Đang tải...
Tìm thấy 63 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Pourtoujours

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.374 crt - VS

    236.701.703,00 ₫
    15.020.079  - 269.807.677  15.020.079 ₫ - 269.807.677 ₫
  2. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Kintsugi

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.504 crt - VS

    333.833.319,00 ₫
    22.117.819  - 360.153.949  22.117.819 ₫ - 360.153.949 ₫
  3. Xem Cả Bộ
    Đồ trang sức trên cơ thể Spell SET Palladium trắng

    Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Spell SET

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    2.376 crt - VS

    290.262.771,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    17.320.672  - 428.347.023  17.320.672 ₫ - 428.347.023 ₫
  4. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Spell A Palladium trắng

    Dây chuyền nữ Spell A

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.486 crt - VS

    150.055.888,00 ₫
    12.017.490  - 178.782.168  12.017.490 ₫ - 178.782.168 ₫
  5. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Yakapin

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.025 crt - VS

    280.144.897,00 ₫
    14.048.989  - 1.423.535.703  14.048.989 ₫ - 1.423.535.703 ₫
  6. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Palanga

    Palladium 950 với Black Rhodium đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.584 crt - VS

    179.984.988,00 ₫
    14.424.553  - 225.777.224  14.424.553 ₫ - 225.777.224 ₫
  7. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Shaselis

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.466 crt - VS

    208.640.516,00 ₫
    12.070.584  - 305.913.638  12.070.584 ₫ - 305.913.638 ₫
  8. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Altamente

    Palladium 950 với Black Rhodium đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.862 crt - VS

    255.833.685,00 ₫
    16.909.730  - 327.323.912  16.909.730 ₫ - 327.323.912 ₫
  9. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Agenda

    Palladium 950 với Black Rhodium đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.82 crt - VS

    481.761.907,00 ₫
    31.358.341  - 546.987.966  31.358.341 ₫ - 546.987.966 ₫
  10. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Tenedos

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.194 crt - VS

    235.215.860,00 ₫
    16.165.960  - 288.140.136  16.165.960 ₫ - 288.140.136 ₫
  11. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Pelangi

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.576 crt - VS

    273.975.108,00 ₫
    18.844.438  - 333.748.410  18.844.438 ₫ - 333.748.410 ₫
  12. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Kariya

    Palladium 950 với Black Rhodium đen & Kim Cương Đen

    0.68 crt - AAA

    278.687.351,00 ₫
    18.701.797  - 337.668.203  18.701.797 ₫ - 337.668.203 ₫
  13. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Beskerming

    Palladium 950 với Black Rhodium đen & Kim Cương Nhân Tạo

    2.23 crt - VS

    469.809.090,00 ₫
    28.980.994  - 586.242.499  28.980.994 ₫ - 586.242.499 ₫
  14. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Goldhex

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    191.220.790,00 ₫
    14.089.744  - 205.116.951  14.089.744 ₫ - 205.116.951 ₫
  15. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Eahte

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.224 crt - VS

    494.629.726,00 ₫
    29.623.444  - 514.327.745  29.623.444 ₫ - 514.327.745 ₫
  16. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Anaser

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.264 crt - VS

    148.810.608,00 ₫
    9.927.800  - 201.565.073  9.927.800 ₫ - 201.565.073 ₫
  17. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Fema

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.48 crt - VS

    276.409.065,00 ₫
    19.028.966  - 318.606.979  19.028.966 ₫ - 318.606.979 ₫
  18. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bewendr

    Palladium 950
    300.776.872,00 ₫
    20.051.791  - 300.776.872  20.051.791 ₫ - 300.776.872 ₫
  19. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Aressit

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.27 crt - VS

    190.654.755,00 ₫
    11.322.512  - 252.678.045  11.322.512 ₫ - 252.678.045 ₫
  20. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Dyndwea

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    125.122.043,00 ₫
    8.330.224  - 184.074.593  8.330.224 ₫ - 184.074.593 ₫
  21. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Sharonne

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.342 crt - VS

    195.607.557,00 ₫
    11.601.453  - 267.989.288  11.601.453 ₫ - 267.989.288 ₫
  22. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Sovanco

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    471.011.913,00 ₫
    28.235.243  - 502.115.539  28.235.243 ₫ - 502.115.539 ₫
  23. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Efter

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.552 crt - VS

    180.352.915,00 ₫
    10.637.836  - 273.593.038  10.637.836 ₫ - 273.593.038 ₫
  24. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Anwen

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.6 crt - VS

    150.409.659,00 ₫
    9.942.065  - 213.480.113  9.942.065 ₫ - 213.480.113 ₫
  25. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Arundia

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.552 crt - VS

    207.381.085,00 ₫
    12.210.054  - 285.055.244  12.210.054 ₫ - 285.055.244 ₫
  26. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Affo

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    275.828.873,00 ₫
    19.043.682  - 301.158.942  19.043.682 ₫ - 301.158.942 ₫
  27. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Aarme

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.432 crt - VS

    274.088.318,00 ₫
    18.881.796  - 312.069.270  18.881.796 ₫ - 312.069.270 ₫
  28. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Aneomi

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.224 crt - VS

    338.616.316,00 ₫
    20.262.639  - 358.314.335  20.262.639 ₫ - 358.314.335 ₫
  29. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Asendg

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    113.447.570,00 ₫
    7.814.679  - 157.329.437  7.814.679 ₫ - 157.329.437 ₫
  30. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Aweat

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.7 crt - VS

    332.715.399,00 ₫
    15.833.132  - 465.733.635  15.833.132 ₫ - 465.733.635 ₫
  31. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Beedleb

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.025 crt - VS

    106.428.740,00 ₫
    7.373.172  - 129.905.043  7.373.172 ₫ - 129.905.043 ₫
  32. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Befil

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.432 crt - VS

    274.512.848,00 ₫
    16.365.488  - 312.493.800  16.365.488 ₫ - 312.493.800 ₫
  33. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Belana

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    188.758.534,00 ₫
    11.246.436  - 236.970.569  11.246.436 ₫ - 236.970.569 ₫
  34. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Biddodex

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.48 crt - VS

    126.763.545,00 ₫
    8.387.280  - 193.923.604  8.387.280 ₫ - 193.923.604 ₫
  35. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bund

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.245 crt - VS

    263.984.593,00 ₫
    14.587.401  - 326.319.202  14.587.401 ₫ - 326.319.202 ₫
  36. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Chtfie

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.09 crt - VS

    210.720.692,00 ₫
    12.565.072  - 260.828.944  12.565.072 ₫ - 260.828.944 ₫
  37. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Clangt

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.478 crt - VS

    134.192.752,00 ₫
    8.886.523  - 180.904.793  8.886.523 ₫ - 180.904.793 ₫
  38. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Corin

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.327 crt - VS

    280.880.742,00 ₫
    15.505.737  - 351.366.256  15.505.737 ₫ - 351.366.256 ₫
  39. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Cweald

    Palladium 950
    287.192.032,00 ₫
    15.316.908  - 344.630.438  15.316.908 ₫ - 344.630.438 ₫
  40. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Cysen

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.352 crt - VS

    484.129.776,00 ₫
    28.961.183  - 515.063.592  28.961.183 ₫ - 515.063.592 ₫
  41. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Defero

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.032 crt - VS

    108.155.147,00 ₫
    7.490.907  - 132.593.710  7.490.907 ₫ - 132.593.710 ₫
  42. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Degati

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.475 crt - VS

    169.060.516,00 ₫
    9.978.518  - 244.017.707  9.978.518 ₫ - 244.017.707 ₫
  43. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Dekipax

    Palladium 950 & Đá Swarovski

    0.024 crt - AAAAA

    268.512.877,00 ₫
    16.110.772  - 271.060.034  16.110.772 ₫ - 271.060.034 ₫
  44. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Ecgenda

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.262 crt - VS

    261.762.908,00 ₫
    14.457.893  - 351.253.049  14.457.893 ₫ - 351.253.049 ₫
  45. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Egendg

    Palladium 950 & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.3 crt - VS

    420.762.154,00 ₫
    25.165.918  - 441.988.468  25.165.918 ₫ - 441.988.468 ₫
  46. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Enni

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.56 crt - VS

    290.333.526,00 ₫
    19.970.848  - 339.550.274  19.970.848 ₫ - 339.550.274 ₫
  47. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Fayi

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.325 crt - VS

    139.301.224,00 ₫
    9.271.653  - 193.159.458  9.271.653 ₫ - 193.159.458 ₫
  48. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Femism

    Palladium 950
    304.809.870,00 ₫
    16.256.526  - 365.771.844  16.256.526 ₫ - 365.771.844 ₫
  49. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Florswa

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.384 crt - VS

    273.890.206,00 ₫
    15.105.436  - 362.120.919  15.105.436 ₫ - 362.120.919 ₫
  50. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Fucoca

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.424 crt - VS

    479.375.082,00 ₫
    28.655.524  - 514.582.462  28.655.524 ₫ - 514.582.462 ₫
  51. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Fylog

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    262.880.828,00 ₫
    18.145.951  - 288.210.897  18.145.951 ₫ - 288.210.897 ₫
  52. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Geho

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.416 crt - VS

    118.867.357,00 ₫
    8.123.734  - 178.867.071  8.123.734 ₫ - 178.867.071 ₫
  53. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Hstr

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.032 crt - VS

    222.777.242,00 ₫
    13.300.464  - 270.140.224  13.300.464 ₫ - 270.140.224 ₫
  54. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Hior

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.165 crt - VS

    159.848.295,00 ₫
    9.509.388  - 205.357.512  9.509.388 ₫ - 205.357.512 ₫
  55. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Fyrwen

    Palladium 950 & Đá Moissanite

    0.104 crt - VS

    104.008.938,00 ₫
    7.181.852  - 133.867.286  7.181.852 ₫ - 133.867.286 ₫
  56. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Billet

    Palladium 950
    232.003.612,00 ₫
    12.868.466  - 278.404.334  12.868.466 ₫ - 278.404.334 ₫
  57. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Gambol

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.624 crt - VS

    271.512.863,00 ₫
    16.020.240  - 351.473.805  16.020.240 ₫ - 351.473.805 ₫
  58. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Harbro

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.392 crt - VS

    96.027.842,00 ₫
    8.439.582  - 126.480.527  8.439.582 ₫ - 126.480.527 ₫
  59. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Chivimbo

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.578 crt - VS

    270.012.870,00 ₫
    18.145.951  - 289.965.606  18.145.951 ₫ - 289.965.606 ₫
  60. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Desita

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.765 crt - VS

    250.045.982,00 ₫
    16.768.222  - 301.583.473  16.768.222 ₫ - 301.583.473 ₫

You’ve viewed 60 of 63 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng