Đang tải...
Tìm thấy 187 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Khuy Măng Sét Radburt

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.3 crt - AAA

    33.323.332,00 ₫
    24.141.395  - 206.532.039  24.141.395 ₫ - 206.532.039 ₫
  2. Khuy măng sét Gransee

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.28 crt - VS

    35.760.395,00 ₫
    18.503.685  - 221.234.793  18.503.685 ₫ - 221.234.793 ₫
  3. Khuy măng sét Liossey

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.32 crt - AAA

    32.745.693,00 ₫
    14.279.932  - 186.933.072  14.279.932 ₫ - 186.933.072 ₫
  4. Khuy măng sét Mirandus

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.496 crt - VS

    58.903.303,00 ₫
    23.979.508  - 310.102.297  23.979.508 ₫ - 310.102.297 ₫
  5. Khuy măng sét Ezhel

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.3 crt - AAA

    23.882.716,00 ₫
    11.662.586  - 165.423.743  11.662.586 ₫ - 165.423.743 ₫
  6. Khuy măng sét Myles

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.092 crt - VS

    65.480.631,00 ₫
    16.298.978  - 231.395.123  16.298.978 ₫ - 231.395.123 ₫
  7. Khuy măng sét Wob

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.592 crt - VS

    58.541.607,00 ₫
    10.064.103  - 175.584.070  10.064.103 ₫ - 175.584.070 ₫
  8. Khuy măng sét Elvire

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.39 crt - VS

    36.546.901,00 ₫
    14.945.589  - 233.277.190  14.945.589 ₫ - 233.277.190 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Khuy măng sét Minne

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.32 crt - VS

    30.994.380,00 ₫
    16.179.545  - 362.800.162  16.179.545 ₫ - 362.800.162 ₫
  11. Khuy măng sét Seadra

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    38.361.609,00 ₫
    15.769.736  - 242.446.956  15.769.736 ₫ - 242.446.956 ₫
  12. Khuy măng sét Seedot

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.396 crt - VS

    28.307.410,00 ₫
    13.245.219  - 201.395.264  13.245.219 ₫ - 201.395.264 ₫
  13. Khuy măng sét Renna

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.32 crt - AAA

    35.051.436,00 ₫
    15.672.661  - 214.145.207  15.672.661 ₫ - 214.145.207 ₫
  14. Khuy măng sét Ahnjong

    Vàng Trắng 14K & Đá Tanzanite

    0.32 crt - AAA

    27.180.436,00 ₫
    12.840.504  - 175.725.579  12.840.504 ₫ - 175.725.579 ₫
  15. Khuy măng sét Jorrit

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.432 crt - AAA

    26.850.721,00 ₫
    12.564.563  - 184.711.387  12.564.563 ₫ - 184.711.387 ₫
  16. Khuy măng sét Artus

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    2.88 crt - AAA

    63.883.564,00 ₫
    20.464.997  - 1.424.922.488  20.464.997 ₫ - 1.424.922.488 ₫
  17. Khuy măng sét Neomi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.56 crt - AAA

    54.095.685,00 ₫
    21.548.954  - 318.663.583  21.548.954 ₫ - 318.663.583 ₫
  18. Khuy măng sét Gorina

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    23.886.677,00 ₫
    10.698.062  - 148.697.403  10.698.062 ₫ - 148.697.403 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Khuy măng sét Weimar

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.32 crt - VS

    28.811.749,00 ₫
    14.279.932  - 186.933.072  14.279.932 ₫ - 186.933.072 ₫
  21. Khuy măng sét Eefr

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.72 crt - AAA

    46.051.195,00 ₫
    18.989.060  - 291.720.311  18.989.060 ₫ - 291.720.311 ₫
  22. Khuy Măng Sét Aleser

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.372 crt - AAA

    34.492.193,00 ₫
    16.243.790  - 233.050.777  16.243.790 ₫ - 233.050.777 ₫
  23. Khuy măng sét Bartolomeo

    Vàng 14K & Kim Cương & Đá Onyx Đen

    0.34 crt - VS

    38.771.984,00 ₫
    15.813.603  - 187.003.824  15.813.603 ₫ - 187.003.824 ₫
  24. Khuy măng sét Berhanu

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    48.947.879,00 ₫
    14.858.419  - 230.630.978  14.858.419 ₫ - 230.630.978 ₫
  25. Khuy măng sét Jurre

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.432 crt - VS

    38.983.681,00 ₫
    13.852.292  - 199.569.802  13.852.292 ₫ - 199.569.802 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Khuy măng sét Piquet

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.396 crt - VS

    35.102.944,00 ₫
    14.281.912  - 218.588.579  14.281.912 ₫ - 218.588.579 ₫
  28. Khuy măng sét Cont

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.264 crt - VS

    37.690.857,00 ₫
    12.926.825  - 181.909.510  12.926.825 ₫ - 181.909.510 ₫
  29. Khuy măng sét Humberto

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Onyx Đen

    0.42 crt - AAA

    45.042.237,00 ₫
    24.410.261  - 283.328.841  24.410.261 ₫ - 283.328.841 ₫
  30. Khuy Măng Sét Halfon

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.48 crt - VS

    54.380.118,00 ₫
    17.968.216  - 276.225.100  17.968.216 ₫ - 276.225.100 ₫
  31. Khuy Măng Sét Ravinger

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.312 crt - AAA

    34.754.834,00 ₫
    24.650.826  - 223.145.164  24.650.826 ₫ - 223.145.164 ₫
  32. Khuy măng sét Arrokuda

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.352 crt - VS

    25.245.728,00 ₫
    11.810.321  - 168.650.142  11.810.321 ₫ - 168.650.142 ₫
  33. Khuy măng sét Elouan

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.39 crt - VS

    26.425.345,00 ₫
    12.325.413  - 175.329.355  12.325.413 ₫ - 175.329.355 ₫
  34. Khuy măng sét Marsala

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    36.278.033,00 ₫
    15.710.302  - 191.305.690  15.710.302 ₫ - 191.305.690 ₫
  35. Khuy măng sét Mieva

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Onyx Đen

    0.3 crt - VS

    41.517.821,00 ₫
    17.227.842  - 256.201.614  17.227.842 ₫ - 256.201.614 ₫
  36. Khuy măng sét Moby

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.32 crt - VS

    37.422.841,00 ₫
    15.165.211  - 196.697.179  15.165.211 ₫ - 196.697.179 ₫
  37. Khuy măng sét Avto

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.45 crt - VS

    47.653.640,00 ₫
    18.610.099  - 246.522.410  18.610.099 ₫ - 246.522.410 ₫
  38. Khuy Măng Sét Emidio

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.384 crt - AAA

    32.324.280,00 ₫
    14.674.175  - 221.786.681  14.674.175 ₫ - 221.786.681 ₫
  39. Khuy măng sét Aera

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.38 crt - VS

    36.746.995,00 ₫
    14.977.287  - 210.565.038  14.977.287 ₫ - 210.565.038 ₫
  40. Khuy măng sét Jorma

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    34.826.155,00 ₫
    12.196.640  - 177.522.743  12.196.640 ₫ - 177.522.743 ₫
  41. Khuy măng sét Verni

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.352 crt - AAA

    27.989.583,00 ₫
    12.638.147  - 178.201.985  12.638.147 ₫ - 178.201.985 ₫
  42. Khuy măng sét Loudred

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.608 crt - VS

    46.498.929,00 ₫
    18.812.740  - 307.880.613  18.812.740 ₫ - 307.880.613 ₫
  43. Khuy măng sét Oratoire

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.432 crt - VS

    44.799.125,00 ₫
    18.400.667  - 286.173.165  18.400.667 ₫ - 286.173.165 ₫
  44. Đồ Trang Sức Thủ Công Hoàn Mĩ
  45. Khuy Măng Sét Camero

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.288 crt - VS

    47.645.716,00 ₫
    20.688.014  - 281.503.379  20.688.014 ₫ - 281.503.379 ₫
  46. Khuy măng sét Amit

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.528 crt - VS

    41.450.745,00 ₫
    19.499.907  - 273.564.734  19.499.907 ₫ - 273.564.734 ₫
  47. Khuy măng sét Sales

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.288 crt - VS

    36.675.390,00 ₫
    14.293.799  - 191.192.483  14.293.799 ₫ - 191.192.483 ₫
  48. Khuy măng sét Hiblac

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.72 crt - VS

    50.915.417,00 ₫
    15.012.947  - 244.385.628  15.012.947 ₫ - 244.385.628 ₫
  49. Khuy Măng Sét Pagiel

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    38.663.022,00 ₫
    15.452.756  - 222.140.449  15.452.756 ₫ - 222.140.449 ₫
  50. Khuy Măng Sét Jacolbie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.72 crt - VS

    56.062.374,00 ₫
    15.599.925  - 268.300.613  15.599.925 ₫ - 268.300.613 ₫
  51. Khuy Măng Sét Briand

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.4 crt - AAA

    38.329.627,00 ₫
    17.605.953  - 242.546.015  17.605.953 ₫ - 242.546.015 ₫
  52. Khuy măng sét Lae

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    48.320.996,00 ₫
    18.120.196  - 239.645.087  18.120.196 ₫ - 239.645.087 ₫
  53. Khuy măng sét Pansage

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.448 crt - VS

    37.554.443,00 ₫
    12.534.563  - 190.428.341  12.534.563 ₫ - 190.428.341 ₫
  54. Khuy măng sét Dayshanay

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.408 crt - AAA

    29.648.065,00 ₫
    13.319.087  - 208.598.065  13.319.087 ₫ - 208.598.065 ₫
  55. Khuy măng sét Buoya

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    26.948.078,00 ₫
    11.166.455  - 156.409.629  11.166.455 ₫ - 156.409.629 ₫
  56. Khuy măng sét Lamontte

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.32 crt - AAA

    40.664.523,00 ₫
    20.247.073  - 244.498.839  20.247.073 ₫ - 244.498.839 ₫
  57. Khuy măng sét Lucka

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.672 crt - VS

    37.262.369,00 ₫
    17.126.805  - 259.428.009  17.126.805 ₫ - 259.428.009 ₫
  58. Khuy măng sét Alon

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.96 crt - AAA

    40.359.712,00 ₫
    18.919.721  - 292.371.249  18.919.721 ₫ - 292.371.249 ₫
  59. Khuy Măng Sét Zymond

    Vàng 14K & Đá Sapphire & Kim Cương

    1.1 crt - AAA

    65.136.199,00 ₫
    14.771.533  - 218.701.790  14.771.533 ₫ - 218.701.790 ₫
  60. Khuy Măng Sét Aggelos

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Onyx Đen

    0.312 crt - VS

    42.284.515,00 ₫
    17.422.558  - 256.045.954  17.422.558 ₫ - 256.045.954 ₫
  61. Khuy Măng Sét Farlow

    Vàng 14K & Kim Cương Đen & Kim Cương

    0.708 crt - AAA

    51.879.657,00 ₫
    16.476.713  - 224.107.421  16.476.713 ₫ - 224.107.421 ₫
  62. Khuy Măng Sét Acadius

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.9 crt - VS

    67.959.582,00 ₫
    20.872.542  - 389.502.868  20.872.542 ₫ - 389.502.868 ₫
  63. Khuy Măng Sét Heribert

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.312 crt - VS

    42.962.342,00 ₫
    16.269.545  - 223.145.164  16.269.545 ₫ - 223.145.164 ₫
  64. Khuy Măng Sét Acheron

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.324 crt - VS

    36.114.450,00 ₫
    16.454.638  - 221.220.645  16.454.638 ₫ - 221.220.645 ₫

You’ve viewed 60 of 187 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng