Đang tải...
Tìm thấy 63 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng Tay Fouett Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Fouett

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    11.789.216,00 ₫
    4.963.880  - 58.385.080  4.963.880 ₫ - 58.385.080 ₫
  2. Vòng Tay Denyse Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Denyse

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    11.120.336,00 ₫
    5.940.705  - 62.764.976  5.940.705 ₫ - 62.764.976 ₫
  3. Vòng Tay Inari Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Inari

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.132 crt - VS

    17.013.729,00 ₫
    6.794.244  - 88.260.295  6.794.244 ₫ - 88.260.295 ₫
  4. Vòng Tay Jona Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Jona

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    18.782.990,00 ₫
    7.651.298  - 198.514.695  7.651.298 ₫ - 198.514.695 ₫
  5. Vòng Tay Saimaa Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Saimaa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    11.362.581,00 ₫
    6.085.079  - 64.684.557  6.085.079 ₫ - 64.684.557 ₫
  6. Vòng Tay Verdoiment Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Verdoiment

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    21.608.833,00 ₫
    9.793.932  - 31.740.721  9.793.932 ₫ - 31.740.721 ₫
  7. Vòng Tay Roskilde Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Roskilde

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.198 crt - VS

    15.318.818,00 ₫
    6.910.501  - 96.195.473  6.910.501 ₫ - 96.195.473 ₫
  8. Vòng Tay SYLVIE Anatebs Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay SYLVIE Anatebs

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.252 crt - VS

    11.913.314,00 ₫
    4.947.659  - 79.000.330  4.947.659 ₫ - 79.000.330 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng Tay Janeen Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Janeen

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    25.792.445,00 ₫
    9.725.530  - 120.433.597  9.725.530 ₫ - 120.433.597 ₫
  11. Vòng Tay Maitso Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Maitso

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.28 crt - VS

    12.479.185,00 ₫
    5.008.491  - 76.796.864  5.008.491 ₫ - 76.796.864 ₫
  12. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Esmira - E Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Esmira - E

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.23 crt - VS

    17.723.975,00 ₫
    8.365.059  - 42.008.061  8.365.059 ₫ - 42.008.061 ₫
  13. Vòng Tay Onega Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Onega

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    12.933.667,00 ₫
    6.284.338  - 76.485.946  6.284.338 ₫ - 76.485.946 ₫
  14. Vòng Tay Annik Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Annik

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    9.303.761,00 ₫
    5.109.877  - 52.558.740  5.109.877 ₫ - 52.558.740 ₫
  15. Vòng Tay Horsens Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Horsens

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    17.871.053,00 ₫
    7.353.898  - 94.465.147  7.353.898 ₫ - 94.465.147 ₫
  16. Vòng Tay Leighton Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Leighton

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.132 crt - VS

    32.278.745,00 ₫
    13.669.598  - 53.056.211  13.669.598 ₫ - 53.056.211 ₫
  17. Vòng Tay Rosann Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Rosann

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.176 crt - VS

    26.434.830,00 ₫
    10.983.533  - 45.204.844  10.983.533 ₫ - 45.204.844 ₫
  18. Vòng Tay Vattern Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Vattern

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.145 crt - VS

    16.690.644,00 ₫
    7.499.353  - 95.708.817  7.499.353 ₫ - 95.708.817 ₫
  19. Vòng Tay Grundy Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Grundy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    16.378.644,00 ₫
    6.986.203  - 87.597.902  6.986.203 ₫ - 87.597.902 ₫
  20. Vòng Tay Ladoga Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Ladoga

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.156 crt - VS

    16.770.671,00 ₫
    6.513.065  - 85.191.660  6.513.065 ₫ - 85.191.660 ₫
  21. Vòng Tay Dizaine Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Dizaine

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    4.48 crt - AAA

    38.138.883,00 ₫
    15.367.484  - 417.101.215  15.367.484 ₫ - 417.101.215 ₫
  22. Vòng Tay Genia Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Genia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.65 crt - AAA

    32.708.624,00 ₫
    13.085.612  - 1.315.963.880  13.085.612 ₫ - 1.315.963.880 ₫
  23. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Vingtaine - M Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Vingtaine - M

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.872 crt - VS

    39.327.673,00 ₫
    10.253.821  - 811.781.693  10.253.821 ₫ - 811.781.693 ₫
  24. Vòng Tay Anson Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Anson

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.304 crt - VS

    17.020.217,00 ₫
    7.066.230  - 100.318.521  7.066.230 ₫ - 100.318.521 ₫
  25. Bảo hành trọn đời
  26. Vòng Tay Jimmie Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Jimmie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.203 crt - VS

    24.120.244,00 ₫
    7.612.906  - 112.822.857  7.612.906 ₫ - 112.822.857 ₫
  27. Vòng Tay Zubat Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Zubat

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    37.186.122,00 ₫
    12.278.847  - 60.490.138  12.278.847 ₫ - 60.490.138 ₫
  28. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Lienax - S Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Lienax - S

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.156 crt - VS

    15.742.747,00 ₫
    7.343.083  - 96.952.491  7.343.083 ₫ - 96.952.491 ₫
  29. Vòng Tay Qant Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Qant

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    13.629.854,00 ₫
    6.287.582  - 79.554.578  6.287.582 ₫ - 79.554.578 ₫
  30. Vòng Tay Altagracia Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Altagracia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    20.590.914,00 ₫
    6.326.515  - 101.116.096  6.326.515 ₫ - 101.116.096 ₫
  31. Cung Hoàng Đạo
    Vòng Tay Jerica - Scorpio Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Jerica - Scorpio

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.03 crt - AAA

    14.454.194,00 ₫
    7.608.040  - 84.191.319  7.608.040 ₫ - 84.191.319 ₫
  32. Vòng Tay Vanern Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Vanern

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    16.847.725,00 ₫
    7.006.480  - 105.103.964  7.006.480 ₫ - 105.103.964 ₫
  33. Vòng Tay Karisa Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Karisa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.245 crt - VS

    21.353.068,00 ₫
    9.633.065  - 125.083.855  9.633.065 ₫ - 125.083.855 ₫
  34. Vòng Tay Malaren Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Malaren

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.222 crt - VS

    15.820.342,00 ₫
    6.710.431  - 100.021.123  6.710.431 ₫ - 100.021.123 ₫
  35. Vòng Tay Saxona Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Saxona

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.228 crt - AAA

    14.371.733,00 ₫
    6.660.955  - 97.074.156  6.660.955 ₫ - 97.074.156 ₫
  36. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Vingtaine - E Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Vingtaine - E

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.872 crt - VS

    81.844.831,00 ₫
    10.066.459  - 811.258.269  10.066.459 ₫ - 811.258.269 ₫
  37. Vòng Tay Iluminada Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Iluminada

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.31 crt - AAA

    18.889.243,00 ₫
    8.672.192  - 123.691.480  8.672.192 ₫ - 123.691.480 ₫
  38. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Berjumpa - A Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Berjumpa - A

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.38 crt - AAA

    12.920.960,00 ₫
    5.292.373  - 81.906.745  5.292.373 ₫ - 81.906.745 ₫
  39. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Lienax - L Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Lienax - L

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    14.787.283,00 ₫
    7.078.127  - 89.895.997  7.078.127 ₫ - 89.895.997 ₫
  40. Vòng Tay Beloye Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Beloye

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.2 crt - AAA

    18.289.305,00 ₫
    8.034.133  - 104.833.599  8.034.133 ₫ - 104.833.599 ₫
  41. Vòng Tay Helsingar Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Helsingar

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.42 crt - VS

    22.559.704,00 ₫
    8.861.447  - 146.942.781  8.861.447 ₫ - 146.942.781 ₫
  42. Vòng Tay Bethany Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Bethany

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    27.229.970,00 ₫
    11.004.892  - 47.134.160  11.004.892 ₫ - 47.134.160 ₫
  43. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  44. Vòng Tay Fredricka Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Fredricka

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.618 crt - AAA

    32.102.198,00 ₫
    13.862.638  - 77.202.954  13.862.638 ₫ - 77.202.954 ₫
  45. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Berjumpa - G Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Berjumpa - G

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.378 crt - VS

    14.431.212,00 ₫
    5.414.037  - 93.856.827  5.414.037 ₫ - 93.856.827 ₫
  46. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Berjumpa - T Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Berjumpa - T

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.336 crt - VS

    13.296.766,00 ₫
    5.089.600  - 85.691.839  5.089.600 ₫ - 85.691.839 ₫
  47. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Asalee - C Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Asalee - C

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.378 crt - VS

    21.487.710,00 ₫
    8.206.896  - 131.788.882  8.206.896 ₫ - 131.788.882 ₫
  48. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Asalee - D Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Asalee - D

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.378 crt - VS

    21.593.962,00 ₫
    8.259.616  - 132.397.199  8.259.616 ₫ - 132.397.199 ₫
  49. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Asalee - O Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Asalee - O

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.378 crt - VS

    21.806.469,00 ₫
    8.365.059  - 133.613.842  8.365.059 ₫ - 133.613.842 ₫
  50. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Lienax - F Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Lienax - F

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.138 crt - VS

    15.924.433,00 ₫
    7.570.189  - 97.276.930  7.570.189 ₫ - 97.276.930 ₫
  51. Chữ viết tắt
    Vòng tay Paperclip Cuvette - K Ký tự & Chữ cái

    Vòng tay Paperclip GLAMIRA Cuvette - K

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.176 crt - VS

    15.551.331,00 ₫
    7.948.698  - 35.450.114  7.948.698 ₫ - 35.450.114 ₫
  52. Chữ viết tắt
    Vòng tay Paperclip Cuvette - U Ký tự & Chữ cái

    Vòng tay Paperclip GLAMIRA Cuvette - U

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.168 crt - VS

    15.347.206,00 ₫
    7.854.071  - 34.509.248  7.854.071 ₫ - 34.509.248 ₫
  53. Vòng Tay Nowt Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Nowt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    13.772.066,00 ₫
    7.183.028  - 89.422.861  7.183.028 ₫ - 89.422.861 ₫
  54. Vòng Tay Aswelly Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Aswelly

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    12.448.634,00 ₫
    6.569.842  - 88.814.539  6.569.842 ₫ - 88.814.539 ₫
  55. Vòng Tay Aubryse Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Aubryse

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.328 crt - VS

    17.492.003,00 ₫
    8.048.733  - 121.690.794  8.048.733 ₫ - 121.690.794 ₫
  56. Vòng Tay Valge Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Valge

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.018 crt - VS

    9.637.390,00 ₫
    5.393.759  - 55.505.702  5.393.759 ₫ - 55.505.702 ₫
  57. Vòng Tay Vernice Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Vernice

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    51.507.839,00 ₫
    17.312.752  - 93.018.160  17.312.752 ₫ - 93.018.160 ₫
  58. Chữ viết tắt
    Vòng Tay Vingtaine - V Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Vingtaine - V

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.872 crt - VS

    24.413.048,00 ₫
    9.998.327  - 811.067.932  9.998.327 ₫ - 811.067.932 ₫
  59. Vòng Tay Cybillen Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Cybillen

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.5 crt - VS

    18.881.402,00 ₫
    7.503.949  - 481.747.924  7.503.949 ₫ - 481.747.924 ₫
  60. Vòng Tay Lancev Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Lancev

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.174 crt - VS

    15.445.076,00 ₫
    7.891.921  - 104.941.743  7.891.921 ₫ - 104.941.743 ₫
  61. Vòng Tay Linerinen Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Linerinen

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.052 crt - VS

    10.371.969,00 ₫
    5.314.272  - 58.033.607  5.314.272 ₫ - 58.033.607 ₫
  62. Vòng Tay Taunan Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay GLAMIRA Taunan

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.072 crt - VS

    13.086.152,00 ₫
    6.657.440  - 75.674.852  6.657.440 ₫ - 75.674.852 ₫
  63. Chữ viết tắt
    Vòng Tay SYLVIE Khyrse - M Ký tự & Chữ cái

    Vòng Tay SYLVIE Khyrse - M

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    13.348.405,00 ₫
    6.073.454  - 78.027.016  6.073.454 ₫ - 78.027.016 ₫

You’ve viewed 60 of 63 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng