Đang tải...
Tìm thấy 11435 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông Tai Questo Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Questo

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    7.353.897,00 ₫
    3.698.578  - 46.448.516  3.698.578 ₫ - 46.448.516 ₫
  2. Bông Tai Achlys Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Achlys

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.096 crt - VS

    6.002.078,00 ₫
    2.773.933  - 35.809.693  2.773.933 ₫ - 35.809.693 ₫
  3. Bông Tai Calepinas Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Calepinas

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    1.06 crt - VS

    43.068.969,00 ₫
    11.429.093  - 189.944.161  11.429.093 ₫ - 189.944.161 ₫
  4. Bông Tai Toliara Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Toliara

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.066 crt - VS

    7.056.497,00 ₫
    3.804.019  - 43.650.248  3.804.019 ₫ - 43.650.248 ₫
  5. Bông Tai Minuscolo Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Minuscolo

    Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire

    0.14 crt - AAA

    4.001.385,00 ₫
    2.671.194  - 39.716.452  2.671.194 ₫ - 39.716.452 ₫
  6. Bông Tai Peyton Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Peyton

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    11.517.502,00 ₫
    5.818.231  - 68.658.913  5.818.231 ₫ - 68.658.913 ₫
  7. Bông Tai Paseduluran Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Paseduluran

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nâu

    0.168 crt - VS1

    11.760.829,00 ₫
    4.765.163  - 62.413.501  4.765.163 ₫ - 62.413.501 ₫
  8. Bông Tai Louisa Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Louisa

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    13.004.503,00 ₫
    4.996.323  - 95.411.419  4.996.323 ₫ - 95.411.419 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Bông Tai Alice Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Alice

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.226 crt - VS

    33.416.978,00 ₫
    8.327.208  - 287.815.894  8.327.208 ₫ - 287.815.894 ₫
  11. Xem Cả Bộ
    Bông Tai Shansi - B Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Shansi - B

    9K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.112 crt - AAA

    7.813.515,00 ₫
    4.846.272  - 58.303.972  4.846.272 ₫ - 58.303.972 ₫
  12. Bông Tai Newt Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Newt

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    14.572.614,00 ₫
    4.825.995  - 66.158.047  4.825.995 ₫ - 66.158.047 ₫
  13. Conch Ear Cuff Suilup Vàng Trắng 9K

    GLAMIRA Conch Ear Cuff Suilup

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    7.299.825,00 ₫
    3.472.554  - 51.842.279  3.472.554 ₫ - 51.842.279 ₫
  14. Bông Tai Planta Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Planta

    Vàng Trắng 9K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.5 crt - AAA

    8.273.134,00 ₫
    5.034.175  - 449.101.481  5.034.175 ₫ - 449.101.481 ₫
  15. Bông Tai Mishary Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Mishary

    Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.544 crt - AAA

    10.300.864,00 ₫
    4.725.960  - 80.162.891  4.725.960 ₫ - 80.162.891 ₫
  16. Bông Tai Melanie Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Melanie

    Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    10.463.083,00 ₫
    5.753.343  - 102.508.474  5.753.343 ₫ - 102.508.474 ₫
  17. Bông Tai Anna Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Anna

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.7 crt - VS

    17.844.017,00 ₫
    5.493.794  - 115.039.840  5.493.794 ₫ - 115.039.840 ₫
  18. Bông Tai Dianas Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Dianas

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.032 crt - VS

    5.677.641,00 ₫
    3.719.125  - 39.513.679  3.719.125 ₫ - 39.513.679 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Livia Ø4 mm Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Livia Ø4 mm

    Vàng Trắng 9K & Ngọc Trai Trắng
    5.055.805,00 ₫
    3.539.063  - 37.918.537  3.539.063 ₫ - 37.918.537 ₫
  21. Bông Tai Carlita Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Carlita

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    10.192.718,00 ₫
    5.531.644  - 61.102.238  5.531.644 ₫ - 61.102.238 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Vaunita Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Vaunita

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    23.062.040,00 ₫
    4.023.014  - 192.958.716  4.023.014 ₫ - 192.958.716 ₫
  23. Bông Tai Elda Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Elda

    Vàng Trắng 9K & Đá Aquamarine

    1 crt - AAA

    12.112.302,00 ₫
    4.671.888  - 199.041.906  4.671.888 ₫ - 199.041.906 ₫
  24. Bông Tai Atria Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Atria

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nâu

    0.06 crt - VS1

    5.272.095,00 ₫
    2.712.290  - 32.119.227  2.712.290 ₫ - 32.119.227 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Ginny Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Ginny

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.036 crt - VS

    7.786.480,00 ₫
    4.807.070  - 57.452.327  4.807.070 ₫ - 57.452.327 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Bông Tai Magali Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Magali

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.596 crt - VS

    48.449.211,00 ₫
    5.515.423  - 455.306.334  5.515.423 ₫ - 455.306.334 ₫
  28. Bông Tai Anatola Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Anatola

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.724 crt - SI

    45.475.208,00 ₫
    3.355.216  - 96.384.731  3.355.216 ₫ - 96.384.731 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Nella Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Nella

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.192 crt - VS

    14.680.760,00 ₫
    6.983.499  - 91.693.917  6.983.499 ₫ - 91.693.917 ₫
  30. Bông Tai Denault Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Denault

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Đen

    0.42 crt - AAA

    12.436.739,00 ₫
    7.299.825  - 111.727.880  7.299.825 ₫ - 111.727.880 ₫
  31. Bông Tai Alfred Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Alfred

    Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire

    0.09 crt - AAA

    6.596.879,00 ₫
    4.582.668  - 53.288.723  4.582.668 ₫ - 53.288.723 ₫
  32. Bông Tai Jennifer Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Jennifer

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.33 crt - VS

    16.302.943,00 ₫
    7.526.931  - 97.925.807  7.526.931 ₫ - 97.925.807 ₫
  33. Bông Tai Vera Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Vera

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.32 crt - VS

    32.632.923,00 ₫
    12.362.388  - 153.012.448  12.362.388 ₫ - 153.012.448 ₫
  34. Bông Tai Sammy Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Sammy

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    4.652 crt - SI

    902.096.216,00 ₫
    6.121.038  - 1.509.509.289  6.121.038 ₫ - 1.509.509.289 ₫
  35. Conch Ear Cuff Perkem Vàng Trắng 9K

    GLAMIRA Conch Ear Cuff Perkem

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.176 crt - VS

    7.029.460,00 ₫
    3.513.648  - 50.138.980  3.513.648 ₫ - 50.138.980 ₫
  36. Bông Tai Pieper Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Pieper

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    17.222.180,00 ₫
    5.576.255  - 90.909.860  5.576.255 ₫ - 90.909.860 ₫
  37. Bông Tai Keltner Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Keltner

    Vàng Trắng 9K & Ngọc Trai Trắng
    6.002.078,00 ₫
    4.501.558  - 45.015.585  4.501.558 ₫ - 45.015.585 ₫
  38. Bông Tai Thorin Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Thorin

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    8.624.608,00 ₫
    4.481.281  - 62.710.905  4.481.281 ₫ - 62.710.905 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Livia Ø8 mm Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Livia Ø8 mm

    Vàng Trắng 9K & Ngọc Trai Trắng
    8.300.172,00 ₫
    5.810.120  - 62.251.290  5.810.120 ₫ - 62.251.290 ₫
  40. Bông Tai SYLVIE Berdea Vàng Trắng 9K

    Bông Tai SYLVIE Berdea

    Vàng Trắng 9K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    3.42 crt - AA

    79.243.660,00 ₫
    18.452.336  - 3.271.281.627  18.452.336 ₫ - 3.271.281.627 ₫
  41. Bông Tai Zalewski Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Zalewski

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.115 crt - VS

    7.462.042,00 ₫
    2.362.979  - 33.511.598  2.362.979 ₫ - 33.511.598 ₫
  42. Bông Tai Albaer Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Albaer

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    12.247.484,00 ₫
    7.437.710  - 89.639.148  7.437.710 ₫ - 89.639.148 ₫
  43. Bông Tai Interit Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Interit

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.33 crt - VS

    11.544.538,00 ₫
    5.353.205  - 69.294.267  5.353.205 ₫ - 69.294.267 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Bông Tai Aviva Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Aviva

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.33 crt - VS

    9.111.263,00 ₫
    5.880.414  - 85.570.173  5.880.414 ₫ - 85.570.173 ₫
  46. Bông Tai Lamarria Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Lamarria

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.06 crt - VS

    5.163.949,00 ₫
    2.517.087  - 35.133.781  2.517.087 ₫ - 35.133.781 ₫
  47. Bông Tai Hartwick Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Hartwick

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.88 crt - VS

    8.732.753,00 ₫
    3.657.482  - 1.526.447.587  3.657.482 ₫ - 1.526.447.587 ₫
  48. Bông Tai Shippee Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Shippee

    Vàng Trắng 9K & Ngọc Trai Trắng
    7.597.225,00 ₫
    5.697.918  - 56.979.187  5.697.918 ₫ - 56.979.187 ₫
  49. Bông Tai Torpedo Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Torpedo

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    14.518.541,00 ₫
    4.785.441  - 65.752.500  4.785.441 ₫ - 65.752.500 ₫
  50. Bông Tai Businge Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Businge

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    6.083.187,00 ₫
    3.431.458  - 39.216.282  3.431.458 ₫ - 39.216.282 ₫
  51. Bông Tai Eargle Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Eargle

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    10.409.009,00 ₫
    4.335.555  - 56.249.207  4.335.555 ₫ - 56.249.207 ₫
  52. Xem Cả Bộ
    Bông Tai Xilli Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Xilli

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    9.624.954,00 ₫
    5.301.294  - 70.213.500  5.301.294 ₫ - 70.213.500 ₫
  53. Bông Tai Carpetta Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Carpetta

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    5.353.204,00 ₫
    3.311.957  - 37.972.607  3.311.957 ₫ - 37.972.607 ₫
  54. Bông Tai Biruhi Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Biruhi

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.172 crt - VS

    8.137.952,00 ₫
    4.438.293  - 58.993.401  4.438.293 ₫ - 58.993.401 ₫
  55. Bông Tai Mearlisaj Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Mearlisaj

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.14 crt - VS

    6.677.987,00 ₫
    4.602.945  - 59.385.427  4.602.945 ₫ - 59.385.427 ₫
  56. Bông Tai Athar Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Athar

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.176 crt - VS

    11.301.210,00 ₫
    6.404.379  - 82.177.105  6.404.379 ₫ - 82.177.105 ₫
  57. Bông Tai Calderone Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Calderone

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    4.488.039,00 ₫
    2.465.718  - 27.577.111  2.465.718 ₫ - 27.577.111 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Candace Ø8 mm Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Candace Ø8 mm

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.094 crt - VS

    10.030.500,00 ₫
    5.488.387  - 60.994.094  5.488.387 ₫ - 60.994.094 ₫
  59. Bông Tai Asbition Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Asbition

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.016 crt - VS1

    5.299.131,00 ₫
    3.410.910  - 35.066.192  3.410.910 ₫ - 35.066.192 ₫
  60. Bông Tai Tazcexs Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Tazcexs

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.17 crt - VS

    5.650.604,00 ₫
    3.801.316  - 53.356.314  3.801.316 ₫ - 53.356.314 ₫
    Mới

  61. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Rosy Ø4 mm Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Rosy Ø4 mm

    Vàng Trắng 9K & Ngọc Trai Trắng
    4.677.295,00 ₫
    3.274.106  - 35.079.712  3.274.106 ₫ - 35.079.712 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Vedra Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Vedra

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    12.139.338,00 ₫
    3.281.135  - 38.148.340  3.281.135 ₫ - 38.148.340 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Avalia Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Avalia

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.5 crt - VS

    64.833.265,00 ₫
    4.521.836  - 674.679.614  4.521.836 ₫ - 674.679.614 ₫
  64. Bông Tai Golnar Vàng Trắng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Golnar

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Đen

    0.13 crt - AAA

    6.705.024,00 ₫
    4.061.676  - 47.246.087  4.061.676 ₫ - 47.246.087 ₫

You’ve viewed 60 of 11435 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng