Đang tải...
Tìm thấy 155 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Pourtoujours

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.374 crt - VS

    52.228.901,00 ₫
    15.020.079  - 269.807.677  15.020.079 ₫ - 269.807.677 ₫
  2. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Tese

    Vàng 14K
    16.090.677,00 ₫
    6.387.139  - 25.941.610  6.387.139 ₫ - 25.941.610 ₫
  3. Xem Cả Bộ
    Đồ trang sức trên cơ thể Spell SET

    Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Spell SET

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.376 crt - VS

    75.832.845,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    17.320.672  - 428.347.023  17.320.672 ₫ - 428.347.023 ₫
  4. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Ahic

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.008 crt - VS

    37.733.876,00 ₫
    12.894.730  - 45.982.535  12.894.730 ₫ - 45.982.535 ₫
  5. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Arunu

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    34.342.760,00 ₫
    33.182.389  - 59.672.829  33.182.389 ₫ - 59.672.829 ₫
  6. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bright

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    1.68 crt - VS

    404.991.853,00 ₫
    136.756.899  - 689.398.996  136.756.899 ₫ - 689.398.996 ₫
  7. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Enfula

    Vàng 14K
    96.321.618,00 ₫
    33.087.578  - 129.409.197  33.087.578 ₫ - 129.409.197 ₫
  8. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bewendr

    Vàng 14K
    52.535.693,00 ₫
    20.051.791  - 300.776.872  20.051.791 ₫ - 300.776.872 ₫
  9. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Kintsugi

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.504 crt - VS

    60.014.714,00 ₫
    22.117.819  - 360.153.949  22.117.819 ₫ - 360.153.949 ₫
  10. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Spell A

    Dây chuyền nữ Spell A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.486 crt - VS

    31.979.280,00 ₫
    12.017.490  - 178.782.168  12.017.490 ₫ - 178.782.168 ₫
  11. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Yakapin

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.025 crt - VS

    62.736.777,00 ₫
    14.048.989  - 1.423.535.703  14.048.989 ₫ - 1.423.535.703 ₫
  12. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Palanga

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.584 crt - VS

    38.258.024,00 ₫
    14.424.553  - 225.777.224  14.424.553 ₫ - 225.777.224 ₫
  13. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Shaselis

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.466 crt - VS

    41.861.687,00 ₫
    12.070.584  - 305.913.638  12.070.584 ₫ - 305.913.638 ₫
  14. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Altamente

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.862 crt - VS

    54.542.852,00 ₫
    16.909.730  - 327.323.912  16.909.730 ₫ - 327.323.912 ₫
  15. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Agenda

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.82 crt - VS

    93.564.459,00 ₫
    31.358.341  - 546.987.966  31.358.341 ₫ - 546.987.966 ₫
  16. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Tenedos

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.194 crt - VS

    56.524.258,00 ₫
    16.165.960  - 288.140.136  16.165.960 ₫ - 288.140.136 ₫
  17. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Pelangi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.576 crt - VS

    65.676.761,00 ₫
    18.844.438  - 333.748.410  18.844.438 ₫ - 333.748.410 ₫
  18. Thiết kế mới nhất
  19. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Kariya

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.68 crt - AAA

    52.695.031,00 ₫
    18.701.797  - 337.668.203  18.701.797 ₫ - 337.668.203 ₫
  20. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Beskerming

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    2.23 crt - VS

    107.520.621,00 ₫
    28.980.994  - 586.242.499  28.980.994 ₫ - 586.242.499 ₫
  21. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Goldhex

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    35.478.792,00 ₫
    14.089.744  - 205.116.951  14.089.744 ₫ - 205.116.951 ₫
  22. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Adomati

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.08 crt - VS

    41.539.046,00 ₫
    13.092.163  - 73.033.914  13.092.163 ₫ - 73.033.914 ₫
  23. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Achoh

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.292 crt - VS

    71.086.925,00 ₫
    18.396.139  - 553.454.922  18.396.139 ₫ - 553.454.922 ₫
  24. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Atarwyl

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    28.067.979,00 ₫
    22.363.817  - 36.347.599  22.363.817 ₫ - 36.347.599 ₫
  25. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Baldi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.02 crt - VS

    116.252.843,00 ₫
    28.548.543  - 280.066.896  28.548.543 ₫ - 280.066.896 ₫
  26. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bbeald

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    55.928.789,00 ₫
    16.256.526  - 399.785.801  16.256.526 ₫ - 399.785.801 ₫
  27. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Befre

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.256 crt - VS

    20.734.145,00 ₫
    7.814.679  - 55.286.678  7.814.679 ₫ - 55.286.678 ₫
  28. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bonde

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.104 crt - VS

    14.883.890,00 ₫
    6.181.102  - 26.917.228  6.181.102 ₫ - 26.917.228 ₫
  29. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Byld

    Vàng 14K
    18.648.873,00 ₫
    7.402.605  - 30.065.968  7.402.605 ₫ - 30.065.968 ₫
  30. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Anog

    Vàng 14K & Ngọc Trai Đen
    274.357.189,00 ₫
    83.773.187  - 274.357.189  83.773.187 ₫ - 274.357.189 ₫
  31. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Fardin

    Vàng 14K
    39.744.716,00 ₫
    12.621.222  - 64.076.977  12.621.222 ₫ - 64.076.977 ₫
  32. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Camed

    Vàng 14K
    18.092.744,00 ₫
    7.181.852  - 29.169.369  7.181.852 ₫ - 29.169.369 ₫
  33. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Dellel

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    72.995.595,00 ₫
    19.857.640  - 103.522.941  19.857.640 ₫ - 103.522.941 ₫
  34. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bongu

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.648 crt - VS

    47.456.093,00 ₫
    14.234.196  - 113.392.328  14.234.196 ₫ - 113.392.328 ₫
  35. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bova

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.8 crt - VS

    42.990.644,00 ₫
    12.609.449  - 95.564.036  12.609.449 ₫ - 95.564.036 ₫
  36. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Buncour

    Vàng 14K
    13.013.428,00 ₫
    10.410.742  - 15.616.113  10.410.742 ₫ - 15.616.113 ₫
  37. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Merge

    Vàng 14K
    161.537.064,00 ₫
    55.489.831  - 161.537.064  55.489.831 ₫ - 161.537.064 ₫
  38. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Todere

    Vàng 14K
    228.495.048,00 ₫
    69.769.480  - 228.495.048  69.769.480 ₫ - 228.495.048 ₫
  39. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Cgunc

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.21 crt - VS

    59.168.491,00 ₫
    46.655.551  - 89.596.440  46.655.551 ₫ - 89.596.440 ₫
  40. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Cnytte

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.28 crt - VS

    90.868.153,00 ₫
    22.404.799  - 214.465.812  22.404.799 ₫ - 214.465.812 ₫
  41. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Dhylast

    Vàng 14K
    38.817.834,00 ₫
    13.275.106  - 62.582.646  13.275.106 ₫ - 62.582.646 ₫
  42. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Dohtn

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.328 crt - VS

    21.906.970,00 ₫
    7.916.565  - 63.343.848  7.916.565 ₫ - 63.343.848 ₫
  43. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Dydd

    Vàng 14K & Ngọc Trai Đen
    19.612.831,00 ₫
    7.785.245  - 31.620.075  7.785.245 ₫ - 31.620.075 ₫
  44. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Ufard

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.33 crt - VS

    21.239.614,00 ₫
    7.902.980  - 62.579.249  7.902.980 ₫ - 62.579.249 ₫
  45. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Foncener

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    9.9 crt - VS

    155.590.299,00 ₫
    20.428.204  - 9.870.365.294  20.428.204 ₫ - 9.870.365.294 ₫
  46. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Glit

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.048 crt - VS

    38.765.192,00 ₫
    13.199.031  - 67.431.527  13.199.031 ₫ - 67.431.527 ₫
  47. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Gruworer

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    6.4 crt - VS

    147.886.844,00 ₫
    29.098.729  - 770.256.875  29.098.729 ₫ - 770.256.875 ₫
  48. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Hafost

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.06 crt - VS

    114.653.794,00 ₫
    29.057.975  - 319.338.408  29.057.975 ₫ - 319.338.408 ₫
  49. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Hebolgo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    14.299.459,00 ₫
    11.122.588  - 24.891.390  11.122.588 ₫ - 24.891.390 ₫
  50. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Heorote

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.024 crt - VS

    44.315.731,00 ₫
    14.045.819  - 55.284.527  14.045.819 ₫ - 55.284.527 ₫
  51. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Hoofu

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    7.92 crt - VS

    177.910.192,00 ₫
    39.216.040  - 3.486.793.698  39.216.040 ₫ - 3.486.793.698 ₫
  52. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Soogica

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.136 crt - VS

    14.848.796,00 ₫
    11.448.850  - 29.682.649  11.448.850 ₫ - 29.682.649 ₫
  53. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Milfing

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.048 crt - VS

    35.947.470,00 ₫
    12.235.412  - 62.096.308  12.235.412 ₫ - 62.096.308 ₫
  54. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Rihtige

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.06 crt - VS

    28.440.713,00 ₫
    22.571.439  - 39.460.905  22.571.439 ₫ - 39.460.905 ₫
  55. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Sweeski

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.37 crt - VS

    51.961.450,00 ₫
    15.373.512  - 145.068.443  15.373.512 ₫ - 145.068.443 ₫
  56. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Silito

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.216 crt - VS

    23.752.811,00 ₫
    8.800.939  - 60.313.976  8.800.939 ₫ - 60.313.976 ₫
  57. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Nylium

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.128 crt - VS

    21.291.124,00 ₫
    7.973.621  - 84.299.825  7.973.621 ₫ - 84.299.825 ₫
  58. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Striog

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.644 crt - VS

    56.358.128,00 ₫
    16.335.771  - 252.774.158  16.335.771 ₫ - 252.774.158 ₫

You’ve viewed 60 of 155 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng