Đang tải...
Tìm thấy 56 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông tai trẻ em Chamika Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Chamika

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    4.653.773,00 ₫
    2.327.833  - 25.752.161  2.327.833 ₫ - 25.752.161 ₫
  2. Bông tai trẻ em Coila Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Coila

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    9.647.394,00 ₫
    3.652.616  - 46.434.997  3.652.616 ₫ - 46.434.997 ₫
  3. Bông tai trẻ em Comilla Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Comilla

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    6.799.380,00 ₫
    3.387.659  - 38.026.676  3.387.659 ₫ - 38.026.676 ₫
  4. Bông tai trẻ em Berika Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Berika

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    6.576.601,00 ₫
    3.311.957  - 36.891.152  3.311.957 ₫ - 36.891.152 ₫
  5. Bông tai trẻ em Cobi Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cobi

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.112 crt - VS

    9.318.361,00 ₫
    3.520.137  - 47.557.006  3.520.137 ₫ - 47.557.006 ₫
  6. Bông tai trẻ em Brynie Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Brynie

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    5.478.653,00 ₫
    2.725.268  - 30.605.192  2.725.268 ₫ - 30.605.192 ₫
  7. Bông tai trẻ em Stami Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Stami

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.08 crt - VS

    6.699.616,00 ₫
    3.698.578  - 43.420.441  3.698.578 ₫ - 43.420.441 ₫
  8. Bông tai trẻ em Cocomi Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cocomi

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    9.693.626,00 ₫
    4.428.560  - 50.341.755  4.428.560 ₫ - 50.341.755 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Bông tai trẻ em Chandre Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Chandre

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    6.389.239,00 ₫
    3.255.181  - 35.688.033  3.255.181 ₫ - 35.688.033 ₫
  11. Bông tai trẻ em Culzean Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Culzean

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    6.343.817,00 ₫
    2.725.268  - 34.173.995  2.725.268 ₫ - 34.173.995 ₫
  12. Bông tai trẻ em Faline Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Faline

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Tourmaline Hồng

    0.024 crt - AAA

    7.547.747,00 ₫
    3.917.572  - 44.407.265  3.917.572 ₫ - 44.407.265 ₫
  13. Bông tai trẻ em Calbria Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Calbria

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    5.397.544,00 ₫
    2.725.268  - 30.010.391  2.725.268 ₫ - 30.010.391 ₫
  14. Bông tai trẻ em Bubbie Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bubbie

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    5.397.544,00 ₫
    2.725.268  - 30.010.391  2.725.268 ₫ - 30.010.391 ₫
  15. Bông tai trẻ em Aingeal Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Aingeal

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    9.012.038,00 ₫
    4.598.889  - 51.761.162  4.598.889 ₫ - 51.761.162 ₫
  16. Bông tai trẻ em Bulela Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bulela

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    6.839.395,00 ₫
    3.539.063  - 39.324.429  3.539.063 ₫ - 39.324.429 ₫
  17. Bông tai trẻ em Cailet Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cailet

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    7.603.713,00 ₫
    3.860.796  - 42.771.564  3.860.796 ₫ - 42.771.564 ₫
  18. Bông tai trẻ em Agaperose Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Agaperose

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.064 crt - VS

    8.137.953,00 ₫
    3.785.094  - 47.043.318  3.785.094 ₫ - 47.043.318 ₫
  19. Bông tai trẻ em Bambi Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bambi

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    7.543.152,00 ₫
    3.785.094  - 42.284.914  3.785.094 ₫ - 42.284.914 ₫
  20. Bông tai trẻ em Baloo Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Baloo

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    11.144.939,00 ₫
    4.958.473  - 57.993.055  4.958.473 ₫ - 57.993.055 ₫
  21. Bông tai trẻ em Calus Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Calus

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    11.535.075,00 ₫
    5.961.524  - 65.279.364  5.961.524 ₫ - 65.279.364 ₫
  22. Bông tai trẻ em Anysia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Anysia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    5.451.617,00 ₫
    2.725.268  - 29.902.246  2.725.268 ₫ - 29.902.246 ₫
  23. Bông tai trẻ em Enola Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Enola

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    7.489.079,00 ₫
    3.785.094  - 43.041.932  3.785.094 ₫ - 43.041.932 ₫
  24. Bông tai trẻ em Castalia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Castalia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    10.645.036,00 ₫
    5.355.908  - 59.872.082  5.355.908 ₫ - 59.872.082 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Bông tai trẻ em Canele Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Canele

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    8.287.734,00 ₫
    5.187.742  - 47.448.862  5.187.742 ₫ - 47.448.862 ₫
  27. Bông tai trẻ em Cheisa Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cheisa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.008 crt - AAA

    5.893.391,00 ₫
    2.990.224  - 32.849.208  2.990.224 ₫ - 32.849.208 ₫
  28. Bông tai trẻ em Elmir Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Elmir

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    7.628.856,00 ₫
    3.917.572  - 42.785.081  3.917.572 ₫ - 42.785.081 ₫
  29. Bông tai trẻ em Catessa Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Catessa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.028 crt - VS

    10.311.408,00 ₫
    5.090.952  - 55.329.972  5.090.952 ₫ - 55.329.972 ₫
  30. Bông tai trẻ em Cassiel Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cassiel

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire

    0.008 crt - AAA

    5.812.282,00 ₫
    2.990.224  - 32.849.208  2.990.224 ₫ - 32.849.208 ₫
  31. Bông tai trẻ em Berlioz Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Berlioz

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    4.982.805,00 ₫
    2.460.311  - 27.766.367  2.460.311 ₫ - 27.766.367 ₫
  32. Bông tai trẻ em Amapola Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Amapola

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.036 crt - VS

    8.083.880,00 ₫
    3.785.094  - 41.554.931  3.785.094 ₫ - 41.554.931 ₫
  33. Bông tai trẻ em Amalures Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Amalures

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.012 crt - AAA

    7.133.010,00 ₫
    3.652.616  - 40.541.064  3.652.616 ₫ - 40.541.064 ₫
  34. Bông tai trẻ em Trudi Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Trudi

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    8.287.734,00 ₫
    5.061.212  - 47.448.862  5.061.212 ₫ - 47.448.862 ₫
  35. Bông tai trẻ em Creamery Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Creamery

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    5.560.574,00 ₫
    3.608.006  - 31.835.347  3.608.006 ₫ - 31.835.347 ₫
  36. Bông tai trẻ em Nachos Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Nachos

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    8.535.658,00 ₫
    5.212.616  - 48.868.275  5.212.616 ₫ - 48.868.275 ₫
  37. Bông tai trẻ em Olaf Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Olaf

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    8.287.734,00 ₫
    5.061.212  - 47.448.862  5.061.212 ₫ - 47.448.862 ₫
  38. Bông tai trẻ em Polygonia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Polygonia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    5.808.498,00 ₫
    3.635.853  - 33.254.760  3.635.853 ₫ - 33.254.760 ₫
  39. Bông tai trẻ em Dijana Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Dijana

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    6.695.831,00 ₫
    3.520.137  - 38.526.851  3.520.137 ₫ - 38.526.851 ₫
  40. Bông tai trẻ em Berca Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Berca

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    6.859.942,00 ₫
    3.463.361  - 38.513.334  3.463.361 ₫ - 38.513.334 ₫
  41. Bông tai trẻ em Bashful Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bashful

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.096 crt - VS

    11.585.363,00 ₫
    4.182.529  - 54.545.915  4.182.529 ₫ - 54.545.915 ₫
  42. Bông tai trẻ em Bagel Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bagel

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    4.960.365,00 ₫
    2.592.789  - 28.590.978  2.592.789 ₫ - 28.590.978 ₫
  43. Bông tai trẻ em Comorin Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Comorin

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    5.979.096,00 ₫
    3.122.702  - 34.863.422  3.122.702 ₫ - 34.863.422 ₫
  44. Bông tai trẻ em Coady Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Coady

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    6.966.195,00 ₫
    3.520.137  - 40.149.035  3.520.137 ₫ - 40.149.035 ₫
  45. Bông tai trẻ em Cocona Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cocona

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    6.314.077,00 ₫
    2.536.013  - 32.524.775  2.536.013 ₫ - 32.524.775 ₫
  46. Đồ Trang Sức Thủ Công Hoàn Mĩ
  47. Bông tai trẻ em Cozner Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cozner

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.024 crt - AAA

    7.628.856,00 ₫
    3.917.572  - 44.461.337  3.917.572 ₫ - 44.461.337 ₫
  48. Bông tai trẻ em Crisun Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Crisun

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire

    0.048 crt - AAA

    6.082.646,00 ₫
    2.990.224  - 36.255.793  2.990.224 ₫ - 36.255.793 ₫
  49. Bông tai trẻ em Damilya Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Damilya

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    6.045.335,00 ₫
    3.028.075  - 33.849.557  3.028.075 ₫ - 33.849.557 ₫
  50. Bông tai trẻ em Chandris Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Chandris

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - VS

    7.101.377,00 ₫
    3.520.137  - 40.960.126  3.520.137 ₫ - 40.960.126 ₫
  51. Bông tai trẻ em Carmelita Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Carmelita

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    5.281.016,00 ₫
    2.706.342  - 30.402.414  2.706.342 ₫ - 30.402.414 ₫
  52. Bông tai trẻ em Bumika Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bumika

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    5.974.500,00 ₫
    2.990.224  - 33.444.009  2.990.224 ₫ - 33.444.009 ₫
  53. Bông tai trẻ em Lilyae Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Lilyae

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    5.868.247,00 ₫
    3.184.886  - 39.850.013  3.184.886 ₫ - 39.850.013 ₫
  54. Bông tai trẻ em Hexer Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Hexer

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.01 crt - AAA

    6.216.746,00 ₫
    3.575.292  - 36.093.581  3.575.292 ₫ - 36.093.581 ₫
  55. Bông tai trẻ em Constitution Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Constitution

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    12.159.616,00 ₫
    6.326.515  - 70.118.878  6.326.515 ₫ - 70.118.878 ₫
  56. Bông tai trẻ em Formulation Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Formulation

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.156 crt - VS

    12.317.506,00 ₫
    5.625.731  - 72.389.928  5.625.731 ₫ - 72.389.928 ₫
  57. Bông tai trẻ em Poznan Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Poznan

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    12.749.278,00 ₫
    5.596.532  - 75.377.450  5.596.532 ₫ - 75.377.450 ₫
  58. Xem Cả Bộ
    Bông Tai Aloevera Daughter Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông Tai GLAMIRA Aloevera Daughter

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.216 crt - VS

    16.093.410,00 ₫
    7.299.825  - 98.425.976  7.299.825 ₫ - 98.425.976 ₫
  59. Xem Cả Bộ
    Bông Tai Echeveria Daughter Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Bông Tai GLAMIRA Echeveria Daughter

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.232 crt - VS

    15.495.094,00 ₫
    6.852.102  - 95.168.090  6.852.102 ₫ - 95.168.090 ₫

You’ve viewed 56 of 56 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng