Đang tải...
Tìm thấy 38 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Dây chuyền trẻ em Rionnag Flower

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Rionnag

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    7.289.549,00 ₫
    4.096.012  - 42.203.798  4.096.012 ₫ - 42.203.798 ₫
  2. Dây chuyền trẻ em Illogicality Flower

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Illogicality

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.137 crt - VS

    9.843.677,00 ₫
    3.937.579  - 36.810.042  3.937.579 ₫ - 36.810.042 ₫
  3. Mặt dây chuyền trẻ em Cerise Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Cerise

    Vàng Trắng 14K
    8.019.262,00 ₫
    2.691.742  - 30.348.346  2.691.742 ₫ - 30.348.346 ₫
  4. Mặt dây chuyền trẻ em Niespodzianka Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Niespodzianka

    Vàng 14K
    9.456.517,00 ₫
    5.197.475  - 54.140.370  5.197.475 ₫ - 54.140.370 ₫
  5. Xem Cả Bộ
    Mặt Dây Chuyền Farxad Daughter Flower

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Farxad Daughter

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    9.020.419,00 ₫
    2.958.862  - 36.499.124  2.958.862 ₫ - 36.499.124 ₫
  6. Mặt dây chuyền trẻ em Destin Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Destin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.196 crt - VS

    15.947.953,00 ₫
    5.616.810  - 65.982.309  5.616.810 ₫ - 65.982.309 ₫
  7. Mặt dây chuyền trẻ em Williway Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Williway

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.21 crt - VS

    15.495.905,00 ₫
    6.089.946  - 82.123.031  6.089.946 ₫ - 82.123.031 ₫
  8. Mặt dây chuyền trẻ em Tiraneses Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Tiraneses

    Vàng 14K
    7.275.490,00 ₫
    2.260.241  - 26.090.109  2.260.241 ₫ - 26.090.109 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Mặt dây chuyền trẻ em Casper Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Casper

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.015 crt - AAA

    8.189.860,00 ₫
    2.712.290  - 31.794.789  2.712.290 ₫ - 31.794.789 ₫
  11. Mặt dây chuyền trẻ em Agrapha Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Agrapha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    7.570.998,00 ₫
    2.321.885  - 27.401.380  2.321.885 ₫ - 27.401.380 ₫
  12. Dây chuyền trẻ em Ludovica Flower

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Ludovica

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    8.185.264,00 ₫
    3.954.070  - 31.808.306  3.954.070 ₫ - 31.808.306 ₫
  13. Mặt dây chuyền trẻ em Wulai Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Wulai

    Vàng 14K
    6.673.391,00 ₫
    2.137.226  - 22.642.974  2.137.226 ₫ - 22.642.974 ₫
  14. Mặt dây chuyền trẻ em Begi Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Begi

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    7.585.869,00 ₫
    2.424.623  - 28.955.972  2.424.623 ₫ - 28.955.972 ₫
  15. Mặt dây chuyền trẻ em Messier Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Messier

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.015 crt - VS

    9.377.300,00 ₫
    3.680.193  - 38.283.527  3.680.193 ₫ - 38.283.527 ₫
  16. Mặt dây chuyền trẻ em Tabris Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Tabris

    Vàng Trắng 14K
    9.931.816,00 ₫
    4.251.472  - 41.298.084  4.251.472 ₫ - 41.298.084 ₫
  17. Mặt dây chuyền trẻ em Cirilo Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Cirilo

    Vàng 14K
    8.408.856,00 ₫
    3.186.508  - 32.578.846  3.186.508 ₫ - 32.578.846 ₫
  18. Dây chuyền trẻ em Bombi Flower

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Bombi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.06 crt - VS

    9.793.931,00 ₫
    4.677.294  - 41.838.811  4.677.294 ₫ - 41.838.811 ₫
  19. Mặt dây chuyền trẻ em Hella Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Hella

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    11.749.473,00 ₫
    4.833.025  - 52.045.049  4.833.025 ₫ - 52.045.049 ₫
  20. Dây chuyền trẻ em Sorbier Flower

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Sorbier

    Vàng Trắng 14K
    10.356.829,00 ₫
    5.608.698  - 43.731.361  5.608.698 ₫ - 43.731.361 ₫
  21. Dây chuyền trẻ em Cosmos Flower

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Cosmos

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.015 crt - VS

    10.581.500,00 ₫
    5.578.147  - 45.177.804  5.578.147 ₫ - 45.177.804 ₫
  22. Mặt dây chuyền trẻ em Gazardiel Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Gazardiel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.142 crt - VS

    15.861.976,00 ₫
    6.467.104  - 70.632.563  6.467.104 ₫ - 70.632.563 ₫
  23. Mặt dây chuyền trẻ em Lailah Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Lailah

    Vàng Trắng 14K
    16.519.504,00 ₫
    7.021.350  - 79.013.851  7.021.350 ₫ - 79.013.851 ₫
  24. Mặt dây chuyền trẻ em Virgo Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Virgo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    12.852.016,00 ₫
    5.675.479  - 58.128.239  5.675.479 ₫ - 58.128.239 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Mặt dây chuyền trẻ em Cimaria Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Cimaria

    Vàng Trắng 14K
    10.002.652,00 ₫
    4.145.760  - 41.703.631  4.145.760 ₫ - 41.703.631 ₫
  27. Mặt dây chuyền trẻ em Sancia Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Sancia

    Vàng Trắng 14K
    6.779.643,00 ₫
    2.206.169  - 23.251.291  2.206.169 ₫ - 23.251.291 ₫
  28. Mặt dây chuyền trẻ em Starlita Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Starlita

    Vàng Trắng 14K
    8.019.262,00 ₫
    2.975.084  - 30.348.346  2.975.084 ₫ - 30.348.346 ₫
  29. Dây chuyền trẻ em Twin Flower

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Twin

    Vàng Trắng 14K
    7.771.338,00 ₫
    3.931.090  - 28.928.934  3.931.090 ₫ - 28.928.934 ₫
  30. Mặt dây chuyền trẻ em Zitkala Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Zitkala

    Vàng Trắng 14K
    7.275.490,00 ₫
    2.260.241  - 26.090.109  2.260.241 ₫ - 26.090.109 ₫
  31. Mặt dây chuyền trẻ em Coupena Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Coupena

    Vàng Trắng 14K
    12.694.394,00 ₫
    5.119.610  - 57.114.369  5.119.610 ₫ - 57.114.369 ₫
  32. Dây chuyền trẻ em Dramel Flower

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Dramel

    Vàng Trắng 14K
    8.196.351,00 ₫
    3.875.936  - 31.362.211  3.875.936 ₫ - 31.362.211 ₫
  33. Mặt dây chuyền trẻ em Napau Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Napau

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    8.600.004,00 ₫
    4.846.272  - 49.706.400  4.846.272 ₫ - 49.706.400 ₫
  34. Mặt dây chuyền trẻ em Flovers Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Flovers

    Vàng 14K
    9.527.353,00 ₫
    5.236.408  - 54.545.917  5.236.408 ₫ - 54.545.917 ₫
  35. Xem Cả Bộ
    Mặt Dây Chuyền Sukacita Daughter Flower

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sukacita Daughter

    Vàng 14K
    9.613.057,00 ₫
    3.616.387  - 39.473.124  3.616.387 ₫ - 39.473.124 ₫
  36. Mặt dây chuyền trẻ em Nauditav Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Nauditav

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.256 crt - VS

    13.525.763,00 ₫
    3.862.959  - 64.400.678  3.862.959 ₫ - 64.400.678 ₫
  37. Mặt dây chuyền trẻ em Rangi Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Rangi

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    9.719.310,00 ₫
    3.678.029  - 40.081.441  3.678.029 ₫ - 40.081.441 ₫
  38. Mặt dây chuyền trẻ em Legnica Flower

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Legnica

    Vàng 14K
    8.571.075,00 ₫
    4.907.104  - 49.071.045  4.907.104 ₫ - 49.071.045 ₫
  39. Xem Cả Bộ
    Dây Chuyền Fukui Daughter Flower

    Dây Chuyền GLAMIRA Fukui Daughter

    Vàng 14K
    8.940.122,00 ₫
    4.307.436  - 35.620.441  4.307.436 ₫ - 35.620.441 ₫
  40. Xem Cả Bộ
    Dây Chuyền Luottamus Daughter Flower

    Dây Chuyền GLAMIRA Luottamus Daughter

    Vàng 14K
    8.444.273,00 ₫
    4.019.769  - 32.781.616  4.019.769 ₫ - 32.781.616 ₫

You’ve viewed 38 of 38 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng