Đang tải...
Tìm thấy 12724 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bảo hành trọn đời
  2. Thiết kế mới nhất
  3. Bảo hành trọn đời
  4. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  5. Trang sức gốm sứ
  6. Mặt dây chuyền nữ Gulteko Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Gulteko

    Bạc 925 & Đá Sapphire Hồng

    0.44 crt - AA

    16.655.580,00 ₫
    4.627.336  - 830.288.516  4.627.336 ₫ - 830.288.516 ₫
  7. Dây chuyền nữ Continente Bạc

    Dây chuyền nữ Continente

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    9.608.444,00 ₫
    6.183.932  - 65.971.383  6.183.932 ₫ - 65.971.383 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Cassini Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Cassini

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    7.632.415,00 ₫
    3.613.567  - 46.612.982  3.613.567 ₫ - 46.612.982 ₫
  9. Mặt dây chuyền nữ Calissa Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Calissa

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    7.811.283,00 ₫
    3.028.287  - 76.188.313  3.028.287 ₫ - 76.188.313 ₫
  10. Mặt dây chuyền nữ Rufina Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Rufina

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.085 crt - VS

    7.960.714,00 ₫
    4.366.393  - 54.778.035  4.366.393 ₫ - 54.778.035 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Aiello Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Aiello

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    8.704.485,00 ₫
    3.893.188  - 55.627.092  3.893.188 ₫ - 55.627.092 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Plevna Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Plevna

    Bạc 925 & Đá Sapphire

    0.03 crt - AAA

    4.736.580,00 ₫
    3.463.002  - 40.938.483  3.463.002 ₫ - 40.938.483 ₫
  13. Dây chuyền nữ Ajmer Bạc

    Dây chuyền nữ Ajmer

    Bạc 925 & Đá Moissanite

    0.948 crt - VS

    16.478.693,00 ₫
    11.893.811  - 198.777.354  11.893.811 ₫ - 198.777.354 ₫
  14. Dây chuyền nữ Liezel Bạc

    Dây chuyền nữ Liezel

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    7.910.338,00 ₫
    5.221.672  - 49.697.868  5.221.672 ₫ - 49.697.868 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Hedyla Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Hedyla

    Bạc 925 & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.474 crt - AAA

    6.919.777,00 ₫
    5.787.707  - 936.519.138  5.787.707 ₫ - 936.519.138 ₫
  16. Dây chuyền nữ Lovisa Bạc

    Dây chuyền nữ Lovisa

    Bạc 925 & Đá Sapphire

    0.8 crt - AA

    9.571.651,00 ₫
    2.694.326  - 191.631.164  2.694.326 ₫ - 191.631.164 ₫
  17. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - A Bạc

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - A

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    8.096.565,00 ₫
    2.860.741  - 46.910.153  2.860.741 ₫ - 46.910.153 ₫
  18. Dây chuyền nữ Lamyra Bạc

    Dây chuyền nữ Lamyra

    Bạc 925 & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    5.549.406,00 ₫
    5.238.087  - 46.726.185  5.238.087 ₫ - 46.726.185 ₫
  19. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Loyal Ø8 mm Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Loyal Ø8 mm

    Bạc 925 & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.045 crt - VS

    7.239.588,00 ₫
    4.635.827  - 57.452.556  4.635.827 ₫ - 57.452.556 ₫
  20. Mặt dây chuyền nữ Felicia Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Felicia

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.414 crt - VS

    20.000.847,00 ₫
    7.548.076  - 122.589.035  7.548.076 ₫ - 122.589.035 ₫
  21. Dây chuyền nữ Sheet Bạc

    Dây chuyền nữ Sheet

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    9.891.461,00 ₫
    4.825.448  - 140.206.875  4.825.448 ₫ - 140.206.875 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Margid Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Margid

    Bạc 925 & Ngọc Trai Trắng
    4.143.376,00 ₫
    3.011.306  - 37.697.931  3.011.306 ₫ - 37.697.931 ₫
  23. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Neta Bạc

    Dây chuyền nữ Neta

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.895 crt - VS

    104.855.161,00 ₫
    6.817.892  - 1.796.694.312  6.817.892 ₫ - 1.796.694.312 ₫
  24. Dây chuyền nữ Forbye Bạc

    Dây chuyền nữ Forbye

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    5.093.181,00 ₫
    4.272.431  - 37.754.530  4.272.431 ₫ - 37.754.530 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Sahmaria Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Sahmaria

    Bạc 925 & Đá Peridot

    0.16 crt - AAA

    7.213.549,00 ₫
    5.685.255  - 76.966.608  5.685.255 ₫ - 76.966.608 ₫
  26. Mặt dây chuyền nữ Cotapleat Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Cotapleat

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    4.156.960,00 ₫
    2.430.554  - 30.155.516  2.430.554 ₫ - 30.155.516 ₫
  27. Mặt dây chuyền nữ Villaggio Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Villaggio

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    8.886.749,00 ₫
    2.688.666  - 129.805.987  2.688.666 ₫ - 129.805.987 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Unallegedly Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Unallegedly

    Bạc 925 & Kim Cương

    2.358 crt - VS

    664.734.583,00 ₫
    4.624.505  - 2.219.097.966  4.624.505 ₫ - 2.219.097.966 ₫
  29. Dây chuyền nữ Cassandra Bạc

    Dây chuyền nữ Cassandra

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.044 crt - VS

    7.047.135,00 ₫
    4.415.073  - 49.612.967  4.415.073 ₫ - 49.612.967 ₫
  30. Đồ Trang Sức Thủ Công Hoàn Mĩ
  31. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Pearly Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Pearly

    Bạc 925 & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    4.369.789,00 ₫
    2.416.969  - 34.131.906  2.416.969 ₫ - 34.131.906 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Achtung Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Achtung

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.054 crt - VS

    9.945.234,00 ₫
    6.973.551  - 75.961.897  6.973.551 ₫ - 75.961.897 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Dyta Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Dyta

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.306 crt - SI

    18.524.910,00 ₫
    2.958.947  - 63.749.692  2.958.947 ₫ - 63.749.692 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Eairrdsidh Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Eairrdsidh

    Bạc 925 & Đá Sapphire Vàng & Đá Swarovski

    0.494 crt - AA

    15.798.037,00 ₫
    11.298.059  - 966.122.774  11.298.059 ₫ - 966.122.774 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Alyssa Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Alyssa

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.222 crt - VS

    11.511.736,00 ₫
    3.587.246  - 52.145.972  3.587.246 ₫ - 52.145.972 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Fide Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Fide

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.15 crt - VS

    9.106.088,00 ₫
    4.266.489  - 194.362.283  4.266.489 ₫ - 194.362.283 ₫
  37. Dây chuyền nữ Orfalinda Bạc

    Dây chuyền nữ Orfalinda

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    7.356.189,00 ₫
    3.648.661  - 19.582.546  3.648.661 ₫ - 19.582.546 ₫
  38. Dây chuyền nữ Tommiez Bạc

    Dây chuyền nữ Tommiez

    Bạc 925 & Kim Cương Đen

    0.024 crt - AAA

    4.993.560,00 ₫
    4.767.146  - 42.438.476  4.767.146 ₫ - 42.438.476 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Carinli Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Carinli

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    9.550.142,00 ₫
    4.172.810  - 56.178.978  4.172.810 ₫ - 56.178.978 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Maillec Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Maillec

    Bạc 925 & Đá Sapphire

    0.05 crt - AAA

    4.824.881,00 ₫
    2.645.647  - 45.834.683  2.645.647 ₫ - 45.834.683 ₫
  41. Dây chuyền nữ Macy Bạc

    Dây chuyền nữ Macy

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    8.247.130,00 ₫
    3.520.737  - 62.391.208  3.520.737 ₫ - 62.391.208 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Mozelee Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Mozelee

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    6.304.214,00 ₫
    4.351.394  - 50.278.060  4.351.394 ₫ - 50.278.060 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Estelita Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Estelita

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.264 crt - VS

    13.760.310,00 ₫
    5.864.122  - 83.221.295  5.864.122 ₫ - 83.221.295 ₫
  44. Mặt dây chuyền nữ Purpe Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Purpe

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    10.456.930,00 ₫
    4.258.847  - 145.301.197  4.258.847 ₫ - 145.301.197 ₫
  45. Mặt dây chuyền nữ Azura Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Azura

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    6.141.479,00 ₫
    2.943.381  - 108.777.782  2.943.381 ₫ - 108.777.782 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Gabite Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Gabite

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.252 crt - VS

    8.827.880,00 ₫
    4.129.791  - 68.065.710  4.129.791 ₫ - 68.065.710 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Jumpro Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Jumpro

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    10.438.817,00 ₫
    2.344.517  - 38.646.041  2.344.517 ₫ - 38.646.041 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Kamoore Ø8 mm Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Kamoore Ø8 mm

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.09 crt - VS

    5.231.861,00 ₫
    2.854.514  - 38.476.227  2.854.514 ₫ - 38.476.227 ₫
  49. Dây chuyền nữ Lau Bạc

    Dây chuyền nữ Lau

    Bạc 925 & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.14 crt - AAA

    4.361.864,00 ₫
    3.541.114  - 39.113.019  3.541.114 ₫ - 39.113.019 ₫
  50. Kích Thước Đá Quý
    Dây chuyền nữ Kanasia Ø8 mm Bạc

    Dây chuyền nữ Kanasia Ø8 mm

    Bạc 925 & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.18 crt - VS

    12.848.993,00 ₫
    5.999.970  - 60.636.497  5.999.970 ₫ - 60.636.497 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Attempa Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Attempa

    Bạc 925 & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    4.049.414,00 ₫
    2.860.741  - 33.495.122  2.860.741 ₫ - 33.495.122 ₫
  52. Dây chuyền nữ Mandi Bạc

    Dây chuyền nữ Mandi

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.495 crt - VS

    16.589.354,00 ₫
    5.778.085  - 95.320.297  5.778.085 ₫ - 95.320.297 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Atbident Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Atbident

    Bạc 925 & Ngọc Lục Bảo

    0.015 crt - AAA

    3.775.452,00 ₫
    2.473.572  - 29.674.382  2.473.572 ₫ - 29.674.382 ₫
  54. Dây chuyền nữ Aselia Bạc

    Dây chuyền nữ Aselia

    Bạc 925 & Ngọc Lục Bảo

    0.04 crt - AAA

    5.851.387,00 ₫
    5.398.559  - 50.249.759  5.398.559 ₫ - 50.249.759 ₫
  55. Dây chuyền nữ Plumeria Bạc

    Dây chuyền nữ Plumeria

    Bạc 925 & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    1.287 crt - AAA

    12.856.070,00 ₫
    6.771.194  - 198.352.831  6.771.194 ₫ - 198.352.831 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Milione Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Milione

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.64 crt - VS

    68.101.090,00 ₫
    5.752.330  - 860.274.216  5.752.330 ₫ - 860.274.216 ₫
  57. Dây chuyền nữ Sonya Bạc

    Dây chuyền nữ Sonya

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.036 crt - VS

    6.460.722,00 ₫
    5.498.463  - 50.957.298  5.498.463 ₫ - 50.957.298 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Caravelle Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Caravelle

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.8 crt - VS

    45.912.234,00 ₫
    3.742.623  - 109.839.094  3.742.623 ₫ - 109.839.094 ₫
  59. Dây chuyền nữ Salverto Bạc

    Dây chuyền nữ Salverto

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    7.655.623,00 ₫
    6.014.122  - 58.528.022  6.014.122 ₫ - 58.528.022 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Lointainel Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Lointainel

    Bạc 925 & Đá Moissanite

    0.185 crt - VS

    6.417.421,00 ₫
    4.606.110  - 61.711.968  4.606.110 ₫ - 61.711.968 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arnecia Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Arnecia

    Bạc 925 & Đá Topaz Xanh

    2 crt - AAA

    12.261.732,00 ₫
    4.139.130  - 3.656.657.191  4.139.130 ₫ - 3.656.657.191 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Weida Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Weida

    Bạc 925 & Đá Sapphire

    0.1 crt - AAA

    4.096.678,00 ₫
    2.568.384  - 39.013.965  2.568.384 ₫ - 39.013.965 ₫
  63. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Dulcinia Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Dulcinia

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.74 crt - VS

    97.256.142,00 ₫
    5.190.541  - 1.614.048.951  5.190.541 ₫ - 1.614.048.951 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Imogen Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Imogen

    Bạc 925 & Đá Topaz Xanh

    0.86 crt - AAA

    5.172.144,00 ₫
    2.313.668  - 1.140.037.048  2.313.668 ₫ - 1.140.037.048 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Neidelin Bạc

    Mặt dây chuyền nữ Neidelin

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.574 crt - VS

    64.724.973,00 ₫
    7.413.926  - 871.524.166  7.413.926 ₫ - 871.524.166 ₫
  66. Dây chuyền nữ Velours Bạc

    Dây chuyền nữ Velours

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.31 crt - VS

    11.292.397,00 ₫
    5.377.332  - 207.932.971  5.377.332 ₫ - 207.932.971 ₫

You’ve viewed 120 of 12724 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng