Đang tải...
Tìm thấy 108 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền trẻ em Khepri Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Khepri

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    8.876.585,00 ₫
    2.458.959  - 25.481.791  2.458.959 ₫ - 25.481.791 ₫
  2. Dây chuyền trẻ em Chayo Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Chayo

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.542.763,00 ₫
    3.862.147  - 28.320.616  3.862.147 ₫ - 28.320.616 ₫
  3. Mặt dây chuyền trẻ em Hemta Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Hemta

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Garnet

    0.01 crt - AAA

    11.520.745,00 ₫
    3.679.111  - 37.499.470  3.679.111 ₫ - 37.499.470 ₫
  4. Mặt dây chuyền trẻ em Mutumuna Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Mutumuna

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.209.674,00 ₫
    2.619.825  - 26.901.204  2.619.825 ₫ - 26.901.204 ₫
  5. Mặt dây chuyền trẻ em Zaika Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Zaika

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.943.940,00 ₫
    3.806.723  - 42.149.726  3.806.723 ₫ - 42.149.726 ₫
  6. Mặt dây chuyền trẻ em Meenmutty Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Meenmutty

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    10.875.116,00 ₫
    3.303.306  - 33.998.259  3.303.306 ₫ - 33.998.259 ₫
  7. Mặt dây chuyền trẻ em Rosolli Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Rosolli

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    7.544.232,00 ₫
    1.815.492  - 19.804.149  1.815.492 ₫ - 19.804.149 ₫
  8. Mặt dây chuyền trẻ em Usoa Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Usoa

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    14.678.594,00 ₫
    4.693.516  - 49.895.652  4.693.516 ₫ - 49.895.652 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Mặt dây chuyền trẻ em Tefnut Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Tefnut

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    7.877.321,00 ₫
    1.976.359  - 21.223.561  1.976.359 ₫ - 21.223.561 ₫
  11. Mặt dây chuyền trẻ em Shalmash Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Shalmash

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    8.543.498,00 ₫
    2.298.093  - 24.062.386  2.298.093 ₫ - 24.062.386 ₫
  12. Mặt dây chuyền trẻ em Angelical Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Angelical

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    25.732.152,00 ₫
    10.165.682  - 84.083.167  10.165.682 ₫ - 84.083.167 ₫
  13. Mặt dây chuyền trẻ em Babyish Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Babyish

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Onyx Đen

    0.016 crt - AAA

    12.499.462,00 ₫
    4.920.623  - 42.095.658  4.920.623 ₫ - 42.095.658 ₫
  14. Mặt dây chuyền trẻ em Cherubic Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Cherubic

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Ngọc Trai Trắng
    22.295.288,00 ₫
    10.517.156  - 82.663.764  10.517.156 ₫ - 82.663.764 ₫
  15. Mặt dây chuyền trẻ em Circlet Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Circlet

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    17.935.940,00 ₫
    5.812.824  - 60.764.287  5.812.824 ₫ - 60.764.287 ₫
  16. Mặt dây chuyền trẻ em Doggy Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Doggy

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc

    0.02 crt - AAA

    14.066.491,00 ₫
    5.488.387  - 46.570.179  5.488.387 ₫ - 46.570.179 ₫
  17. Mặt dây chuyền trẻ em Elephant Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Elephant

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    19.723.585,00 ₫
    7.489.080  - 66.631.182  7.489.080 ₫ - 66.631.182 ₫
  18. Mặt dây chuyền trẻ em Goody Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Goody

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    11.779.212,00 ₫
    4.542.113  - 37.850.941  4.542.113 ₫ - 37.850.941 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền trẻ em Sonsy Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Sonsy

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    17.727.219,00 ₫
    7.921.662  - 63.197.559  7.921.662 ₫ - 63.197.559 ₫
  21. Dây chuyền trẻ em Jacqueline Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Jacqueline

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc

    0.016 crt - AAA

    12.552.453,00 ₫
    4.931.436  - 41.284.563  4.931.436 ₫ - 41.284.563 ₫
  22. Mặt dây chuyền trẻ em Obrazel Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Obrazel

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    39.568.296,00 ₫
    17.078.346  - 156.270.331  17.078.346 ₫ - 156.270.331 ₫
  23. Mặt dây chuyền trẻ em Blasa Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Blasa

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    12.098.242,00 ₫
    3.741.836  - 39.567.752  3.741.836 ₫ - 39.567.752 ₫
  24. Mặt dây chuyền trẻ em Ferduse Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Ferduse

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    12.777.396,00 ₫
    4.101.420  - 42.703.976  4.101.420 ₫ - 42.703.976 ₫
  25. Mặt dây chuyền trẻ em Hasene Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Hasene

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Sapphire Trắng

    0.027 crt - AAA

    11.930.615,00 ₫
    3.474.716  - 38.459.258  3.474.716 ₫ - 38.459.258 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Mặt dây chuyền trẻ em Leyan Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Leyan

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    11.619.158,00 ₫
    3.429.295  - 38.459.264  3.429.295 ₫ - 38.459.264 ₫
  28. Mặt dây chuyền trẻ em Adamsons Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Adamsons

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.875.852,00 ₫
    2.872.346  - 29.740.029  2.872.346 ₫ - 29.740.029 ₫
  29. Mặt dây chuyền trẻ em Augrobies Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Augrobies

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    10.875.116,00 ₫
    3.303.306  - 33.998.259  3.303.306 ₫ - 33.998.259 ₫
  30. Mặt dây chuyền trẻ em Bambarakanda Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Bambarakanda

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    11.208.203,00 ₫
    3.585.024  - 35.417.664  3.585.024 ₫ - 35.417.664 ₫
  31. Mặt dây chuyền trẻ em Barskoon Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Barskoon

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.542.763,00 ₫
    2.780.692  - 28.320.616  2.780.692 ₫ - 28.320.616 ₫
  32. Mặt dây chuyền trẻ em Cemerung Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Cemerung

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    11.208.203,00 ₫
    3.458.494  - 35.417.664  3.458.494 ₫ - 35.417.664 ₫
  33. Mặt dây chuyền trẻ em Chiling Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Chiling

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    11.541.292,00 ₫
    3.613.683  - 36.837.076  3.613.683 ₫ - 36.837.076 ₫
  34. Mặt dây chuyền trẻ em Delaneys Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Delaneys

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    11.208.203,00 ₫
    3.500.671  - 35.417.664  3.500.671 ₫ - 35.417.664 ₫
  35. Mặt dây chuyền trẻ em Dodiongon Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Dodiongon

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    10.875.116,00 ₫
    3.303.306  - 33.998.259  3.303.306 ₫ - 33.998.259 ₫
  36. Mặt dây chuyền trẻ em Dolly Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Dolly

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    11.208.203,00 ₫
    3.458.494  - 35.417.664  3.458.494 ₫ - 35.417.664 ₫
  37. Mặt dây chuyền trẻ em Dorinda Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Dorinda

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    11.874.381,00 ₫
    3.768.872  - 38.256.489  3.768.872 ₫ - 38.256.489 ₫
  38. Mặt dây chuyền trẻ em Fannie Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Fannie

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.875.852,00 ₫
    2.941.559  - 29.740.029  2.941.559 ₫ - 29.740.029 ₫
  39. Mặt dây chuyền trẻ em Gabai Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Gabai

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.209.674,00 ₫
    2.619.825  - 26.901.204  2.619.825 ₫ - 26.901.204 ₫
  40. Mặt dây chuyền trẻ em Hawick Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Hawick

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    13.206.734,00 ₫
    4.389.628  - 43.934.131  4.389.628 ₫ - 43.934.131 ₫
  41. Mặt dây chuyền trẻ em Hyatung Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Hyatung

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    7.877.321,00 ₫
    1.976.359  - 21.223.561  1.976.359 ₫ - 21.223.561 ₫
  42. Mặt dây chuyền trẻ em Ilya Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Ilya

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.209.674,00 ₫
    2.619.825  - 26.901.204  2.619.825 ₫ - 26.901.204 ₫
  43. Mặt dây chuyền trẻ em Jodi Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Jodi

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    8.876.585,00 ₫
    2.458.959  - 25.481.791  2.458.959 ₫ - 25.481.791 ₫
  44. Mặt dây chuyền trẻ em Jog Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Jog

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.209.674,00 ₫
    2.619.825  - 26.901.204  2.619.825 ₫ - 26.901.204 ₫
  45. Dây chuyền trẻ em Kahiwa Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kahiwa

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    10.208.939,00 ₫
    4.110.881  - 31.159.434  4.110.881 ₫ - 31.159.434 ₫
  46. Mặt dây chuyền trẻ em Kiliyur Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kiliyur

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    8.876.585,00 ₫
    2.458.959  - 25.481.791  2.458.959 ₫ - 25.481.791 ₫
  47. Đồ Trang Sức Thủ Công Hoàn Mĩ
  48. Mặt dây chuyền trẻ em Kinzelyuk Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kinzelyuk

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.542.763,00 ₫
    2.682.550  - 28.320.616  2.682.550 ₫ - 28.320.616 ₫
  49. Mặt dây chuyền trẻ em Lisbon Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Lisbon

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    8.543.498,00 ₫
    2.298.093  - 24.062.386  2.298.093 ₫ - 24.062.386 ₫
  50. Mặt dây chuyền trẻ em Low Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Low

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    7.544.232,00 ₫
    1.815.492  - 19.804.149  1.815.492 ₫ - 19.804.149 ₫
  51. Mặt dây chuyền trẻ em Mahua Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Mahua

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    13.539.823,00 ₫
    4.433.968  - 45.353.544  4.433.968 ₫ - 45.353.544 ₫
  52. Mặt dây chuyền trẻ em Mooncake Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Mooncake

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    10.542.027,00 ₫
    3.148.116  - 32.578.846  3.148.116 ₫ - 32.578.846 ₫
  53. Mặt dây chuyền trẻ em Mutarazi Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Mutarazi

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.542.763,00 ₫
    2.780.692  - 28.320.616  2.780.692 ₫ - 28.320.616 ₫
  54. Mặt dây chuyền trẻ em Ncandu Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Ncandu

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    11.874.381,00 ₫
    3.768.872  - 38.256.489  3.768.872 ₫ - 38.256.489 ₫
  55. Mặt dây chuyền trẻ em Neith Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Neith

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    10.542.027,00 ₫
    3.186.508  - 32.578.846  3.186.508 ₫ - 32.578.846 ₫
  56. Mặt dây chuyền trẻ em Pagsanjon Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Pagsanjon

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    8.543.498,00 ₫
    2.298.093  - 24.062.386  2.298.093 ₫ - 24.062.386 ₫
  57. Mặt dây chuyền trẻ em Pelverata Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Pelverata

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.875.852,00 ₫
    2.941.559  - 29.740.029  2.941.559 ₫ - 29.740.029 ₫
  58. Mặt dây chuyền trẻ em Pliva Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Pliva

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.875.852,00 ₫
    2.941.559  - 29.740.029  2.941.559 ₫ - 29.740.029 ₫
  59. Mặt dây chuyền trẻ em Skakavac Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Skakavac

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    8.543.498,00 ₫
    2.298.093  - 24.062.386  2.298.093 ₫ - 24.062.386 ₫
  60. Mặt dây chuyền trẻ em Slippery Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Slippery

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.209.674,00 ₫
    2.619.825  - 26.901.204  2.619.825 ₫ - 26.901.204 ₫
  61. Mặt dây chuyền trẻ em Thomson Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Thomson

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    9.209.674,00 ₫
    2.619.825  - 26.901.204  2.619.825 ₫ - 26.901.204 ₫
  62. Mặt dây chuyền trẻ em Wulai Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Wulai

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    8.210.409,00 ₫
    2.137.226  - 22.642.974  2.137.226 ₫ - 22.642.974 ₫
  63. Mặt dây chuyền trẻ em Buttermilk Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Buttermilk

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    8.638.665,00 ₫
    2.344.054  - 24.467.926  2.344.054 ₫ - 24.467.926 ₫
  64. Mặt dây chuyền trẻ em Chulito Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Chulito

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    7.496.648,00 ₫
    1.792.512  - 19.601.379  1.792.512 ₫ - 19.601.379 ₫

You’ve viewed 60 of 108 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng