Đang tải...
Tìm thấy 835 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn GLAMIRA Arch

    Vàng Trắng 14K
    10.306.931,00 ₫
    5.979.594  - 59.009.152  5.979.594 ₫ - 59.009.152 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Luetta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    13.869.272,00 ₫
    5.484.878  - 70.428.904  5.484.878 ₫ - 70.428.904 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Aquery

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.015 crt - AAA

    11.532.397,00 ₫
    6.624.873  - 66.678.922  6.624.873 ₫ - 66.678.922 ₫
  4. Vòng tay nữ Kehl

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.055 crt - VS

    13.276.351,00 ₫
    6.667.892  - 70.471.361  6.667.892 ₫ - 70.471.361 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Baseem

    Vàng 14K
    11.493.341,00 ₫
    6.667.892  - 65.801.572  6.667.892 ₫ - 65.801.572 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Aeverey

    Vàng 14K
    7.526.284,00 ₫
    4.366.393  - 43.089.412  4.366.393 ₫ - 43.089.412 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Catrina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    8.762.504,00 ₫
    4.968.655  - 49.768.625  4.968.655 ₫ - 49.768.625 ₫
  8. Bông tai nữ Favor

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.334 crt - VS

    19.265.851,00 ₫
    10.252.309  - 121.824.890  10.252.309 ₫ - 121.824.890 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Neville

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.056 crt - AAA

    12.698.428,00 ₫
    4.904.127  - 57.509.155  4.904.127 ₫ - 57.509.155 ₫
  11. Vòng tay nữ Stoll

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    22.028.950,00 ₫
    11.801.830  - 139.725.749  11.801.830 ₫ - 139.725.749 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Desrosier

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.158 crt - VS

    17.839.443,00 ₫
    7.377.700  - 81.608.102  7.377.700 ₫ - 81.608.102 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Maginnis

    Vàng Trắng 14K
    9.639.576,00 ₫
    5.592.425  - 55.188.412  5.592.425 ₫ - 55.188.412 ₫
  14. Nhẫn GLAMIRA Elona

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.154 crt - VS

    17.925.196,00 ₫
    7.657.321  - 83.093.938  7.657.321 ₫ - 83.093.938 ₫
  15. Vòng tay nữ Rowland

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    18.171.139,00 ₫
    9.657.972  - 101.787.249  9.657.972 ₫ - 101.787.249 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Taalty

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.205 crt - VS

    13.463.425,00 ₫
    7.334.681  - 89.787.304  7.334.681 ₫ - 89.787.304 ₫
  17. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Brittni

    Vàng 14K
    14.141.253,00 ₫
    6.151.668  - 64.669.502  6.151.668 ₫ - 64.669.502 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Abeeku

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.344 crt - VS

    26.724.778,00 ₫
    8.345.620  - 117.961.704  8.345.620 ₫ - 117.961.704 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Myerson

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.3 crt - VS

    21.200.841,00 ₫
    8.702.788  - 386.460.427  8.702.788 ₫ - 386.460.427 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Christeen

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.201 crt - AAAAA

    17.700.481,00 ₫
    8.216.564  - 98.122.171  8.216.564 ₫ - 98.122.171 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Deloise

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.204 crt - VS

    15.963.035,00 ₫
    6.732.420  - 80.532.632  6.732.420 ₫ - 80.532.632 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Otisha

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    16.562.183,00 ₫
    6.882.985  - 103.131.579  6.882.985 ₫ - 103.131.579 ₫
  24. Bông tai nữ Manno

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.228 crt - VS

    54.683.230,00 ₫
    22.555.081  - 296.475.008  22.555.081 ₫ - 296.475.008 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Davsiy

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    0.26 crt - AAA

    20.146.034,00 ₫
    8.341.941  - 110.532.488  8.341.941 ₫ - 110.532.488 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn GLAMIRA Avendano

    Vàng 14K & Đá Sapphire & Ngọc Trai Trắng

    0.096 crt - AAA

    23.189.889,00 ₫
    12.185.602  - 137.235.197  12.185.602 ₫ - 137.235.197 ₫
  28. Nhẫn GLAMIRA Convive

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.082 crt - VS

    13.532.764,00 ₫
    7.227.134  - 128.688.628  7.227.134 ₫ - 128.688.628 ₫
  29. Bông tai nữ Charlette

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.1 crt - AAA

    17.183.691,00 ₫
    9.254.673  - 101.603.290  9.254.673 ₫ - 101.603.290 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Eduard

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.29 crt - VS

    20.896.879,00 ₫
    7.657.321  - 102.424.034  7.657.321 ₫ - 102.424.034 ₫
  31. Bông tai nữ Chong

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    29.161.559,00 ₫
    13.828.236  - 159.933.201  13.828.236 ₫ - 159.933.201 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Caperton

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    29.768.631,00 ₫
    11.748.057  - 139.202.167  11.748.057 ₫ - 139.202.167 ₫
  33. Vòng tay nữ Gould

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    24.043.468,00 ₫
    10.881.457  - 130.272.960  10.881.457 ₫ - 130.272.960 ₫
  34. Bông tai nữ Arno

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.324 crt - VS

    20.165.280,00 ₫
    9.055.428  - 104.758.930  9.055.428 ₫ - 104.758.930 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Tynisha

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.02 crt - AAA

    12.577.297,00 ₫
    5.162.239  - 56.546.896  5.162.239 ₫ - 56.546.896 ₫
  36. Bông tai nữ Lanita

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    21.010.088,00 ₫
    9.808.255  - 133.584.270  9.808.255 ₫ - 133.584.270 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Karena

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    12.550.977,00 ₫
    5.097.711  - 55.174.263  5.097.711 ₫ - 55.174.263 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Londa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    19.390.379,00 ₫
    6.947.514  - 86.504.305  6.947.514 ₫ - 86.504.305 ₫
  39. Bông tai nữ Herb

    Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    0.06 crt - AAA

    14.214.554,00 ₫
    8.065.999  - 85.202.424  8.065.999 ₫ - 85.202.424 ₫
  40. Vòng tay nữ Jere

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.49 crt - AAA

    43.850.735,00 ₫
    20.326.318  - 283.583.561  20.326.318 ₫ - 283.583.561 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Sherlyn

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.43 crt - VS

    36.929.540,00 ₫
    15.360.775  - 211.569.747  15.360.775 ₫ - 211.569.747 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Lashua

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.424 crt - AAA

    45.013.087,00 ₫
    18.489.817  - 263.078.937  18.489.817 ₫ - 263.078.937 ₫
  43. Trang Sức Gốm Sứ Nam
  44. Dây chuyền nữ Merezca

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.316 crt - VS

    17.268.595,00 ₫
    8.359.204  - 96.961.796  8.359.204 ₫ - 96.961.796 ₫
  45. Mặt dây chuyền nữ Charleston

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    18.452.175,00 ₫
    7.700.340  - 85.839.211  7.700.340 ₫ - 85.839.211 ₫
  46. Bông tai nữ Corfts

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    28.202.128,00 ₫
    14.026.348  - 158.093.583  14.026.348 ₫ - 158.093.583 ₫
  47. Bông tai nữ Tippin

    Vàng 14K & Đá Sapphire Xanh

    0.32 crt - AAA

    29.895.706,00 ₫
    14.201.819  - 191.433.054  14.201.819 ₫ - 191.433.054 ₫
  48. Bông tai nữ Veale

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.46 crt - VS

    31.416.924,00 ₫
    14.661.722  - 217.003.681  14.661.722 ₫ - 217.003.681 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Samella

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    28.069.960,00 ₫
    13.815.500  - 160.315.276  13.815.500 ₫ - 160.315.276 ₫
  50. Dây chuyền nữ Macbeth

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.23 crt - AAA

    18.426.138,00 ₫
    8.144.111  - 84.254.314  8.144.111 ₫ - 84.254.314 ₫
  51. Bông tai nữ Aldric

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.07 crt - AAA

    22.547.722,00 ₫
    12.205.979  - 133.372.002  12.205.979 ₫ - 133.372.002 ₫
  52. Bông tai nữ Juliano

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.06 crt - AAA

    14.273.137,00 ₫
    8.001.470  - 84.565.629  8.001.470 ₫ - 84.565.629 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Bosworth

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.06 crt - AAA

    19.181.795,00 ₫
    8.405.620  - 93.452.386  8.405.620 ₫ - 93.452.386 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Cuit

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.162 crt - AAA

    13.198.804,00 ₫
    7.657.321  - 193.450.679  7.657.321 ₫ - 193.450.679 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Hagans

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Hồng

    0.93 crt - AAA

    40.295.467,00 ₫
    13.576.350  - 2.664.864.724  13.576.350 ₫ - 2.664.864.724 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Barnhart

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    25.638.557,00 ₫
    11.688.623  - 130.103.156  11.688.623 ₫ - 130.103.156 ₫
  57. Bông tai nữ Cosgrove

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.5 crt - VS

    59.243.773,00 ₫
    13.614.274  - 2.867.887.346  13.614.274 ₫ - 2.867.887.346 ₫
  58. Vòng tay nữ Scoggin

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    23.927.715,00 ₫
    10.086.744  - 142.541.772  10.086.744 ₫ - 142.541.772 ₫
  59. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Prichett

    Vàng Trắng 14K
    33.420.406,00 ₫
    14.827.287  - 175.046.335  14.827.287 ₫ - 175.046.335 ₫
  60. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Coghlan

    Vàng Hồng 14K
    13.103.145,00 ₫
    5.549.407  - 58.726.135  5.549.407 ₫ - 58.726.135 ₫
  61. Dây chuyền nữ Debruyn

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.116 crt - VS

    35.422.755,00 ₫
    16.027.848  - 985.283.062  16.027.848 ₫ - 985.283.062 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Maher

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.272 crt - VS

    32.095.035,00 ₫
    10.889.099  - 130.258.814  10.889.099 ₫ - 130.258.814 ₫
  63. Mặt dây chuyền nữ Mensez

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    17.735.575,00 ₫
    6.151.668  - 74.009.080  6.151.668 ₫ - 74.009.080 ₫
  64. Mặt dây chuyền nữ Makuch

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.08 crt - AAA

    25.658.084,00 ₫
    12.002.207  - 136.343.690  12.002.207 ₫ - 136.343.690 ₫

You’ve viewed 60 of 835 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng