Đang tải...
Tìm thấy 518 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Hoa tai nam Kmetov

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    7.399.492,00 ₫
    2.231.592  - 226.994.203  2.231.592 ₫ - 226.994.203 ₫
  2. Hoa tai nam Donatien

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    15.504.830,00 ₫
    3.481.115  - 1.062.391.187  3.481.115 ₫ - 1.062.391.187 ₫
  3. Hoa tai nam Yorath

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.1 crt - AAA

    5.162.521,00 ₫
    2.576.025  - 32.929.085  2.576.025 ₫ - 32.929.085 ₫
  4. Hoa tai nam Torreon

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    7.854.301,00 ₫
    4.347.148  - 43.471.488  4.347.148 ₫ - 43.471.488 ₫
  5. Hoa tai nam Albertus

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen
    5.153.465,00 ₫
    3.147.154  - 29.504.572  3.147.154 ₫ - 29.504.572 ₫
  6. Hoa tai nam Justus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    8.536.655,00 ₫
    3.427.342  - 44.730.917  3.427.342 ₫ - 44.730.917 ₫
  7. Hoa tai nam Otmara

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    8.881.655,00 ₫
    4.775.071  - 49.726.178  4.775.071 ₫ - 49.726.178 ₫
  8. Hoa tai nam Domitus

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    6.344.968,00 ₫
    3.162.720  - 34.429.080  3.162.720 ₫ - 34.429.080 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Hoa tai nam Razzil

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.066 crt - VS

    13.061.823,00 ₫
    6.198.083  - 70.075.133  6.198.083 ₫ - 70.075.133 ₫
  11. Hoa tai nam Rochell

    Vàng 14K
    6.784.778,00 ₫
    3.884.415  - 38.844.150  3.884.415 ₫ - 38.844.150 ₫
  12. Hoa tai nam Clumpish

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.036 crt - AAA

    4.635.543,00 ₫
    2.344.517  - 27.551.755  2.344.517 ₫ - 27.551.755 ₫
  13. Hoa tai nam Lakendra

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.09 crt - VS

    7.269.020,00 ₫
    3.527.530  - 44.745.067  3.527.530 ₫ - 44.745.067 ₫
  14. Hoa tai nam Lupus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.095 crt - VS

    10.083.346,00 ₫
    3.724.510  - 47.971.466  3.724.510 ₫ - 47.971.466 ₫
  15. Hoa tai nam Erlot

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.008 crt - VS

    4.699.787,00 ₫
    2.710.175  - 27.480.995  2.710.175 ₫ - 27.480.995 ₫
  16. Hoa tai nam Saltillo

    Vàng 14K
    5.894.971,00 ₫
    2.969.985  - 33.749.835  2.969.985 ₫ - 33.749.835 ₫
  17. Hoa tai nam Alector

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    4.701.768,00 ₫
    2.784.892  - 26.532.888  2.784.892 ₫ - 26.532.888 ₫
  18. Hoa tai nam Hewey

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.058 crt - VS

    33.271.821,00 ₫
    4.968.655  - 2.569.020.836  4.968.655 ₫ - 2.569.020.836 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Hoa tai nam Cosmog

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    0.112 crt - AAA

    9.291.747,00 ₫
    4.323.375  - 50.249.759  4.323.375 ₫ - 50.249.759 ₫
  21. Hoa tai nam Dux

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.006 crt - VS

    5.796.480,00 ₫
    3.205.173  - 32.787.575  3.205.173 ₫ - 32.787.575 ₫
  22. Hoa tai nam Cassus

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.3 crt - AAA

    10.222.591,00 ₫
    4.358.469  - 74.801.527  4.358.469 ₫ - 74.801.527 ₫
  23. Hoa tai nam Donphan

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.1 crt - AAA

    6.927.418,00 ₫
    3.592.057  - 44.815.820  3.592.057 ₫ - 44.815.820 ₫
  24. Hoa tai nam Veltal

    Vàng Trắng 14K
    8.749.769,00 ₫
    5.009.409  - 11.755.414  5.009.409 ₫ - 11.755.414 ₫
  25. Hoa tai nam Hermenegildo

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen
    6.525.251,00 ₫
    3.885.264  - 37.358.310  3.885.264 ₫ - 37.358.310 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Hoa tai nam Radana

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    22.294.420,00 ₫
    5.463.370  - 77.037.368  5.463.370 ₫ - 77.037.368 ₫
  28. Hoa tai nam Kovvola
    Mới

    Hoa tai nam Kovvola

    Vàng Trắng 14K
    8.379.016,00 ₫
    4.797.147  - 47.971.470  4.797.147 ₫ - 47.971.470 ₫
  29. Hoa tai nam Staryu

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.032 crt - VS

    6.864.022,00 ₫
    3.506.020  - 37.542.269  3.506.020 ₫ - 37.542.269 ₫
  30. Hoa tai nam Kitzsteinhorn
    Mới

    Hoa tai nam Kitzsteinhorn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.196 crt - VS

    13.691.254,00 ₫
    6.282.988  - 82.641.111  6.282.988 ₫ - 82.641.111 ₫
  31. Hoa tai nam Carbine

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.204 crt - AAA

    8.963.730,00 ₫
    4.559.977  - 67.131.752  4.559.977 ₫ - 67.131.752 ₫
  32. Hoa tai nam Scarron

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.06 crt - AAA

    8.094.300,00 ₫
    4.245.262  - 47.660.147  4.245.262 ₫ - 47.660.147 ₫
  33. Hoa tai nam Edamon

    Vàng Trắng 14K
    9.009.295,00 ₫
    4.470.261  - 51.579.937  4.470.261 ₫ - 51.579.937 ₫
  34. Hoa tai nam Ivan

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.62 crt - AA

    12.772.863,00 ₫
    2.086.688  - 1.580.865.148  2.086.688 ₫ - 1.580.865.148 ₫
  35. Hoa tai nam Yehudit

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    10.257.967,00 ₫
    4.194.319  - 49.259.193  4.194.319 ₫ - 49.259.193 ₫
  36. Hoa tai nam Metan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    5.872.612,00 ₫
    3.226.399  - 33.141.345  3.226.399 ₫ - 33.141.345 ₫
  37. Hoa tai nam Flapple

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.175 crt - VS

    15.336.718,00 ₫
    6.155.631  - 77.603.403  6.155.631 ₫ - 77.603.403 ₫
  38. Hoa tai nam Cryogonal

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.03 crt - AAA

    5.340.823,00 ₫
    3.032.815  - 32.532.863  3.032.815 ₫ - 32.532.863 ₫
  39. Hoa tai nam Blaesus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.07 crt - AAA

    6.196.667,00 ₫
    3.077.815  - 37.768.687  3.077.815 ₫ - 37.768.687 ₫
  40. Hoa tai nam Marsilio

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    8.943.635,00 ₫
    3.387.719  - 43.089.412  3.387.719 ₫ - 43.089.412 ₫
  41. Hoa tai nam Tspered

    Vàng Trắng 14K
    4.115.357,00 ₫
    2.387.535  - 23.561.205  2.387.535 ₫ - 23.561.205 ₫
  42. Hoa tai nam Quo

    Vàng 14K
    4.486.110,00 ₫
    2.602.629  - 25.683.840  2.602.629 ₫ - 25.683.840 ₫
  43. Hoa tai nam Leonid

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen
    5.301.766,00 ₫
    3.156.777  - 30.353.625  3.156.777 ₫ - 30.353.625 ₫
  44. Hoa tai nam Locatif

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.16 crt - AAA

    10.379.667,00 ₫
    4.839.599  - 62.476.116  4.839.599 ₫ - 62.476.116 ₫
  45. Hoa tai nam Ratlike

    Vàng Trắng 14K
    5.042.239,00 ₫
    2.925.268  - 28.867.785  2.925.268 ₫ - 28.867.785 ₫
  46. Hoa tai nam Janus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    6.975.247,00 ₫
    3.523.567  - 38.037.548  3.523.567 ₫ - 38.037.548 ₫
  47. Hoa tai nam Pavla

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.015 crt - AAA

    6.453.081,00 ₫
    3.678.095  - 37.598.872  3.678.095 ₫ - 37.598.872 ₫
  48. Hoa tai nam Lain

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.5 crt - AAA

    9.255.521,00 ₫
    4.581.487  - 1.072.792.082  4.581.487 ₫ - 1.072.792.082 ₫
  49. Hoa tai nam Flaaffy

    Vàng 14K
    6.821.853,00 ₫
    3.957.716  - 39.056.415  3.957.716 ₫ - 39.056.415 ₫
  50. Hoa tai nam Parlantes

    Vàng Trắng 14K
    11.604.566,00 ₫
    6.378.082  - 66.438.360  6.378.082 ₫ - 66.438.360 ₫
  51. Hoa tai nam Nevadev
    Mới

    Hoa tai nam Nevadev

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    10.723.249,00 ₫
    4.710.543  - 67.315.711  4.710.543 ₫ - 67.315.711 ₫
  52. Nhẫn Nam
  53. Hoa tai nam Caden

    Vàng Trắng 14K
    6.006.196,00 ₫
    3.484.511  - 34.386.622  3.484.511 ₫ - 34.386.622 ₫
  54. Hoa tai nam Joinder
    Mới

    Hoa tai nam Joinder

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.048 crt - AAA

    10.270.987,00 ₫
    5.540.067  - 59.815.750  5.540.067 ₫ - 59.815.750 ₫
  55. Hoa tai nam Biggel

    Vàng 14K
    9.268.823,00 ₫
    5.306.578  - 53.065.785  5.306.578 ₫ - 53.065.785 ₫
  56. Hoa tai nam Asciutto

    Vàng Trắng 14K
    8.045.338,00 ₫
    4.667.524  - 46.061.100  4.667.524 ₫ - 46.061.100 ₫
  57. Hoa tai nam Inskren

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    7.917.413,00 ₫
    2.971.683  - 55.740.299  2.971.683 ₫ - 55.740.299 ₫
  58. Hoa tai nam Zasobny
    Mới

    Hoa tai nam Zasobny

    Vàng Trắng 14K
    8.416.091,00 ₫
    4.818.372  - 48.183.727  4.818.372 ₫ - 48.183.727 ₫
  59. Hoa tai nam Braidon

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    6.498.362,00 ₫
    2.966.023  - 42.410.170  2.966.023 ₫ - 42.410.170 ₫
  60. Hoa tai nam Bardoul

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Onyx Đen

    0.12 crt - VS

    6.832.041,00 ₫
    3.169.796  - 44.433.748  3.169.796 ₫ - 44.433.748 ₫
  61. Hoa tai nam Pogretta

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.005 crt - VS

    4.560.260,00 ₫
    2.645.647  - 26.532.888  2.645.647 ₫ - 26.532.888 ₫
  62. Hoa tai nam Dirderh

    Vàng 14K
    4.671.486,00 ₫
    2.710.175  - 26.745.150  2.710.175 ₫ - 26.745.150 ₫
  63. Hoa tai nam Skrelp

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.07 crt - AAA

    7.346.001,00 ₫
    3.785.642  - 44.348.842  3.785.642 ₫ - 44.348.842 ₫
  64. Hoa tai nam Adeo

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    6.984.871,00 ₫
    3.820.736  - 39.509.242  3.820.736 ₫ - 39.509.242 ₫

You’ve viewed 60 of 518 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng