Đang tải...
Tìm thấy 529 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai trẻ em Yang

    Bông tai trẻ em Yang

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.2 crt - AAA

    7.244.680,00 ₫
    3.353.757  - 52.273.330  3.353.757 ₫ - 52.273.330 ₫
  2. Bông tai trẻ em Piedshor

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    5.915.630,00 ₫
    3.054.324  - 43.379.221  3.054.324 ₫ - 43.379.221 ₫
  3. Bông tai trẻ em Tangkal

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.224 crt - VS

    15.099.267,00 ₫
    6.541.100  - 88.740.140  6.541.100 ₫ - 88.740.140 ₫
  4. Bông tai trẻ em Jeromy

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    6.105.818,00 ₫
    3.312.436  - 41.502.814  3.312.436 ₫ - 41.502.814 ₫
  5. Kiểu Đá
    Bông tai trẻ em Collette

    Bông tai trẻ em Collette

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.3 crt - AAA

    6.979.493,00 ₫
    2.780.646  - 323.276.764  2.780.646 ₫ - 323.276.764 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai trẻ em Allie

    Bông tai trẻ em Allie

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.2 crt - AAA

    6.780.531,00 ₫
    2.504.704  - 43.782.805  2.504.704 ₫ - 43.782.805 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai trẻ em Tiffanie

    Bông tai trẻ em Tiffanie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.32 crt - AAA

    7.096.663,00 ₫
    2.653.289  - 54.098.799  2.653.289 ₫ - 54.098.799 ₫
  8. Bông tai trẻ em Dasaly

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.06 crt - AAA

    10.874.947,00 ₫
    5.448.086  - 63.806.293  5.448.086 ₫ - 63.806.293 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Bông tai trẻ em Extreage

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.012 crt - VS1

    6.706.947,00 ₫
    3.398.473  - 35.009.261  3.398.473 ₫ - 35.009.261 ₫
  11. Bông tai trẻ em Malarkae

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.15 crt - VS

    9.343.540,00 ₫
    4.172.810  - 54.933.701  4.172.810 ₫ - 54.933.701 ₫
  12. Bông tai trẻ em Bubbie

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    6.020.913,00 ₫
    3.050.928  - 33.537.569  3.050.928 ₫ - 33.537.569 ₫
  13. Bông tai trẻ em Chamika

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    5.131.106,00 ₫
    2.575.458  - 28.443.254  2.575.458 ₫ - 28.443.254 ₫
  14. Bông tai trẻ em Calisson

    Vàng Hồng 14K
    4.263.658,00 ₫
    2.766.495  - 24.410.257  2.766.495 ₫ - 24.410.257 ₫
  15. Bông tai trẻ em Stami

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.08 crt - VS

    7.569.302,00 ₫
    4.194.319  - 48.636.555  4.194.319 ₫ - 48.636.555 ₫
  16. Bông tai trẻ em Consistently

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.096 crt - VS

    16.670.580,00 ₫
    8.182.036  - 96.494.818  8.182.036 ₫ - 96.494.818 ₫
  17. Bông tai trẻ em Damilala

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.016 crt - AAA

    5.353.558,00 ₫
    2.694.326  - 30.339.476  2.694.326 ₫ - 30.339.476 ₫
  18. Bông tai trẻ em Aviax

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.224 crt - VS

    13.345.690,00 ₫
    4.409.412  - 64.117.617  4.409.412 ₫ - 64.117.617 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông tai trẻ em Dammie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.03 crt - AAA

    6.388.836,00 ₫
    3.050.928  - 35.235.674  3.050.928 ₫ - 35.235.674 ₫
  21. Bông tai trẻ em Coila

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    10.766.268,00 ₫
    4.180.168  - 52.428.990  4.180.168 ₫ - 52.428.990 ₫
  22. Bông tai trẻ em Dukina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.06 crt - VS

    11.906.263,00 ₫
    5.923.556  - 69.070.427  5.923.556 ₫ - 69.070.427 ₫
  23. Bông tai trẻ em Oranguru

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.056 crt - VS1

    7.081.380,00 ₫
    4.108.281  - 71.061.732  4.108.281 ₫ - 71.061.732 ₫
  24. Bông tai trẻ em Datalia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.096 crt - VS

    7.179.305,00 ₫
    3.110.362  - 42.155.458  3.110.362 ₫ - 42.155.458 ₫
  25. Bông tai trẻ em Aliane

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    6.280.441,00 ₫
    3.463.002  - 35.023.417  3.463.002 ₫ - 35.023.417 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Bông tai trẻ em Ziedi

    Vàng 14K
    11.382.115,00 ₫
    6.255.819  - 65.164.785  6.255.819 ₫ - 65.164.785 ₫
  28. Bông tai trẻ em Berika

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    7.440.530,00 ₫
    3.764.133  - 41.801.688  3.764.133 ₫ - 41.801.688 ₫
  29. Bông tai trẻ em Dazalyn

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    5.470.727,00 ₫
    2.575.458  - 30.197.963  2.575.458 ₫ - 30.197.963 ₫
  30. Bông tai trẻ em Hege

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.016 crt - VS1

    9.782.216,00 ₫
    5.248.276  - 60.606.499  5.248.276 ₫ - 60.606.499 ₫
  31. Bông tai trẻ em Gulho

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    7.096.097,00 ₫
    3.936.207  - 41.447.911  3.936.207 ₫ - 41.447.911 ₫
  32. Bông tai trẻ em Ordren

    Vàng 14K
    5.450.067,00 ₫
    3.161.871  - 31.202.677  3.161.871 ₫ - 31.202.677 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai trẻ em Tifany

    Bông tai trẻ em Tifany

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.32 crt - AAA

    6.307.893,00 ₫
    3.141.494  - 58.980.849  3.141.494 ₫ - 58.980.849 ₫
  34. Bông tai trẻ em Mattheth

    Vàng 14K & Ngọc Trai Trắng
    5.301.766,00 ₫
    3.075.834  - 30.353.625  3.075.834 ₫ - 30.353.625 ₫
  35. Kiểu Đá
    Bông tai trẻ em Sunlit

    Bông tai trẻ em Sunlit

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.54 crt - AA

    18.884.626,00 ₫
    3.099.041  - 1.713.529.607  3.099.041 ₫ - 1.713.529.607 ₫
  36. Bông tai trẻ em Dagney

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.112 crt - VS

    11.830.698,00 ₫
    4.794.316  - 61.669.517  4.794.316 ₫ - 61.669.517 ₫
  37. Bông tai trẻ em Lilyae

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    6.550.721,00 ₫
    3.570.548  - 44.049.972  3.570.548 ₫ - 44.049.972 ₫
  38. Bông tai trẻ em Nadenje

    Vàng 14K
    12.197.771,00 ₫
    6.704.118  - 69.834.570  6.704.118 ₫ - 69.834.570 ₫
  39. Bông tai trẻ em Cyliss

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    7.816.376,00 ₫
    3.526.397  - 42.197.905  3.526.397 ₫ - 42.197.905 ₫
  40. Bông tai trẻ em Daramolas

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Hồng

    0.032 crt - AAA

    5.814.028,00 ₫
    3.031.117  - 35.419.642  3.031.117 ₫ - 35.419.642 ₫
  41. Bông tai trẻ em Balmiris

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    7.546.943,00 ₫
    3.684.887  - 42.084.698  3.684.887 ₫ - 42.084.698 ₫
  42. Xem Cả Bộ
    Bông Tai Kalanchoe Daughter

    Bông Tai GLAMIRA Kalanchoe Daughter

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.224 crt - VS

    12.911.825,00 ₫
    5.635.444  - 76.216.617  5.635.444 ₫ - 76.216.617 ₫
  43. Bông tai trẻ em Chandre

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    7.207.322,00 ₫
    3.684.887  - 40.329.989  3.684.887 ₫ - 40.329.989 ₫
  44. Bông tai trẻ em Duku

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    5.470.727,00 ₫
    2.575.458  - 30.197.963  2.575.458 ₫ - 30.197.963 ₫
  45. Bông tai trẻ em Leikurinn

    Vàng 14K
    7.266.757,00 ₫
    4.215.828  - 41.603.572  4.215.828 ₫ - 41.603.572 ₫
  46. Bông tai trẻ em Eagles

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    6.476.571,00 ₫
    3.527.530  - 36.282.843  3.527.530 ₫ - 36.282.843 ₫
  47. Đồ Trang Sức Thủ Công Hoàn Mĩ
  48. Bông tai trẻ em Amory

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.12 crt - VS

    9.017.786,00 ₫
    3.721.114  - 88.777.501  3.721.114 ₫ - 88.777.501 ₫
  49. Bông tai trẻ em Cattibrie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    6.926.569,00 ₫
    3.050.928  - 37.103.590  3.050.928 ₫ - 37.103.590 ₫
  50. Bông tai trẻ em Geisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.016 crt - VS

    7.397.511,00 ₫
    3.922.622  - 43.499.793  3.922.622 ₫ - 43.499.793 ₫
  51. Bông tai trẻ em Bonneri

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    7.546.943,00 ₫
    4.000.735  - 52.494.931  4.000.735 ₫ - 52.494.931 ₫
  52. Bông tai trẻ em Chibuzo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    7.752.698,00 ₫
    4.021.678  - 44.561.103  4.021.678 ₫ - 44.561.103 ₫
  53. Bông tai trẻ em Arve

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nâu

    0.08 crt - VS1

    8.156.564,00 ₫
    4.669.788  - 89.384.288  4.669.788 ₫ - 89.384.288 ₫
  54. Bông tai trẻ em Acidic

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.01 crt - VS

    6.740.909,00 ₫
    3.828.660  - 38.631.884  3.828.660 ₫ - 38.631.884 ₫
  55. Bông tai trẻ em Crumble

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.032 crt - AAA

    13.849.744,00 ₫
    7.052.796  - 78.509.054  7.052.796 ₫ - 78.509.054 ₫
  56. Bông tai trẻ em Puvvulu

    Vàng 14K
    11.678.718,00 ₫
    6.418.837  - 66.862.890  6.418.837 ₫ - 66.862.890 ₫
  57. Bông tai trẻ em Lilled

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    8.245.432,00 ₫
    4.542.431  - 48.028.073  4.542.431 ₫ - 48.028.073 ₫
  58. Bông tai trẻ em Beckine

    Vàng Trắng 14K
    5.227.616,00 ₫
    3.032.815  - 29.929.102  3.032.815 ₫ - 29.929.102 ₫
  59. Bông tai trẻ em Comilla

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    7.710.810,00 ₫
    3.863.188  - 43.202.619  3.863.188 ₫ - 43.202.619 ₫
  60. Bông tai trẻ em Tristessa

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.088 crt - AAA

    8.082.414,00 ₫
    4.627.336  - 48.537.505  4.627.336 ₫ - 48.537.505 ₫
  61. Bông tai trẻ em Berlioz

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    5.512.613,00 ₫
    2.733.948  - 30.763.998  2.733.948 ₫ - 30.763.998 ₫
  62. Bông tai trẻ em Brynie

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    6.105.818,00 ₫
    3.050.928  - 34.160.208  3.050.928 ₫ - 34.160.208 ₫
  63. Bông tai trẻ em Fila

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.016 crt - AAA

    5.783.745,00 ₫
    3.355.455  - 41.927.344  3.355.455 ₫ - 41.927.344 ₫
  64. Bông tai trẻ em Brunkager

    Vàng 14K
    5.450.067,00 ₫
    3.536.303  - 31.202.677  3.536.303 ₫ - 31.202.677 ₫

You’ve viewed 60 of 529 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng