Đang tải...
Tìm thấy 7173 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay nữ Fouett

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    16.933.503,00 ₫
    5.746.387  - 66.848.737  5.746.387 ₫ - 66.848.737 ₫
  2. Vòng tay nữ Celesia

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Đen

    0.45 crt - AAA

    31.465.887,00 ₫
    11.490.511  - 70.918.530  11.490.511 ₫ - 70.918.530 ₫
  3. Vòng tay nữ Krisanta

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    32.550.410,00 ₫
    7.009.777  - 97.513.686  7.009.777 ₫ - 97.513.686 ₫
  4. Vòng tay nữ Vitale

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    31.086.643,00 ₫
    8.094.301  - 241.130.930  8.094.301 ₫ - 241.130.930 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 5.5 mm Vàng Hồng 18K

    Vòng tay nữ Fionnuala 5.5 mm

    Vàng Hồng 18K & Đá Thạch Anh Hồng

    0.65 crt - AAA

    33.256.821,00 ₫
    13.436.256  - 1.365.250.509  13.436.256 ₫ - 1.365.250.509 ₫
  6. Vòng tay nữ Annik

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    14.193.893,00 ₫
    5.879.688  - 60.325.181  5.879.688 ₫ - 60.325.181 ₫
  7. Vòng đeo tay dây GLAMIRA Munas

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    7.154.681,00 ₫
    2.133.951  - 36.962.082  2.133.951 ₫ - 36.962.082 ₫
  8. Vòng tay nữ Degencia

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.132 crt - AAA

    15.258.040,00 ₫
    6.091.952  - 163.173.754  6.091.952 ₫ - 163.173.754 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng tay GLAMIRA Song

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.345 crt - VS

    35.023.983,00 ₫
    11.560.699  - 57.438.971  11.560.699 ₫ - 57.438.971 ₫
  11. Vòng tay nữ Justantion

    Vàng Hồng 18K & Đá Swarovski

    1.237 crt - AAAAA

    106.496.098,00 ₫
    27.229.116  - 181.835.363  27.229.116 ₫ - 181.835.363 ₫
  12. Vòng đeo ngón tay Pumori Vàng Hồng 18K
    Mới

    Vòng đeo ngón tay Pumori

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.134 crt - VS1

    16.762.560,00 ₫
    5.900.915  - 67.669.487  5.900.915 ₫ - 67.669.487 ₫
  13. Vòng tay nữ Denyse

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    16.968.597,00 ₫
    6.838.552  - 72.070.412  6.838.552 ₫ - 72.070.412 ₫
  14. Vòng tay nữ Biosatellite

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.132 crt - AAA

    12.910.125,00 ₫
    5.115.541  - 61.174.234  5.115.541 ₫ - 61.174.234 ₫
  15. Kiểu Đá
    Vòng tay nữ Dwana - Round Vàng Hồng 18K

    Vòng tay nữ Dwana - Round

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.96 crt - VS

    99.258.771,00 ₫
    6.528.647  - 1.428.870.579  6.528.647 ₫ - 1.428.870.579 ₫
  16. Vòng tay nữ Brunch

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.018 crt - VS

    9.769.763,00 ₫
    4.194.319  - 43.032.808  4.194.319 ₫ - 43.032.808 ₫
  17. Chọn số lượng hạt charm
    Vòng tay nữ Hang - 3 charms Vàng Hồng 18K

    Vòng tay nữ Hang - 3 charms

    Vàng Hồng 18K
    30.185.517,00 ₫
    12.863.146  - 128.631.465  12.863.146 ₫ - 128.631.465 ₫
  18. Vòng tay nữ Raymundo

    Vàng Hồng 18K & Ngọc Lục Bảo

    3.124 crt - AAA

    222.489.133,00 ₫
    16.792.561  - 257.441.797  16.792.561 ₫ - 257.441.797 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng tay nữ Amazzi

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.032 crt - VS

    9.418.822,00 ₫
    3.871.679  - 41.150.744  3.871.679 ₫ - 41.150.744 ₫
  21. Vòng tay nữ Lock

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    44.092.996,00 ₫
    10.964.098  - 67.809.864  10.964.098 ₫ - 67.809.864 ₫
  22. Vòng tay nữ Kartu

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.226 crt - VS

    47.100.906,00 ₫
    12.267.111  - 63.374.414  12.267.111 ₫ - 63.374.414 ₫
  23. Vòng tay nữ Monter

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.066 crt - VS

    18.667.833,00 ₫
    7.132.041  - 22.347.061  7.132.041 ₫ - 22.347.061 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Caoimhe 3.0 mm Vàng Hồng 18K

    Vòng tay nữ Caoimhe 3.0 mm

    Vàng Hồng 18K & Ngọc Lục Bảo

    4.8 crt - AAA

    77.400.763,00 ₫
    10.840.702  - 483.729.026  10.840.702 ₫ - 483.729.026 ₫
  25. Vòng tay GLAMIRA Pigsa - A

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    52.628.805,00 ₫
    15.944.075  - 66.524.966  15.944.075 ₫ - 66.524.966 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Vòng tay nữ Abilene

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    72.192.108,00 ₫
    16.216.903  - 249.550.697  16.216.903 ₫ - 249.550.697 ₫
  28. Vòng tay nữ Forester

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.168 crt - VS

    19.059.530,00 ₫
    7.310.342  - 93.777.851  7.310.342 ₫ - 93.777.851 ₫
  29. Vòng tay nữ Clay

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Đen

    4.2 crt - AAA

    60.144.618,00 ₫
    15.397.567  - 461.123.850  15.397.567 ₫ - 461.123.850 ₫
  30. Vòng tay nữ Jammie

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    2.32 crt - VS

    144.205.351,00 ₫
    13.212.955  - 386.021.748  13.212.955 ₫ - 386.021.748 ₫
  31. Vòng tay nữ Maud

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.41 crt - VS

    37.119.445,00 ₫
    8.440.148  - 141.296.498  8.440.148 ₫ - 141.296.498 ₫
  32. Vòng tay GLAMIRA Nobuko

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    35.651.149,00 ₫
    9.675.802  - 51.273.717  9.675.802 ₫ - 51.273.717 ₫
  33. Vòng tay nữ Jona

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    24.710.823,00 ₫
    8.830.146  - 213.961.243  8.830.146 ₫ - 213.961.243 ₫
  34. Vòng tay nữ Tamesha

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.145 crt - VS

    17.602.555,00 ₫
    5.522.237  - 70.853.430  5.522.237 ₫ - 70.853.430 ₫
  35. Vòng tay GLAMIRA Tamelia

    Vàng Hồng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.7 crt - AA

    81.930.175,00 ₫
    17.128.220  - 141.873.287  17.128.220 ₫ - 141.873.287 ₫
  36. Vòng tay nữ Malinda

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.054 crt - VS

    49.367.311,00 ₫
    11.626.359  - 1.403.068.442  11.626.359 ₫ - 1.403.068.442 ₫
  37. Vòng đeo tay dây GLAMIRA Forzalife

    Vàng Hồng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.2 crt - AAA

    8.673.919,00 ₫
    2.429.422  - 43.386.583  2.429.422 ₫ - 43.386.583 ₫
  38. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Loirevalley Vàng Hồng 18K

    Vòng tay nữ Loirevalley

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.072 crt - VS

    11.621.831,00 ₫
    4.602.997  - 57.650.668  4.602.997 ₫ - 57.650.668 ₫
  39. Vòng tay nữ Parto

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.134 crt - VS

    20.681.787,00 ₫
    7.661.850  - 84.792.050  7.661.850 ₫ - 84.792.050 ₫
  40. Vòng tay nữ Filer

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    12.993.899,00 ₫
    5.030.636  - 52.174.277  5.030.636 ₫ - 52.174.277 ₫
  41. Vòng tay nữ Esobbig

    Vàng Hồng 18K & Đá Thạch Anh Tím

    0.07 crt - AAA

    12.679.184,00 ₫
    5.306.578  - 60.056.317  5.306.578 ₫ - 60.056.317 ₫
  42. Vòng tay nữ Cubdage

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Đen

    0.03 crt - AAA

    16.016.526,00 ₫
    6.459.591  - 70.089.285  6.459.591 ₫ - 70.089.285 ₫
  43. Vòng tay nữ Maryjane

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.455 crt - VS

    44.162.051,00 ₫
    6.928.268  - 296.404.246  6.928.268 ₫ - 296.404.246 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Vòng tay nữ Marlowis

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    3.08 crt - VS

    167.713.919,00 ₫
    14.335.969  - 481.002.429  14.335.969 ₫ - 481.002.429 ₫
  46. Vòng tay nữ Horsens

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    26.292.326,00 ₫
    8.660.335  - 109.499.475  8.660.335 ₫ - 109.499.475 ₫
  47. Vòng tay nữ Cursion

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    15.647.471,00 ₫
    6.113.178  - 66.339.302  6.113.178 ₫ - 66.339.302 ₫
  48. Vòng tay nữ Donetta

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    21.632.726,00 ₫
    6.070.725  - 85.924.118  6.070.725 ₫ - 85.924.118 ₫
  49. Vòng tay nữ Gwenu

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.072 crt - VS

    11.628.623,00 ₫
    4.581.487  - 51.834.657  4.581.487 ₫ - 51.834.657 ₫
  50. Vòng tay nữ Krisbel

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    1.204 crt - VS

    66.697.041,00 ₫
    9.687.689  - 175.428.412  9.687.689 ₫ - 175.428.412 ₫
  51. Vòng tay nữ Maitso

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.28 crt - VS

    17.404.443,00 ₫
    5.752.330  - 85.485.436  5.752.330 ₫ - 85.485.436 ₫
  52. Vòng tay nữ Understars

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.186 crt - VS

    20.293.485,00 ₫
    6.001.102  - 77.815.660  6.001.102 ₫ - 77.815.660 ₫
  53. Vòng tay nữ Ciliessa

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.632 crt - VS

    31.136.454,00 ₫
    6.707.514  - 864.788.346  6.707.514 ₫ - 864.788.346 ₫
  54. Vòng tay GLAMIRA Swanna

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.114 crt - VS

    83.022.623,00 ₫
    19.838.396  - 171.267.488  19.838.396 ₫ - 171.267.488 ₫
  55. Vòng tay nữ Acroclinium

    Vàng Hồng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.66 crt - AAA

    25.877.989,00 ₫
    8.375.054  - 144.522.897  8.375.054 ₫ - 144.522.897 ₫
  56. Vòng tay nữ Valdas

    Vàng Hồng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.2 crt - AAA

    17.412.369,00 ₫
    6.092.801  - 75.777.942  6.092.801 ₫ - 75.777.942 ₫
  57. Vòng tay GLAMIRA Glenna

    Vàng Hồng 18K & Hồng Ngọc

    1.224 crt - AAA

    72.681.163,00 ₫
    22.512.911  - 176.491.992  22.512.911 ₫ - 176.491.992 ₫
  58. Vòng tay nữ Julianna

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.105 crt - AAA

    27.989.299,00 ₫
    8.962.598  - 125.008.834  8.962.598 ₫ - 125.008.834 ₫
  59. Vòng tay nữ Niesha

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    20.119.148,00 ₫
    6.887.514  - 82.952.434  6.887.514 ₫ - 82.952.434 ₫
  60. Vòng tay nữ Iliana

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    1.35 crt - VS

    72.797.766,00 ₫
    14.264.082  - 158.976.603  14.264.082 ₫ - 158.976.603 ₫
  61. Vòng tay nữ Ferstel

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.088 crt - VS

    16.039.168,00 ₫
    6.304.215  - 71.136.451  6.304.215 ₫ - 71.136.451 ₫
  62. Vòng tay nữ Waren

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.495 crt - VS

    30.637.212,00 ₫
    8.774.958  - 147.183.263  8.774.958 ₫ - 147.183.263 ₫
  63. Vòng tay nữ Tanel

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.051 crt - VS

    16.521.429,00 ₫
    6.133.555  - 65.419.496  6.133.555 ₫ - 65.419.496 ₫
  64. Vòng tay nữ Chomac

    Vàng Hồng 18K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    11.975.036,00 ₫
    5.500.162  - 57.693.119  5.500.162 ₫ - 57.693.119 ₫

You’ve viewed 60 of 7173 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng