Đang tải...
Tìm thấy 118 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Bornes

    Mặt dây chuyền nữ Bornes

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.63 crt - AAA

    22.382.439,00 ₫
    6.826.382  - 110.164.569  6.826.382 ₫ - 110.164.569 ₫
    Mới

  2. Dây chuyền nữ Mulhouse

    Dây chuyền nữ Mulhouse

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.402 crt - VS1

    25.508.083,00 ₫
    8.447.506  - 101.617.439  8.447.506 ₫ - 101.617.439 ₫
    Mới

  3. Dây chuyền nữ Irminio

    Dây chuyền nữ Irminio

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.044 crt - AAA

    14.131.629,00 ₫
    6.674.684  - 19.888.205  6.674.684 ₫ - 19.888.205 ₫
    Mới

  4. Dây chuyền nữ Joliend

    Dây chuyền nữ Joliend

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.134 crt - VS1

    12.367.863,00 ₫
    4.960.730  - 48.933.721  4.960.730 ₫ - 48.933.721 ₫
    Mới

  5. Dây chuyền nữ Riankour

    Dây chuyền nữ Riankour

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu & Ngọc Trai Trắng

    0.104 crt - VS1

    15.611.528,00 ₫
    6.035.348  - 58.513.866  6.035.348 ₫ - 58.513.866 ₫
    Mới

  6. Dây chuyền nữ Alcantara

    Dây chuyền nữ Alcantara

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    11.384.095,00 ₫
    4.330.167  - 48.537.500  4.330.167 ₫ - 48.537.500 ₫
    Mới

  7. Mặt dây chuyền nữ Cerignola

    Mặt dây chuyền nữ Cerignola

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    7.960.433,00 ₫
    2.516.591  - 29.221.558  2.516.591 ₫ - 29.221.558 ₫
    Mới

  8. Dây chuyền nữ Hikaru

    Dây chuyền nữ Hikaru

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Đá Sapphire Trắng & Kim Cương Nâu

    0.214 crt - AAA

    15.747.658,00 ₫
    5.046.767  - 54.254.451  5.046.767 ₫ - 54.254.451 ₫
    Mới

  9. Vòng Cổ Imagery

    GLAMIRA Vòng Cổ Imagery

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.64 crt - AAA

    67.347.697,00 ₫
    21.306.974  - 387.465.142  21.306.974 ₫ - 387.465.142 ₫
    Mới

  10. Dây chuyền nữ Portsmouth

    Dây chuyền nữ Portsmouth

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.062 crt - AAA

    13.586.254,00 ₫
    6.544.779  - 61.344.041  6.544.779 ₫ - 61.344.041 ₫
    Mới

  11. Dây chuyền nữ Salisbury

    Dây chuyền nữ Salisbury

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.062 crt - AAA

    12.659.372,00 ₫
    6.014.122  - 56.037.468  6.014.122 ₫ - 56.037.468 ₫
    Mới

  12. Dây chuyền nữ Atkinson

    Dây chuyền nữ Atkinson

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.062 crt - AAA

    12.214.469,00 ₫
    4.627.336  - 53.490.311  4.627.336 ₫ - 53.490.311 ₫
    Mới

  13. Dây chuyền nữ Belaved

    Dây chuyền nữ Belaved

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng & Kim Cương Nâu

    0.254 crt - AAA

    14.270.023,00 ₫
    4.108.281  - 60.721.403  4.108.281 ₫ - 60.721.403 ₫
    Mới

  14. Mặt dây chuyền nữ Bitonto

    Mặt dây chuyền nữ Bitonto

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.018 crt - AAA

    9.833.724,00 ₫
    3.570.548  - 40.103.576  3.570.548 ₫ - 40.103.576 ₫
    Mới

  15. Dây chuyền nữ Brikama

    Dây chuyền nữ Brikama

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.454 crt - AAA

    17.493.028,00 ₫
    8.075.904  - 119.956.973  8.075.904 ₫ - 119.956.973 ₫
    Mới

  16. Dây chuyền nữ Bucegi

    Dây chuyền nữ Bucegi

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Đen & Kim Cương Nâu

    0.254 crt - AAA

    25.716.668,00 ₫
    7.865.622  - 99.367.449  7.865.622 ₫ - 99.367.449 ₫
    Mới

  17. Dây chuyền nữ Calibishie

    Dây chuyền nữ Calibishie

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.382 crt - AAA

    15.261.152,00 ₫
    5.011.674  - 73.655.307  5.011.674 ₫ - 73.655.307 ₫
    Mới

  18. Dây chuyền nữ Capullo

    Dây chuyền nữ Capullo

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Đá Sapphire Trắng & Kim Cương Nâu

    0.486 crt - AAA

    33.822.290,00 ₫
    13.091.258  - 204.140.535  13.091.258 ₫ - 204.140.535 ₫
    Mới

  19. Thiết kế mới nhất
  20. Dây chuyền nữ Cassenop

    Dây chuyền nữ Cassenop

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Đen & Kim Cương Nâu

    0.368 crt - AAA

    31.229.566,00 ₫
    10.608.911  - 145.428.549  10.608.911 ₫ - 145.428.549 ₫
    Mới

  21. Dây chuyền nữ Conversion

    Dây chuyền nữ Conversion

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.192 crt - AAA

    17.010.199,00 ₫
    6.643.836  - 80.164.709  6.643.836 ₫ - 80.164.709 ₫
    Mới

  22. Dây chuyền nữ Egine

    Dây chuyền nữ Egine

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Kim Cương Đen

    0.38 crt - VS1

    23.702.149,00 ₫
    9.345.238  - 129.310.704  9.345.238 ₫ - 129.310.704 ₫
    Mới

  23. Dây chuyền nữ Dirillo

    Dây chuyền nữ Dirillo

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    11.253.342,00 ₫
    4.287.715  - 48.197.884  4.287.715 ₫ - 48.197.884 ₫
    Mới

  24. Dây chuyền nữ Dittaino

    Dây chuyền nữ Dittaino

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.018 crt - AAA

    9.055.144,00 ₫
    3.118.853  - 35.646.056  3.118.853 ₫ - 35.646.056 ₫
    Mới

  25. Dây chuyền nữ Elgon

    Dây chuyền nữ Elgon

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nâu

    0.072 crt - VS1

    12.337.864,00 ₫
    3.742.623  - 44.971.477  3.742.623 ₫ - 44.971.477 ₫
    Mới

  26. Dây chuyền nữ Gornalunga

    Dây chuyền nữ Gornalunga

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.034 crt - AAA

    11.913.904,00 ₫
    4.584.883  - 51.509.185  4.584.883 ₫ - 51.509.185 ₫
    Mới

  27. Dây chuyền nữ Gunjur

    Dây chuyền nữ Gunjur

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.662 crt - AAA

    28.917.314,00 ₫
    9.657.973  - 151.626.638  9.657.973 ₫ - 151.626.638 ₫
    Mới

  28. Dây chuyền nữ Helicon

    Dây chuyền nữ Helicon

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Kim Cương Đen

    0.102 crt - VS1

    42.034.327,00 ₫
    15.629.359  - 58.559.721  15.629.359 ₫ - 58.559.721 ₫
    Mới

  29. Dây chuyền nữ Hermon

    Dây chuyền nữ Hermon

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Đen & Kim Cương Nâu

    0.368 crt - AAA

    27.278.075,00 ₫
    8.917.881  - 106.513.639  8.917.881 ₫ - 106.513.639 ₫
    Mới

  30. Mặt dây chuyền nữ Hillaby

    Mặt dây chuyền nữ Hillaby

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nâu

    0.072 crt - VS1

    12.337.864,00 ₫
    3.742.623  - 44.971.477  3.742.623 ₫ - 44.971.477 ₫
    Mới

  31. Dây chuyền nữ Jongsong

    Dây chuyền nữ Jongsong

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Đen & Đá Sapphire Trắng

    0.048 crt - AAA

    14.548.231,00 ₫
    7.160.342  - 66.961.940  7.160.342 ₫ - 66.961.940 ₫
    Mới

  32. Mặt dây chuyền nữ Mafadi

    Mặt dây chuyền nữ Mafadi

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nâu

    0.036 crt - VS1

    13.818.612,00 ₫
    5.221.673  - 58.216.703  5.221.673 ₫ - 58.216.703 ₫
    Mới

  33. Dây chuyền nữ Saur

    Dây chuyền nữ Saur

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Đen & Kim Cương Nâu

    0.332 crt - AAA

    19.466.792,00 ₫
    5.283.370  - 62.249.702  5.283.370 ₫ - 62.249.702 ₫
    Mới

  34. Dây chuyền nữ Sigatoka

    Dây chuyền nữ Sigatoka

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng & Ngọc Trai Trắng

    0.278 crt - AAA

    14.643.325,00 ₫
    6.226.385  - 69.622.305  6.226.385 ₫ - 69.622.305 ₫
    Mới

  35. Dây chuyền nữ Strategist

    Dây chuyền nữ Strategist

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng & Ngọc Trai Trắng

    0.104 crt - AAA

    14.182.571,00 ₫
    6.481.100  - 62.971.393  6.481.100 ₫ - 62.971.393 ₫
    Mới

  36. Dây chuyền nữ Sukuta

    Dây chuyền nữ Sukuta

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.124 crt - AAA

    47.430.338,00 ₫
    13.439.936  - 110.305.513  13.439.936 ₫ - 110.305.513 ₫
    Mới

  37. Dây chuyền nữ Tellaro

    Dây chuyền nữ Tellaro

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    7.997.507,00 ₫
    3.670.170  - 29.433.816  3.670.170 ₫ - 29.433.816 ₫
    Mới

  38. Dây chuyền nữ Themistokle

    Dây chuyền nữ Themistokle

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen & Kim Cương Nâu

    0.164 crt - AAA

    19.535.847,00 ₫
    8.261.281  - 29.516.461  8.261.281 ₫ - 29.516.461 ₫
    Mới

  39. Mặt dây chuyền nữ Thibaud

    Mặt dây chuyền nữ Thibaud

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.254 crt - AAA

    16.082.752,00 ₫
    5.221.673  - 71.320.413  5.221.673 ₫ - 71.320.413 ₫
    Mới

  40. Dây chuyền nữ Agathemerus

    Dây chuyền nữ Agathemerus

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen & Kim Cương Nâu

    0.08 crt - AAA

    11.619.565,00 ₫
    4.917.712  - 45.735.628  4.917.712 ₫ - 45.735.628 ₫
    Mới

  41. Mặt dây chuyền nữ Antillo

    Mặt dây chuyền nữ Antillo

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.29 crt - AAA

    14.339.929,00 ₫
    4.839.599  - 67.697.786  4.839.599 ₫ - 67.697.786 ₫
    Mới

  42. Dây chuyền nữ Brufut

    Dây chuyền nữ Brufut

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.254 crt - AAA

    33.195.973,00 ₫
    12.726.731  - 55.139.736  12.726.731 ₫ - 55.139.736 ₫
    Mới

  43. Dây chuyền nữ Caltanisetta

    Dây chuyền nữ Caltanisetta

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.06 crt - AAA

    27.436.849,00 ₫
    11.474.662  - 39.459.433  11.474.662 ₫ - 39.459.433 ₫
    Mới

  44. Dây chuyền nữ Casulo

    Dây chuyền nữ Casulo

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Đá Sapphire Trắng & Kim Cương Nâu

    0.438 crt - AAA

    19.754.621,00 ₫
    8.043.357  - 113.942.850  8.043.357 ₫ - 113.942.850 ₫
    Mới

  45. Dây chuyền nữ Cocon

    Dây chuyền nữ Cocon

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.234 crt - VS1

    16.358.411,00 ₫
    7.884.867  - 96.254.255  7.884.867 ₫ - 96.254.255 ₫
    Mới

  46. Mặt dây chuyền nữ Confirm

    Mặt dây chuyền nữ Confirm

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.188 crt - AAA

    14.746.626,00 ₫
    5.412.709  - 67.570.427  5.412.709 ₫ - 67.570.427 ₫
    Mới

  47. Dây chuyền nữ Considerably

    Dây chuyền nữ Considerably

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.144 crt - AAA

    34.733.042,00 ₫
    14.327.479  - 52.217.864  14.327.479 ₫ - 52.217.864 ₫
    Mới

  48. Dây chuyền nữ Constancy

    Dây chuyền nữ Constancy

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.04 crt - AAA

    15.487.850,00 ₫
    8.003.735  - 22.246.309  8.003.735 ₫ - 22.246.309 ₫
    Mới

  49. Dây chuyền nữ Cottage

    Dây chuyền nữ Cottage

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.478 crt - AAA

    23.341.585,00 ₫
    8.345.620  - 107.829.672  8.345.620 ₫ - 107.829.672 ₫
    Mới

  50. Mặt dây chuyền nữ Coupling

    Mặt dây chuyền nữ Coupling

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.056 crt - AAA

    12.290.600,00 ₫
    4.606.110  - 52.995.029  4.606.110 ₫ - 52.995.029 ₫
    Mới

  51. Dây chuyền nữ Differentiate

    Dây chuyền nữ Differentiate

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.072 crt - AAA

    13.675.123,00 ₫
    6.417.422  - 60.636.501  6.417.422 ₫ - 60.636.501 ₫
    Mới

  52. Dây chuyền nữ Disposedd

    Dây chuyền nữ Disposedd

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.208 crt - AAA

    15.426.717,00 ₫
    6.820.721  - 28.349.297  6.820.721 ₫ - 28.349.297 ₫
    Mới

  53. Dây chuyền nữ Edom

    Dây chuyền nữ Edom

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng & Ngọc Trai Trắng

    0.926 crt - VS1

    32.830.031,00 ₫
    9.649.765  - 138.735.185  9.649.765 ₫ - 138.735.185 ₫
    Mới

  54. Dây chuyền nữ Eliminate

    Dây chuyền nữ Eliminate

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.136 crt - AAA

    13.559.084,00 ₫
    6.205.158  - 22.659.512  6.205.158 ₫ - 22.659.512 ₫
    Mới

  55. Dây chuyền nữ Emphatically

    Dây chuyền nữ Emphatically

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.088 crt - AAA

    15.603.037,00 ₫
    7.944.301  - 89.787.303  7.944.301 ₫ - 89.787.303 ₫
    Mới

  56. Dây chuyền nữ Inconstancy

    Dây chuyền nữ Inconstancy

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.104 crt - AAA

    17.543.689,00 ₫
    8.241.470  - 27.834.205  8.241.470 ₫ - 27.834.205 ₫
    Mới

  57. Dây chuyền nữ Lyneth

    Dây chuyền nữ Lyneth

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Đá Sapphire Trắng & Kim Cương Nâu

    0.294 crt - AAA

    20.550.183,00 ₫
    7.096.664  - 33.921.345  7.096.664 ₫ - 33.921.345 ₫
    Mới

  58. Dây chuyền nữ Mistretta

    Dây chuyền nữ Mistretta

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.04 crt - AAA

    15.681.999,00 ₫
    7.542.416  - 22.545.173  7.542.416 ₫ - 22.545.173 ₫
    Mới

  59. Mặt dây chuyền nữ Modification

    Mặt dây chuyền nữ Modification

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.234 crt - AAA

    16.689.259,00 ₫
    6.092.801  - 79.259.057  6.092.801 ₫ - 79.259.057 ₫
    Mới

  60. Dây chuyền nữ Modify

    Dây chuyền nữ Modify

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.42 crt - AAA

    22.945.643,00 ₫
    9.551.840  - 116.843.778  9.551.840 ₫ - 116.843.778 ₫
    Mới

  61. Dây chuyền nữ Plaine

    Dây chuyền nữ Plaine

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.054 crt - AAA

    11.433.906,00 ₫
    5.377.332  - 49.245.044  5.377.332 ₫ - 49.245.044 ₫
    Mới

You’ve viewed 60 of 118 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng