Đang tải...
Tìm thấy 67 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Dây chuyền nữ Ulinzi 0.06 Carat

    Dây chuyền nữ Ulinzi

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.156 crt - VS

    18.863.117,00 ₫
    8.264.111  - 91.584.466  8.264.111 ₫ - 91.584.466 ₫
  2. Dây chuyền nữ Elogis 0.018 Carat

    Dây chuyền nữ Elogis

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.138 crt - VS

    13.285.124,00 ₫
    5.670.538  - 61.428.946  5.670.538 ₫ - 61.428.946 ₫
  3. Dây chuyền nữ Harapan 0.06 Carat

    Dây chuyền nữ Harapan

    14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.182 crt - VS

    11.095.983,00 ₫
    4.477.337  - 58.443.117  4.477.337 ₫ - 58.443.117 ₫
  4. Dây chuyền nữ Malbono 0.04 Carat

    Dây chuyền nữ Malbono

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    39.299.528,00 ₫
    20.004.809  - 187.683.065  20.004.809 ₫ - 187.683.065 ₫
  5. Dây chuyền nữ Praise 0.018 Carat

    Dây chuyền nữ Praise

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.082 crt - AAA

    10.266.175,00 ₫
    4.444.506  - 44.179.027  4.444.506 ₫ - 44.179.027 ₫
  6. Dây chuyền nữ Thoriso 0.03 Carat

    Dây chuyền nữ Thoriso

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.23 crt - AAA

    13.861.914,00 ₫
    5.627.520  - 60.042.165  5.627.520 ₫ - 60.042.165 ₫
  7. Dây chuyền nữ Tumelo 0.032 Carat

    Dây chuyền nữ Tumelo

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.152 crt - AAA

    19.165.661,00 ₫
    8.243.733  - 90.013.718  8.243.733 ₫ - 90.013.718 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Siuminu 0.03 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Siuminu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.372 crt - VS

    20.155.657,00 ₫
    6.516.478  - 87.749.582  6.516.478 ₫ - 87.749.582 ₫
  9. Mặt dây chuyền nữ Sumikat 0.03 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Sumikat

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.272 crt - VS

    19.203.020,00 ₫
    6.541.100  - 93.098.609  6.541.100 ₫ - 93.098.609 ₫
  10. Mặt dây chuyền nữ Ecouter 0.008 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Ecouter

    14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.08 crt - VS

    9.934.479,00 ₫
    3.054.324  - 41.462.060  3.054.324 ₫ - 41.462.060 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Isip 0.06 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Isip

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.108 crt - VS

    9.990.235,00 ₫
    3.906.773  - 40.259.241  3.906.773 ₫ - 40.259.241 ₫
  12. Dây chuyền nữ Laodike 0.054 Carat

    Dây chuyền nữ Laodike

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.338 crt - VS

    19.514.904,00 ₫
    6.714.590  - 81.268.473  6.714.590 ₫ - 81.268.473 ₫
  13. Dây chuyền nữ Laudorio 0.03 Carat

    Dây chuyền nữ Laudorio

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.182 crt - VS

    12.415.976,00 ₫
    4.788.655  - 56.829.910  4.788.655 ₫ - 56.829.910 ₫
  14. Dây chuyền nữ Louer 0.012 Carat

    Dây chuyền nữ Louer

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.172 crt - VS

    14.123.421,00 ₫
    5.713.557  - 63.183.658  5.713.557 ₫ - 63.183.658 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Menso 0.03 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Menso

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.118 crt - AAA

    10.280.893,00 ₫
    3.140.361  - 45.848.831  3.140.361 ₫ - 45.848.831 ₫
  16. Dây chuyền nữ Phela 0.06 Carat

    Dây chuyền nữ Phela

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.124 crt - VS

    10.884.003,00 ₫
    4.293.941  - 45.551.664  4.293.941 ₫ - 45.551.664 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Pikiran 0.071 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Pikiran

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.071 crt - VS

    9.607.595,00 ₫
    2.946.778  - 36.438.505  2.946.778 ₫ - 36.438.505 ₫
  18. Dây chuyền nữ Rayuwa 0.03 Carat

    Dây chuyền nữ Rayuwa

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.078 crt - VS

    11.258.435,00 ₫
    5.003.749  - 50.179.002  5.003.749 ₫ - 50.179.002 ₫
  19. Dây Chuyền Tesifa 0.03 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Tesifa

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen & Ngọc Trai Trắng

    0.126 crt - AAA

    18.481.326,00 ₫
    9.007.032  - 95.928.787  9.007.032 ₫ - 95.928.787 ₫
  20. Dây Chuyền Turru 0.018 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Turru

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.158 crt - VS

    14.813.135,00 ₫
    6.928.268  - 80.716.590  6.928.268 ₫ - 80.716.590 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Verstand 0.03 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Verstand

    14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.086 crt - VS

    12.215.601,00 ₫
    4.344.885  - 54.792.191  4.344.885 ₫ - 54.792.191 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Minholl 0.07 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Minholl

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.086 crt - AAA

    13.083.898,00 ₫
    4.882.052  - 61.244.990  4.882.052 ₫ - 61.244.990 ₫
  23. Dây chuyền nữ Matyti 0.028 Carat

    Dây chuyền nữ Matyti

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.172 crt - VS

    19.168.491,00 ₫
    8.447.506  - 97.287.271  8.447.506 ₫ - 97.287.271 ₫
  24. Dây chuyền nữ Kleres 0.028 Carat

    Dây chuyền nữ Kleres

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.064 crt - VS

    13.210.690,00 ₫
    6.183.932  - 59.263.867  6.183.932 ₫ - 59.263.867 ₫
  25. Dây chuyền nữ Uthingo 0.028 Carat

    Dây chuyền nữ Uthingo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.136 crt - VS

    14.881.342,00 ₫
    7.152.418  - 85.853.363  7.152.418 ₫ - 85.853.363 ₫
  26. Dây chuyền nữ Selyes 0.034 Carat

    Dây chuyền nữ Selyes

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.126 crt - VS

    13.366.066,00 ₫
    5.799.594  - 56.278.032  5.799.594 ₫ - 56.278.032 ₫
  27. Dây chuyền nữ Piya 0.07 Carat

    Dây chuyền nữ Piya

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.126 crt - AAA

    18.895.096,00 ₫
    8.521.657  - 95.277.842  8.521.657 ₫ - 95.277.842 ₫
  28. Dây chuyền nữ Pamphy 0.018 Carat

    Dây chuyền nữ Pamphy

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.142 crt - VS

    14.083.233,00 ₫
    6.100.725  - 62.136.490  6.100.725 ₫ - 62.136.490 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Arkaik 0.035 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Arkaik

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.085 crt - VS

    11.864.375,00 ₫
    4.108.281  - 52.202.575  4.108.281 ₫ - 52.202.575 ₫
  30. Dây chuyền nữ Amorium 0.018 Carat

    Dây chuyền nữ Amorium

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.21 crt - VS

    12.799.748,00 ₫
    5.221.673  - 63.197.810  5.221.673 ₫ - 63.197.810 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Argaios 0.018 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Argaios

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.11 crt - VS

    12.481.071,00 ₫
    4.301.866  - 52.612.953  4.301.866 ₫ - 52.612.953 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Arsimela 0.018 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Arsimela

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.082 crt - VS

    12.196.073,00 ₫
    4.366.393  - 54.579.922  4.366.393 ₫ - 54.579.922 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Gambrion 0.018 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Gambrion

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.082 crt - VS

    11.936.546,00 ₫
    4.215.828  - 53.094.082  4.215.828 ₫ - 53.094.082 ₫
  34. Dây chuyền nữ Cwebezela 0.09 Carat

    Dây chuyền nữ Cwebezela

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.174 crt - VS

    24.851.766,00 ₫
    10.514.100  - 124.923.928  10.514.100 ₫ - 124.923.928 ₫
  35. Dây chuyền nữ Duha 0.028 Carat

    Dây chuyền nữ Duha

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.46 crt - VS

    20.482.825,00 ₫
    7.139.117  - 104.928.746  7.139.117 ₫ - 104.928.746 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Fecha 0.07 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Fecha

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.406 crt - VS

    21.886.592,00 ₫
    6.989.400  - 117.834.343  6.989.400 ₫ - 117.834.343 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Kanapa 0.028 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Kanapa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.028 crt - VS

    10.579.193,00 ₫
    3.871.679  - 43.669.599  3.871.679 ₫ - 43.669.599 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Mken 0.07 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Mken

    14K Vàng và Rhodium Đen & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.142 crt - AAA

    11.399.095,00 ₫
    3.592.057  - 53.023.327  3.592.057 ₫ - 53.023.327 ₫
  39. Dây chuyền nữ Priamos 0.018 Carat

    Dây chuyền nữ Priamos

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.082 crt - VS

    12.047.771,00 ₫
    5.412.426  - 53.730.870  5.412.426 ₫ - 53.730.870 ₫
  40. Dây chuyền nữ Regenboog 0.028 Carat

    Dây chuyền nữ Regenboog

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.028 crt - VS

    10.579.193,00 ₫
    5.003.749  - 43.669.599  5.003.749 ₫ - 43.669.599 ₫
  41. Dây chuyền nữ Maturita 0.04 Carat

    Dây chuyền nữ Maturita

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.352 crt - VS

    24.360.730,00 ₫
    9.551.840  - 112.824.929  9.551.840 ₫ - 112.824.929 ₫
  42. Dây chuyền nữ Kiakite 0.084 Carat

    Dây chuyền nữ Kiakite

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.156 crt - VS

    13.116.446,00 ₫
    6.261.762  - 73.089.275  6.261.762 ₫ - 73.089.275 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Meritare 0.04 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Meritare

    14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.095 crt - VS

    12.237.110,00 ₫
    4.258.847  - 52.046.921  4.258.847 ₫ - 52.046.921 ₫
  44. Dây chuyền nữ Malagelove 0.07 Carat

    Dây chuyền nữ Malagelove

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Ngọc Lục Bảo

    0.07 crt - AAA

    12.678.901,00 ₫
    5.992.895  - 59.561.034  5.992.895 ₫ - 59.561.034 ₫
  45. Mặt dây chuyền nữ Idayimane 0.008 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Idayimane

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    11.214.285,00 ₫
    4.387.903  - 47.999.767  4.387.903 ₫ - 47.999.767 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Elikhanyayo 0.012 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Elikhanyayo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.084 crt - VS

    11.334.567,00 ₫
    3.850.169  - 49.881.832  3.850.169 ₫ - 49.881.832 ₫
  47. Dây chuyền nữ Daimana 0.068 Carat

    Dây chuyền nữ Daimana

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.068 crt - VS

    11.692.585,00 ₫
    4.172.810  - 48.537.505  4.172.810 ₫ - 48.537.505 ₫
  48. Dây chuyền nữ Zien 0.012 Carat

    Dây chuyền nữ Zien

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.268 crt - VS

    21.715.367,00 ₫
    9.038.447  - 111.169.283  9.038.447 ₫ - 111.169.283 ₫
  49. Dây chuyền nữ Vikerkaar 0.008 Carat

    Dây chuyền nữ Vikerkaar

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.008 crt - VS1

    11.080.701,00 ₫
    5.261.861  - 45.452.610  5.261.861 ₫ - 45.452.610 ₫
  50. Dây chuyền nữ Timone 0.07 Carat

    Dây chuyền nữ Timone

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.142 crt - VS

    41.106.313,00 ₫
    21.019.145  - 202.173.568  21.019.145 ₫ - 202.173.568 ₫
  51. Dây chuyền nữ Engcwele 0.012 Carat

    Dây chuyền nữ Engcwele

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.236 crt - VS

    15.997.847,00 ₫
    6.423.365  - 68.178.919  6.423.365 ₫ - 68.178.919 ₫
  52. Dây chuyền nữ Meditare 0.07 Carat

    Dây chuyền nữ Meditare

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.238 crt - VS

    15.803.696,00 ₫
    6.226.385  - 77.348.683  6.226.385 ₫ - 77.348.683 ₫
  53. Dây chuyền nữ Malagrana 0.056 Carat

    Dây chuyền nữ Malagrana

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.112 crt - VS

    19.952.735,00 ₫
    9.056.560  - 99.169.338  9.056.560 ₫ - 99.169.338 ₫
  54. Dây chuyền nữ Menua 0.018 Carat

    Dây chuyền nữ Menua

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.09 crt - VS

    12.680.033,00 ₫
    5.713.557  - 57.438.403  5.713.557 ₫ - 57.438.403 ₫
  55. Dây chuyền nữ Katumbiri 0.012 Carat

    Dây chuyền nữ Katumbiri

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.068 crt - VS

    11.529.849,00 ₫
    4.767.146  - 46.287.513  4.767.146 ₫ - 46.287.513 ₫
  56. Dây chuyền nữ Cunda 0.07 Carat

    Dây chuyền nữ Cunda

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương

    0.154 crt - VS

    21.012.350,00 ₫
    7.734.302  - 83.914.688  7.734.302 ₫ - 83.914.688 ₫
  57. Dây chuyền nữ Azzurro 0.07 Carat

    Dây chuyền nữ Azzurro

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.142 crt - VS

    19.406.510,00 ₫
    8.646.184  - 113.376.814  8.646.184 ₫ - 113.376.814 ₫
  58. Dây chuyền nữ Aniwaniwa 0.212 Carat

    Dây chuyền nữ Aniwaniwa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.212 crt - VS

    21.099.521,00 ₫
    9.119.956  - 97.584.441  9.119.956 ₫ - 97.584.441 ₫
  59. Dây chuyền nữ Mookodi 0.012 Carat

    Dây chuyền nữ Mookodi

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    11.992.299,00 ₫
    5.068.277  - 49.429.004  5.068.277 ₫ - 49.429.004 ₫
  60. Dây chuyền nữ Tiosos 0.11 Carat

    Dây chuyền nữ Tiosos

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.238 crt - VS

    17.088.879,00 ₫
    7.152.418  - 86.900.528  7.152.418 ₫ - 86.900.528 ₫

You’ve viewed 60 of 67 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng