Đang tải...
Tìm thấy 910 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Xỏ lỗ tai Ftea

    Xỏ lỗ tai Ftea

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.064 crt - VS

    7.091.568,00 ₫
    3.161.871  - 13.208.992  3.161.871 ₫ - 13.208.992 ₫
  2. Xỏ lỗ tai Gossec

    Xỏ lỗ tai Gossec

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.066 crt - VS

    5.961.763,00 ₫
    2.473.572  - 10.143.346  2.473.572 ₫ - 10.143.346 ₫
  3. Xỏ lỗ tai Lalyp

    Xỏ lỗ tai Lalyp

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    4.845.259,00 ₫
    2.581.119  - 7.449.020  2.581.119 ₫ - 7.449.020 ₫
  4. Xỏ lỗ tai Pygou

    Xỏ lỗ tai Pygou

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.164 crt - VS

    8.663.730,00 ₫
    3.269.418  - 19.514.623  3.269.418 ₫ - 19.514.623 ₫
  5. Xỏ lỗ tai Hactub

    Xỏ lỗ tai Hactub

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.066 crt - AAA

    7.610.057,00 ₫
    2.559.610  - 10.342.591  2.559.610 ₫ - 10.342.591 ₫
  6. Xỏ lỗ tai Rewi

    Xỏ lỗ tai Rewi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    4.276.393,00 ₫
    2.366.025  - 6.215.062  2.366.025 ₫ - 6.215.062 ₫
  7. Xỏ lỗ tai Unurn

    Xỏ lỗ tai Unurn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    5.043.371,00 ₫
    2.581.119  - 8.184.865  2.581.119 ₫ - 8.184.865 ₫
  8. Xỏ lỗ tai Azid

    Xỏ lỗ tai Azid

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    4.313.469,00 ₫
    2.387.535  - 6.264.874  2.387.535 ₫ - 6.264.874 ₫
  9. Xỏ lỗ tai Cneen

    Xỏ lỗ tai Cneen

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    5.667.991,00 ₫
    2.516.591  - 7.865.622  2.516.591 ₫ - 7.865.622 ₫
  10. Xỏ lỗ tai Elleo

    Xỏ lỗ tai Elleo

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.15 crt - AAA

    5.326.389,00 ₫
    2.581.119  - 153.712.477  2.581.119 ₫ - 153.712.477 ₫
  11. Xỏ lỗ tai Fyht

    Xỏ lỗ tai Fyht

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    4.315.450,00 ₫
    2.323.007  - 6.681.476  2.323.007 ₫ - 6.681.476 ₫
  12. Xỏ lỗ tai Klifica

    Xỏ lỗ tai Klifica

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.17 crt - VS

    11.370.228,00 ₫
    2.688.666  - 31.273.436  2.688.666 ₫ - 31.273.436 ₫
  13. Xỏ lỗ tai Malla

    Xỏ lỗ tai Malla

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.036 crt - AAA

    5.636.575,00 ₫
    2.925.268  - 11.189.379  2.925.268 ₫ - 11.189.379 ₫
  14. Xỏ lỗ tai Phlive

    Xỏ lỗ tai Phlive

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    5.084.408,00 ₫
    2.473.572  - 8.530.146  2.473.572 ₫ - 8.530.146 ₫
  15. Xỏ lỗ tai Reki

    Xỏ lỗ tai Reki

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    9.549.860,00 ₫
    3.290.927  - 21.602.160  3.290.927 ₫ - 21.602.160 ₫
  16. Xỏ lỗ tai Anism

    Xỏ lỗ tai Anism

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.06 crt - AAA

    5.713.839,00 ₫
    2.559.610  - 10.427.496  2.559.610 ₫ - 10.427.496 ₫
  17. Xỏ lỗ tai Byros

    Xỏ lỗ tai Byros

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.006 crt - VS

    4.498.845,00 ₫
    2.495.082  - 6.513.930  2.495.082 ₫ - 6.513.930 ₫
  18. Xỏ lỗ tai Eskina

    Xỏ lỗ tai Eskina

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.054 crt - AAA

    6.506.006,00 ₫
    3.183.380  - 13.994.649  3.183.380 ₫ - 13.994.649 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Xỏ lỗ tai Scyc

    Xỏ lỗ tai Scyc

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.064 crt - VS

    6.133.272,00 ₫
    3.032.815  - 12.910.126  3.032.815 ₫ - 12.910.126 ₫
  21. Xỏ lỗ tai Onor

    Xỏ lỗ tai Onor

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    6.652.608,00 ₫
    2.710.175  - 15.304.454  2.710.175 ₫ - 15.304.454 ₫
  22. Xỏ lỗ tai Hetio

    Xỏ lỗ tai Hetio

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.07 crt - VS

    5.374.218,00 ₫
    2.559.610  - 12.918.050  2.559.610 ₫ - 12.918.050 ₫
  23. Xỏ lỗ tai Lydrot

    Xỏ lỗ tai Lydrot

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.07 crt - VS1

    9.725.896,00 ₫
    2.473.572  - 12.718.805  2.473.572 ₫ - 12.718.805 ₫
  24. Xỏ lỗ tai Hriht

    Xỏ lỗ tai Hriht

    Vàng Trắng 14K & Đá Tanzanite

    0.27 crt - AAA

    5.073.654,00 ₫
    2.516.591  - 847.097.493  2.516.591 ₫ - 847.097.493 ₫
  25. Xỏ lỗ tai Pyrrit

    Xỏ lỗ tai Pyrrit

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.17 crt - VS

    11.744.943,00 ₫
    2.774.703  - 17.350.105  2.774.703 ₫ - 17.350.105 ₫
  26. Xỏ lỗ tai Nelois

    Xỏ lỗ tai Nelois

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    4.786.674,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  27. Xỏ lỗ tai Minite

    Xỏ lỗ tai Minite

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.006 crt - VS1

    4.576.958,00 ₫
    2.409.044  - 6.314.685  2.409.044 ₫ - 6.314.685 ₫
  28. Xỏ lỗ tai Ulloon

    Xỏ lỗ tai Ulloon

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.016 crt - AAA

    4.758.372,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  29. Xỏ lỗ tai Uvass

    Xỏ lỗ tai Uvass

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    5.047.332,00 ₫
    2.452.063  - 8.480.335  2.452.063 ₫ - 8.480.335 ₫
  30. Xỏ lỗ tai Orlen

    Xỏ lỗ tai Orlen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    4.973.182,00 ₫
    2.409.044  - 8.380.713  2.409.044 ₫ - 8.380.713 ₫
  31. Xỏ lỗ tai Arvise

    Xỏ lỗ tai Arvise

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.008 crt - AAA

    4.117.338,00 ₫
    2.323.007  - 6.115.441  2.323.007 ₫ - 6.115.441 ₫
  32. Xỏ lỗ tai Ddod

    Xỏ lỗ tai Ddod

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    4.574.977,00 ₫
    2.473.572  - 7.030.153  2.473.572 ₫ - 7.030.153 ₫
  33. Xỏ lỗ tai Latisca

    Xỏ lỗ tai Latisca

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.008 crt - VS1

    4.576.958,00 ₫
    2.409.044  - 6.314.685  2.409.044 ₫ - 6.314.685 ₫
  34. Bông tai nữ Brezza

    Bông tai nữ Brezza

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.02 crt - AAA

    5.582.802,00 ₫
    3.140.361  - 32.631.913  3.140.361 ₫ - 32.631.913 ₫
  35. Bông tai nữ Manatua

    Bông tai nữ Manatua

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.104 crt - VS

    9.666.745,00 ₫
    3.785.642  - 42.792.246  3.785.642 ₫ - 42.792.246 ₫
  36. Xỏ khuyên tai Orengut

    Xỏ khuyên tai Orengut

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.072 crt - VS

    6.506.006,00 ₫
    3.183.380  - 38.037.552  3.183.380 ₫ - 38.037.552 ₫
  37. Xỏ khuyên tai Viskas

    Xỏ khuyên tai Viskas

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.008 crt - VS

    4.080.262,00 ₫
    2.301.498  - 6.065.630  2.301.498 ₫ - 6.065.630 ₫
  38. Xỏ khuyên tai Tomelon

    Xỏ khuyên tai Tomelon

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.05 crt - VS

    4.480.449,00 ₫
    2.172.442  - 20.794.995  2.172.442 ₫ - 20.794.995 ₫
  39. Xỏ khuyên tai Dejlig

    Xỏ khuyên tai Dejlig

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    4.601.297,00 ₫
    2.538.100  - 26.518.736  2.538.100 ₫ - 26.518.736 ₫
  40. Bông tai nữ Bohanan

    Bông tai nữ Bohanan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.066 crt - VS

    6.147.140,00 ₫
    2.581.119  - 29.886.648  2.581.119 ₫ - 29.886.648 ₫
  41. Khuyên kẹp vành tai Suilup

    GLAMIRA Khuyên kẹp vành tai Suilup

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    9.235.427,00 ₫
    3.699.604  - 54.905.396  3.699.604 ₫ - 54.905.396 ₫
  42. Bông tai nữ Providencia

    Bông tai nữ Providencia

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.14 crt - AAA

    7.005.531,00 ₫
    3.506.020  - 48.579.952  3.506.020 ₫ - 48.579.952 ₫
  43. Bông tai nữ Treibered

    Bông tai nữ Treibered

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    7.689.018,00 ₫
    2.753.194  - 56.660.105  2.753.194 ₫ - 56.660.105 ₫
  44. Bông tai nữ Calderone

    Bông tai nữ Calderone

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    5.862.140,00 ₫
    2.645.647  - 29.504.572  2.645.647 ₫ - 29.504.572 ₫
  45. Bông tai nữ Aur

    Bông tai nữ Aur

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    7.782.131,00 ₫
    4.022.244  - 58.032.737  4.022.244 ₫ - 58.032.737 ₫
  46. Bông tai nữ Zarembarad

    Bông tai nữ Zarembarad

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.165 crt - VS

    9.118.540,00 ₫
    3.204.890  - 45.947.893  3.204.890 ₫ - 45.947.893 ₫
  47. Bông tai nữ Assuming

    Bông tai nữ Assuming

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire Trắng

    0.206 crt - AAA

    11.072.210,00 ₫
    5.561.294  - 75.112.848  5.561.294 ₫ - 75.112.848 ₫
  48. Xỏ khuyên tai Mahbub

    Xỏ khuyên tai Mahbub

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    4.529.129,00 ₫
    2.430.554  - 7.836.188  2.430.554 ₫ - 7.836.188 ₫
  49. Xỏ lỗ tai Tred

    Xỏ lỗ tai Tred

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    4.263.658,00 ₫
    2.473.572  - 5.728.273  2.473.572 ₫ - 5.728.273 ₫
  50. Bông tai nữ Meldrum

    Bông tai nữ Meldrum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    8.882.504,00 ₫
    2.903.759  - 42.636.585  2.903.759 ₫ - 42.636.585 ₫
  51. Xỏ khuyên tai Ratehang

    Xỏ khuyên tai Ratehang

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    4.265.639,00 ₫
    2.409.044  - 6.314.685  2.409.044 ₫ - 6.314.685 ₫
  52. Bông tai nữ Sbapna

    Bông tai nữ Sbapna

    Vàng 14K
    6.228.649,00 ₫
    3.613.567  - 35.660.205  3.613.567 ₫ - 35.660.205 ₫
  53. Bông tai nữ Rend

    Bông tai nữ Rend

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    6.657.136,00 ₫
    3.484.511  - 43.754.502  3.484.511 ₫ - 43.754.502 ₫
  54. Xỏ khuyên tai Darab

    Xỏ khuyên tai Darab

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    5.163.371,00 ₫
    2.667.156  - 9.855.800  2.667.156 ₫ - 9.855.800 ₫
  55. Bông tai nữ Anguis

    Bông tai nữ Anguis

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.184 crt - AAA

    14.853.040,00 ₫
    5.327.804  - 70.938.335  5.327.804 ₫ - 70.938.335 ₫
  56. Bông tai nữ Aquents

    Bông tai nữ Aquents

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    10.955.890,00 ₫
    3.893.188  - 47.787.507  3.893.188 ₫ - 47.787.507 ₫
  57. Bông tai nữ Paseduluran

    Bông tai nữ Paseduluran

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nâu

    0.168 crt - VS1

    14.669.645,00 ₫
    5.157.993  - 67.032.693  5.157.993 ₫ - 67.032.693 ₫
  58. Bông tai nữ Musgrove

    Bông tai nữ Musgrove

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.214 crt - VS

    8.518.826,00 ₫
    4.301.866  - 65.801.570  4.301.866 ₫ - 65.801.570 ₫
  59. Xỏ khuyên tai Thedora

    Xỏ khuyên tai Thedora

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    4.302.715,00 ₫
    2.430.554  - 24.721.580  2.430.554 ₫ - 24.721.580 ₫
  60. Xỏ khuyên tai Rembulan

    Xỏ khuyên tai Rembulan

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.008 crt - VS

    4.784.693,00 ₫
    2.710.175  - 27.480.995  2.710.175 ₫ - 27.480.995 ₫
  61. Bông tai nữ Hidalgo

    Bông tai nữ Hidalgo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    6.832.040,00 ₫
    3.011.306  - 40.726.218  3.011.306 ₫ - 40.726.218 ₫

You’ve viewed 60 of 910 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng