Đang tải...
Tìm thấy 250 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Ngọc Lục Bảo

    0.87 crt - AAA

    21.579.519,00 ₫
    8.775.807  - 900.788.181  8.775.807 ₫ - 900.788.181 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Ngọc Lục Bảo

    1.12 crt - AAA

    16.496.807,00 ₫
    6.951.759  - 2.889.651.397  6.951.759 ₫ - 2.889.651.397 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Empire

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam & Đá Sapphire

    0.19 crt - AAA

    11.500.697,00 ₫
    5.651.293  - 71.348.713  5.651.293 ₫ - 71.348.713 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Ngọc Lục Bảo

    0.74 crt - AAA

    22.115.553,00 ₫
    10.913.155  - 1.150.720.954  10.913.155 ₫ - 1.150.720.954 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt

    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Hồng & Ngọc Lục Bảo

    1.72 crt - AAA

    19.734.810,00 ₫
    7.191.475  - 3.253.116.654  7.191.475 ₫ - 3.253.116.654 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Zanyria

    Nhẫn đính hôn Zanyria

    Vàng Hồng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương Vàng & Đá Sapphire Vàng

    1.06 crt - AAAA

    33.810.402,00 ₫
    7.593.925  - 1.822.689.466  7.593.925 ₫ - 1.822.689.466 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Ngọc Lục Bảo

    1.24 crt - VS1

    90.502.494,00 ₫
    8.309.394  - 2.909.802.243  8.309.394 ₫ - 2.909.802.243 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.8 crt

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Ngọc Lục Bảo

    1.04 crt - AAA

    21.932.158,00 ₫
    10.732.024  - 1.845.019.550  10.732.024 ₫ - 1.845.019.550 ₫
  9. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall

    Nhẫn đính hôn Ageall

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.49 crt - AA

    21.321.407,00 ₫
    10.324.479  - 324.451.289  10.324.479 ₫ - 324.451.289 ₫
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina

    Nhẫn đính hôn Alina

    Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Ngọc Lục Bảo

    0.596 crt - AAA

    16.996.899,00 ₫
    7.874.679  - 1.116.221.123  7.874.679 ₫ - 1.116.221.123 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena

    Nhẫn đính hôn Kabena

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam & Đá Sapphire

    0.196 crt - AAA

    16.355.580,00 ₫
    8.278.262  - 97.697.645  8.278.262 ₫ - 97.697.645 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Atoryia

    Nhẫn đính hôn Atoryia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Sapphire & Kim Cương Đen

    0.342 crt - AA

    16.100.583,00 ₫
    6.951.759  - 282.805.261  6.951.759 ₫ - 282.805.261 ₫
  13. Nhẫn đính hôn Fanetta

    Nhẫn đính hôn Fanetta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Sapphire

    1.218 crt - VS1

    158.269.343,00 ₫
    8.852.788  - 2.364.201.055  8.852.788 ₫ - 2.364.201.055 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.16 crt

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.16 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Garnet & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - AAA

    15.568.510,00 ₫
    7.675.435  - 106.570.247  7.675.435 ₫ - 106.570.247 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dahlia 0.25crt

    Nhẫn đính hôn Dahlia 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Ngọc Lục Bảo

    0.33 crt - AA

    17.901.422,00 ₫
    7.766.000  - 297.394.815  7.766.000 ₫ - 297.394.815 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Brielle

    Nhẫn đính hôn Brielle

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lá & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.316 crt - AAAAA

    17.096.238,00 ₫
    7.865.056  - 107.843.821  7.865.056 ₫ - 107.843.821 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.5 crt

    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.74 crt - AAA

    19.656.131,00 ₫
    7.987.886  - 1.131.504.069  7.987.886 ₫ - 1.131.504.069 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dahlia

    Nhẫn đính hôn Dahlia

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Ngọc Lục Bảo

    0.24 crt - AAA

    15.897.942,00 ₫
    7.587.699  - 102.438.190  7.587.699 ₫ - 102.438.190 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Nillson

    Nhẫn đính hôn Nillson

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    1.2 crt - AAAA

    24.220.638,00 ₫
    8.818.826  - 2.908.712.627  8.818.826 ₫ - 2.908.712.627 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Erica

    Nhẫn đính hôn Erica

    Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.238 crt - AAA

    22.548.286,00 ₫
    9.485.614  - 1.345.168.145  9.485.614 ₫ - 1.345.168.145 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Oiffe

    Nhẫn đính hôn Oiffe

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    1.5 crt - AA

    34.214.270,00 ₫
    9.915.801  - 1.648.166.707  9.915.801 ₫ - 1.648.166.707 ₫
  23. Nhẫn Tamriel

    Nhẫn GLAMIRA Tamriel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Ngọc Lục Bảo

    0.63 crt - VS1

    32.959.088,00 ₫
    7.981.094  - 142.725.737  7.981.094 ₫ - 142.725.737 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Magdalen

    Nhẫn đính hôn Magdalen

    Vàng Hồng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương Đen & Kim Cương Vàng

    1.032 crt - AAAA

    24.929.879,00 ₫
    8.617.883  - 1.834.208.281  8.617.883 ₫ - 1.834.208.281 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cannoli

    Nhẫn đính hôn Cannoli

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    0.466 crt - AAA

    17.572.838,00 ₫
    5.761.670  - 283.456.198  5.761.670 ₫ - 283.456.198 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 1.0 crt

    Nhẫn đính hôn Cassidy 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Hồng & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.24 crt - AAA

    27.999.205,00 ₫
    8.171.281  - 2.916.905.979  8.171.281 ₫ - 2.916.905.979 ₫
  27. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy

    Nhẫn đính hôn Cassidy

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo & Hồng Ngọc

    0.49 crt - AA

    18.168.026,00 ₫
    7.621.095  - 306.932.502  7.621.095 ₫ - 306.932.502 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 2.0 crt

    Nhẫn đính hôn Bayamine 2.0 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Ngọc Lục Bảo

    2.12 crt - AAAA

    35.767.186,00 ₫
    9.592.595  - 3.730.737.028  9.592.595 ₫ - 3.730.737.028 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 1.0crt

    Nhẫn đính hôn Alina 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Ngọc Lục Bảo

    1.096 crt - AAA

    17.969.630,00 ₫
    8.440.148  - 2.905.443.773  8.440.148 ₫ - 2.905.443.773 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Brianna

    Nhẫn đính hôn Brianna

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam & Ngọc Lục Bảo

    0.256 crt - AAA

    13.135.974,00 ₫
    6.240.536  - 85.018.461  6.240.536 ₫ - 85.018.461 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.8 crt

    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.04 crt - AAAA

    23.103.001,00 ₫
    8.171.281  - 1.829.411.133  8.171.281 ₫ - 1.829.411.133 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dahlia 0.1crt

    Nhẫn đính hôn Dahlia 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Ngọc Lục Bảo

    0.18 crt - AAAAA

    15.501.718,00 ₫
    7.587.699  - 98.023.117  7.587.699 ₫ - 98.023.117 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Lenny

    Nhẫn đính hôn Lenny

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.96 crt - AAA

    18.119.062,00 ₫
    8.299.488  - 1.204.989.568  8.299.488 ₫ - 1.204.989.568 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 0.25crt

    Nhẫn đính hôn Alina 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Hồng & Ngọc Lục Bảo

    0.346 crt - AAA

    16.147.847,00 ₫
    7.874.679  - 295.470.296  7.874.679 ₫ - 295.470.296 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.0 crt

    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Garnet & Ngọc Lục Bảo

    1.12 crt - AAA

    23.252.151,00 ₫
    9.235.993  - 2.926.259.708  9.235.993 ₫ - 2.926.259.708 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.6 crt

    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.6 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Ngọc Lục Bảo

    1.72 crt - AAA

    27.236.755,00 ₫
    9.396.464  - 3.289.300.442  9.396.464 ₫ - 3.289.300.442 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Aniyalise

    Nhẫn đính hôn Aniyalise

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire

    0.68 crt - AA

    20.642.730,00 ₫
    7.096.381  - 1.127.343.708  7.096.381 ₫ - 1.127.343.708 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cynthia 0.36crt

    Nhẫn đính hôn Cynthia 0.36crt

    Vàng 14K & Đá Swarovski Đỏ & Ngọc Lục Bảo

    0.732 crt - AAAAA

    18.525.759,00 ₫
    8.044.489  - 1.551.700.188  8.044.489 ₫ - 1.551.700.188 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jilessa 0.16 crt

    Nhẫn đính hôn Jilessa 0.16 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Sapphire

    0.388 crt - AAAAA

    20.846.787,00 ₫
    9.964.481  - 129.211.650  9.964.481 ₫ - 129.211.650 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Mabule

    Nhẫn đính hôn Mabule

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Ngọc Lục Bảo

    0.644 crt - AA

    18.849.531,00 ₫
    7.743.359  - 1.113.419.247  7.743.359 ₫ - 1.113.419.247 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Alidia

    Nhẫn đính hôn Alidia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Ngọc Lục Bảo

    0.14 crt - AAA

    14.145.498,00 ₫
    7.450.436  - 87.494.866  7.450.436 ₫ - 87.494.866 ₫
  42. Nhẫn Danika

    Nhẫn GLAMIRA Danika

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Đá Sapphire

    0.602 crt - AAA

    18.084.818,00 ₫
    7.132.041  - 1.118.513.565  7.132.041 ₫ - 1.118.513.565 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Eglontina

    Nhẫn đính hôn Eglontina

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.8 crt - AAA

    21.029.048,00 ₫
    8.766.467  - 1.141.282.318  8.766.467 ₫ - 1.141.282.318 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Salbatora

    Nhẫn đính hôn Salbatora

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.222 crt - AAA

    16.768.503,00 ₫
    7.937.509  - 100.796.688  7.937.509 ₫ - 100.796.688 ₫
  45. Nhẫn Zulmarie

    Nhẫn GLAMIRA Zulmarie

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Ngọc Lục Bảo

    0.3 crt - AAA

    21.524.897,00 ₫
    10.004.669  - 134.900.302  10.004.669 ₫ - 134.900.302 ₫
  46. Nhẫn Astrid

    Nhẫn GLAMIRA Astrid

    Vàng Hồng 14K & Đá Tanzanite & Đá Sapphire

    0.445 crt - AAA

    17.382.651,00 ₫
    6.222.705  - 956.726.591  6.222.705 ₫ - 956.726.591 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 0.16crt

    Nhẫn đính hôn Alina 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Xanh & Ngọc Lục Bảo

    0.256 crt - AAA

    15.785.867,00 ₫
    7.686.189  - 100.513.671  7.686.189 ₫ - 100.513.671 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Samar

    Nhẫn đính hôn Samar

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Hồng & Đá Sapphire

    0.296 crt - AAA

    17.210.294,00 ₫
    8.470.714  - 217.810.283  8.470.714 ₫ - 217.810.283 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.16 crt

    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.16 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.4 crt - AAAAA

    16.356.714,00 ₫
    7.621.095  - 113.886.247  7.621.095 ₫ - 113.886.247 ₫
  50. Nhẫn Anmolika

    Nhẫn GLAMIRA Anmolika

    Vàng Hồng 14K & Đá Tourmaline Hồng & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.956 crt - AAA

    22.374.514,00 ₫
    6.874.495  - 1.809.628.213  6.874.495 ₫ - 1.809.628.213 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Elienor

    Nhẫn đính hôn Elienor

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.99 crt - AAA

    28.394.297,00 ₫
    9.657.123  - 4.017.221.525  9.657.123 ₫ - 4.017.221.525 ₫
  52. Nhẫn Sophronia

    Nhẫn GLAMIRA Sophronia

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Sapphire

    0.15 crt - AAA

    12.715.127,00 ₫
    6.997.890  - 80.900.554  6.997.890 ₫ - 80.900.554 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alita

    Nhẫn đính hôn Alita

    Vàng 14K & Đá Sapphire Xanh & Đá Sapphire

    0.626 crt - AA

    19.611.414,00 ₫
    7.938.641  - 1.114.438.109  7.938.641 ₫ - 1.114.438.109 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sadie 0.16 crt

    Nhẫn đính hôn Sadie 0.16 crt

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    0.54 crt - AAA

    15.188.981,00 ₫
    7.147.889  - 116.348.497  7.147.889 ₫ - 116.348.497 ₫
  55. Nhẫn Bolagna

    Nhẫn GLAMIRA Bolagna

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Sapphire

    0.496 crt - AAA

    19.010.568,00 ₫
    8.736.750  - 137.362.549  8.736.750 ₫ - 137.362.549 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Velma

    Nhẫn đính hôn Velma

    Vàng 14K & Đá Sapphire Xanh & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.944 crt - AA

    28.433.070,00 ₫
    11.085.230  - 1.178.032.148  11.085.230 ₫ - 1.178.032.148 ₫
  57. Nhẫn Norlene

    Nhẫn GLAMIRA Norlene

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Đá Sapphire

    0.3 crt - VS1

    27.982.224,00 ₫
    6.273.083  - 99.608.012  6.273.083 ₫ - 99.608.012 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 0.16 crt

    Nhẫn đính hôn Clariss 0.16 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Đá Sapphire & Kim Cương Vàng

    0.56 crt - AAA

    30.436.834,00 ₫
    10.084.480  - 152.744.555  10.084.480 ₫ - 152.744.555 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Ebonie

    Nhẫn đính hôn Ebonie

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Đỏ & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Đen

    1.256 crt - AAAAA

    20.800.088,00 ₫
    10.329.573  - 2.931.665.344  10.329.573 ₫ - 2.931.665.344 ₫
  60. Nhẫn đính hôn Herlane

    Nhẫn đính hôn Herlane

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire

    1.116 crt - AA

    33.898.706,00 ₫
    7.060.721  - 2.846.760.091  7.060.721 ₫ - 2.846.760.091 ₫
  61. Nhẫn Zarlish

    Nhẫn GLAMIRA Zarlish

    Vàng 14K & Đá Swarovski Đỏ & Đá Sapphire

    0.235 crt - AAAAA

    21.893.384,00 ₫
    11.455.982  - 49.293.726  11.455.982 ₫ - 49.293.726 ₫

You’ve viewed 60 of 250 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng