Đang tải...
Tìm thấy 7324 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay GLAMIRA Song

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.345 crt - VS

    35.023.983,00 ₫
    11.560.699  - 57.438.971  11.560.699 ₫ - 57.438.971 ₫
  2. Vòng tay nữ Fouett

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    16.933.503,00 ₫
    5.746.387  - 66.848.737  5.746.387 ₫ - 66.848.737 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 3.5 mm Vàng 18K

    Vòng tay nữ Fionnuala 3.5 mm

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    24.920.257,00 ₫
    6.973.551  - 31.316.453  6.973.551 ₫ - 31.316.453 ₫
  4. Vòng tay nữ Enla

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    20.965.938,00 ₫
    7.743.359  - 88.018.450  7.743.359 ₫ - 88.018.450 ₫
  5. Vòng tay GLAMIRA Hermina

    Vàng 18K
    57.183.125,00 ₫
    21.118.767  - 57.183.125  21.118.767 ₫ - 57.183.125 ₫
  6. Vòng tay nữ Sakebomb

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.354 crt - VS

    20.281.034,00 ₫
    5.702.802  - 109.216.460  5.702.802 ₫ - 109.216.460 ₫
  7. Vòng tay nữ Mylah

    Vàng 18K & Đá Sapphire Vàng & Đá Thạch Anh Tím

    0.816 crt - AA

    35.516.433,00 ₫
    9.071.843  - 924.717.313  9.071.843 ₫ - 924.717.313 ₫
  8. Vòng tay nữ Denyse

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    16.968.597,00 ₫
    6.838.552  - 72.070.412  6.838.552 ₫ - 72.070.412 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng tay nữ Tamesha

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.145 crt - VS

    17.602.555,00 ₫
    5.522.237  - 70.853.430  5.522.237 ₫ - 70.853.430 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 2.5 mm Vàng 18K

    Vòng tay nữ Fionnuala 2.5 mm

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    18.079.157,00 ₫
    6.215.064  - 22.182.911  6.215.064 ₫ - 22.182.911 ₫
  12. Vòng tay nữ Clasia

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.072 crt - VS

    14.953.512,00 ₫
    5.613.935  - 61.966.683  5.613.935 ₫ - 61.966.683 ₫
  13. Vòng tay GLAMIRA Seema

    Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.24 crt - AAA

    34.420.589,00 ₫
    12.048.055  - 61.561.970  12.048.055 ₫ - 61.561.970 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 4.5 mm Vàng 18K

    Vòng tay nữ Fionnuala 4.5 mm

    Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.35 crt - AA

    26.497.230,00 ₫
    8.719.769  - 337.561.794  8.719.769 ₫ - 337.561.794 ₫
  15. Vòng tay nữ Onega

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    19.077.644,00 ₫
    7.351.096  - 87.494.863  7.351.096 ₫ - 87.494.863 ₫
  16. Vòng tay nữ Esobbig

    Vàng 18K & Đá Thạch Anh Tím

    0.07 crt - AAA

    12.679.184,00 ₫
    5.306.578  - 60.056.317  5.306.578 ₫ - 60.056.317 ₫
  17. Kiểu Đá
    Vòng tay nữ Jayla - Princess Vàng 18K

    Vòng tay nữ Jayla - Princess

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.05 crt - VS

    51.449.186,00 ₫
    9.135.805  - 2.545.201.518  9.135.805 ₫ - 2.545.201.518 ₫
  18. Vòng tay nữ Kizerain

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    19.041.419,00 ₫
    7.528.266  - 83.461.868  7.528.266 ₫ - 83.461.868 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Ronquillo Vàng 18K

    Vòng tay nữ Ronquillo

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    9.687.121,00 ₫
    3.828.660  - 43.386.579  3.828.660 ₫ - 43.386.579 ₫
  21. Vòng tay nữ Sladkor

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.204 crt - VS

    21.402.915,00 ₫
    7.621.095  - 101.518.382  7.621.095 ₫ - 101.518.382 ₫
  22. Vòng tay nữ Luaths

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.068 crt - VS

    11.223.342,00 ₫
    4.430.922  - 47.122.417  4.430.922 ₫ - 47.122.417 ₫
  23. Vòng tay GLAMIRA Jana

    Vàng 18K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.13 crt - AAA

    24.808.183,00 ₫
    9.529.200  - 126.071.854  9.529.200 ₫ - 126.071.854 ₫
  24. Vòng tay nữ Donetta

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    21.632.726,00 ₫
    6.070.725  - 85.924.118  6.070.725 ₫ - 85.924.118 ₫
  25. Vòng tay nữ Jona

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    24.710.823,00 ₫
    8.830.146  - 213.961.243  8.830.146 ₫ - 213.961.243 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Vòng tay Paperclip Apiece

    Vàng 18K & Ngọc Trai Trắng
    19.525.945,00 ₫
    7.987.886  - 28.356.091  7.987.886 ₫ - 28.356.091 ₫
  28. Vòng tay nữ Verdoiment

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    33.778.705,00 ₫
    11.625.227  - 37.061.708  11.625.227 ₫ - 37.061.708 ₫
  29. Vòng tay nữ Joelle

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.63 crt - VS

    39.217.170,00 ₫
    7.563.359  - 114.240.018  7.563.359 ₫ - 114.240.018 ₫
  30. Vòng tay nữ Sedona

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    38.210.761,00 ₫
    8.683.260  - 698.416.496  8.683.260 ₫ - 698.416.496 ₫
  31. Vòng đeo ngón tay Mestura

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.21 crt - VS

    14.172.384,00 ₫
    4.797.147  - 68.943.068  4.797.147 ₫ - 68.943.068 ₫
  32. Vòng tay nữ Courtney

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    40.900.559,00 ₫
    12.968.994  - 54.004.270  12.968.994 ₫ - 54.004.270 ₫
  33. Vòng tay nữ Sword

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    25.884.780,00 ₫
    9.382.030  - 119.291.880  9.382.030 ₫ - 119.291.880 ₫
  34. Vòng tay nữ Token

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    5.5 crt - VS

    116.226.239,00 ₫
    14.139.272  - 554.733.595  14.139.272 ₫ - 554.733.595 ₫
  35. Vòng tay nữ Iliana

    Vàng 18K & Kim Cương

    1.35 crt - VS

    72.797.766,00 ₫
    14.264.082  - 158.976.603  14.264.082 ₫ - 158.976.603 ₫
  36. Vòng tay nữ Lebron

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    15.430.114,00 ₫
    5.844.311  - 65.334.595  5.844.311 ₫ - 65.334.595 ₫
  37. Vòng tay nữ Tressa

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    11.153.152,00 ₫
    3.353.757  - 44.745.064  3.353.757 ₫ - 44.745.064 ₫
  38. Vòng tay nữ Cesenaro Vàng 18K
    Mới

    Vòng tay nữ Cesenaro

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    15.269.361,00 ₫
    6.153.932  - 65.575.158  6.153.932 ₫ - 65.575.158 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 3.0 mm Vàng 18K

    Vòng tay nữ Fionnuala 3.0 mm

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    14.437.288,00 ₫
    5.338.842  - 22.418.383  5.338.842 ₫ - 22.418.383 ₫
  40. Vòng tay nữ Bramwell

    Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.48 crt - AAA

    23.408.943,00 ₫
    6.622.609  - 110.376.829  6.622.609 ₫ - 110.376.829 ₫
  41. Vòng tay nữ Jada

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    33.890.782,00 ₫
    9.308.446  - 44.503.939  9.308.446 ₫ - 44.503.939 ₫
  42. Vòng tay nữ Balia

    Vàng 18K & Đá Cabochon Rhodolite

    8 crt - AAA

    31.898.337,00 ₫
    10.749.004  - 182.051.017  10.749.004 ₫ - 182.051.017 ₫
  43. Vòng tay nữ Obstans

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    10.880.324,00 ₫
    3.635.076  - 44.278.090  3.635.076 ₫ - 44.278.090 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Vòng tay nữ Gnikcots

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.006 crt - VS

    8.816.561,00 ₫
    3.807.151  - 38.306.420  3.807.151 ₫ - 38.306.420 ₫
  46. Vòng tay nữ Nashs

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.062 crt - VS

    13.750.121,00 ₫
    5.497.614  - 60.721.402  5.497.614 ₫ - 60.721.402 ₫
  47. Vòng tay nữ Aimee

    Vàng 18K & Kim Cương

    4.84 crt - VS

    626.449.104,00 ₫
    15.413.700  - 8.627.354.581  15.413.700 ₫ - 8.627.354.581 ₫
  48. Vòng tay nữ Tnersotrif

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.032 crt - VS

    14.010.497,00 ₫
    5.922.141  - 62.164.792  5.922.141 ₫ - 62.164.792 ₫
  49. Vòng tay nữ Pigling

    Vàng 18K & Đá Tanzanite

    9.75 crt - AAA

    50.499.381,00 ₫
    13.497.388  - 8.104.046.118  13.497.388 ₫ - 8.104.046.118 ₫
  50. Vòng tay nữ Doutzen

    Vàng 18K & Đá Thạch Anh Tím

    1.2 crt - AAA

    33.937.196,00 ₫
    12.178.244  - 252.932.761  12.178.244 ₫ - 252.932.761 ₫
  51. Vòng tay nữ Acee

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.09 crt - VS

    12.770.881,00 ₫
    5.285.352  - 60.494.993  5.285.352 ₫ - 60.494.993 ₫
  52. Vòng tay nữ Aughek

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    15.330.491,00 ₫
    6.219.309  - 79.004.338  6.219.309 ₫ - 79.004.338 ₫
  53. Vòng tay nữ Sante

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.096 crt - VS

    14.010.499,00 ₫
    5.391.483  - 62.744.983  5.391.483 ₫ - 62.744.983 ₫
  54. Vòng đeo ngón tay Roheline

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.306 crt - VS

    18.320.289,00 ₫
    5.985.820  - 89.659.949  5.985.820 ₫ - 89.659.949 ₫
  55. Vòng tay nữ Epuise

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.96 crt - VS

    64.663.842,00 ₫
    16.324.450  - 142.720.076  16.324.450 ₫ - 142.720.076 ₫
  56. Vòng đeo ngón tay Urhea

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.08 crt - VS

    14.332.006,00 ₫
    5.624.973  - 63.608.185  5.624.973 ₫ - 63.608.185 ₫
  57. Vòng tay GLAMIRA Tamar

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.075 crt - VS

    26.234.591,00 ₫
    9.142.032  - 32.460.977  9.142.032 ₫ - 32.460.977 ₫
  58. Vòng tay GLAMIRA Karoline

    Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AAA

    31.574.565,00 ₫
    10.215.800  - 74.932.850  10.215.800 ₫ - 74.932.850 ₫
  59. Vòng tay nữ Activiste

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.436 crt - VS

    32.047.771,00 ₫
    6.601.383  - 100.117.448  6.601.383 ₫ - 100.117.448 ₫
  60. Vòng tay nữ Humfeld

    Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    17.875.384,00 ₫
    5.518.841  - 468.846.828  5.518.841 ₫ - 468.846.828 ₫
  61. Vòng tay nữ Kehl

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.055 crt - VS

    17.224.445,00 ₫
    6.667.892  - 70.471.361  6.667.892 ₫ - 70.471.361 ₫
  62. Vòng tay nữ Ayreip

    Vàng 18K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.176 crt - VS

    18.390.477,00 ₫
    6.724.496  - 81.848.665  6.724.496 ₫ - 81.848.665 ₫
  63. Vòng tay nữ Neima

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.665 crt - VS

    54.575.966,00 ₫
    10.282.592  - 189.423.629  10.282.592 ₫ - 189.423.629 ₫
  64. Vòng tay Paperclip Ceasere

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.156 crt - VS

    31.820.225,00 ₫
    9.786.745  - 45.631.480  9.786.745 ₫ - 45.631.480 ₫

You’ve viewed 60 of 7324 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng