Đang tải...
Tìm thấy 211 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay trẻ em Drew Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Drew

    Vàng 18K & Đá Sapphire

    0.005 crt - AAA

    9.815.289,00 ₫
    4.412.338  - 41.771.217  4.412.338 ₫ - 41.771.217 ₫
  2. Vòng tay trẻ em Emerson Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Emerson

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.005 crt - VS

    11.467.755,00 ₫
    4.886.827  - 49.273.820  4.886.827 ₫ - 49.273.820 ₫
  3. Vòng tay trẻ em Sitora Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Sitora

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.054 crt - VS

    11.932.780,00 ₫
    4.785.441  - 52.558.742  4.785.441 ₫ - 52.558.742 ₫
  4. Vòng tay trẻ em Taht Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Taht

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    11.528.315,00 ₫
    4.866.549  - 51.342.099  4.866.549 ₫ - 51.342.099 ₫
  5. Vòng tay trẻ em Dzvezda Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Dzvezda

    Vàng 18K
    11.705.675,00 ₫
    4.988.214  - 49.882.140  4.988.214 ₫ - 49.882.140 ₫
  6. Vòng tay trẻ em Gantier Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Gantier

    Vàng 18K
    6.756.933,00 ₫
    2.917.766  - 28.793.752  2.917.766 ₫ - 28.793.752 ₫
  7. Xem Cả Bộ
    Vòng Tay Arzuw Daughter Vàng 18K

    Vòng Tay GLAMIRA Arzuw Daughter

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.228 crt - VS

    12.871.483,00 ₫
    4.273.912  - 65.806.572  4.273.912 ₫ - 65.806.572 ₫
  8. Vòng tay trẻ em Adjustment Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Adjustment

    Vàng 18K
    8.136.870,00 ₫
    3.513.648  - 34.674.165  3.513.648 ₫ - 34.674.165 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Vòng tay trẻ em Posie Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Posie

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    8.434.270,00 ₫
    3.698.577  - 35.485.256  3.698.577 ₫ - 35.485.256 ₫
  11. Vòng tay trẻ em Puthika Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Puthika

    Vàng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.004 crt - AAA

    10.080.245,00 ₫
    4.633.496  - 42.785.082  4.633.496 ₫ - 42.785.082 ₫
  12. Vòng tay trẻ em Princetta Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Princetta

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.072 crt - VS

    13.796.127,00 ₫
    5.472.164  - 57.628.060  5.472.164 ₫ - 57.628.060 ₫
  13. Vòng tay trẻ em Empilera Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Empilera

    Vàng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.28 crt - AAA

    18.377.173,00 ₫
    7.036.220  - 97.074.156  7.036.220 ₫ - 97.074.156 ₫
  14. Vòng tay trẻ em Rachelis Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rachelis

    Vàng 18K
    7.613.446,00 ₫
    3.460.657  - 32.443.665  3.460.657 ₫ - 32.443.665 ₫
  15. Vòng tay trẻ em Eufracia Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Eufracia

    Vàng 18K
    11.467.755,00 ₫
    5.017.142  - 48.868.275  5.017.142 ₫ - 48.868.275 ₫
  16. Vòng tay trẻ em Jenee Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Jenee

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    8.224.468,00 ₫
    3.493.101  - 34.876.940  3.493.101 ₫ - 34.876.940 ₫
  17. Vòng tay trẻ em Elon Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Elon

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    11.936.023,00 ₫
    4.961.717  - 50.693.225  4.961.717 ₫ - 50.693.225 ₫
  18. Vòng tay trẻ em Curbear Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Curbear

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    11.525.071,00 ₫
    4.116.290  - 47.435.344  4.116.290 ₫ - 47.435.344 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng tay trẻ em Purlie Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Purlie

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.076 crt - VS

    13.366.790,00 ₫
    5.190.986  - 50.612.117  5.190.986 ₫ - 50.612.117 ₫
  21. Vòng tay trẻ em Porfiria Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Porfiria

    Vàng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.018 crt - AAA

    11.879.788,00 ₫
    5.190.986  - 50.774.335  5.190.986 ₫ - 50.774.335 ₫
  22. Vòng tay trẻ em Poshia Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Poshia

    Vàng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.024 crt - AAA

    10.880.523,00 ₫
    4.736.775  - 46.516.105  4.736.775 ₫ - 46.516.105 ₫
  23. Vòng tay trẻ em Quinta Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Quinta

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    11.466.672,00 ₫
    4.997.946  - 48.760.126  4.997.946 ₫ - 48.760.126 ₫
  24. Vòng tay trẻ em Rachana Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rachana

    Vàng 18K
    9.849.896,00 ₫
    4.477.225  - 41.973.990  4.477.225 ₫ - 41.973.990 ₫
  25. Vòng tay trẻ em Avice Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Avice

    Vàng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.088 crt - AAA

    12.431.330,00 ₫
    4.725.960  - 51.233.953  4.725.960 ₫ - 51.233.953 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Vòng tay trẻ em Eydie Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Eydie

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    14.172.474,00 ₫
    5.981.801  - 60.223.557  5.981.801 ₫ - 60.223.557 ₫
  28. Vòng tay trẻ em Maple Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Maple

    Vàng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.42 crt - AAA

    22.456.425,00 ₫
    6.326.515  - 316.569.095  6.326.515 ₫ - 316.569.095 ₫
  29. Vòng tay trẻ em Fernie Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Fernie

    Vàng 18K
    14.893.806,00 ₫
    6.177.544  - 63.467.925  6.177.544 ₫ - 63.467.925 ₫
  30. Vòng tay trẻ em Evnika Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Evnika

    Vàng 18K
    8.517.542,00 ₫
    4.113.586  - 36.296.347  4.113.586 ₫ - 36.296.347 ₫
  31. Vòng tay trẻ em Fabiolita Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Fabiolita

    Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.024 crt - AAA

    10.547.434,00 ₫
    4.642.688  - 45.096.693  4.642.688 ₫ - 45.096.693 ₫
  32. Vòng tay trẻ em Falcila Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Falcila

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    11.051.394,00 ₫
    4.827.076  - 46.637.771  4.827.076 ₫ - 46.637.771 ₫
  33. Vòng tay trẻ em Fardau Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Fardau

    Vàng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.16 crt - AAA

    17.718.568,00 ₫
    6.994.854  - 81.109.169  6.994.854 ₫ - 81.109.169 ₫
  34. Vòng tay trẻ em Lummie Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Lummie

    Vàng 18K
    15.322.061,00 ₫
    6.964.573  - 65.292.877  6.964.573 ₫ - 65.292.877 ₫
  35. Vòng tay trẻ em Fardosa Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Fardosa

    Vàng 18K
    16.083.408,00 ₫
    6.579.576  - 68.537.250  6.579.576 ₫ - 68.537.250 ₫
  36. Vòng tay trẻ em Pranshi Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Pranshi

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    15.549.167,00 ₫
    6.157.807  - 65.860.640  6.157.807 ₫ - 65.860.640 ₫
  37. Vòng tay trẻ em Rajamir Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rajamir

    Vàng 18K
    7.851.367,00 ₫
    3.658.023  - 33.457.530  3.658.023 ₫ - 33.457.530 ₫
  38. Vòng tay trẻ em Rajuna Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rajuna

    Vàng 18K
    11.182.249,00 ₫
    5.082.840  - 47.651.632  5.082.840 ₫ - 47.651.632 ₫
  39. Vòng tay trẻ em Penny Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Penny

    Vàng 18K & Kim Cương

    1.55 crt - VS

    188.377.674,00 ₫
    24.799.940  - 414.332.688  24.799.940 ₫ - 414.332.688 ₫
  40. Vòng tay trẻ em Evaristo Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Evaristo

    Vàng 18K
    11.182.249,00 ₫
    5.082.840  - 47.651.632  5.082.840 ₫ - 47.651.632 ₫
  41. Vòng tay trẻ em Presila Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Presila

    Vàng 18K
    10.849.162,00 ₫
    5.054.723  - 46.232.227  5.054.723 ₫ - 46.232.227 ₫
  42. Vòng tay trẻ em Eruchi Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Eruchi

    Vàng 18K
    9.516.809,00 ₫
    4.325.822  - 40.554.585  4.325.822 ₫ - 40.554.585 ₫
  43. Vòng tay trẻ em Estlin Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Estlin

    Vàng 18K
    12.467.019,00 ₫
    5.454.321  - 53.126.505  5.454.321 ₫ - 53.126.505 ₫
  44. Vòng tay trẻ em Etolia Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Etolia

    Vàng 18K
    11.467.755,00 ₫
    5.082.300  - 48.868.275  5.082.300 ₫ - 48.868.275 ₫
  45. Vòng tay trẻ em Phindulo Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Phindulo

    Vàng 18K
    10.849.162,00 ₫
    4.869.794  - 46.232.227  4.869.794 ₫ - 46.232.227 ₫
  46. Lắc Tay Kim Cương
  47. Vòng tay trẻ em Piamaria Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Piamaria

    Vàng 18K
    15.512.398,00 ₫
    6.434.119  - 66.103.972  6.434.119 ₫ - 66.103.972 ₫
  48. Vòng tay trẻ em Pipoca Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Pipoca

    Vàng 18K
    14.751.054,00 ₫
    6.118.335  - 62.859.607  6.118.335 ₫ - 62.859.607 ₫
  49. Vòng tay trẻ em Rafaila Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rafaila

    Vàng 18K
    10.182.985,00 ₫
    4.628.629  - 43.393.402  4.628.629 ₫ - 43.393.402 ₫
  50. Vòng tay trẻ em Eyshal Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Eyshal

    Vàng 18K & Đá Sapphire

    0.012 crt - AAA

    12.390.235,00 ₫
    5.472.164  - 52.518.182  5.472.164 ₫ - 52.518.182 ₫
  51. Vòng tay trẻ em Ezira Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Ezira

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    12.536.231,00 ₫
    5.255.873  - 52.788.545  5.255.873 ₫ - 52.788.545 ₫
  52. Vòng tay trẻ em Piuta Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Piuta

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    13.370.034,00 ₫
    5.766.591  - 57.384.737  5.766.591 ₫ - 57.384.737 ₫
  53. Vòng tay trẻ em Pootsie Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Pootsie

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.018 crt - VS

    8.100.101,00 ₫
    3.547.174  - 32.930.320  3.547.174 ₫ - 32.930.320 ₫
  54. Vòng tay trẻ em Quillie Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Quillie

    Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.008 crt - AAA

    9.080.981,00 ₫
    4.320.414  - 38.824.253  4.320.414 ₫ - 38.824.253 ₫
  55. Vòng tay trẻ em Benson Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Benson

    Vàng 18K & Kim Cương Đen

    0.016 crt - AAA

    9.583.858,00 ₫
    4.068.435  - 41.554.929  4.068.435 ₫ - 41.554.929 ₫
  56. Vòng tay trẻ em Howard Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Howard

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.02 crt - VS

    8.428.863,00 ₫
    3.616.387  - 37.310.213  3.616.387 ₫ - 37.310.213 ₫
  57. Vòng tay trẻ em Ira Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Ira

    Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.036 crt - AAA

    9.732.017,00 ₫
    4.027.340  - 43.474.511  4.027.340 ₫ - 43.474.511 ₫
  58. Vòng tay trẻ em Jennefer Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Jennefer

    Vàng 18K
    8.945.800,00 ₫
    3.862.959  - 38.121.307  3.862.959 ₫ - 38.121.307 ₫
  59. Vòng tay trẻ em Lynnette Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Lynnette

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.04 crt - VS

    11.861.403,00 ₫
    4.941.711  - 53.545.568  4.941.711 ₫ - 53.545.568 ₫
  60. Vòng tay trẻ em Mariano Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Mariano

    Vàng 18K & Đá Thạch Anh Tím

    0.025 crt - AAA

    11.528.315,00 ₫
    4.801.662  - 50.693.226  4.801.662 ₫ - 50.693.226 ₫
  61. Vòng tay trẻ em Zachary Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Zachary

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.012 crt - VS

    11.970.631,00 ₫
    4.953.877  - 52.139.678  4.953.877 ₫ - 52.139.678 ₫
  62. Vòng tay trẻ em Dominik Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Dominik

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.092 crt - VS

    11.934.942,00 ₫
    4.440.726  - 53.734.821  4.440.726 ₫ - 53.734.821 ₫
  63. Vòng tay trẻ em Endrit Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Endrit

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.168 crt - VS

    12.735.220,00 ₫
    5.150.432  - 66.266.191  5.150.432 ₫ - 66.266.191 ₫
  64. Vòng tay trẻ em Ninurta Vàng 18K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Ninurta

    Vàng 18K & Đá Rhodolite

    0.136 crt - AAA

    11.137.909,00 ₫
    4.541.031  - 56.762.899  4.541.031 ₫ - 56.762.899 ₫

You’ve viewed 60 of 211 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng