Đang tải...
Tìm thấy 70 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Bán Chạy Nhất
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    20.296.761 ₫
    từ 5.051.507 ₫
  2. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Mesic Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.45 crt - VS

    41.807.492 ₫
    từ 7.593.348 ₫
  3. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Shaed Vàng 14K & Đá Zirconia

    0.34 crt

    22.929.337 ₫
    từ 8.172.501 ₫
  4. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Fontana Vàng 14K & Đá Zirconia

    0.201 crt

    31.401.390 ₫
    từ 9.684.736 ₫
  5. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Rutorte Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.54 crt - VS

    36.690.027 ₫
    từ 9.556.035 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.25 crt Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.646 crt - VS

    55.870.631 ₫
    từ 8.848.181 ₫
  7. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Atoryia Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.342 crt - VS

    36.972.150 ₫
    từ 7.464.647 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.16 crt Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.556 crt - VS

    49.597.753 ₫
    từ 8.816.006 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Blandon Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.45 crt - VS

    39.721.576 ₫
    từ 7.175.070 ₫
  11. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Saliagos Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.364 crt - VS

    28.299.377 ₫
    từ 9.266.458 ₫
  12. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Rhineia Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.64 crt - VS

    36.578.057 ₫
    từ 9.330.809 ₫
  13. Nhẫn
  14. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Makronissos Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    21.013.302 ₫
    từ 5.405.434 ₫
  15. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Uliratha Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia

    0.45 crt

    24.741.766 ₫
    từ 8.269.027 ₫
  16. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Bordeale Vàng 14K & Đá Zirconia

    0.588 crt

    39.620.546 ₫
    từ 10.810.868 ₫
  17. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Cheth Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire & Đá Zirconia

    0.39 crt - AA

    31.145.597 ₫
    từ 7.786.399 ₫
  18. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Baster Vàng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    32.035.883 ₫
    từ 7.625.523 ₫
  19. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Manthey Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.64 crt - VS

    55.502.546 ₫
    từ 10.682.167 ₫
  20. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Duranty Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.532 crt - VS

    40.916.240 ₫
    từ 7.078.545 ₫
  21. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Nikkole Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.31 crt - VS

    37.562.619 ₫
    từ 7.207.245 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Arian Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    24.195.753 ₫
    từ 6.692.442 ₫
  23. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Gilberte Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    26.737.593 ₫
    từ 8.269.027 ₫
  24. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Ruth Vàng 14K & Kim Cương

    0.586 crt - VS

    69.720.126 ₫
    từ 10.000.000 ₫
  25. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn nữ Dulles Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.412 crt - VS

    48.145.686 ₫
    từ 10.070.839 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Kastalt Vàng 14K & Đá Zirconia

    0.232 crt

    24.994.663 ₫
    từ 8.269.027 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Alonsa 0.25 crt Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    49.121.239 ₫
    từ 7.110.720 ₫
  29. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Chilayo Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.16 crt - AAA

    30.744.050 ₫
    từ 6.982.019 ₫
  30. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Fyhtes Vàng 14K & Đá Zirconia

    0.372 crt

    25.374.009 ₫
    từ 8.108.151 ₫
  31. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Ciclamen Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.565 crt - SI

    51.488.048 ₫
    từ 8.301.202 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Arian 0.16 crt Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    33.518.839 ₫
    từ 6.595.916 ₫
  33. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Ultrea Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia

    0.3 crt

    45.605.778 ₫
    từ 8.687.305 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Lindsey 0.1 crt Vàng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    74.026.134 ₫
    từ 7.689.873 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Alonsa 0.16 crt Vàng 14K & Kim Cương

    0.26 crt - VS

    35.298.771 ₫
    từ 7.110.720 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Alonsa 0.1 crt Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    10.296.065 ₫
    từ 7.078.545 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Lindsey 0.16 crt Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    60.705.278 ₫
    từ 7.722.049 ₫
  38. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Gratiana Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.71 crt - VS

    89.767.532 ₫
    từ 10.263.890 ₫
  39. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Gidenes Vàng 14K & Đá Zirconia

    0.538 crt

    32.370.829 ₫
    từ 9.749.086 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Arian 0.1 crt Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    29.146.551 ₫
    từ 6.563.741 ₫
  41. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Amusement Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.222 crt - AAA

    37.832.247 ₫
    từ 9.652.561 ₫
  42. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn đính hôn Hejira Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia

    0.34 crt

    24.699.616 ₫
    từ 7.689.873 ₫
  43. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Bowers Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.282 crt - AAA

    45.243.161 ₫
    từ 9.749.086 ₫
  44. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Craic Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.266 crt - AAA

    56.408.601 ₫
    từ 10.231.715 ₫
  45. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Gaman Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.296 crt - AAA

    35.653.342 ₫
    từ 9.427.334 ₫
  46. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Hebron Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.296 crt - AAA

    27.982.452 ₫
    từ 7.496.822 ₫
  47. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  48. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Ledyard Vàng 14K & Đá Zirconia

    0.222 crt

    23.182.234 ₫
    từ 9.105.582 ₫
  49. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Linksma Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.222 crt - AAA

    33.996.640 ₫
    từ 9.491.685 ₫
  50. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Lyme Vàng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.266 crt - AAA

    39.054.905 ₫
    từ 9.652.561 ₫
  51. Bán Chạy Nhất
  52. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Wyoming Vàng 14K & Đá Zirconia

    0.304 crt

    23.688.027 ₫
    từ 9.137.758 ₫
  53. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Elsmere Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.222 crt - VS

    36.905.279 ₫
    từ 9.556.035 ₫
  54. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Divertido Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.266 crt - AAA

    45.070.059 ₫
    từ 9.749.086 ₫
  55. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Gost Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.266 crt - AAA

    44.859.633 ₫
    từ 9.684.736 ₫
  56. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Hamden Vàng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.266 crt - AAA

    27.674.534 ₫
    từ 9.105.582 ₫
  57. Nhẫn Hình Trái Tim
  58. Bán Chạy Nhất
  59. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Kosepela Vàng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.266 crt - AAA

    32.015.934 ₫
    từ 9.330.809 ₫
  60. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Masaya Vàng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.296 crt - AAA

    25.572.529 ₫
    từ 7.528.997 ₫
  61. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Meriden Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.222 crt - AAA

    34.080.939 ₫
    từ 9.491.685 ₫
  62. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Naturita Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Sapphire Trắng

    0.52 crt - AAAAA

    37.269.824 ₫
    từ 9.588.210 ₫
  63. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Newark Vàng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.296 crt - AAA

    30.377.574 ₫
    từ 9.266.458 ₫

You’ve viewed 60 of 70 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng