Đang tải...
Tìm thấy 60 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Đá Sapphire Vòng tay nữ Ronquillo
    Xem Cả Bộ
  2. Đá Sapphire Vòng tay nữ Loirevalley
    Xem Cả Bộ
  3. Đá Sapphire Nhẫn Evaluate - SET
    Xem Cả Bộ
    Nhẫn GLAMIRA Evaluate - SET Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.282 crt - AAA

    43.711.942 ₫
    Giá cả bộ
    từ 13.417.060 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Toulouse Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.096 crt - AAA

    39.423.311 ₫
    từ 8.365.553 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Tours Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.09 crt - AAA

    19.558.662 ₫
    từ 5.727.186 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Pacheco Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.06 crt - AAA

    22.930.624 ₫
    từ 7.014.194 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Obtainable Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.008 crt - AAA

    51.677.560 ₫
    từ 8.043.801 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Notredame Vàng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.124 crt - AAA

    27.821.255 ₫
    từ 7.014.194 ₫
  9. Nhẫn GLAMIRA Marinaleda Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.018 crt - AAA

    30.560.651 ₫
    từ 7.046.369 ₫
  10. Nhẫn GLAMIRA Marchena Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.036 crt - AAA

    22.841.819 ₫
    từ 7.046.369 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Lebrija Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.05 crt - AAA

    47.344.202 ₫
    từ 7.786.399 ₫
  12. Đá Sapphire Mặt dây chuyền nữ Larochelle
    Xem Cả Bộ
  13. Đá Sapphire Bông tai nữ Larochelle
    Xem Cả Bộ
  14. Nhẫn GLAMIRA Participate Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.024 crt - AAA

    29.754.341 ₫
    từ 7.368.121 ₫
  15. Nhẫn GLAMIRA Kinaros Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.088 crt - AAA

    25.466.351 ₫
    từ 7.689.873 ₫
  16. Đá Sapphire Bông tai nữ Positively
    Xem Cả Bộ
  17. Nhẫn GLAMIRA Presumably Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Zirconia

    0.414 crt - AAA

    29.581.238 ₫
    từ 10.328.240 ₫
  18. Đá Sapphire Vòng tay nữ Regional
    Xem Cả Bộ
  19. Nhẫn GLAMIRA Rumia Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Zirconia

    0.24 crt - AAA

    48.557.530 ₫
    từ 10.489.116 ₫
  20. Đá Sapphire Bông tai nữ Restricted
    Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Restricted Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.048 crt - AAA

    19.935.756 ₫
    từ 8.172.501 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Torrevieja Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.024 crt - AAA

    39.996.674 ₫
    từ 7.850.749 ₫
  22. Đá Sapphire Mặt dây chuyền nữ Vannes
    Xem Cả Bộ
  23. Nhẫn GLAMIRA Vegtelen Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.008 crt - AAA

    42.067.469 ₫
    từ 7.593.348 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Subotica Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.088 crt - AAA

    23.948.969 ₫
    từ 7.625.523 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Antequera Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.012 crt - AAA

    43.795.599 ₫
    từ 7.689.873 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Arles Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.025 crt - AAA

    24.734.044 ₫
    từ 8.622.954 ₫
  27. Nhẫn GLAMIRA Constructively Vàng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.678 crt - AAA

    46.107.388 ₫
    từ 10.875.219 ₫
  28. Nhẫn GLAMIRA Gandia Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.054 crt - AAA

    30.470.882 ₫
    từ 7.400.297 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Mykonou Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.06 crt - AAA

    21.623.988 ₫
    từ 6.949.844 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Sanjavier Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.072 crt - AAA

    33.366.007 ₫
    từ 8.075.976 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Garrobo Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.012 crt - AAA

    37.093.826 ₫
    từ 7.368.121 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Chatou Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.09 crt - AAA

    36.837.712 ₫
    từ 7.689.873 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Institutional Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.036 crt - AAA

    28.658.453 ₫
    từ 7.303.771 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Lamour Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.07 crt - AAA

    32.365.358 ₫
    từ 7.110.720 ₫
  35. Đá Sapphire Vòng tay nữ Saucejo
    Xem Cả Bộ
  36. Đá Sapphire Nhẫn Rioja - SET
    Xem Cả Bộ
    Nhẫn GLAMIRA Rioja - SET Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Zirconia

    0.456 crt - AAA

    58.764.471 ₫
    Giá cả bộ
    từ 10.617.817 ₫

You’ve viewed 60 of 60 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giới Tính
Hủy bỏ
Áp dụng
Chiều Dài
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng