Đang tải...
Tìm thấy 403 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Dây Chuyền GLAMIRA Fidela

    Vàng 14K
    9.136.087,00 ₫
    3.909.886  - 36.013.975  3.909.886 ₫ - 36.013.975 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Ming

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    22.299.515,00 ₫
    5.252.804  - 251.828.990  5.252.804 ₫ - 251.828.990 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Yoshie

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    17.515.105,00 ₫
    4.007.528  - 337.003.117  4.007.528 ₫ - 337.003.117 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Rufina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.085 crt - VS

    13.897.007,00 ₫
    4.581.487  - 56.900.670  4.581.487 ₫ - 56.900.670 ₫
  5. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - S

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - S

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    11.350.416,00 ₫
    3.290.078  - 50.108.247  3.290.078 ₫ - 50.108.247 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Zoila

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    16.104.544,00 ₫
    6.378.082  - 74.306.246  6.378.082 ₫ - 74.306.246 ₫
  7. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Macey

    Vàng Vàng-Trắng 14K
    10.582.025,00 ₫
    5.377.333  - 44.292.242  5.377.333 ₫ - 44.292.242 ₫
  8. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - A

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - A

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    12.683.712,00 ₫
    2.925.268  - 47.546.941  2.925.268 ₫ - 47.546.941 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Marika

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    11.175.229,00 ₫
    5.830.161  - 47.688.452  5.830.161 ₫ - 47.688.452 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Millicent

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    15.200.021,00 ₫
    6.304.215  - 69.608.156  6.304.215 ₫ - 69.608.156 ₫
  12. Dây chuyền nữ Tassin

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.185 crt - AAA

    13.435.123,00 ₫
    6.315.818  - 161.645.456  6.315.818 ₫ - 161.645.456 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Flor

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Vàng & Đá Thạch Anh Tím & Đá Sapphire Vàng

    0.17 crt - VS1

    19.915.941,00 ₫
    5.501.860  - 96.650.482  5.501.860 ₫ - 96.650.482 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Mozelee

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.440.883,00 ₫
    4.627.336  - 53.037.483  4.627.336 ₫ - 53.037.483 ₫
  15. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Psyna - M

    Mặt dây chuyền nữ Psyna - M

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.066 crt - VS

    14.202.949,00 ₫
    5.678.463  - 66.707.224  5.678.463 ₫ - 66.707.224 ₫
  16. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lourdes

    Vàng Hồng-Trắng 14K
    8.246.280,00 ₫
    3.594.322  - 30.919.660  3.594.322 ₫ - 30.919.660 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Concetta

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.16 crt - AAA

    13.192.293,00 ₫
    4.544.128  - 65.079.873  4.544.128 ₫ - 65.079.873 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Eartha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.096 crt - VS

    14.008.234,00 ₫
    4.584.883  - 58.641.226  4.584.883 ₫ - 58.641.226 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sopheria

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    8.135.055,00 ₫
    3.509.417  - 30.282.872  3.509.417 ₫ - 30.282.872 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Lodyma

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    14.209.742,00 ₫
    7.584.869  - 63.565.730  7.584.869 ₫ - 63.565.730 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Christen

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    21.220.086,00 ₫
    6.983.174  - 94.725.962  6.983.174 ₫ - 94.725.962 ₫
  23. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Suelita

    Vàng 14K
    10.952.777,00 ₫
    5.660.350  - 46.414.870  5.660.350 ₫ - 46.414.870 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Elois

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.064 crt - VS

    11.667.395,00 ₫
    3.714.604  - 46.995.054  3.714.604 ₫ - 46.995.054 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Omma

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.09 crt - VS

    12.618.334,00 ₫
    4.988.183  - 62.249.697  4.988.183 ₫ - 62.249.697 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Mặt dây chuyền nữ Kelsi

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.336 crt - VS

    21.543.009,00 ₫
    8.895.240  - 140.475.741  8.895.240 ₫ - 140.475.741 ₫
  28. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Nickie

    Vàng 14K
    9.729.292,00 ₫
    4.726.392  - 39.410.185  4.726.392 ₫ - 39.410.185 ₫
  29. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Lata - D

    Mặt dây chuyền nữ Lata - D

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.06 crt - AAA

    10.318.817,00 ₫
    3.441.492  - 44.433.748  3.441.492 ₫ - 44.433.748 ₫
  30. Chữ viết tắt
    Dây chuyền nữ Drucilla A

    Dây chuyền nữ Drucilla A

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    12.356.543,00 ₫
    4.528.280  - 44.914.877  4.528.280 ₫ - 44.914.877 ₫
  31. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - G

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - G

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.178 crt - VS

    14.783.702,00 ₫
    3.355.455  - 45.763.930  3.355.455 ₫ - 45.763.930 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Felica

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.145 crt - VS

    16.226.526,00 ₫
    4.845.260  - 61.697.819  4.845.260 ₫ - 61.697.819 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Ling

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.66 crt - VS

    24.154.978,00 ₫
    6.101.857  - 130.980.504  6.101.857 ₫ - 130.980.504 ₫
  34. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Esmerelda

    Vàng 14K
    7.059.871,00 ₫
    2.688.666  - 24.127.240  2.688.666 ₫ - 24.127.240 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Delisa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.372 crt - AAA

    22.202.158,00 ₫
    8.082.980  - 136.188.032  8.082.980 ₫ - 136.188.032 ₫
  36. Chữ viết tắt
    Dây chuyền nữ Drucilla S

    Dây chuyền nữ Drucilla S

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    12.653.146,00 ₫
    4.698.090  - 46.612.982  4.698.090 ₫ - 46.612.982 ₫
  37. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Marva A

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Marva A

    Vàng 14K
    9.284.389,00 ₫
    3.290.078  - 36.863.027  3.290.078 ₫ - 36.863.027 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Couinera

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    14.119.176,00 ₫
    5.264.125  - 60.226.124  5.264.125 ₫ - 60.226.124 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Yanira

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    16.215.770,00 ₫
    6.528.647  - 73.584.549  6.528.647 ₫ - 73.584.549 ₫
  40. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ A

    Mặt dây chuyền nữ A

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.038 crt - VS

    12.812.768,00 ₫
    3.367.908  - 50.377.114  3.367.908 ₫ - 50.377.114 ₫
  41. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Syvlie

    Vàng 14K
    15.068.135,00 ₫
    6.601.383  - 69.976.082  6.601.383 ₫ - 69.976.082 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Camembert

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.336 crt - VS

    16.723.222,00 ₫
    6.500.346  - 108.126.844  6.500.346 ₫ - 108.126.844 ₫
  43. Dây Chuyền Thiết Kế
  44. Mặt dây chuyền nữ Hilde

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.065 crt - VS

    19.786.036,00 ₫
    8.087.225  - 90.353.338  8.087.225 ₫ - 90.353.338 ₫
  45. Mặt dây chuyền nữ Araxie

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    14.171.252,00 ₫
    5.999.971  - 56.207.275  5.999.971 ₫ - 56.207.275 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Lucie

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    24.234.506,00 ₫
    7.112.230  - 93.947.665  7.112.230 ₫ - 93.947.665 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Hollis

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    10.188.912,00 ₫
    4.839.599  - 41.108.289  4.839.599 ₫ - 41.108.289 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Pei

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.363 crt - VS

    18.578.967,00 ₫
    7.458.077  - 101.263.666  7.458.077 ₫ - 101.263.666 ₫
  49. Dây chuyền nữ Mandi

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.495 crt - VS

    23.098.757,00 ₫
    5.941.103  - 97.018.402  5.941.103 ₫ - 97.018.402 ₫
  50. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Beatriz - B

    Mặt dây chuyền nữ Beatriz - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.085 crt - VS

    64.470.259,00 ₫
    2.710.175  - 86.968.449  2.710.175 ₫ - 86.968.449 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Adhira

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.192 crt - AAA

    13.765.122,00 ₫
    4.175.923  - 75.693.030  4.175.923 ₫ - 75.693.030 ₫
  52. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Psyna - F

    Mặt dây chuyền nữ Psyna - F

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.066 crt - VS

    12.735.786,00 ₫
    4.301.866  - 53.122.384  4.301.866 ₫ - 53.122.384 ₫
  53. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Sibyl M

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sibyl M

    Vàng 14K
    9.173.163,00 ₫
    3.441.492  - 36.226.240  3.441.492 ₫ - 36.226.240 ₫
  54. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Brenna

    Vàng 14K
    8.468.733,00 ₫
    3.764.133  - 32.193.242  3.764.133 ₫ - 32.193.242 ₫
  55. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Iotion Women

    Vàng Hồng 14K
    14.215.403,00 ₫
    5.868.650  - 65.094.025  5.868.650 ₫ - 65.094.025 ₫
  56. Dây Chuyền GLAMIRA Benfes

    Vàng 14K
    11.768.434,00 ₫
    5.844.311  - 51.084.662  5.844.311 ₫ - 51.084.662 ₫
  57. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Exeren - N

    Mặt dây chuyền nữ Exeren - N

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.952 crt - VS

    19.381.604,00 ₫
    6.926.004  - 159.876.597  6.926.004 ₫ - 159.876.597 ₫
  58. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Goudron - A

    Mặt dây chuyền nữ Goudron - A

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.044 crt - AAAAA

    10.952.777,00 ₫
    4.301.866  - 51.084.659  4.301.866 ₫ - 51.084.659 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Maris

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    15.036.153,00 ₫
    5.868.650  - 67.895.898  5.868.650 ₫ - 67.895.898 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Janell

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    19.758.017,00 ₫
    5.562.991  - 82.810.922  5.562.991 ₫ - 82.810.922 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Commuer

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.185 crt - AAA

    17.079.540,00 ₫
    6.537.704  - 85.046.759  6.537.704 ₫ - 85.046.759 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Letty

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.234 crt - VS

    20.043.300,00 ₫
    8.558.449  - 121.810.742  8.558.449 ₫ - 121.810.742 ₫
  63. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Deou - A

    Mặt dây chuyền nữ Deou - A

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.112 crt - AAA

    11.691.453,00 ₫
    4.516.959  - 53.943.139  4.516.959 ₫ - 53.943.139 ₫
  64. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Psyna - V

    Mặt dây chuyền nữ Psyna - V

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.066 crt - AAA

    10.616.269,00 ₫
    3.893.188  - 49.089.386  3.893.188 ₫ - 49.089.386 ₫

You’ve viewed 60 of 403 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng