Đang tải...
Tìm thấy 50 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen 1.02 crt Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    1.02 crt - AAA

    18.403.892 ₫
    từ 4.343.652 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Tallo Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.62 crt - AAA

    18.765.220 ₫
    từ 4.408.003 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Heloise Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.755 crt - AAA

    19.418.698 ₫
    từ 5.952.412 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Palmera Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.62 crt - AAA

    19.692.510 ₫
    từ 4.472.353 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Pipra Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.86 crt - AAA

    21.798.055 ₫
    từ 6.370.690 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Cullodina Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    1.02 crt - AAA

    22.365.948 ₫
    từ 4.536.703 ₫
  7. Bảo hành trọn đời
  8. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen 2.15 crt Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    2.15 crt - AAA

    22.952.502 ₫
    từ 4.408.003 ₫
  9. Dây chuyền nữ Weich Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.62 crt - AAA

    24.033.911 ₫
    từ 6.885.493 ₫
  10. Mặt dây chuyền nữ Oarda Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.796 crt - AAA

    24.206.048 ₫
    từ 6.499.391 ₫
  11. Dây chuyền nữ Wequro Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    3.7 crt - AAA

    25.257.533 ₫
    từ 5.566.310 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Blake Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.818 crt - AAA

    26.199.301 ₫
    từ 8.590.779 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Keb Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.26 crt - AAA

    28.897.191 ₫
    từ 10.038.663 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Ceilid Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.62 crt - AAA

    30.187.741 ₫
    từ 5.952.412 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Bowop Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    3.73 crt - AAA

    30.654.923 ₫
    từ 5.019.331 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Butry Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.372 crt - AAA

    30.835.104 ₫
    từ 9.169.933 ₫
  17. Bảo hành trọn đời
  18. Dây chuyền nữ Teweo Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.152 crt - AAA

    31.611.491 ₫
    từ 9.395.159 ₫
  19. Mặt dây chuyền nữ Quad Vàng 18K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    2.22 crt - AAA

    31.799.396 ₫
    từ 6.048.938 ₫
  20. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen Vàng 18K & Đá Topaz Xanh

    2.68 crt - AAA

    32.530.418 ₫
    từ 5.727.186 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen 3.70 crt Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    3.7 crt - AAA

    32.633.699 ₫
    từ 5.566.310 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Mina Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.838 crt - AAA

    33.756.292 ₫
    từ 7.754.224 ₫
  23. Dây chuyền nữ Hatpin Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    3.7 crt - AAA

    34.488.278 ₫
    từ 6.949.844 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Appen Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.156 crt - AAA

    34.804.881 ₫
    từ 10.328.240 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Reina Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    1.86 crt - AAA

    42.824.229 ₫
    từ 9.974.313 ₫
  26. Dây chuyền nữ Urhti Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    3.212 crt - AAA

    69.480.420 ₫
    từ 10.971.744 ₫
  27. Dây chuyền nữ Bistrom Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    3.914 crt - AAA

    71.945.042 ₫
    từ 12.162.227 ₫
  28. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  29. Mặt dây chuyền nữ Bellina Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    6.775 crt - AAA

    95.894.977 ₫
    từ 12.162.227 ₫
  30. GLAMIRA Vòng Cổ Clarkia Vàng Trắng 9K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    14.3 crt - AAA

    123.636.333 ₫
    từ 10.000.000 ₫
  31. Xem Cả Bộ
    GLAMIRA Vòng Cổ Security Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.604 crt - AAA

    141.929.973 ₫
    từ 10.000.000 ₫
  32. SYLVIE Collier Liryo Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    10.34 crt - AAA

    208.421.213 ₫
    từ 10.000.000 ₫
  33. GLAMIRA Vòng Cổ Esque Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    14.558 crt - AAA

    269.653.202 ₫
    từ 10.000.000 ₫

You’ve viewed 50 of 50 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng