Đang tải...
Tìm thấy 353 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Douce Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Douce

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.018 crt - VS

    14.309.819,00 ₫
    7.343.083  - 82.190.622  7.343.083 ₫ - 82.190.622 ₫
  2. Nhẫn Aritomisas Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Aritomisas

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    9.456.517,00 ₫
    5.486.224  - 55.546.262  5.486.224 ₫ - 55.546.262 ₫
  3. Nhẫn Blu Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Blu

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Đen
    9.527.353,00 ₫
    5.454.591  - 54.545.917  5.454.591 ₫ - 54.545.917 ₫
  4. Nhẫn Chasm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Chasm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    8.393.987,00 ₫
    4.805.718  - 48.057.180  4.805.718 ₫ - 48.057.180 ₫
  5. Nhẫn Thamoni Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Thamoni

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.04 crt - VS

    8.943.096,00 ₫
    4.890.342  - 51.396.178  4.890.342 ₫ - 51.396.178 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Mulia Ø10 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Mulia Ø10 mm

    Vàng 14K & Kim Cương Đen & Ngọc Trai Đen

    0.112 crt - AAA

    20.264.854,00 ₫
    10.106.202  - 118.121.986  10.106.202 ₫ - 118.121.986 ₫
  7. Nhẫn Kingi Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Kingi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.016 crt - VS

    7.760.254,00 ₫
    4.376.650  - 44.596.524  4.376.650 ₫ - 44.596.524 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lorelye Ø6 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Lorelye Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - VS

    20.650.123,00 ₫
    6.683.395  - 73.768.786  6.683.395 ₫ - 73.768.786 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Seliny Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Seliny

    Vàng 14K & Ngọc Trai Trắng
    10.554.465,00 ₫
    6.042.633  - 60.426.330  6.042.633 ₫ - 60.426.330 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Douce Ø8 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Douce Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.018 crt - VS

    17.107.816,00 ₫
    8.838.195  - 96.803.793  8.838.195 ₫ - 96.803.793 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Delma Ø4 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Delma Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.24 crt - VS

    20.699.059,00 ₫
    6.813.170  - 93.762.198  6.813.170 ₫ - 93.762.198 ₫
  13. Nhẫn Avignon Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Avignon

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.372 crt - VS

    18.998.199,00 ₫
    7.767.013  - 117.729.955  7.767.013 ₫ - 117.729.955 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn Regium Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Regium

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.032 crt - VS

    8.543.228,00 ₫
    4.705.413  - 49.246.781  4.705.413 ₫ - 49.246.781 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lornalee Ø4 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Lornalee Ø4 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    15.284.751,00 ₫
    7.611.284  - 86.435.334  7.611.284 ₫ - 86.435.334 ₫
  17. Nhẫn Moraline Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Moraline

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    15.265.016,00 ₫
    8.156.878  - 87.395.130  8.156.878 ₫ - 87.395.130 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Leda Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Leda

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.25 crt - VS

    16.519.504,00 ₫
    7.021.350  - 81.960.818  7.021.350 ₫ - 81.960.818 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Glancsia Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Glancsia

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Ngọc Trai Trắng

    0.12 crt - AAA

    12.193.140,00 ₫
    6.137.530  - 77.094.264  6.137.530 ₫ - 77.094.264 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Aleece Ø8 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Aleece Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.27 crt - VS

    22.269.873,00 ₫
    8.894.972  - 117.689.403  8.894.972 ₫ - 117.689.403 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Delma Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Delma

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.24 crt - VS

    16.690.103,00 ₫
    7.040.275  - 97.601.367  7.040.275 ₫ - 97.601.367 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Sirena Ø4 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Sirena Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.09 crt - VS

    18.112.217,00 ₫
    8.175.804  - 94.897.725  8.175.804 ₫ - 94.897.725 ₫
  24. Nhẫn Dolar Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Dolar

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.3 crt - VS

    19.776.307,00 ₫
    6.833.447  - 96.506.390  6.833.447 ₫ - 96.506.390 ₫
  25. Nhẫn Kaligha Ø8 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Kaligha Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Hồng

    0.18 crt - VS

    11.835.719,00 ₫
    5.269.662  - 70.199.986  5.269.662 ₫ - 70.199.986 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lornalee Ø6 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Lornalee Ø6 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    18.189.000,00 ₫
    9.118.833  - 104.468.606  9.118.833 ₫ - 104.468.606 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn Kromer Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Kromer

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Trắng
    10.696.136,00 ₫
    6.123.742  - 61.237.425  6.123.742 ₫ - 61.237.425 ₫
  29. Nhẫn Valence Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Valence

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.644 crt - VS

    20.152.112,00 ₫
    6.630.674  - 91.910.203  6.630.674 ₫ - 91.910.203 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Jolisa Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Jolisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Ngọc Trai Trắng

    0.12 crt - AAA

    18.009.210,00 ₫
    9.103.152  - 109.321.646  9.103.152 ₫ - 109.321.646 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Kaulini Ø8 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Kaulini Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Trắng
    9.775.276,00 ₫
    5.671.152  - 55.965.322  5.671.152 ₫ - 55.965.322 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Aleece Ø10 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Aleece Ø10 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.324 crt - VS

    27.871.274,00 ₫
    10.371.159  - 139.345.557  10.371.159 ₫ - 139.345.557 ₫
  33. Nhẫn Acwella Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Acwella

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - VS

    19.209.354,00 ₫
    6.813.169  - 97.574.327  6.813.169 ₫ - 97.574.327 ₫
  34. Nhẫn Caddeffew Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Caddeffew

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Đen
    9.066.923,00 ₫
    5.190.987  - 51.909.870  5.190.987 ₫ - 51.909.870 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Mulia Ø8 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Mulia Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Ngọc Trai Trắng

    0.112 crt - AAA

    17.073.479,00 ₫
    8.516.462  - 101.089.058  8.516.462 ₫ - 101.089.058 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Opium Ø8 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Opium Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.224 crt - VS

    23.303.475,00 ₫
    9.519.512  - 121.677.272  9.519.512 ₫ - 121.677.272 ₫
  37. Nhẫn Minimo Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Minimo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.192 crt - VS

    17.710.456,00 ₫
    8.292.601  - 103.251.972  8.292.601 ₫ - 103.251.972 ₫
  38. Nhẫn Mudrost Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Mudrost

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.032 crt - VS

    8.295.304,00 ₫
    4.561.579  - 47.827.369  4.561.579 ₫ - 47.827.369 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Ledonia Ø4 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Ledonia Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.12 crt - VS

    13.852.094,00 ₫
    6.164.296  - 67.523.382  6.164.296 ₫ - 67.523.382 ₫
  40. Nhẫn Catalina Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Catalina

    Vàng 14K & Ngọc Trai Trắng
    9.314.846,00 ₫
    5.332.927  - 53.329.275  5.332.927 ₫ - 53.329.275 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Sarita Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Sarita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.168 crt - VS

    19.301.278,00 ₫
    7.380.934  - 100.169.824  7.380.934 ₫ - 100.169.824 ₫
  42. Nhẫn Garryo Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Garryo

    Vàng 14K & Ngọc Trai Trắng
    10.908.642,00 ₫
    6.245.406  - 62.454.060  6.245.406 ₫ - 62.454.060 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Sirena Ø8 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Sirena Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.176 crt - VS

    22.007.621,00 ₫
    9.462.736  - 116.851.277  9.462.736 ₫ - 116.851.277 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Aleece Ø4 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Aleece Ø4 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.144 crt - VS

    17.358.443,00 ₫
    7.267.381  - 92.788.892  7.267.381 ₫ - 92.788.892 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Briny Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Briny

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.08 crt - VS

    15.501.313,00 ₫
    7.286.307  - 86.394.783  7.286.307 ₫ - 86.394.783 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lendora Ø8 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Lendora Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    13.139.956,00 ₫
    7.623.180  - 75.228.757  7.623.180 ₫ - 75.228.757 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn Harlley Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Harlley

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Trắng
    14.804.586,00 ₫
    8.136.871  - 86.164.974  8.136.871 ₫ - 86.164.974 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Jeremia Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Jeremia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.288 crt - VS

    24.234.068,00 ₫
    9.178.854  - 125.056.820  9.178.854 ₫ - 125.056.820 ₫
  50. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Opium Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Opium

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.168 crt - VS

    20.505.478,00 ₫
    8.024.400  - 107.064.101  8.024.400 ₫ - 107.064.101 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Douce Ø10 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Douce Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.018 crt - VS

    21.570.442,00 ₫
    11.222.805  - 122.353.180  11.222.805 ₫ - 122.353.180 ₫
  52. Ring Garagiste Ngọc Trai

    Glamira Ring Garagiste

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Ngọc Trai Đen

    0.72 crt - AAA

    32.115.987,00 ₫
    12.740.628  - 211.370.501  12.740.628 ₫ - 211.370.501 ₫
  53. Nhẫn Amatus Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Amatus

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Ngọc Trai Hồng

    0.232 crt - AAA

    16.656.037,00 ₫
    8.292.601  - 109.902.925  8.292.601 ₫ - 109.902.925 ₫
  54. Nhẫn Jennalee Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Jennalee

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.02 crt - VS

    15.178.498,00 ₫
    7.778.369  - 31.624.464  7.778.369 ₫ - 31.624.464 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lucency Ø6 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Lucency Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.16 crt - VS

    15.926.866,00 ₫
    6.415.735  - 84.204.835  6.415.735 ₫ - 84.204.835 ₫
  56. Nhẫn Orego Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Orego

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.096 crt - VS

    12.641.404,00 ₫
    6.754.771  - 80.203.447  6.754.771 ₫ - 80.203.447 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lucency Ø8 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Lucency Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.16 crt - VS

    17.378.990,00 ₫
    7.191.679  - 91.112.633  7.191.679 ₫ - 91.112.633 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Karmarie Ø6 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Karmarie Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.196 crt - VS

    19.624.903,00 ₫
    7.644.539  - 84.123.726  7.644.539 ₫ - 84.123.726 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lorelye Ø8 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Lorelye Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - VS

    21.748.071,00 ₫
    7.353.897  - 78.648.854  7.353.897 ₫ - 78.648.854 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Hillary Ø4 mm Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Hillary Ø4 mm

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Trắng
    14.379.573,00 ₫
    7.683.741  - 82.325.805  7.683.741 ₫ - 82.325.805 ₫
  62. Nhẫn Nere Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Nere

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.185 crt - VS

    14.294.949,00 ₫
    7.455.554  - 87.205.872  7.455.554 ₫ - 87.205.872 ₫
  63. Nhẫn Osowa Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Osowa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.368 crt - VS

    16.610.345,00 ₫
    6.630.674  - 98.642.265  6.630.674 ₫ - 98.642.265 ₫
  64. Nhẫn Antiar Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Antiar

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen & Ngọc Trai Hồng

    0.594 crt - AAA

    30.576.805,00 ₫
    12.555.699  - 182.211.754  12.555.699 ₫ - 182.211.754 ₫
  65. Nhẫn Renmen Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Renmen

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.208 crt - VS

    16.687.129,00 ₫
    7.611.284  - 97.560.810  7.611.284 ₫ - 97.560.810 ₫
  66. Nhẫn Fareniresa Ngọc Trai

    Nhẫn GLAMIRA Fareniresa

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    10.979.478,00 ₫
    6.285.960  - 62.859.607  6.285.960 ₫ - 62.859.607 ₫

You’ve viewed 60 of 353 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng