Đang tải...
Tìm thấy 90 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    15.353.700,00 ₫
    7.726.378  - 78.027.928  7.726.378 ₫ - 78.027.928 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Elsie

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    17.161.899,00 ₫
    6.918.079  - 64.711.953  6.918.079 ₫ - 64.711.953 ₫
  3. Nhẫn nam Hercules

    Bạc 925 & Đá Swarovski & Kim Cương

    0.24 crt - AAAAA

    13.273.521,00 ₫
    10.669.760  - 143.942.708  10.669.760 ₫ - 143.942.708 ₫
  4. Vòng tay nữ Iliana

    Vàng Hồng 9K & Đá Swarovski

    1.35 crt - AAAAA

    20.377.261,00 ₫
    14.264.082  - 158.976.603  14.264.082 ₫ - 158.976.603 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Sifnas

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    2.04 crt - VS

    109.810.797,00 ₫
    9.021.183  - 279.975.080  9.021.183 ₫ - 279.975.080 ₫
  6. Nhẫn nam Banjumoni

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.62 crt - AAAAA

    19.686.981,00 ₫
    9.467.784  - 10.112.711.724  9.467.784 ₫ - 10.112.711.724 ₫
  7. Vòng tay nữ Hofer

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    3.99 crt - AAAAA

    21.132.918,00 ₫
    11.292.399  - 426.852.693  11.292.399 ₫ - 426.852.693 ₫
  8. Vòng tay nữ Subtrat

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    10.955.041,00 ₫
    5.688.651  - 60.565.744  5.688.651 ₫ - 60.565.744 ₫
  9. Dây chuyền nữ Audrisa

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng & Đá Sapphire Hồng & Ngọc Lục Bảo

    1.822 crt - AA

    39.532.452,00 ₫
    10.447.874  - 2.287.743.868  10.447.874 ₫ - 2.287.743.868 ₫
  10. Mặt dây chuyền nam Matthew

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    3.69 crt - AAAAA

    28.825.617,00 ₫
    3.017.532  - 3.152.970.902  3.017.532 ₫ - 3.152.970.902 ₫
  11. Vòng tay nam Ceppt

    Vàng Trắng 14K
    15.794.075,00 ₫
    8.439.582  - 90.424.095  8.439.582 ₫ - 90.424.095 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Carilene

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    7.16 crt - AAAAA

    28.177.224,00 ₫
    14.626.345  - 6.249.706.228  14.626.345 ₫ - 6.249.706.228 ₫
  13. Bông tai nữ Pikipek

    Vàng 14K & Đá Swarovski Đỏ & Đá Swarovski

    2.46 crt - AAAAA

    26.471.760,00 ₫
    12.730.694  - 2.998.061.258  12.730.694 ₫ - 2.998.061.258 ₫
  14. Vòng tay nam Swadloon

    Vàng Trắng 14K
    13.532.482,00 ₫
    5.784.877  - 18.181.044  5.784.877 ₫ - 18.181.044 ₫
  15. Nhẫn GLAMIRA Taveras

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Onyx Đen

    0.786 crt - AAA

    18.383.400,00 ₫
    8.252.790  - 158.390.751  8.252.790 ₫ - 158.390.751 ₫
  16. Vòng tay nam Snom

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.09 crt - AAAAA

    30.327.591,00 ₫
    12.964.466  - 181.272.720  12.964.466 ₫ - 181.272.720 ₫
  17. Nhẫn nam Bhakta

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    3 crt - AAAAA

    31.921.829,00 ₫
    13.645.973  - 10.182.758.566  13.645.973 ₫ - 10.182.758.566 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Nanci

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu & Đá Swarovski

    3.802 crt - VS1

    514.183.127,00 ₫
    11.387.209  - 5.493.186.222  11.387.209 ₫ - 5.493.186.222 ₫
  19. Vòng tay nữ Fernanda

    Vàng Hồng 18K & Đá Swarovski

    0.74 crt - AAAAA

    42.638.288,00 ₫
    15.504.832  - 109.656.838  15.504.832 ₫ - 109.656.838 ₫
  20. Vòng tay nam Delayer

    Vàng 14K
    21.985.650,00 ₫
    10.573.251  - 29.537.972  10.573.251 ₫ - 29.537.972 ₫
  21. Nhẫn nam Hohman

    Vàng Trắng 14K
    36.630.391,00 ₫
    15.658.793  - 209.715.982  15.658.793 ₫ - 209.715.982 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Azaria

    Vàng 14K & Đá Zircon Trắng & Đá Sapphire Hồng & Ngọc Lục Bảo

    4.858 crt - AAA

    50.581.455,00 ₫
    9.414.294  - 2.722.373.882  9.414.294 ₫ - 2.722.373.882 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Tendance

    Bạc 925 & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    1.215 crt - AAA

    10.422.119,00 ₫
    8.554.204  - 150.211.549  8.554.204 ₫ - 150.211.549 ₫
  24. Mặt dây chuyền nam Gideon

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.6 crt - AAAAA

    33.793.707,00 ₫
    12.398.997  - 217.003.685  12.398.997 ₫ - 217.003.685 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Alzira

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Swarovski

    2.342 crt - AA

    42.769.606,00 ₫
    7.245.248  - 4.011.745.129  7.245.248 ₫ - 4.011.745.129 ₫
  26. Bông tai nữ Elidia

    Bạc 925 & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    0.92 crt - AAA

    9.708.066,00 ₫
    6.764.684  - 132.522.955  6.764.684 ₫ - 132.522.955 ₫
  27. Mặt dây chuyền nữ Reagan

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương & Đá Swarovski

    11.322 crt - VS

    2.787.192.826,00 ₫
    11.450.889  - 3.381.493.405  11.450.889 ₫ - 3.381.493.405 ₫
  28. Vòng tay nữ Crystle

    Bạc 925 & Đá Onyx Đen

    1 crt - AAA

    9.405.237,00 ₫
    5.726.010  - 121.202.252  5.726.010 ₫ - 121.202.252 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Chastella

    Vàng 14K & Đá Swarovski & Kim Cương Xanh Lá Cây & Ngọc Trai Trắng

    1.16 crt - AAAAA

    23.032.247,00 ₫
    5.398.841  - 1.578.799.112  5.398.841 ₫ - 1.578.799.112 ₫
  30. Vòng tay nữ Finley

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.372 crt - VS

    84.833.935,00 ₫
    12.022.584  - 927.872.953  12.022.584 ₫ - 927.872.953 ₫
  31. Vòng tay nam King

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.36 crt - AAAAA

    31.402.775,00 ₫
  32. Vòng tay nữ Selvy

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    3.75 crt - AAA

    50.111.930,00 ₫
    18.220.668  - 403.256.954  18.220.668 ₫ - 403.256.954 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Kosta

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây & Ngọc Trai Trắng

    0.128 crt - VS1

    17.077.841,00 ₫
    3.914.697  - 54.367.659  3.914.697 ₫ - 54.367.659 ₫
  34. Vòng tay nữ Beldene

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    4.32 crt - VS

    250.449.283,00 ₫
    24.516.393  - 270.508.150  24.516.393 ₫ - 270.508.150 ₫
  35. Bông tai nữ Araminta

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu

    1.06 crt - VS1

    122.381.588,00 ₫
    8.293.545  - 2.521.360.688  8.293.545 ₫ - 2.521.360.688 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Jaisalia

    Vàng Hồng 14K & Đá Aquamarine (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    12.32 crt - AAA

    32.909.842,00 ₫
    12.568.241  - 277.781.701  12.568.241 ₫ - 277.781.701 ₫
  37. Vòng tay nữ Siemen

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Xanh & Kim Cương

    1.36 crt - AAA

    108.199.014,00 ₫
    9.014.107  - 2.316.088.075  9.014.107 ₫ - 2.316.088.075 ₫
  38. Dây chuyền nữ Suhtn

    Vàng 14K & Kim Cương & Đá Swarovski

    0.448 crt - VS

    31.650.980,00 ₫
    13.862.764  - 208.102.782  13.862.764 ₫ - 208.102.782 ₫
  39. Bông tai nữ Raymond

    Vàng 14K & Đá Swarovski & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire Hồng

    11.326 crt - AAAAA

    67.762.317,00 ₫
    18.475.383  - 5.549.832.180  18.475.383 ₫ - 5.549.832.180 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Tracie

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương & Đá Swarovski

    9.45 crt - VS

    1.225.221.362,00 ₫
    15.615.774  - 11.379.002.671  15.615.774 ₫ - 11.379.002.671 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Lende

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng & Đá Swarovski

    1.918 crt - AAA

    41.829.989,00 ₫
    15.848.981  - 274.102.471  15.848.981 ₫ - 274.102.471 ₫
  42. Vòng Tay GLAMIRA Britni

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Nhiều Màu

    3.3 crt - AAA

    44.385.355,00 ₫
    23.105.550  - 229.909.287  23.105.550 ₫ - 229.909.287 ₫
  43. Mặt dây chuyền nam Sebastian

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.256 crt - AAAAA

    15.367.285,00 ₫
    4.700.354  - 84.112.807  4.700.354 ₫ - 84.112.807 ₫
  44. GLAMIRA Vòng Cổ Fiten

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng & Đá Sapphire Đen

    13.4 crt - AAA

    86.171.193,00 ₫
    15.579.548  - 1.463.950.601  15.579.548 ₫ - 1.463.950.601 ₫
  45. Bông tai nữ Tennesseean

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng & Đá Swarovski

    0.804 crt - AAA

    18.652.552,00 ₫
    6.919.778  - 112.074.936  6.919.778 ₫ - 112.074.936 ₫
  46. Dây chuyền nữ Spelle

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Đá Swarovski & Ngọc Trai Hồng

    0.18 crt - VS

    17.242.275,00 ₫
    6.077.801  - 159.522.825  6.077.801 ₫ - 159.522.825 ₫
  47. Vòng tay nam Rouya

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.65 crt - AAAAA

    77.598.594,00 ₫
    35.541.340  - 499.455.177  35.541.340 ₫ - 499.455.177 ₫
  48. Vòng tay nữ Mariella

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Swarovski

    11.685 crt - AA

    144.569.880,00 ₫
    24.778.750  - 13.797.189.326  24.778.750 ₫ - 13.797.189.326 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Zenobia

    Vàng 14K & Đá Swarovski Đỏ & Đá Swarovski & Kim Cương

    2.234 crt - AAAAA

    75.500.018,00 ₫
    22.550.836  - 2.115.018.272  22.550.836 ₫ - 2.115.018.272 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Cotillona

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Đỏ

    0.004 crt - AAAAA

    17.462.463,00 ₫
    9.331.087  - 100.400.463  9.331.087 ₫ - 100.400.463 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Hue

    Vàng 14K & Đá Zircon Trắng & Đá Swarovski

    7.53 crt - AAA

    70.559.664,00 ₫
    11.994.282  - 6.263.347.666  11.994.282 ₫ - 6.263.347.666 ₫
  52. Vòng tay nữ Brandie

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    2.66 crt - AAA

    44.452.712,00 ₫
    20.301.978  - 323.271.673  20.301.978 ₫ - 323.271.673 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Victiva

    Vàng Hồng 14K & Đá Aquamarine (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    3.928 crt - AAA

    17.979.253,00 ₫
    6.704.684  - 144.466.290  6.704.684 ₫ - 144.466.290 ₫
  54. Vòng tay nam Pierre

    Bạc 925 & Đá Onyx Đen

    0.14 crt - AAA

    17.498.973,00 ₫
    16.819.731  - 192.098.146  16.819.731 ₫ - 192.098.146 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Adielle

    Vàng Hồng 14K & Đá Cabochon Thạch Anh Hồng & Đá Swarovski

    7.312 crt - AAA

    22.345.081,00 ₫
    11.974.470  - 186.664.203  11.974.470 ₫ - 186.664.203 ₫
  56. Xem thêm kích cỡ
    Bông tai nữ Elgia 32 mm

    Bông tai nữ Elgia 32 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.924 crt - AAA

    37.759.631,00 ₫
    11.513.152  - 257.234.627  11.513.152 ₫ - 257.234.627 ₫
  57. Bông tai nữ Lavonna

    Vàng Hồng 9K & Đá Swarovski

    4.84 crt - AAAAA

    19.499.907,00 ₫
    13.259.936  - 1.482.884.475  13.259.936 ₫ - 1.482.884.475 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Couvertone

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.333 crt - AAAAA

    19.798.206,00 ₫
    10.881.457  - 137.348.398  10.881.457 ₫ - 137.348.398 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Ledaira Ø8 mm

    Nhẫn GLAMIRA Ledaira Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    1.15 crt - AAA

    49.184.481,00 ₫
    15.897.659  - 268.668.530  15.897.659 ₫ - 268.668.530 ₫

You’ve viewed 60 of 90 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng