Đang tải...
Tìm thấy 320 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng Tay Tanel Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Tanel

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.051 crt - VS

    10.752.371,00 ₫
    5.255.874  - 55.938.288  5.255.874 ₫ - 55.938.288 ₫
  2. Vòng Tay Aya Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Aya

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    17.651.518,00 ₫
    5.645.198  - 106.361.161  5.645.198 ₫ - 106.361.161 ₫
  3. Vòng Tay Caleigh Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Caleigh

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    23.238.586,00 ₫
    9.138.029  - 46.634.527  9.138.029 ₫ - 46.634.527 ₫
  4. Vòng Tay Diona Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Diona

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    8.585.134,00 ₫
    4.555.090  - 48.692.535  4.555.090 ₫ - 48.692.535 ₫
  5. Vòng Tay Carlisa Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Carlisa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.768 crt - VS

    53.884.878,00 ₫
    17.557.432  - 65.503.767  17.557.432 ₫ - 65.503.767 ₫
  6. Vòng Tay Arlin Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Arlin

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.54 crt - VS

    20.234.843,00 ₫
    5.130.154  - 96.073.808  5.130.154 ₫ - 96.073.808 ₫
  7. Vòng Tay Apologie Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Apologie

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    13.573.618,00 ₫
    5.170.709  - 68.442.617  5.170.709 ₫ - 68.442.617 ₫
  8. Vòng Tay Cursion Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Cursion

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    10.487.685,00 ₫
    5.292.373  - 57.898.430  5.292.373 ₫ - 57.898.430 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng Tay Mahalia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Mahalia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire

    0.181 crt - AAA

    14.864.066,00 ₫
    6.579.576  - 79.027.369  6.579.576 ₫ - 79.027.369 ₫
  11. Vòng Tay Talayer Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Talayer

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.155 crt - VS

    16.640.086,00 ₫
    6.560.109  - 73.038.804  6.560.109 ₫ - 73.038.804 ₫
  12. Vòng Tay Sorin Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Sorin

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    10.103.497,00 ₫
    5.255.874  - 55.289.414  5.255.874 ₫ - 55.289.414 ₫
  13. Vòng Tay Inari Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Inari

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.132 crt - VS

    17.013.729,00 ₫
    6.794.244  - 88.260.295  6.794.244 ₫ - 88.260.295 ₫
  14. Vòng Tay Parto Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Parto

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.134 crt - VS

    13.872.100,00 ₫
    6.599.041  - 72.768.442  6.599.041 ₫ - 72.768.442 ₫
  15. Vòng Tay Maryrose Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Maryrose

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.72 crt - VS

    51.511.623,00 ₫
    13.253.238  - 224.064.086  13.253.238 ₫ - 224.064.086 ₫
  16. Vòng Tay Mallorca Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Mallorca

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    15.136.321,00 ₫
    6.792.892  - 76.445.388  6.792.892 ₫ - 76.445.388 ₫
  17. Vòng Tay Sopra Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Sopra

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.114 crt - AAA

    9.698.492,00 ₫
    4.356.102  - 50.882.481  4.356.102 ₫ - 50.882.481 ₫
  18. Vòng Tay Otiose Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Otiose

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    24.746.137,00 ₫
    9.977.509  - 89.350.944  9.977.509 ₫ - 89.350.944 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng Tay Lounas Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Lounas

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    16.710.922,00 ₫
    6.599.041  - 85.610.727  6.599.041 ₫ - 85.610.727 ₫
  21. Vòng Tay Pursia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Pursia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.805 crt - VS

    26.445.914,00 ₫
    7.779.991  - 157.108.463  7.779.991 ₫ - 157.108.463 ₫
  22. Vòng Tay Hitam Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Hitam

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire

    0.04 crt - AAA

    10.956.225,00 ₫
    6.246.487  - 65.103.623  6.246.487 ₫ - 65.103.623 ₫
  23. Vòng Tay Mindona Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Mindona

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.085 crt - VS

    17.312.481,00 ₫
    7.835.145  - 90.842.266  7.835.145 ₫ - 90.842.266 ₫
  24. Vòng Tay Castaway Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Castaway

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    18.655.108,00 ₫
    7.353.898  - 97.276.931  7.353.898 ₫ - 97.276.931 ₫
  25. Vòng Tay Onuth Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Onuth

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    11.650.791,00 ₫
    5.898.258  - 63.873.470  5.898.258 ₫ - 63.873.470 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Vòng Tay Grundy Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Grundy

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    16.378.644,00 ₫
    6.986.203  - 87.597.902  6.986.203 ₫ - 87.597.902 ₫
  28. Vòng Tay Dumitra Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Dumitra

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.328 crt - VS

    15.821.694,00 ₫
    6.229.184  - 93.708.129  6.229.184 ₫ - 93.708.129 ₫
  29. Vòng Tay Aide Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Aide

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.095 crt - VS

    34.035.299,00 ₫
    16.597.639  - 185.537.226  16.597.639 ₫ - 185.537.226 ₫
  30. Vòng Tay Stirup Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Stirup

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.252 crt - VS

    21.152.458,00 ₫
    8.081.176  - 92.613.149  8.081.176 ₫ - 92.613.149 ₫
  31. Vòng Tay Eneida Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Eneida

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.264 crt - VS

    20.024.231,00 ₫
    6.789.378  - 97.331.002  6.789.378 ₫ - 97.331.002 ₫
  32. Vòng Tay Sycamore Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Sycamore

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.75 crt - AA

    54.103.871,00 ₫
    7.105.163  - 154.472.413  7.105.163 ₫ - 154.472.413 ₫
  33. Vòng Tay Ovidiu Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Ovidiu

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.028 crt - VS

    9.957.231,00 ₫
    5.041.746  - 55.194.789  5.041.746 ₫ - 55.194.789 ₫
  34. Vòng Tay Marras Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Marras

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.214 crt - VS

    15.484.821,00 ₫
    4.944.414  - 57.993.055  4.944.414 ₫ - 57.993.055 ₫
  35. Vòng Tay Janine Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Janine

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.18 crt - AAA

    16.291.316,00 ₫
    8.459.686  - 37.329.684  8.459.686 ₫ - 37.329.684 ₫
  36. Vòng Tay Vattern Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Vattern

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.145 crt - VS

    16.690.644,00 ₫
    7.499.353  - 95.708.817  7.499.353 ₫ - 95.708.817 ₫
  37. Vòng Tay Roxana Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Roxana

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.02 crt - AAA

    9.789.335,00 ₫
    5.216.941  - 56.073.469  5.216.941 ₫ - 56.073.469 ₫
  38. Vòng Tay Mahasti Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Mahasti

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.161 crt - VS

    16.544.106,00 ₫
    6.462.778  - 72.106.047  6.462.778 ₫ - 72.106.047 ₫
  39. Vòng Tay Horsens Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Horsens

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    17.871.053,00 ₫
    7.353.898  - 94.465.147  7.353.898 ₫ - 94.465.147 ₫
  40. Vòng Tay Janeen Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Janeen

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    25.792.445,00 ₫
    9.725.530  - 120.433.597  9.725.530 ₫ - 120.433.597 ₫
  41. Vòng Tay Arthesi Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Arthesi

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.42 crt - AAA

    13.115.352,00 ₫
    6.034.522  - 102.927.538  6.034.522 ₫ - 102.927.538 ₫
  42. Vòng Tay Roskilde Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Roskilde

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.198 crt - VS

    15.318.818,00 ₫
    6.910.501  - 96.195.473  6.910.501 ₫ - 96.195.473 ₫
  43. Vòng Tay Bertilde Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Bertilde

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    2.1 crt - VS

    161.429.422,00 ₫
    27.033.687  - 306.071.409  27.033.687 ₫ - 306.071.409 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Vòng Tay Cedar Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Cedar

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    12.532.987,00 ₫
    5.372.670  - 62.643.310  5.372.670 ₫ - 62.643.310 ₫
  46. Vòng Tay Almeria Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Almeria

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.14 crt - AAA

    14.778.360,00 ₫
    6.980.255  - 78.473.121  6.980.255 ₫ - 78.473.121 ₫
  47. Vòng Tay Drite Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Drite

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.16 crt - AAA

    9.121.265,00 ₫
    4.909.808  - 59.872.082  4.909.808 ₫ - 59.872.082 ₫
  48. Vòng Tay Onega Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Onega

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    12.933.667,00 ₫
    6.284.338  - 76.485.946  6.284.338 ₫ - 76.485.946 ₫
  49. Vòng Tay Alder Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Alder

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.108 crt - VS

    15.273.396,00 ₫
    6.462.778  - 79.973.637  6.462.778 ₫ - 79.973.637 ₫
  50. Vòng Tay Nahal Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Nahal

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.223 crt - VS

    21.272.771,00 ₫
    8.214.736  - 91.896.685  8.214.736 ₫ - 91.896.685 ₫
  51. Vòng Tay Cinturon Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Cinturon

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    17.171.351,00 ₫
    7.042.438  - 88.246.774  7.042.438 ₫ - 88.246.774 ₫
  52. Vòng Tay Gabona Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Gabona

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire

    0.04 crt - AAA

    8.972.835,00 ₫
    5.364.019  - 53.748.338  5.364.019 ₫ - 53.748.338 ₫
  53. Vòng Tay Horatis Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Horatis

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    12.960.974,00 ₫
    5.236.408  - 63.467.925  5.236.408 ₫ - 63.467.925 ₫
  54. Vòng Tay Mehry Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Mehry

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    19.541.091,00 ₫
    7.144.095  - 96.371.210  7.144.095 ₫ - 96.371.210 ₫
  55. Vòng Tay Soheila Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Soheila

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Garnet

    1.52 crt - AAA

    17.301.667,00 ₫
    7.280.359  - 484.356.941  7.280.359 ₫ - 484.356.941 ₫
  56. Vòng Tay Talu Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Talu

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.284 crt - VS

    20.167.525,00 ₫
    7.280.359  - 82.758.391  7.280.359 ₫ - 82.758.391 ₫
  57. Vòng Tay Adalia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Adalia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire

    0.105 crt - AAA

    13.639.046,00 ₫
    7.106.785  - 76.850.935  7.106.785 ₫ - 76.850.935 ₫
  58. Vòng Tay Prepinac Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Prepinac

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    17.024.813,00 ₫
    8.002.771  - 89.084.903  8.002.771 ₫ - 89.084.903 ₫
  59. Vòng Tay Saimaa Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Saimaa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    11.362.581,00 ₫
    6.085.079  - 64.684.557  6.085.079 ₫ - 64.684.557 ₫
  60. Vòng Tay Olchania Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Olchania

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    19.178.533,00 ₫
    7.699.964  - 79.865.496  7.699.964 ₫ - 79.865.496 ₫
  61. Vòng Tay Paramusie Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Paramusie

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.108 crt - AAA

    13.985.111,00 ₫
    6.513.606  - 76.093.914  6.513.606 ₫ - 76.093.914 ₫
  62. Vòng Tay Huzal Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Huzal

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.036 crt - VS

    14.166.256,00 ₫
    7.324.158  - 82.690.798  7.324.158 ₫ - 82.690.798 ₫
  63. Vòng Tay Ayaba Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Ayaba

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    14.691.573,00 ₫
    6.618.507  - 71.592.356  6.618.507 ₫ - 71.592.356 ₫
  64. Vòng Tay Aquarius Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Vòng Tay GLAMIRA Aquarius

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    27.025.034,00 ₫
    7.006.750  - 116.391.659  7.006.750 ₫ - 116.391.659 ₫

You’ve viewed 60 of 320 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng