Đang tải...
Tìm thấy 6737 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bảo hành trọn đời
  2. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  3. Bảo hành trọn đời
  4. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  5. Nhẫn Exclusive
  6. Nhẫn Callalily Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Callalily

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    44.671.483,00 ₫
    10.341.459  - 127.329.578  10.341.459 ₫ - 127.329.578 ₫
    Mới

  7. Nhẫn Buttermere Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Buttermere

    950 Platinum với lớp phủ Rhodium đen & Kim Cương Đen

    0.332 crt - AAA

    38.691.323,00 ₫
    9.230.898  - 113.475.869  9.230.898 ₫ - 113.475.869 ₫
    Mới

  8. Nhẫn Belmonte Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Belmonte

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.29 crt - VS

    39.435.659,00 ₫
    9.414.294  - 113.405.116  9.414.294 ₫ - 113.405.116 ₫
    Mới

  9. Nhẫn Bayu Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Bayu

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.118 crt - VS

    30.447.022,00 ₫
    7.621.095  - 85.782.607  7.621.095 ₫ - 85.782.607 ₫
    Mới

  10. Nhẫn Bayleigh Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Bayleigh

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.134 crt - VS1

    27.597.037,00 ₫
    6.856.099  - 75.749.639  6.856.099 ₫ - 75.749.639 ₫
    Mới

  11. Nhẫn Barboleta Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Barboleta

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.13 crt - VS1

    35.235.680,00 ₫
    8.558.449  - 96.197.656  8.558.449 ₫ - 96.197.656 ₫
    Mới

  12. Nhẫn Aylaia Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Aylaia

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nâu & Đá Swarovski

    0.258 crt - VS1

    31.666.829,00 ₫
    7.153.267  - 85.683.550  7.153.267 ₫ - 85.683.550 ₫
    Mới

  13. Nhẫn Aodhan Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Aodhan

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng & Ngọc Trai Trắng

    0.134 crt - VS1

    27.520.621,00 ₫
    6.834.873  - 75.537.374  6.834.873 ₫ - 75.537.374 ₫
    Mới

  14. Nhẫn Anopatisia Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Anopatisia

    950 Platinum với lớp phủ Rhodium đen & Kim Cương Đen

    0.08 crt - AAA

    26.781.946,00 ₫
    7.195.720  - 76.372.278  7.195.720 ₫ - 76.372.278 ₫
    Mới

  15. Nhẫn Amaterasu Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Amaterasu

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.118 crt - VS

    31.822.488,00 ₫
    7.987.886  - 89.603.347  7.987.886 ₫ - 89.603.347 ₫
    Mới

  16. Nhẫn Alkyonias Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Alkyonias

    950 Platinum với lớp phủ Rhodium đen & Kim Cương Nâu & Kim Cương Đen

    0.24 crt - VS1

    32.484.748,00 ₫
    7.089.588  - 83.801.485  7.089.588 ₫ - 83.801.485 ₫
    Mới

  17. Nhẫn Aditi Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Aditi

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.086 crt - VS

    35.705.490,00 ₫
    8.875.429  - 99.961.788  8.875.429 ₫ - 99.961.788 ₫
    Mới

  18. Nhẫn Acharnes Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Acharnes

    950 Platinum với lớp phủ Rhodium đen & Kim Cương Đen

    0.08 crt - AAA

    22.349.891,00 ₫
    5.964.594  - 64.061.013  5.964.594 ₫ - 64.061.013 ₫
    Mới

  19. Nhẫn Terrenova Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Terrenova

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    38.130.947,00 ₫
    9.291.464  - 108.041.932  9.291.464 ₫ - 108.041.932 ₫
    Mới

  20. Nhẫn Terrasini Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Terrasini

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.29 crt - VS

    38.136.608,00 ₫
    9.067.880  - 109.796.641  9.067.880 ₫ - 109.796.641 ₫
    Mới

  21. Nhẫn Textual Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Textual

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.152 crt - VS

    34.092.289,00 ₫
    8.517.695  - 96.310.859  8.517.695 ₫ - 96.310.859 ₫
    Mới

  22. Nhẫn Uncultured Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Uncultured

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.018 crt - VS

    23.150.831,00 ₫
    6.367.893  - 64.584.593  6.367.893 ₫ - 64.584.593 ₫
    Mới

  23. Nhẫn Unassisted Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Unassisted

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    19.831.035,00 ₫
    5.327.804  - 55.995.010  5.327.804 ₫ - 55.995.010 ₫
    Mới

  24. Nhẫn Unaffected Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Unaffected

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.088 crt - VS

    36.701.712,00 ₫
    9.192.409  - 103.159.885  9.192.409 ₫ - 103.159.885 ₫
    Mới

  25. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  26. Nhẫn Suva Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Suva

    950 Platinum với lớp phủ Rhodium đen & Kim Cương Đen

    0.356 crt - AAA

    55.041.246,00 ₫
    12.215.035  - 159.621.878  12.215.035 ₫ - 159.621.878 ₫
    Mới

  27. Nhẫn Seaqaqa Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Seaqaqa

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.114 crt - VS

    45.217.708,00 ₫
    10.504.195  - 127.145.617  10.504.195 ₫ - 127.145.617 ₫
    Mới

  28. Nhẫn Savusavu Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Savusavu

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.062 crt - VS

    34.242.287,00 ₫
    8.904.862  - 96.013.688  8.904.862 ₫ - 96.013.688 ₫
    Mới

  29. Nhẫn Reitano Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Reitano

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.036 crt - VS

    29.595.139,00 ₫
    7.763.736  - 82.683.564  7.763.736 ₫ - 82.683.564 ₫
    Mới

  30. Nhẫn Precise Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Precise

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    34.270.589,00 ₫
    8.497.317  - 97.428.776  8.497.317 ₫ - 97.428.776 ₫
    Mới

  31. Nhẫn đeo ngón út Pagliara Platin trắng

    Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Pagliara

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    30.144.194,00 ₫
    8.008.263  - 83.843.936  8.008.263 ₫ - 83.843.936 ₫
    Mới

  32. Nhẫn Nausori Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Nausori

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.054 crt - VS

    45.514.877,00 ₫
    10.780.137  - 127.216.376  10.780.137 ₫ - 127.216.376 ₫
    Mới

  33. Nhẫn Logical Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Logical

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.292 crt - VS

    42.033.761,00 ₫
    9.826.368  - 119.857.918  9.826.368 ₫ - 119.857.918 ₫
    Mới

  34. Nhẫn Logically Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Logically

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.136 crt - VS

    35.164.926,00 ₫
    8.864.108  - 99.126.885  8.864.108 ₫ - 99.126.885 ₫
    Mới

  35. Nhẫn Liossion Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Liossion

    950 Platinum với lớp phủ Rhodium đen & Kim Cương Đen

    0.2 crt - AAA

    28.768.727,00 ₫
    7.323.078  - 84.013.747  7.323.078 ₫ - 84.013.747 ₫
    Mới

  36. Nhẫn Lautoka Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Lautoka

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.054 crt - VS

    22.514.042,00 ₫
    6.049.499  - 63.325.166  6.049.499 ₫ - 63.325.166 ₫
    Mới

  37. Nhẫn Labasa Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Labasa

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.062 crt - VS

    35.235.679,00 ₫
    8.915.051  - 98.773.111  8.915.051 ₫ - 98.773.111 ₫
    Mới

  38. Nhẫn Invisibility Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Invisibility

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.232 crt - VS

    38.586.607,00 ₫
    9.414.294  - 109.952.302  9.414.294 ₫ - 109.952.302 ₫
    Mới

  39. Nhẫn Interactively Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Interactively

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    21.891.404,00 ₫
    6.049.499  - 60.919.518  6.049.499 ₫ - 60.919.518 ₫
    Mới

  40. Nhẫn Insufficiency Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Insufficiency

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    26.858.362,00 ₫
    7.132.041  - 74.716.623  7.132.041 ₫ - 74.716.623 ₫
    Mới

  41. Nhẫn Hanodas Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Hanodas

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.15 crt - VS

    38.849.815,00 ₫
    9.529.200  - 110.023.062  9.529.200 ₫ - 110.023.062 ₫
    Mới

  42. Nhẫn Hampstead Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Hampstead

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.062 crt - VS

    31.414.944,00 ₫
    8.150.904  - 88.159.958  8.150.904 ₫ - 88.159.958 ₫
    Mới

  43. Nhẫn Giraudel Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Giraudel

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.062 crt - VS

    24.461.202,00 ₫
    6.558.930  - 68.844.008  6.558.930 ₫ - 68.844.008 ₫
    Mới

  44. Nhẫn Galion Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Galion

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.054 crt - VS

    43.069.604,00 ₫
    10.191.460  - 120.423.949  10.191.460 ₫ - 120.423.949 ₫
    Mới

  45. Nhẫn Gael Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Gael

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.086 crt - VS

    25.313.085,00 ₫
    6.622.609  - 71.093.996  6.622.609 ₫ - 71.093.996 ₫
    Mới

  46. Nhẫn Fluture Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Fluture

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.258 crt - VS

    29.773.440,00 ₫
    7.216.946  - 86.320.337  7.216.946 ₫ - 86.320.337 ₫
    Mới

  47. Nhẫn Ficarazzi Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Ficarazzi

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.122 crt - VS

    37.508.309,00 ₫
    9.291.464  - 106.060.809  9.291.464 ₫ - 106.060.809 ₫
    Mới

  48. Nhẫn Eggleston Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Eggleston

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.062 crt - VS

    43.870.544,00 ₫
    10.357.025  - 122.758.846  10.357.025 ₫ - 122.758.846 ₫
    Mới

  49. Nhẫn Dubuc Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Dubuc

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.062 crt - VS

    42.800.739,00 ₫
    10.099.480  - 119.787.166  10.099.480 ₫ - 119.787.166 ₫
    Mới

  50. Nhẫn Conventionality Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Conventionality

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.136 crt - VS

    46.321.477,00 ₫
    10.688.156  - 130.117.305  10.688.156 ₫ - 130.117.305 ₫
    Mới

  51. Nhẫn Coneja Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Coneja

    950 Platinum với lớp phủ Rhodium đen & Kim Cương Đen

    0.332 crt - AAA

    55.044.078,00 ₫
    12.270.224  - 158.900.189  12.270.224 ₫ - 158.900.189 ₫
    Mới

  52. Nhẫn Commentary Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Commentary

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.184 crt - VS

    46.847.888,00 ₫
    10.651.364  - 132.239.932  10.651.364 ₫ - 132.239.932 ₫
    Mới

  53. Nhẫn Circumstance Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Circumstance

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.096 crt - VS

    36.585.672,00 ₫
    9.132.974  - 102.947.617  9.132.974 ₫ - 102.947.617 ₫
    Mới

  54. Nhẫn Bioche Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Bioche

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.494 crt - VS

    52.055.411,00 ₫
    10.835.325  - 151.202.110  10.835.325 ₫ - 151.202.110 ₫
    Mới

  55. Nhẫn Bense Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Bense

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.542 crt - VS

    56.326.144,00 ₫
    11.699.944  - 163.725.633  11.699.944 ₫ - 163.725.633 ₫
    Mới

  56. Nhẫn Bellora Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Bellora

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.278 crt - VS1

    45.755.441,00 ₫
    10.717.873  - 130.570.134  10.717.873 ₫ - 130.570.134 ₫
    Mới

  57. Nhẫn Alternatively Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Alternatively

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    22.310.270,00 ₫
    6.134.404  - 62.193.097  6.134.404 ₫ - 62.193.097 ₫
    Mới

  58. Nhẫn Aglaonikis Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Aglaonikis

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nâu

    0.06 crt - VS1

    25.335.727,00 ₫
    6.495.252  - 68.348.730  6.495.252 ₫ - 68.348.730 ₫
    Mới

  59. Nhẫn Verbania Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Verbania

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.062 crt - VS

    26.142.327,00 ₫
    7.025.910  - 73.145.878  7.025.910 ₫ - 73.145.878 ₫
    Mới

  60. Nhẫn Valderice Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Valderice

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    29.866.836,00 ₫
    7.926.754  - 83.249.599  7.926.754 ₫ - 83.249.599 ₫
    Mới

  61. Nhẫn Trecate Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Trecate

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.156 crt - VS

    25.131.952,00 ₫
    6.367.893  - 71.999.652  6.367.893 ₫ - 71.999.652 ₫
    Mới

  62. Nhẫn Vercelli Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Vercelli

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    26.971.569,00 ₫
    7.132.041  - 75.141.149  7.132.041 ₫ - 75.141.149 ₫
    Mới

  63. Nhẫn Sayan Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Sayan

    950 Platinum với lớp phủ Rhodium đen & Kim Cương Đen

    0.368 crt - AAA

    35.849.828,00 ₫
    8.375.054  - 106.598.548  8.375.054 ₫ - 106.598.548 ₫
    Mới

  64. Nhẫn Raffadali Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Raffadali

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.188 crt - VS

    28.794.200,00 ₫
    7.259.399  - 82.612.812  7.259.399 ₫ - 82.612.812 ₫
    Mới

  65. Nhẫn Precisely Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Precisely

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.072 crt - VS

    30.438.532,00 ₫
    7.845.245  - 85.542.041  7.845.245 ₫ - 85.542.041 ₫
    Mới

  66. Nhẫn Pinerolo Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Pinerolo

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.176 crt - VS

    43.247.906,00 ₫
    10.559.383  - 122.475.833  10.559.383 ₫ - 122.475.833 ₫
    Mới

You’ve viewed 120 of 6737 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng