Đang tải...
Tìm thấy 358 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Soderman

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.75 crt - VS

    29.565.141,00 ₫
    5.179.220  - 121.839.039  5.179.220 ₫ - 121.839.039 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    15.506.246,00 ₫
    6.771.194  - 80.957.162  6.771.194 ₫ - 80.957.162 ₫
  3. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Syfig - B Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Syfig - B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.746.640,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  4. Glamira Bộ cô dâu Graceful-RING B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.255 crt - VS

    17.810.292,00 ₫
    6.724.496  - 92.178.805  6.724.496 ₫ - 92.178.805 ₫
  5. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Grede - B Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Grede - B

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    12.786.729,00 ₫
    6.022.612  - 74.886.431  6.022.612 ₫ - 74.886.431 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Harriet

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    14.648.420,00 ₫
    4.689.034  - 71.178.907  4.689.034 ₫ - 71.178.907 ₫
  7. Glamira Bộ cô dâu Precious Moments Ring B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    32.993.050,00 ₫
    9.124.484  - 143.065.356  9.124.484 ₫ - 143.065.356 ₫
  8. Glamira Bộ cô dâu Dreamy-Ring B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.57 crt - VS

    26.875.060,00 ₫
    7.156.097  - 132.041.820  7.156.097 ₫ - 132.041.820 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Glamira Bộ cô dâu Glowing Beauty-RING B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.585 crt - VS

    23.818.187,00 ₫
    7.689.585  - 139.499.334  7.689.585 ₫ - 139.499.334 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Malika

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    16.998.314,00 ₫
    6.744.873  - 76.966.615  6.744.873 ₫ - 76.966.615 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Botello

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    17.263.501,00 ₫
    5.549.407  - 79.471.319  5.549.407 ₫ - 79.471.319 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Marguerita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    17.186.238,00 ₫
    7.641.473  - 92.617.483  7.641.473 ₫ - 92.617.483 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Consecratedness B

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    12.111.450,00 ₫
    5.893.556  - 75.820.393  5.893.556 ₫ - 75.820.393 ₫
  16. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Fendr - B Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Fendr - B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    13.557.953,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Vind - A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.476 crt - VS

    32.663.900,00 ₫
    8.619.581  - 120.947.536  8.619.581 ₫ - 120.947.536 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Zangoose

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.648 crt - VS

    36.705.390,00 ₫
    8.212.036  - 123.409.790  8.212.036 ₫ - 123.409.790 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Masha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    11.931.734,00 ₫
    6.134.404  - 65.759.118  6.134.404 ₫ - 65.759.118 ₫
  21. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Scump - B Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Scump - B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    13.557.953,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  22. Glamira Bộ cô dâu Crinkly Ring B

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.14 crt - AAA

    11.870.037,00 ₫
    5.281.107  - 77.504.348  5.281.107 ₫ - 77.504.348 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Stella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    16.369.449,00 ₫
    7.936.942  - 88.287.311  7.936.942 ₫ - 88.287.311 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Bavegels - D

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    35.984.262,00 ₫
    8.049.018  - 156.692.651  8.049.018 ₫ - 156.692.651 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Movemento

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.384 crt - VS

    21.803.670,00 ₫
    8.965.995  - 128.716.369  8.965.995 ₫ - 128.716.369 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Promij

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.224 crt - VS

    18.510.194,00 ₫
    8.415.808  - 108.268.347  8.415.808 ₫ - 108.268.347 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Yldrost

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.9 crt - VS

    15.543.320,00 ₫
    6.792.420  - 151.980.405  6.792.420 ₫ - 151.980.405 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    24.124.412,00 ₫
    5.094.315  - 190.612.299  5.094.315 ₫ - 190.612.299 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Mannas - B

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.666 crt - VS

    24.708.277,00 ₫
    8.415.808  - 148.400.233  8.415.808 ₫ - 148.400.233 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Marileno

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2 crt - VS

    43.365.925,00 ₫
    8.261.281  - 187.003.824  8.261.281 ₫ - 187.003.824 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Edera

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    20.590.656,00 ₫
    7.373.172  - 98.914.622  7.373.172 ₫ - 98.914.622 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Does

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.75 crt - AAA

    18.040.102,00 ₫
    8.108.451  - 89.074.670  8.108.451 ₫ - 89.074.670 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Noelia

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    4.9 crt - AAA

    66.263.741,00 ₫
    18.293.120  - 1.395.205.647  18.293.120 ₫ - 1.395.205.647 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Golben

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    16.782.654,00 ₫
    6.983.457  - 99.268.392  6.983.457 ₫ - 99.268.392 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Resaixa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.225 crt - VS

    11.064.286,00 ₫
    5.893.556  - 77.688.309  5.893.556 ₫ - 77.688.309 ₫
  37. Glamira Bộ cô dâu Gemmiferous Ring B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.342 crt - VS

    21.309.802,00 ₫
    8.186.281  - 125.645.623  8.186.281 ₫ - 125.645.623 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Giftani

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.708 crt - VS

    28.913.635,00 ₫
    12.914.089  - 225.819.681  12.914.089 ₫ - 225.819.681 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Gaur

    Vàng 14K & Đá Tanzanite

    1.5 crt - AAA

    19.473.302,00 ₫
    8.680.713  - 230.942.296  8.680.713 ₫ - 230.942.296 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Ad Hoc

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    1.26 crt - AAA

    36.199.639,00 ₫
    6.919.778  - 163.980.351  6.919.778 ₫ - 163.980.351 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Travis

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.19 crt - VS

    29.386.275,00 ₫
    9.885.235  - 254.885.582  9.885.235 ₫ - 254.885.582 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Gaal

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    14.527.288,00 ₫
    7.004.683  - 79.159.999  7.004.683 ₫ - 79.159.999 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Norene

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    1.1 crt - AAA

    41.021.408,00 ₫
    10.955.608  - 170.730.320  10.955.608 ₫ - 170.730.320 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Angelina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    14.340.780,00 ₫
    7.720.717  - 78.721.319  7.720.717 ₫ - 78.721.319 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Geraldine Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Geraldine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.468 crt - VS

    25.509.218,00 ₫
    7.377.700  - 123.579.601  7.377.700 ₫ - 123.579.601 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Kendra Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Kendra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.784 crt - VS

    40.925.465,00 ₫
    13.018.805  - 181.187.818  13.018.805 ₫ - 181.187.818 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Sifnas

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.04 crt - VS

    104.398.087,00 ₫
    9.021.183  - 279.975.080  9.021.183 ₫ - 279.975.080 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Bavegels - L

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.78 crt - AAA

    22.330.647,00 ₫
    10.737.684  - 187.895.328  10.737.684 ₫ - 187.895.328 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Kalonnie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    19.700.849,00 ₫
    6.843.363  - 93.820.306  6.843.363 ₫ - 93.820.306 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Benouville

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.312 crt - VS

    22.819.985,00 ₫
    9.925.424  - 140.192.731  9.925.424 ₫ - 140.192.731 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Scarlett

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.75 crt - VS

    46.323.174,00 ₫
    10.439.950  - 217.781.979  10.439.950 ₫ - 217.781.979 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Kathrine

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.126 crt - VS

    21.282.350,00 ₫
    9.073.541  - 112.669.271  9.073.541 ₫ - 112.669.271 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Charlott

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2 crt - VS

    43.662.527,00 ₫
    8.900.900  - 313.795.676  8.900.900 ₫ - 313.795.676 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Roosevelt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    2 crt - AAA

    15.671.245,00 ₫
    6.622.609  - 2.052.443.096  6.622.609 ₫ - 2.052.443.096 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Mila

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.162 crt - VS

    19.096.890,00 ₫
    8.293.545  - 98.829.719  8.293.545 ₫ - 98.829.719 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Kalundra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.156 crt - VS

    14.997.096,00 ₫
    6.237.706  - 78.480.757  6.237.706 ₫ - 78.480.757 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Irene Eternity

    Nhẫn GLAMIRA Irene

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    2.56 crt - AAA

    39.756.036,00 ₫
    11.778.056  - 261.225.172  11.778.056 ₫ - 261.225.172 ₫
  59. Glamira Bộ cô dâu Perfect Match Ring B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    15.056.248,00 ₫
    6.704.118  - 80.136.407  6.704.118 ₫ - 80.136.407 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Akane

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.292 crt - VS

    92.766.068,00 ₫
    12.735.788  - 228.296.083  12.735.788 ₫ - 228.296.083 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Pamela

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - VS

    30.258.817,00 ₫
    7.850.905  - 133.287.098  7.850.905 ₫ - 133.287.098 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Oshrat

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    1.43 crt - AAA

    25.138.746,00 ₫
    6.452.799  - 133.867.284  6.452.799 ₫ - 133.867.284 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Rosalie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.203 crt - VS

    19.460.283,00 ₫
    7.743.358  - 82.527.903  7.743.358 ₫ - 82.527.903 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Jutug

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.102 crt - VS

    14.418.327,00 ₫
    6.261.762  - 75.127.001  6.261.762 ₫ - 75.127.001 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Wonderflower

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.458 crt - VS

    49.367.595,00 ₫
    13.668.331  - 282.635.450  13.668.331 ₫ - 282.635.450 ₫

You’ve viewed 60 of 358 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng