Đang tải...
Tìm thấy 316 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn nam Hercules 0.12 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Hercules

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    23.250.211,00 ₫
    9.068.005  - 124.529.609  9.068.005 ₫ - 124.529.609 ₫
  2. Nhẫn nam Deangelo 0.18 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Deangelo

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.346 crt - VS

    25.157.901,00 ₫
    8.247.180  - 46.013.773  8.247.180 ₫ - 46.013.773 ₫
  3. Nhẫn nam Quera 0.105 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Quera

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng & Đá Onyx Đen

    0.105 crt - AAA

    25.001.359,00 ₫
    13.849.390  - 147.199.622  13.849.390 ₫ - 147.199.622 ₫
  4. Nhẫn nam Amir 0.24 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Amir

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.24 crt - AAA

    30.129.352,00 ₫
    13.004.503  - 246.031.154  13.004.503 ₫ - 246.031.154 ₫
  5. Nhẫn nam Powerful Mind 0.1 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Powerful Mind

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.1 crt - AAA

    23.419.731,00 ₫
    10.268.421  - 132.410.720  10.268.421 ₫ - 132.410.720 ₫
  6. Nhẫn nam Tobias 0.2 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Tobias

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    31.851.841,00 ₫
    11.781.107  - 231.499.095  11.781.107 ₫ - 231.499.095 ₫
  7. Nhẫn nam Yannis 0.15 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Yannis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.15 crt - AAA

    28.554.484,00 ₫
    13.650.673  - 168.098.759  13.650.673 ₫ - 168.098.759 ₫
  8. Nhẫn nam Uptodate 0.2 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Uptodate

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.2 crt - AAA

    15.729.231,00 ₫
    7.697.260  - 202.502.565  7.697.260 ₫ - 202.502.565 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Nhẫn nam Zander 0.204 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Zander

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.204 crt - VS

    34.630.911,00 ₫
    12.815.248  - 184.090.779  12.815.248 ₫ - 184.090.779 ₫
  11. Nhẫn nam Ernesto 0.24 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Ernesto

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng & Đá Onyx Đen

    0.24 crt - AAA

    23.208.306,00 ₫
    11.563.463  - 145.307.076  11.563.463 ₫ - 145.307.076 ₫
  12. Nhẫn nam Tanner 0.216 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Tanner

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.676 crt - AAA

    39.595.333,00 ₫
    14.469.876  - 243.489.730  14.469.876 ₫ - 243.489.730 ₫
  13. Nhẫn Pinky của Nam Ulutal 0.112 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Ulutal

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.112 crt - AAA

    19.616.252,00 ₫
    8.874.695  - 112.241.573  8.874.695 ₫ - 112.241.573 ₫
  14. Nhẫn nam Hyndsw 0.216 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Hyndsw

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.216 crt - AAA

    19.349.674,00 ₫
    8.769.253  - 120.163.238  8.769.253 ₫ - 120.163.238 ₫
  15. Nhẫn nam Fernando 0.2 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Fernando

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    20.288.106,00 ₫
    8.922.008  - 106.523.372  8.922.008 ₫ - 106.523.372 ₫
  16. Nhẫn nam Hwardi 0.1 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Hwardi

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    15.774.921,00 ₫
    7.679.686  - 29.743.272  7.679.686 ₫ - 29.743.272 ₫
  17. Nhẫn nam Ciprian 0.1 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Ciprian

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.1 crt - AAA

    21.790.518,00 ₫
    11.902.770  - 127.976.752  11.902.770 ₫ - 127.976.752 ₫
  18. Nhẫn nam Andrei 0.15 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Andrei

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    26.587.585,00 ₫
    11.074.105  - 143.157.688  11.074.105 ₫ - 143.157.688 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn nam Claudiu 0.24 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Claudiu

    Vàng 14K & Đá Swarovski & Đá Onyx Đen

    0.24 crt - AAAAA

    27.165.353,00 ₫
    12.027.408  - 175.425.615  12.027.408 ₫ - 175.425.615 ₫
  21. Nhẫn nam Silent Approval 0.12 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Silent Approval

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.12 crt - AAA

    34.070.447,00 ₫
    14.713.203  - 231.904.638  14.713.203 ₫ - 231.904.638 ₫
  22. Chữ viết tắt
    Nhẫn nam Baskug - M 0.228 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Baskug - M

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.972 crt - VS

    65.317.755,00 ₫
    15.914.700  - 289.694.924  15.914.700 ₫ - 289.694.924 ₫
  23. Nhẫn nam Evarado 0.12 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Evarado

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng & Đá Onyx Đen

    0.12 crt - AAA

    36.403.146,00 ₫
    13.450.604  - 212.141.034  13.450.604 ₫ - 212.141.034 ₫
  24. Nhẫn nam Cornel 0.16 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Cornel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.41 crt - VS

    33.561.622,00 ₫
    9.489.772  - 151.876.920  9.489.772 ₫ - 151.876.920 ₫
  25. Nhẫn nam John 0.235 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA John

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.235 crt - VS

    33.881.733,00 ₫
    13.365.168  - 170.937.575  13.365.168 ₫ - 170.937.575 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn Pinky của Nam Dekand 0.11 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Dekand

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.11 crt - AAA

    17.069.964,00 ₫
    7.503.949  - 91.666.876  7.503.949 ₫ - 91.666.876 ₫
  28. Nhẫn nam Cacnea 0.144 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Cacnea

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    22.448.584,00 ₫
    8.533.495  - 118.459.939  8.533.495 ₫ - 118.459.939 ₫
  29. Nhẫn nam Albeiro 0.1 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Albeiro

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.132 crt - VS

    20.104.529,00 ₫
    8.739.513  - 99.155.959  8.739.513 ₫ - 99.155.959 ₫
  30. Nhẫn nam Mantine 0.12 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Mantine

    Vàng 14K & Đá Swarovski & Đá Onyx Đen

    0.12 crt - AAAAA

    31.663.398,00 ₫
    13.535.498  - 191.012.097  13.535.498 ₫ - 191.012.097 ₫
  31. Nhẫn nam Deharo 0.1 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Deharo

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    28.847.827,00 ₫
    10.598.264  - 150.890.092  10.598.264 ₫ - 150.890.092 ₫
  32. Nhẫn nam Boone 0.105 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Boone

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.105 crt - AAA

    22.103.870,00 ₫
    10.278.154  - 125.313.670  10.278.154 ₫ - 125.313.670 ₫
  33. Nhẫn nam Ansgar 0.1 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Ansgar

    Vàng 14K & Đá Swarovski & Đá Onyx Đen

    0.1 crt - AAAAA

    19.408.884,00 ₫
    10.371.159  - 120.068.610  10.371.159 ₫ - 120.068.610 ₫
  34. Nhẫn nam Solomon 0.2 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Solomon

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.2 crt - AAA

    32.264.146,00 ₫
    13.885.890  - 190.876.915  13.885.890 ₫ - 190.876.915 ₫
  35. Nhẫn nam Wells 0.115 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Wells

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.115 crt - VS

    24.775.605,00 ₫
    9.700.656  - 130.585.761  9.700.656 ₫ - 130.585.761 ₫
  36. Nhẫn nam Amun 0.192 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Amun

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.192 crt - AAAAA

    21.888.120,00 ₫
    10.526.348  - 142.184.374  10.526.348 ₫ - 142.184.374 ₫
  37. Nhẫn nam Blaken 0.1 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Blaken

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    27.113.984,00 ₫
    10.250.036  - 145.388.187  10.250.036 ₫ - 145.388.187 ₫
  38. Nhẫn nam Surrett 0.18 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Surrett

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.18 crt - AAA

    24.627.988,00 ₫
    10.764.809  - 142.752.143  10.764.809 ₫ - 142.752.143 ₫
  39. Chữ viết tắt
    Nhẫn nam Baskug - A 0.132 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Baskug - A

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Swarovski

    0.876 crt - AAA

    39.724.027,00 ₫
    15.296.108  - 270.823.524  15.296.108 ₫ - 270.823.524 ₫
  40. Nhẫn nam Bastiodon 0.19 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Bastiodon

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.19 crt - VS1

    40.202.301,00 ₫
    11.915.477  - 174.993.034  11.915.477 ₫ - 174.993.034 ₫
  41. Nhẫn nam Minnsi 0.2 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Minnsi

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.2 crt - AAA

    22.882.519,00 ₫
    9.470.306  - 226.429.770  9.470.306 ₫ - 226.429.770 ₫
  42. Nhẫn nam Justin 0.235 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Justin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.235 crt - VS

    26.302.352,00 ₫
    9.835.838  - 127.544.172  9.835.838 ₫ - 127.544.172 ₫
  43. Nhẫn Pinky của Nam Bicelar 0.12 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Bicelar

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    16.414.061,00 ₫
    7.210.604  - 87.800.672  7.210.604 ₫ - 87.800.672 ₫
  44. Nhẫn nam Lauden 0.21 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Lauden

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng & Đá Onyx Đen

    0.21 crt - AAA

    32.864.083,00 ₫
    17.127.553  - 203.543.462  17.127.553 ₫ - 203.543.462 ₫
  45. Nhẫn nam Zain 0.135 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Zain

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.135 crt - AAAAA

    25.819.481,00 ₫
    12.219.907  - 159.014.525  12.219.907 ₫ - 159.014.525 ₫
  46. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  47. Nhẫn Pinky của Nam Halimx 0.12 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Halimx

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.12 crt - AAAAA

    14.946.256,00 ₫
    7.416.081  - 96.114.362  7.416.081 ₫ - 96.114.362 ₫
  48. Nhẫn nam Pedro 0.198 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Pedro

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng & Đá Onyx Đen

    0.198 crt - AAA

    36.764.083,00 ₫
    15.102.527  - 221.914.695  15.102.527 ₫ - 221.914.695 ₫
  49. Nhẫn nam Thiago 0.16 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Thiago

    Vàng 14K & Đá Swarovski & Đá Onyx Đen

    0.16 crt - AAAAA

    34.248.887,00 ₫
    15.686.513  - 209.924.049  15.686.513 ₫ - 209.924.049 ₫
  50. Nhẫn nam Brome 0.145 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Brome

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.145 crt - VS

    34.976.707,00 ₫
    13.611.200  - 188.321.977  13.611.200 ₫ - 188.321.977 ₫
  51. Nhẫn Pinky của Nam Randsa 0.25 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Randsa

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    19.033.889,00 ₫
    8.277.191  - 293.087.994  8.277.191 ₫ - 293.087.994 ₫
  52. Nhẫn nam Catapulten 0.222 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Catapulten

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu

    0.222 crt - VS1

    12.289.931,00 ₫
    7.130.036  - 224.685.650  7.130.036 ₫ - 224.685.650 ₫
  53. Nhẫn Pinky của Nam Bebdoo 0.2 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Bebdoo

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    20.651.475,00 ₫
    8.154.175  - 207.774.660  8.154.175 ₫ - 207.774.660 ₫
  54. Nhẫn nam Elumelm 0.18 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Elumelm

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Onyx Đen

    0.18 crt - AAA

    25.092.744,00 ₫
    11.967.658  - 154.147.981  11.967.658 ₫ - 154.147.981 ₫
  55. Nhẫn Pinky của Nam Sparo 0.12 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Sparo

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.28 crt - AAAAA

    19.302.631,00 ₫
    9.577.641  - 172.559.763  9.577.641 ₫ - 172.559.763 ₫
  56. Chữ viết tắt
    Nhẫn nam Baskug - E 0.132 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Baskug - E

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.876 crt - VS

    61.315.829,00 ₫
    15.324.226  - 271.229.072  15.324.226 ₫ - 271.229.072 ₫
  57. Nhẫn nam Terra 0.24 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Terra

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    30.573.290,00 ₫
    13.664.191  - 166.300.838  13.664.191 ₫ - 166.300.838 ₫
  58. Nhẫn nam Aubin 0.195 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Aubin

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.195 crt - AAA

    22.921.991,00 ₫
    9.417.315  - 141.941.050  9.417.315 ₫ - 141.941.050 ₫
  59. Nhẫn nam Costel 0.2 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Costel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    33.213.663,00 ₫
    13.399.234  - 161.461.320  13.399.234 ₫ - 161.461.320 ₫
  60. Nhẫn Pinky của Nam Gaveler 0.136 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Gaveler

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.136 crt - AAA

    14.470.415,00 ₫
    6.851.021  - 85.353.881  6.851.021 ₫ - 85.353.881 ₫
  61. Nhẫn nam Scelfi 0.1 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Scelfi

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Đen

    0.1 crt - AAA

    20.373.811,00 ₫
    9.317.010  - 119.865.832  9.317.010 ₫ - 119.865.832 ₫
  62. Nhẫn nam Katricesr 0.2 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Katricesr

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    28.134.337,00 ₫
    9.044.483  - 221.360.445  9.044.483 ₫ - 221.360.445 ₫
  63. Nhẫn nam Antorion 0.204 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Antorion

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.204 crt - AAA

    39.018.647,00 ₫
    16.449.480  - 236.608.974  16.449.480 ₫ - 236.608.974 ₫
  64. Nhẫn nam Ches 0.1 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Ches

    Vàng 14K & Đá Sapphire Xanh

    0.1 crt - AAA

    17.591.496,00 ₫
    8.540.795  - 107.496.682  8.540.795 ₫ - 107.496.682 ₫

You’ve viewed 60 of 316 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng