Đang tải...
Tìm thấy 2944 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.356 crt - VS

    196.503.311,00 ₫
    7.747.604  - 2.080.957.111  7.747.604 ₫ - 2.080.957.111 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    24.441.391,00 ₫
    7.947.131  - 1.115.202.254  7.947.131 ₫ - 1.115.202.254 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.744 crt - VS

    105.555.346,00 ₫
    7.301.851  - 1.626.699.830  7.301.851 ₫ - 1.626.699.830 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.176 crt - VS

    32.107.205,00 ₫
    6.022.612  - 2.045.395.964  6.022.612 ₫ - 2.045.395.964 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    21.696.405,00 ₫
    7.025.910  - 1.097.839.135  7.025.910 ₫ - 1.097.839.135 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Villeparis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.976 crt - VS

    34.192.194,00 ₫
    6.856.099  - 1.808.326.333  6.856.099 ₫ - 1.808.326.333 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    15.353.700,00 ₫
    7.726.378  - 78.027.928  7.726.378 ₫ - 78.027.928 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.810.036,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    24.230.260,00 ₫
    6.240.536  - 1.117.947.528  6.240.536 ₫ - 1.117.947.528 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    10.099.478,00 ₫
    5.054.692  - 21.073.483  5.054.692 ₫ - 21.073.483 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    9.061.088,00 ₫
    5.076.201  - 51.395.977  5.076.201 ₫ - 51.395.977 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Wulden

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.7 crt - VS

    26.287.516,00 ₫
    6.219.309  - 1.628.978.123  6.219.309 ₫ - 1.628.978.123 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.46 crt - VS

    16.378.222,00 ₫
    5.807.519  - 99.112.735  5.807.519 ₫ - 99.112.735 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Ayoova

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    29.970.422,00 ₫
    6.707.514  - 1.620.133.824  6.707.514 ₫ - 1.620.133.824 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    65.746.668,00 ₫
    7.473.360  - 851.797.845  7.473.360 ₫ - 851.797.845 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    25.663.461,00 ₫
    8.677.316  - 1.120.551.287  8.677.316 ₫ - 1.120.551.287 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - VS

    36.246.335,00 ₫
    7.238.172  - 1.818.939.486  7.238.172 ₫ - 1.818.939.486 ₫
  21. Nhẫn nữ Joanna

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    38.712.833,00 ₫
    10.597.307  - 1.148.117.193  10.597.307 ₫ - 1.148.117.193 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt

    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.72 crt - VS

    56.645.956,00 ₫
    7.627.322  - 3.257.361.916  7.627.322 ₫ - 3.257.361.916 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.87 crt - VS

    34.778.607,00 ₫
    9.356.559  - 906.519.284  9.356.559 ₫ - 906.519.284 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    16.186.337,00 ₫
    7.141.097  - 277.300.565  7.141.097 ₫ - 277.300.565 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.104.233,00 ₫
    7.356.191  - 1.100.174.027  7.356.191 ₫ - 1.100.174.027 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    31.604.283,00 ₫
    6.346.668  - 270.295.888  6.346.668 ₫ - 270.295.888 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Acker

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    2.82 crt - VS

    34.082.383,00 ₫
    9.679.199  - 1.891.646.690  9.679.199 ₫ - 1.891.646.690 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    35.682.564,00 ₫
    8.102.791  - 293.644.828  8.102.791 ₫ - 293.644.828 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.35 crt - AAA

    17.275.389,00 ₫
    8.965.995  - 407.347.124  8.965.995 ₫ - 407.347.124 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.12 crt - VS

    40.502.354,00 ₫
    7.387.606  - 2.893.896.660  7.387.606 ₫ - 2.893.896.660 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    10.931.550,00 ₫
    5.915.065  - 157.683.207  5.915.065 ₫ - 157.683.207 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    27.528.263,00 ₫
    9.700.425  - 1.129.791.807  9.700.425 ₫ - 1.129.791.807 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    17.124.822,00 ₫
    5.916.197  - 73.895.870  5.916.197 ₫ - 73.895.870 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Sipnyo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.732 crt - VS

    52.909.842,00 ₫
    8.044.773  - 2.688.425.934  8.044.773 ₫ - 2.688.425.934 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    19.031.795,00 ₫
    5.420.351  - 204.197.143  5.420.351 ₫ - 204.197.143 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    23.217.907,00 ₫
    9.184.484  - 104.419.313  9.184.484 ₫ - 104.419.313 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Daniele

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    24.354.505,00 ₫
    9.434.671  - 115.287.185  9.434.671 ₫ - 115.287.185 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    38.202.270,00 ₫
    6.926.004  - 2.879.420.312  6.926.004 ₫ - 2.879.420.312 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Shasha

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.708 crt - VS

    98.380.569,00 ₫
    4.544.128  - 1.598.865.057  4.544.128 ₫ - 1.598.865.057 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    15.573.886,00 ₫
    6.113.178  - 73.103.421  6.113.178 ₫ - 73.103.421 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Rokh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.876 crt - VS

    107.758.922,00 ₫
    7.429.209  - 1.644.841.257  7.429.209 ₫ - 1.644.841.257 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    11.010.795,00 ₫
    5.484.878  - 58.542.168  5.484.878 ₫ - 58.542.168 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Enero

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    20.521.316,00 ₫
    9.069.862  - 102.551.397  9.069.862 ₫ - 102.551.397 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Pavon

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.65 crt - VS

    84.307.522,00 ₫
    7.386.756  - 1.407.587.661  7.386.756 ₫ - 1.407.587.661 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    17.619.537,00 ₫
    5.936.575  - 72.367.575  5.936.575 ₫ - 72.367.575 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    18.667.551,00 ₫
    7.706.566  - 91.938.237  7.706.566 ₫ - 91.938.237 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    75.791.807,00 ₫
    9.470.331  - 1.147.904.928  9.470.331 ₫ - 1.147.904.928 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.24 crt - VS

    44.082.525,00 ₫
    8.807.504  - 2.914.472.028  8.807.504 ₫ - 2.914.472.028 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.181.440,00 ₫
    5.764.500  - 66.254.397  5.764.500 ₫ - 66.254.397 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    16.975.390,00 ₫
    7.528.266  - 87.650.527  7.528.266 ₫ - 87.650.527 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Lillian

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.558 crt - SI

    231.117.204,00 ₫
    9.469.765  - 471.790.210  9.469.765 ₫ - 471.790.210 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    56.268.411,00 ₫
    5.009.409  - 1.077.674.132  5.009.409 ₫ - 1.077.674.132 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Menba

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.62 crt - AAA

    16.349.354,00 ₫
    6.962.230  - 1.629.048.876  6.962.230 ₫ - 1.629.048.876 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Roenou

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.526 crt - VS

    47.611.470,00 ₫
    8.235.810  - 412.498.044  8.235.810 ₫ - 412.498.044 ₫
  57. Nhẫn nữ Vitaly

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.11 crt - VS

    10.258.252,00 ₫
    5.646.199  - 61.782.724  5.646.199 ₫ - 61.782.724 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Shaed

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.34 crt - VS

    14.852.191,00 ₫
    7.174.494  - 286.215.621  7.174.494 ₫ - 286.215.621 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Zanyria

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.06 crt - VS

    120.031.976,00 ₫
    8.057.508  - 1.827.146.993  8.057.508 ₫ - 1.827.146.993 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley

    Nhẫn đính hôn Hayley

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    1.02 crt - AA

    28.358.071,00 ₫
    8.984.673  - 2.060.862.867  8.984.673 ₫ - 2.060.862.867 ₫
  62. Glamira Bộ cô dâu Crinkly Ring A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.09 crt - VS

    48.832.125,00 ₫
    13.771.632  - 311.050.408  13.771.632 ₫ - 311.050.408 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Lordecita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.076 crt - VS

    39.778.393,00 ₫
    8.340.525  - 1.222.508.349  8.340.525 ₫ - 1.222.508.349 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Liogo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    14.632.570,00 ₫
    7.259.399  - 1.275.644.894  7.259.399 ₫ - 1.275.644.894 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Allison

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.92 crt - VS

    58.111.137,00 ₫
    8.969.390  - 3.989.485.802  8.969.390 ₫ - 3.989.485.802 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Ebba

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.168 crt - VS

    232.066.162,00 ₫
    9.235.993  - 2.912.122.982  9.235.993 ₫ - 2.912.122.982 ₫

You’ve viewed 60 of 2944 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng