.767.868 ₫ - 852.663.880 ₫
  48. Vòng tay nữ Aiguebelette

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.23 crt - VS

    181.966.683,00 ₫
    7.987.886  - 2.861.193.985  7.987.886 ₫ - 2.861.193.985 ₫
  49. Vòng tay nữ Hawkie

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.6 crt - VS

    16.603.222,00 ₫
    6.418.837  - 657.803.485  6.418.837 ₫ - 657.803.485 ₫
  50. Vòng tay nữ Strustate

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.94 crt - VS

    76.758.030,00 ₫
    21.943.763  - 1.158.743.939  21.943.763 ₫ - 1.158.743.939 ₫
  51. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Vingtaine - N Trái Tim

    Vòng tay nữ Vingtaine - N

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.872 crt - VS

    28.447.505,00 ₫
    11.857.018  - 852.912.936  11.857.018 ₫ - 852.912.936 ₫
  52. Vòng tay nữ Aigueille

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.97 crt - AAA

    17.000.861,00 ₫
    7.539.586  - 2.832.977.135  7.539.586 ₫ - 2.832.977.135 ₫
  53. Vòng tay nữ Dasein

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.226 crt - VS

    36.270.674,00 ₫
    11.536.076  - 188.028.917  11.536.076 ₫ - 188.028.917 ₫
  54. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Vingtaine - K Trái Tim

    Vòng tay nữ Vingtaine - K

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.872 crt - VS

    28.299.203,00 ₫
    11.785.698  - 852.713.692  11.785.698 ₫ - 852.713.692 ₫
  55. Vòng tay nữ Floa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1 crt - VS

    22.857.343,00 ₫
    7.600.718  - 1.072.282.647  7.600.718 ₫ - 1.072.282.647 ₫
  56. Vòng tay nữ Horta

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.26 crt - VS

    30.539.287,00 ₫
    9.676.368  - 1.308.474.922  9.676.368 ₫ - 1.308.474.922 ₫
  57. Vòng tay nữ Crouton

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.52 crt - VS

    18.414.816,00 ₫
    7.647.133  - 529.412.580  7.647.133 ₫ - 529.412.580 ₫
  58. Vòng tay nữ Orabela

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.44 crt - VS

    32.948.614,00 ₫
    8.895.240  - 269.305.319  8.895.240 ₫ - 269.305.319 ₫
  59. Vòng tay nữ Faussa Trái Tim
    Mới

    Vòng tay nữ Faussa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.864 crt - VS

    27.961.847,00 ₫
    9.731.557  - 725.869.199  9.731.557 ₫ - 725.869.199 ₫
  60. Vòng tay nữ Outspin Trái Tim
    Mới

    Vòng tay nữ Outspin

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.2 crt - VS

    27.940.054,00 ₫
    8.499.015  - 1.289.795.767  8.499.015 ₫ - 1.289.795.767 ₫
  61. Vòng tay nữ Erttemon Trái Tim
    Mới

    Vòng tay nữ Erttemon

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    13.408.803,00 ₫
    6.887.514  - 171.055.790  6.887.514 ₫ - 171.055.790 ₫
  62. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Vingtaine - L Trái Tim

    Vòng tay nữ Vingtaine - L

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.872 crt - VS

    87.825.714,00 ₫
    11.571.737  - 852.115.959  11.571.737 ₫ - 852.115.959 ₫
  63. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Vingtaine - S Trái Tim

    Vòng tay nữ Vingtaine - S

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.872 crt - VS

    43.429.887,00 ₫
    11.821.359  - 852.813.315  11.821.359 ₫ - 852.813.315 ₫
  64. Vòng tay nữ Agneta

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    0.188 crt - VS

    12.852.674,00 ₫
    6.856.099  - 121.852.629  6.856.099 ₫ - 121.852.629 ₫

You’ve viewed 60 of 168 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng