Đang tải...
Tìm thấy 2939 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    15.353.700,00 ₫
    7.726.378  - 78.027.928  7.726.378 ₫ - 78.027.928 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    9.061.088,00 ₫
    5.076.201  - 51.395.977  5.076.201 ₫ - 51.395.977 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.46 crt - VS

    25.604.594,00 ₫
    5.807.519  - 99.112.735  5.807.519 ₫ - 99.112.735 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    17.124.822,00 ₫
    5.916.197  - 73.895.870  5.916.197 ₫ - 73.895.870 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    23.217.907,00 ₫
    9.184.484  - 104.419.313  9.184.484 ₫ - 104.419.313 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Enero

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    20.521.316,00 ₫
    9.069.862  - 102.551.397  9.069.862 ₫ - 102.551.397 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.957.955,00 ₫
    5.054.692  - 21.073.483  5.054.692 ₫ - 21.073.483 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    16.975.390,00 ₫
    7.528.266  - 87.650.527  7.528.266 ₫ - 87.650.527 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Kim Cương

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    16.989.257,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Kim Cương

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    11.010.795,00 ₫
    5.484.878  - 58.542.168  5.484.878 ₫ - 58.542.168 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    17.619.537,00 ₫
    5.936.575  - 72.367.575  5.936.575 ₫ - 72.367.575 ₫
  13. Nhẫn
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    18.667.551,00 ₫
    7.706.566  - 91.938.237  7.706.566 ₫ - 91.938.237 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    32.827.767,00 ₫
    7.141.097  - 277.300.565  7.141.097 ₫ - 277.300.565 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    15.573.886,00 ₫
    6.113.178  - 73.103.421  6.113.178 ₫ - 73.103.421 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Fontana

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.201 crt - VS

    22.892.721,00 ₫
    9.129.013  - 105.735.345  9.129.013 ₫ - 105.735.345 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    19.031.795,00 ₫
    5.420.351  - 204.197.143  5.420.351 ₫ - 204.197.143 ₫
  19. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    35.682.564,00 ₫
    8.102.791  - 293.644.828  8.102.791 ₫ - 293.644.828 ₫
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.181.440,00 ₫
    5.764.500  - 66.254.397  5.764.500 ₫ - 66.254.397 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Daniele

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    24.354.505,00 ₫
    9.434.671  - 115.287.185  9.434.671 ₫ - 115.287.185 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.576 crt - VS

    67.207.321,00 ₫
    9.700.425  - 1.129.791.807  9.700.425 ₫ - 1.129.791.807 ₫
  23. Nhẫn nữ Juicy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    22.479.797,00 ₫
    7.315.436  - 223.937.615  7.315.436 ₫ - 223.937.615 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.744 crt - VS

    105.555.346,00 ₫
    7.301.851  - 1.626.699.830  7.301.851 ₫ - 1.626.699.830 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.25 crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Daffney 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.646 crt - VS

    47.008.076,00 ₫
    9.183.352  - 322.215.451  9.183.352 ₫ - 322.215.451 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Roenou

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.526 crt - VS

    47.611.470,00 ₫
    8.235.810  - 412.498.044  8.235.810 ₫ - 412.498.044 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.346 crt - VS

    40.300.278,00 ₫
    9.445.709  - 306.833.443  9.445.709 ₫ - 306.833.443 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    60.198.392,00 ₫
    7.356.191  - 1.100.174.027  7.356.191 ₫ - 1.100.174.027 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Pavon

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.65 crt - VS

    84.307.522,00 ₫
    7.386.756  - 1.407.587.661  7.386.756 ₫ - 1.407.587.661 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Macolie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    16.211.240,00 ₫
    6.339.592  - 76.612.837  6.339.592 ₫ - 76.612.837 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.261.718,00 ₫
    5.915.065  - 157.683.207  5.915.065 ₫ - 157.683.207 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.16 crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Daffney 0.16 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.556 crt - VS

    33.579.461,00 ₫
    9.006.749  - 127.471.091  9.006.749 ₫ - 127.471.091 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Kim Cương

    Nhẫn nữ April

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    13.166.822,00 ₫
    6.408.648  - 73.485.495  6.408.648 ₫ - 73.485.495 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    59.790.564,00 ₫
    7.025.910  - 1.097.839.135  7.025.910 ₫ - 1.097.839.135 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Rokh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.876 crt - VS

    107.758.922,00 ₫
    7.429.209  - 1.644.841.257  7.429.209 ₫ - 1.644.841.257 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    31.604.283,00 ₫
    6.346.668  - 270.295.888  6.346.668 ₫ - 270.295.888 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Puzo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    21.256.312,00 ₫
    6.919.778  - 96.678.783  6.919.778 ₫ - 96.678.783 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Brielle

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.316 crt - VS

    26.796.662,00 ₫
    8.360.337  - 113.150.401  8.360.337 ₫ - 113.150.401 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.16 crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.16 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.399.151,00 ₫
    7.702.604  - 82.556.205  7.702.604 ₫ - 82.556.205 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.16 crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.16 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    25.932.611,00 ₫
    8.128.263  - 110.815.509  8.128.263 ₫ - 110.815.509 ₫
  42. Nhẫn nữ Expai Women

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    14.479.741,00 ₫
    6.153.932  - 75.876.996  6.153.932 ₫ - 75.876.996 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Aunay

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.136 crt - VS

    18.783.588,00 ₫
    8.469.299  - 98.730.660  8.469.299 ₫ - 98.730.660 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Sora

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    58.900.757,00 ₫
    6.516.478  - 1.092.744.820  6.516.478 ₫ - 1.092.744.820 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Shaed

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    35.993.601,00 ₫
    7.174.494  - 286.215.621  7.174.494 ₫ - 286.215.621 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.62 crt - VS

    64.148.750,00 ₫
    7.947.131  - 1.115.202.254  7.947.131 ₫ - 1.115.202.254 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Neveda Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Neveda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    34.908.228,00 ₫
    8.392.035  - 286.342.976  8.392.035 ₫ - 286.342.976 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Fegolasens

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.63 crt - VS

    46.296.854,00 ₫
    8.008.263  - 306.748.539  8.008.263 ₫ - 306.748.539 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Nhẫn đính hôn Huesin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    25.630.914,00 ₫
    7.600.718  - 198.183.016  7.600.718 ₫ - 198.183.016 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Abella 0.25 crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Abella 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.356 crt - VS

    39.256.509,00 ₫
    8.539.204  - 297.805.185  8.539.204 ₫ - 297.805.185 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    63.757.620,00 ₫
    8.677.316  - 1.120.551.287  8.677.316 ₫ - 1.120.551.287 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    45.039.408,00 ₫
    8.965.995  - 407.347.124  8.965.995 ₫ - 407.347.124 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.08 crt - VS

    115.462.941,00 ₫
    7.238.172  - 1.818.939.486  7.238.172 ₫ - 1.818.939.486 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Mayetta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.566 crt - VS

    46.884.964,00 ₫
    7.213.267  - 407.644.293  7.213.267 ₫ - 407.644.293 ₫
  56. Nhẫn nữ Bourget

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.292 crt - VS

    25.006.010,00 ₫
    8.252.790  - 202.937.710  8.252.790 ₫ - 202.937.710 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.1 crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.1 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.998.130,00 ₫
    7.536.190  - 76.655.292  7.536.190 ₫ - 76.655.292 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Ayoova

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.73 crt - VS

    102.904.038,00 ₫
    6.707.514  - 1.620.133.824  6.707.514 ₫ - 1.620.133.824 ₫
  59. Nhẫn Hình Trái Tim
  60. Nhẫn đính hôn Auray

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.17 crt - VS

    18.752.173,00 ₫
    6.749.967  - 78.424.153  6.749.967 ₫ - 78.424.153 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.25crt Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Julia 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    33.865.875,00 ₫
    7.132.041  - 283.243.933  7.132.041 ₫ - 283.243.933 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Aseli

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.376 crt - VS

    29.352.310,00 ₫
    7.471.662  - 209.914.091  7.471.662 ₫ - 209.914.091 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Aubriel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    36.224.826,00 ₫
    7.811.283  - 287.701.460  7.811.283 ₫ - 287.701.460 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Tonia Kim Cương

    Nhẫn đính hôn Tonia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - SI

    28.734.768,00 ₫
    8.275.432  - 119.348.485  8.275.432 ₫ - 119.348.485 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Dohtig

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    18.286.893,00 ₫
    6.240.536  - 76.188.315  6.240.536 ₫ - 76.188.315 ₫

You’ve viewed 60 of 2939 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng