Đang tải...
Tìm thấy 2013 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Jadeline Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    3.490.687 ₫
    từ 2.541.841 ₫
  2. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Jerline Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    5.538.639 ₫
    từ 2.992.294 ₫
  3. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Homer Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    5.739.412 ₫
    từ 3.153.170 ₫
  4. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Eliz Vàng 9K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    3.120.994 ₫
    từ 2.863.593 ₫
  5. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Dikla Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    4.601.054 ₫
    từ 2.992.294 ₫
  6. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Nataria Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire

    0.016 crt - AAA

    3.966.558 ₫
    từ 2.831.418 ₫
  7. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Cramponi Vàng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.759.413 ₫
    từ 4.150.601 ₫
  8. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Marlaiana Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    4.634.515 ₫
    từ 2.702.717 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Octavia Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.006 crt - VS

    4.145.131 ₫
    từ 2.992.294 ₫
  11. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Noite Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.075 crt - VS

    5.534.133 ₫
    từ 2.927.943 ₫
  12. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Elwyna Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    21.562.854 ₫
    từ 2.992.294 ₫
  13. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Gerlisa Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    10.686.026 ₫
    từ 2.799.242 ₫
  14. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Magdalia Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    3.668.294 ₫
    từ 2.284.439 ₫
  15. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Allynna Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    13.608.501 ₫
    từ 3.314.046 ₫
  16. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Jerrell Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.152 crt - VS

    11.025.477 ₫
    từ 4.214.951 ₫
  17. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Mannar Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.022 crt - VS

    4.440.177 ₫
    từ 2.767.067 ₫
  18. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Louvain Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    3.470.737 ₫
    từ 2.477.490 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Mechelle Vàng 14K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    5.275.767 ₫
    từ 2.799.242 ₫
  21. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Boueuxuse Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    4.884.195 ₫
    từ 2.574.016 ₫
  22. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Sake Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.21 crt - AAA

    9.732.354 ₫
    từ 3.732.323 ₫
  23. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Tionna Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    4.895.134 ₫
    từ 2.992.294 ₫
  24. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Syeira Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Đen

    0.024 crt - AAA

    4.368.104 ₫
    từ 3.088.819 ₫
  25. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Violence Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    6.917.668 ₫
    từ 4.601.054 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Eponines Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    6.333.366 ₫
    từ 2.702.717 ₫
  28. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Carmina Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    3.217.519 ₫
    từ 2.767.067 ₫
  29. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Adoucir Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    8.872.632 ₫
    từ 3.088.819 ₫
  30. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Soto Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    6.177.638 ₫
    từ 3.571.447 ₫
  31. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Haase Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    9.209.829 ₫
    từ 3.346.221 ₫
  32. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Gorawen Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.032 crt - VS

    3.925.695 ₫
    từ 2.284.439 ₫
  33. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Fadila Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    7.670.245 ₫
    từ 3.153.170 ₫
  34. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Laranja Vàng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.02 crt - VS1

    5.169.266 ₫
    từ 2.767.067 ₫
  35. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Leach Vàng 9K & Đá Zirconia

    0.114 crt

    2.541.841 ₫
    từ 2.187.913 ₫
  36. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Cochin Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.028 crt - VS

    5.206.913 ₫
    từ 2.992.294 ₫
  37. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Lahomay Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.005 crt - AAA

    4.574.347 ₫
    từ 3.442.746 ₫
  38. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Bronchorree Bạc 925 & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    3.957.549 ₫
    từ 3.024.469 ₫
  39. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Banlieue Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.066 crt - AAA

    4.927.310 ₫
    từ 3.024.469 ₫
  40. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Gangster Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    9.534.156 ₫
    từ 2.831.418 ₫
  41. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Eldoris Bạc 925 & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    3.507.096 ₫
    từ 2.734.892 ₫
  42. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Adosser Vàng 14K & Đá Sapphire & Đá Zirconia

    0.045 crt - AAA

    4.301.501 ₫
    từ 3.185.345 ₫
  43. Đồ Trang Sức Thủ Công Hoàn Mĩ
  44. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Alte Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    8.665.423 ₫
    từ 3.442.746 ₫
  45. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Beurre Vàng 14K & Kim Cương

    0.125 crt - VS

    12.129.728 ₫
    từ 3.667.973 ₫
  46. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Injure Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.054 crt - AAA

    5.750.350 ₫
    từ 3.603.622 ₫
  47. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Birdenos Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.032 crt - VS

    4.182.775 ₫
    từ 3.249.695 ₫
  48. Khuyên mũi GLAMIRA Arvis Vàng Hồng 14K
    4.383.549 ₫
    từ 3.024.469 ₫
  49. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Agata Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    5.120.361 ₫
    từ 3.024.469 ₫
  50. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Magot Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.012 crt - VS1

    5.153.501 ₫
    từ 3.442.746 ₫
  51. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Degel Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.012 crt - AAA

    4.189.532 ₫
    từ 2.927.943 ₫
  52. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Worsley Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.008 crt - VS1

    4.191.785 ₫
    từ 2.831.418 ₫
  53. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Aprem Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.059 crt - VS

    7.625.522 ₫
    từ 3.667.973 ₫
  54. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Zero Bạc 925 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    4.536.702 ₫
    từ 3.088.819 ₫
  55. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Minestrone Vàng 18K & Kim Cương

    0.006 crt - VS

    5.944.689 ₫
    từ 3.249.695 ₫
  56. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Aburto Vàng Trắng 9K & Kim Cương Xanh Dương

    0.01 crt - VS1

    3.120.994 ₫
    từ 2.574.016 ₫
  57. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Velomy Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    3.088.819 ₫
    từ 2.863.593 ₫
  58. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Toriana Vàng Hồng 9K & Kim Cương Đen

    0.03 crt - AAA

    3.442.746 ₫
    từ 2.992.294 ₫
  59. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Ethelyn Vàng 18K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    5.167.336 ₫
    từ 2.734.892 ₫
  60. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Hinman Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    3.410.571 ₫
    từ 3.249.695 ₫
  61. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Liyana Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.066 crt - AAA

    8.403.196 ₫
    từ 3.442.746 ₫
  62. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Laynette Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    4.460.125 ₫
    từ 3.281.870 ₫
  63. Bán Chạy Nhất
    Khuyên mũi GLAMIRA Grissa Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    5.833.363 ₫
    từ 3.667.973 ₫
  64. Khuyên mũi GLAMIRA Aubergine Vàng Trắng 14K
    4.636.446 ₫
    từ 3.024.469 ₫

You’ve viewed 60 of 2013 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng