Đang tải...
Tìm thấy 2501 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Zanessa

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.62 crt - VS

    20.549.278,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.356 crt - VS

    186.796.856,00 ₫
    6.874.002  - 1.982.646.129  6.874.002 ₫ - 1.982.646.129 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    8.772.496,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Aldea

    Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Kim Cương

    1.176 crt - VS

    33.053.878,00 ₫
    5.342.390  - 1.950.094.315  5.342.390 ₫ - 1.950.094.315 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Gratia

    Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    13.184.295,00 ₫
    6.642.841  - 67.442.275  6.642.841 ₫ - 67.442.275 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Averasa

    Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    8.018.452,00 ₫
    4.479.389  - 19.322.367  4.479.389 ₫ - 19.322.367 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Breadth

    Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.663.836,00 ₫
    6.103.464  - 1.042.671.927  6.103.464 ₫ - 1.042.671.927 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Angelika

    Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    8.053.869,00 ₫
    4.499.936  - 45.650.940  4.499.936 ₫ - 45.650.940 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Efrata

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    61.709.208,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Lugh

    Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.78 crt - VS

    18.530.471,00 ₫
    5.454.591  - 1.062.895.151  5.454.591 ₫ - 1.062.895.151 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Wulden

    Nhẫn đính hôn Wulden

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.7 crt - VS

    23.216.147,00 ₫
    5.474.868  - 1.551.483.285  5.474.868 ₫ - 1.551.483.285 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.46 crt - AAA

    11.179.546,00 ₫
    5.136.913  - 90.625.975  5.136.913 ₫ - 90.625.975 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    20.621.465,00 ₫
    7.869.752  - 90.828.749  7.869.752 ₫ - 90.828.749 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.982.596,00 ₫
    6.369.773  - 1.044.496.887  6.369.773 ₫ - 1.044.496.887 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Manana

    Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    1.08 crt - VS

    29.903.058,00 ₫
    6.346.792  - 1.731.937.678  6.346.792 ₫ - 1.731.937.678 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Empire

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    15.650.823,00 ₫
    5.229.918  - 66.536.550  5.229.918 ₫ - 66.536.550 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Alfreda

    Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    29.270.406,00 ₫
    5.535.700  - 252.938.949  5.535.700 ₫ - 252.938.949 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.87 crt - VS

    25.933.574,00 ₫
    8.034.133  - 857.067.102  8.034.133 ₫ - 857.067.102 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Gisu

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.744 crt - VS

    99.773.472,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.487.060,00 ₫
    6.642.841  - 80.122.342  6.642.841 ₫ - 80.122.342 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Joanna

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    35.034.024,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.922.262,00 ₫
    7.437.710  - 1.061.327.037  7.437.710 ₫ - 1.061.327.037 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    1.12 crt - VS

    35.998.412,00 ₫
    6.411.950  - 2.758.225.558  6.411.950 ₫ - 2.758.225.558 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Villeparis

    Nhẫn đính hôn Villeparis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    0.976 crt - VS

    30.821.484,00 ₫
    6.083.187  - 1.722.812.896  6.083.187 ₫ - 1.722.812.896 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    32.599.668,00 ₫
    6.945.648  - 271.999.606  6.945.648 ₫ - 271.999.606 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Adlonn

    Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    9.628.198,00 ₫
    5.178.009  - 145.969.470  5.178.009 ₫ - 145.969.470 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.697.369,00 ₫
    5.013.628  - 58.425.637  5.013.628 ₫ - 58.425.637 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.981.750,00 ₫
    5.178.009  - 64.265.497  5.178.009 ₫ - 64.265.497 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Lillian

    Nhẫn đính hôn Lillian

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.558 crt - SI

    219.261.073,00 ₫
    8.232.581  - 441.977.399  8.232.581 ₫ - 441.977.399 ₫
  34. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn A

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    1.09 crt - VS

    43.083.569,00 ₫
    11.906.826  - 278.799.255  11.906.826 ₫ - 278.799.255 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    35.431.730,00 ₫
    5.999.915  - 2.744.599.219  5.999.915 ₫ - 2.744.599.219 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Ayoova

    Nhẫn đính hôn Ayoova

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.73 crt - VS

    26.771.703,00 ₫
    5.900.691  - 1.542.628.866  5.900.691 ₫ - 1.542.628.866 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Vitaly

    Nhẫn đính hôn Vitaly

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    10.002.111,00 ₫
    4.967.936  - 54.762.203  4.967.936 ₫ - 54.762.203 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.25 crt - AA

    11.282.554,00 ₫
    6.184.844  - 258.616.591  6.184.844 ₫ - 258.616.591 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Iodine

    Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    14.027.559,00 ₫
    5.353.205  - 64.968.444  5.353.205 ₫ - 64.968.444 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    14.870.553,00 ₫
    6.472.511  - 76.026.325  6.472.511 ₫ - 76.026.325 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Acker

    Nhẫn đính hôn Acker

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    2.82 crt - VS

    29.378.012,00 ₫
    8.389.932  - 1.798.149.798  8.389.932 ₫ - 1.798.149.798 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.576 crt - VS

    23.524.363,00 ₫
    8.313.690  - 1.069.748.875  8.313.690 ₫ - 1.069.748.875 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Bagu

    Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.35 crt - AAA

    14.873.799,00 ₫
    7.669.683  - 379.807.219  7.669.683 ₫ - 379.807.219 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Enero

    Nhẫn đính hôn Enero

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    17.903.766,00 ₫
    7.716.996  - 88.233.255  7.716.996 ₫ - 88.233.255 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Allison

    Nhẫn đính hôn Allison

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Kim Cương

    1.92 crt - VS

    56.935.122,00 ₫
    7.746.466  - 3.803.006.328  7.746.466 ₫ - 3.803.006.328 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Daniele

    Nhẫn đính hôn Daniele

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    21.600.992,00 ₫
    8.097.939  - 100.602.405  8.097.939 ₫ - 100.602.405 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    9.739.318,00 ₫
    4.787.604  - 51.463.768  4.787.604 ₫ - 51.463.768 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Odelyn

    Nhẫn đính hôn Odelyn

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.78 crt - VS

    26.382.109,00 ₫
    5.147.728  - 1.544.670.115  5.147.728 ₫ - 1.544.670.115 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    70.075.619,00 ₫
    8.224.469  - 1.088.674.347  8.224.469 ₫ - 1.088.674.347 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Bộ Nhẫn Cưới Glowing Beauty-Nhẫn A

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Glowing Beauty-Nhẫn A

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.35 crt - AA

    13.661.216,00 ₫
    6.308.941  - 104.563.239  6.308.941 ₫ - 104.563.239 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Starila

    Nhẫn đính hôn Starila

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.45 crt - AA

    13.275.676,00 ₫
    6.769.912  - 371.493.526  6.769.912 ₫ - 371.493.526 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Rokh

    Nhẫn đính hôn Rokh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.876 crt - VS

    101.913.944,00 ₫
    6.509.010  - 1.565.420.545  6.509.010 ₫ - 1.565.420.545 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Consecratedness A

    Nhẫn đính hôn Consecratedness A

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.68 crt - VS

    19.167.989,00 ₫
    5.819.583  - 1.060.921.494  5.819.583 ₫ - 1.060.921.494 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Menba

    Nhẫn đính hôn Menba

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.62 crt - AAA

    14.555.850,00 ₫
    6.042.633  - 1.550.131.467  6.042.633 ₫ - 1.550.131.467 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Despiteously

    Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    53.150.569,00 ₫
    4.440.726  - 1.026.044.547  4.440.726 ₫ - 1.026.044.547 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.001.403,00 ₫
    7.937.884  - 1.056.054.942  7.937.884 ₫ - 1.056.054.942 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Leare

    Nhẫn đính hôn Leare

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.47 crt - AA

    12.097.431,00 ₫
    5.583.014  - 368.357.304  5.583.014 ₫ - 368.357.304 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt

    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.476 crt - VS

    224.427.725,00 ₫
    7.275.492  - 2.783.301.806  7.275.492 ₫ - 2.783.301.806 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Pavon

    Nhẫn đính hôn Pavon

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.65 crt - VS

    79.369.380,00 ₫
    6.387.347  - 1.337.963.392  6.387.347 ₫ - 1.337.963.392 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.74 crt - VS

    25.366.081,00 ₫
    9.992.649  - 1.095.217.153  9.992.649 ₫ - 1.095.217.153 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Roenou

    Nhẫn đính hôn Roenou

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.526 crt - VS

    44.349.413,00 ₫
    7.218.716  - 387.566.661  7.218.716 ₫ - 387.566.661 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt

    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    1.72 crt - VS

    51.384.823,00 ₫
    6.620.130  - 3.105.237.635  6.620.130 ₫ - 3.105.237.635 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt

    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    1.18 crt - VS

    40.177.697,00 ₫
    8.638.126  - 2.786.694.876  8.638.126 ₫ - 2.786.694.876 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Arthalia

    Nhẫn đính hôn Arthalia

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.8 crt - VS

    153.217.930,00 ₫
    7.981.142  - 1.819.143.557  7.981.142 ₫ - 1.819.143.557 ₫

You’ve viewed 60 of 2501 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng