Đang tải...
Tìm thấy 335 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Vontasia Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    13.927.524,00 ₫
    5.961.523  - 72.268.265  5.961.523 ₫ - 72.268.265 ₫
  2. Nhẫn Soderman Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Soderman

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.75 crt - VS

    27.853.700,00 ₫
    4.724.609  - 114.161.159  4.724.609 ₫ - 114.161.159 ₫
  3. Bộ Nhẫn Cưới Dreamy-Nhẫn B Eternity

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Dreamy-Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.57 crt - VS

    24.433.866,00 ₫
    6.221.073  - 119.041.226  6.221.073 ₫ - 119.041.226 ₫
  4. Bộ Nhẫn Cưới Precious Moments Nhẫn B Eternity

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Precious Moments Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    30.065.816,00 ₫
    7.996.012  - 128.355.258  7.996.012 ₫ - 128.355.258 ₫
  5. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Syfig - B Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Syfig - B

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    9.673.078,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  6. Bộ Nhẫn Cưới Glowing Beauty-Nhẫn B Eternity

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Glowing Beauty-Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.585 crt - AAA

    16.513.826,00 ₫
    6.677.988  - 125.556.995  6.677.988 ₫ - 125.556.995 ₫
  7. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Fendr - B Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Fendr - B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    12.349.681,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  8. Nhẫn Stella Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Stella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    14.362.541,00 ₫
    6.842.369  - 77.040.194  6.842.369 ₫ - 77.040.194 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Zangoose Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Zangoose

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.648 crt - VS

    32.323.625,00 ₫
    7.319.291  - 112.417.305  7.319.291 ₫ - 112.417.305 ₫
  11. Bộ Nhẫn Cưới Graceful-Nhẫn B Eternity

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Graceful-Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.255 crt - VS

    15.951.470,00 ₫
    5.839.860  - 81.974.334  5.839.860 ₫ - 81.974.334 ₫
  12. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Grede - B Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Grede - B

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.168 crt - AAA

    10.612.592,00 ₫
    5.404.033  - 68.091.144  5.404.033 ₫ - 68.091.144 ₫
  13. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn B Eternity

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.14 crt - AAA

    10.276.800,00 ₫
    4.558.335  - 67.955.961  4.558.335 ₫ - 67.955.961 ₫
  14. Nhẫn Does Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Does

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.75 crt - AAA

    16.135.587,00 ₫
    7.117.329  - 83.617.067  7.117.329 ₫ - 83.617.067 ₫
  15. Nhẫn Marileno Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Marileno

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    2 crt - AAA

    18.127.629,00 ₫
    7.172.754  - 170.937.580  7.172.754 ₫ - 170.937.580 ₫
  16. Nhẫn Malika Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Malika

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    14.084.066,00 ₫
    5.898.258  - 67.847.819  5.898.258 ₫ - 67.847.819 ₫
  17. Nhẫn Botello Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Botello

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    15.924.972,00 ₫
    4.972.532  - 72.673.813  4.972.532 ₫ - 72.673.813 ₫
  18. Nhẫn Marguerita Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Marguerita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    15.213.646,00 ₫
    6.637.974  - 81.582.306  6.637.974 ₫ - 81.582.306 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Edera Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Edera

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    18.536.689,00 ₫
    6.368.692  - 88.003.451  6.368.692 ₫ - 88.003.451 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Geraldine Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Geraldine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.468 crt - VS

    23.483.267,00 ₫
    6.534.154  - 112.985.075  6.534.154 ₫ - 112.985.075 ₫
  22. Nhẫn Bavegels - D Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Bavegels - D

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    33.135.799,00 ₫
    7.007.832  - 142.589.920  7.007.832 ₫ - 142.589.920 ₫
  23. Nhẫn Harriet Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Harriet

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    13.426.810,00 ₫
    4.150.626  - 64.752.148  4.150.626 ₫ - 64.752.148 ₫
  24. Nhẫn Holz Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    22.727.058,00 ₫
    4.684.054  - 180.265.133  4.684.054 ₫ - 180.265.133 ₫
  25. Nhẫn Vind - A Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Vind - A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.476 crt - VS

    29.438.032,00 ₫
    7.650.216  - 109.456.823  7.650.216 ₫ - 109.456.823 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn Masha Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Masha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    10.548.246,00 ₫
    5.373.482  - 57.952.498  5.373.482 ₫ - 57.952.498 ₫
  28. Nhẫn Yldrost Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Yldrost

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.9 crt - AAAAA

    10.554.465,00 ₫
    6.042.633  - 140.724.410  6.042.633 ₫ - 140.724.410 ₫
  29. Nhẫn Mannas - B Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Mannas - B

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.666 crt - AAA

    17.784.536,00 ₫
    7.397.156  - 135.073.804  7.397.156 ₫ - 135.073.804 ₫
  30. Nhẫn Travis Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Travis

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    3.19 crt - AAA

    53.758.346,00 ₫
    8.542.958  - 234.364.947  8.542.958 ₫ - 234.364.947 ₫
  31. Nhẫn Gaal Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Gaal

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    12.886.083,00 ₫
    6.123.742  - 69.943.142  6.123.742 ₫ - 69.943.142 ₫
  32. Nhẫn Roosevelt Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Roosevelt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    2 crt - AAA

    14.297.653,00 ₫
    5.941.246  - 1.956.826.377  5.941.246 ₫ - 1.956.826.377 ₫
  33. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Scump - B Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Scump - B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    12.349.681,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  34. Nhẫn Noelia Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Noelia

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Swarovski

    4.9 crt - AAA

    51.039.027,00 ₫
    15.591.345  - 1.305.654.902  15.591.345 ₫ - 1.305.654.902 ₫
  35. Nhẫn Golben Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Golben

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.32 crt - AAA

    13.395.989,00 ₫
    6.245.406  - 90.571.906  6.245.406 ₫ - 90.571.906 ₫
  36. Nhẫn Angelina Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Angelina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    12.566.242,00 ₫
    6.683.395  - 68.712.981  6.683.395 ₫ - 68.712.981 ₫
  37. Nhẫn Resaixa Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Resaixa

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.225 crt - AAAAA

    9.031.505,00 ₫
    5.239.652  - 70.362.201  5.239.652 ₫ - 70.362.201 ₫
    Mới

  38. Nhẫn Kathrine Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Kathrine

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.126 crt - VS

    18.701.611,00 ₫
    7.797.295  - 98.304.316  7.797.295 ₫ - 98.304.316 ₫
  39. Nhẫn Sifnas Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Sifnas

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.04 crt - VS

    98.384.614,00 ₫
    7.847.312  - 259.752.122  7.847.312 ₫ - 259.752.122 ₫
  40. Nhẫn Ariassna Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Ariassna

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    13.022.076,00 ₫
    6.813.170  - 71.335.515  6.813.170 ₫ - 71.335.515 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Patricia Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Patricia

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    1.75 crt - AAA

    22.637.027,00 ₫
    10.490.119  - 245.625.605  10.490.119 ₫ - 245.625.605 ₫
  42. Nhẫn Fiona Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Fiona

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.716 crt - VS

    41.083.416,00 ₫
    13.524.684  - 199.474.489  13.524.684 ₫ - 199.474.489 ₫
  43. Nhẫn Kalundra Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Kalundra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.156 crt - VS

    13.476.556,00 ₫
    5.465.676  - 70.105.352  5.465.676 ₫ - 70.105.352 ₫
  44. Nhẫn Clemita Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Clemita

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    12.496.218,00 ₫
    6.921.316  - 69.213.159  6.921.316 ₫ - 69.213.159 ₫
  45. Nhẫn Norene Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Norene

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    1.1 crt - AAA

    37.133.130,00 ₫
    9.368.109  - 151.336.193  9.368.109 ₫ - 151.336.193 ₫
  46. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  47. Nhẫn Kambelle Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Kambelle

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    24.045.894,00 ₫
    7.382.556  - 112.295.646  7.382.556 ₫ - 112.295.646 ₫
  48. Nhẫn Ad Hoc Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Ad Hoc

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    1.26 crt - AAA

    33.766.559,00 ₫
    6.144.019  - 151.985.068  6.144.019 ₫ - 151.985.068 ₫
  49. Nhẫn Aldatu Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Aldatu

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.38 crt - AAA

    16.471.920,00 ₫
    7.603.984  - 94.046.081  7.603.984 ₫ - 94.046.081 ₫
  50. Nhẫn Hassie Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Hassie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    1.65 crt - AAA

    44.972.330,00 ₫
    8.565.127  - 165.651.959  8.565.127 ₫ - 165.651.959 ₫
  51. Nhẫn Promij Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Promij

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.224 crt - AAA

    15.118.208,00 ₫
    7.358.223  - 96.330.654  7.358.223 ₫ - 96.330.654 ₫
  52. Nhẫn Mila Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Mila

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.162 crt - VS

    16.790.948,00 ₫
    7.102.459  - 86.097.381  7.102.459 ₫ - 86.097.381 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Barbara Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Barbara

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    3.04 crt - AAA

    44.680.068,00 ₫
    11.147.103  - 268.403.768  11.147.103 ₫ - 268.403.768 ₫
  54. Nhẫn Kalonnie Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Kalonnie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    17.792.916,00 ₫
    5.925.835  - 83.745.213  5.925.835 ₫ - 83.745.213 ₫
  55. Bộ Nhẫn Cưới Elegance-Nhẫn B Eternity

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Elegance-Nhẫn B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    22.501.845,00 ₫
    7.343.083  - 113.498.763  7.343.083 ₫ - 113.498.763 ₫
  56. Nhẫn Lecta Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Lecta

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    27.433.552,00 ₫
    6.062.910  - 81.257.865  6.062.910 ₫ - 81.257.865 ₫
  57. Nhẫn Edrie Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Edrie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.156 crt - VS

    13.476.557,00 ₫
    5.465.676  - 70.105.353  5.465.676 ₫ - 70.105.353 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Donna Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Donna

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.504 crt - VS

    23.260.758,00 ₫
    6.164.296  - 110.024.589  6.164.296 ₫ - 110.024.589 ₫
  59. Nhẫn Oshrat Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Oshrat

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    1.43 crt - AAA

    23.200.195,00 ₫
    5.697.918  - 123.218.344  5.697.918 ₫ - 123.218.344 ₫
  60. Nhẫn Tamriel Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Tamriel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.63 crt - VS

    37.569.767,00 ₫
    7.299.825  - 133.100.146  7.299.825 ₫ - 133.100.146 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Kendra Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Kendra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.784 crt - VS

    37.466.489,00 ₫
    11.193.065  - 163.759.417  11.193.065 ₫ - 163.759.417 ₫
  62. Nhẫn Akane Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Akane

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.292 crt - VS

    87.378.909,00 ₫
    11.485.058  - 210.991.989  11.485.058 ₫ - 210.991.989 ₫
  63. Nhẫn Tortilla Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Tortilla

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    23.220.202,00 ₫
    5.273.447  - 73.903.967  5.273.447 ₫ - 73.903.967 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Rachel Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Rachel

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    1.54 crt - AAA

    18.324.183,00 ₫
    6.402.216  - 206.936.530  6.402.216 ₫ - 206.936.530 ₫

You’ve viewed 60 of 335 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng