Đang tải...
Tìm thấy 71 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Xanh & Ngọc Lục Bảo

    1.12 crt - AA

    23.260.926,00 ₫
    6.951.759  - 2.889.651.397  6.951.759 ₫ - 2.889.651.397 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Zanyria 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Zanyria

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương Vàng & Đá Sapphire Vàng

    1.06 crt - AAA

    29.423.630,00 ₫
    7.593.925  - 1.822.689.466  7.593.925 ₫ - 1.822.689.466 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Xanh & Ngọc Lục Bảo

    1.24 crt - AA

    25.691.481,00 ₫
    8.309.394  - 2.909.802.243  8.309.394 ₫ - 2.909.802.243 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Erica 0.76 Carat

    Nhẫn đính hôn Erica

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.238 crt - AAA

    30.614.285,00 ₫
    9.485.614  - 1.345.168.145  9.485.614 ₫ - 1.345.168.145 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Lenny 0.86 Carat

    Nhẫn đính hôn Lenny

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.96 crt - AAAAA

    15.939.828,00 ₫
    8.299.488  - 1.204.989.568  8.299.488 ₫ - 1.204.989.568 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.8 crt 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Đỏ & Ngọc Lục Bảo

    1.04 crt - AAAAA

    20.177.450,00 ₫
    10.732.024  - 1.845.019.550  10.732.024 ₫ - 1.845.019.550 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Fanetta 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Fanetta

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Đỏ & Đá Sapphire

    1.218 crt - AAAAA

    17.920.952,00 ₫
    8.852.788  - 2.364.201.055  8.852.788 ₫ - 2.364.201.055 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Oiffe 0.96 Carat

    Nhẫn đính hôn Oiffe

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.5 crt - AAA

    25.101.104,00 ₫
    9.915.801  - 1.648.166.707  9.915.801 ₫ - 1.648.166.707 ₫
  9. Nhẫn đính hôn Magdalen 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Magdalen

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Xanh & Kim Cương Đen & Kim Cương Vàng

    1.032 crt - AAA

    20.118.581,00 ₫
    8.617.883  - 1.834.208.281  8.617.883 ₫ - 1.834.208.281 ₫
  10. Nhẫn đính hôn Nillson 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Nillson

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    1.2 crt - AAAA

    24.220.638,00 ₫
    8.818.826  - 2.908.712.627  8.818.826 ₫ - 2.908.712.627 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.8 crt 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Hồng & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.04 crt - AAA

    19.253.963,00 ₫
    8.171.281  - 1.829.411.133  8.171.281 ₫ - 1.829.411.133 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 1.0crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Alina 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Ngọc Lục Bảo

    1.096 crt - AAA

    25.356.387,00 ₫
    8.440.148  - 2.905.443.773  8.440.148 ₫ - 2.905.443.773 ₫
  13. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Cassidy 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.24 crt - AA

    26.923.738,00 ₫
    8.171.281  - 2.916.905.979  8.171.281 ₫ - 2.916.905.979 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Donielle 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Donielle 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Hồng & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    1.202 crt - AAA

    23.353.188,00 ₫
    10.265.044  - 2.922.792.742  10.265.044 ₫ - 2.922.792.742 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Maryellen 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Maryellen

    Vàng 14K & Đá Swarovski Đỏ & Ngọc Lục Bảo

    1.36 crt - AAAAA

    18.577.835,00 ₫
    7.892.226  - 2.925.778.581  7.892.226 ₫ - 2.925.778.581 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Vulnavia 0.65 Carat

    Nhẫn đính hôn Vulnavia

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lá & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    0.915 crt - AAAAA

    23.466.680,00 ₫
    11.225.606  - 1.469.993.029  11.225.606 ₫ - 1.469.993.029 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Miguelina 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Miguelina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen & Đá Sapphire

    1.09 crt - AAA

    32.245.883,00 ₫
    6.347.516  - 2.891.165.534  6.347.516 ₫ - 2.891.165.534 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Ebonie 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Ebonie

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Hồng & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Đen

    1.256 crt - AAA

    23.686.866,00 ₫
    10.329.573  - 2.931.665.344  10.329.573 ₫ - 2.931.665.344 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Fraga 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Fraga

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    1.348 crt - AAAA

    31.437.868,00 ₫
    10.136.272  - 1.880.241.081  10.136.272 ₫ - 1.880.241.081 ₫
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Donielle 0.8 crt 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Donielle 0.8 crt

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.992 crt - AAA

    21.094.992,00 ₫
    10.066.367  - 1.832.595.084  10.066.367 ₫ - 1.832.595.084 ₫
  21. Nhẫn Zalyssa 0.6 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Zalyssa

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    0.76 crt - AAA

    19.984.148,00 ₫
    7.979.395  - 681.605.252  7.979.395 ₫ - 681.605.252 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Herlane 0.97 Carat

    Nhẫn đính hôn Herlane

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Sapphire

    1.116 crt - AAA

    20.285.563,00 ₫
    7.060.721  - 2.846.760.091  7.060.721 ₫ - 2.846.760.091 ₫
  23. Nhẫn Autya 1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Autya

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.584 crt - AA

    41.953.101,00 ₫
    12.219.281  - 2.283.767.471  12.219.281 ₫ - 2.283.767.471 ₫
  24. Nhẫn Anisah 0.76 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Anisah

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    1.1 crt - AAAA

    32.997.576,00 ₫
    11.268.625  - 1.203.730.137  11.268.625 ₫ - 1.203.730.137 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Chole 0.97 Carat

    Nhẫn đính hôn Chole

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Ngọc Lục Bảo

    1.18 crt - AAA

    21.740.272,00 ₫
    9.378.068  - 2.865.212.833  9.378.068 ₫ - 2.865.212.833 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Ngọc Lục Bảo

    1.12 crt - AAA

    24.242.713,00 ₫
    9.235.993  - 2.926.259.708  9.235.993 ₫ - 2.926.259.708 ₫
  27. Nhẫn đính hôn Voileta 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Voileta

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.336 crt - AAAAA

    27.750.997,00 ₫
    10.881.457  - 1.886.226.900  10.881.457 ₫ - 1.886.226.900 ₫
  28. Nhẫn Anda 1.6 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Anda

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Đỏ & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    2.724 crt - AAAAA

    46.499.777,00 ₫
    18.679.156  - 382.979.308  18.679.156 ₫ - 382.979.308 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alasha 0.8 crt 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Alasha 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire

    0.94 crt - AAAA

    27.197.982,00 ₫
    9.905.613  - 1.837.915.814  9.905.613 ₫ - 1.837.915.814 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Clariss 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    1.402 crt - AAA

    28.813.728,00 ₫
    10.373.157  - 2.953.217.129  10.373.157 ₫ - 2.953.217.129 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Noemin 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Noemin

    Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Ngọc Lục Bảo

    1.096 crt - AAA

    24.955.069,00 ₫
    10.400.894  - 2.931.339.878  10.400.894 ₫ - 2.931.339.878 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Pemangile 0.76 Carat

    Nhẫn đính hôn Pemangile

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.176 crt - AAAAA

    28.032.035,00 ₫
    11.718.340  - 1.214.187.637  11.718.340 ₫ - 1.214.187.637 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Piedad 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Piedad

    Vàng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire

    0.926 crt - AAAA

    30.223.440,00 ₫
    10.519.761  - 1.864.264.747  10.519.761 ₫ - 1.864.264.747 ₫
  34. Nhẫn Anmolika 0.8 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Anmolika

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski Đỏ & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.956 crt - AAAAA

    14.789.645,00 ₫
    6.874.495  - 1.809.628.213  6.874.495 ₫ - 1.809.628.213 ₫
  35. Nhẫn Zenobia 0.66 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Zenobia

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    2.234 crt - AA

    66.394.494,00 ₫
    21.141.409  - 2.097.400.435  21.141.409 ₫ - 2.097.400.435 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Anica 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Anica

    Vàng 14K & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    1.496 crt - AA

    41.917.157,00 ₫
    12.288.620  - 1.929.387.075  12.288.620 ₫ - 1.929.387.075 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Ingrida 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Ingrida

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lá & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    1.22 crt - AAAAA

    18.205.100,00 ₫
    8.172.130  - 2.365.616.143  8.172.130 ₫ - 2.365.616.143 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Pitha 0.66 Carat

    Nhẫn đính hôn Pitha

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Sapphire

    1.032 crt - VS1

    93.977.949,00 ₫
    9.361.653  - 1.666.817.568  9.361.653 ₫ - 1.666.817.568 ₫
  39. Nhẫn Valeska 1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Valeska

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire

    1.11 crt - AAAA

    29.369.858,00 ₫
    9.508.256  - 2.160.867.111  9.508.256 ₫ - 2.160.867.111 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Amrita 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Amrita

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Garnet & Ngọc Lục Bảo

    0.896 crt - AAA

    22.352.440,00 ₫
    10.372.026  - 1.840.448.822  10.372.026 ₫ - 1.840.448.822 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Aversa 0.93 Carat

    Nhẫn đính hôn Aversa

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Ngọc Lục Bảo

    1.09 crt - AA

    36.056.714,00 ₫
    9.730.991  - 2.622.907.375  9.730.991 ₫ - 2.622.907.375 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Palmier 0.76 Carat

    Nhẫn đính hôn Palmier

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire Cam & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.064 crt - AA

    33.926.441,00 ₫
    9.636.746  - 1.164.815.227  9.636.746 ₫ - 1.164.815.227 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Cosenza 0.76 Carat

    Nhẫn đính hôn Cosenza

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Ngọc Lục Bảo

    1.064 crt - AAAAA

    24.927.616,00 ₫
    14.377.289  - 1.182.871.744  14.377.289 ₫ - 1.182.871.744 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Ericeira 0.86 Carat

    Nhẫn đính hôn Ericeira

    Vàng 14K & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo & Hồng Ngọc

    1.18 crt - AA

    31.804.375,00 ₫
    10.458.063  - 1.268.880.772  10.458.063 ₫ - 1.268.880.772 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Eddy 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Eddy

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Hồng & Kim Cương Vàng

    1.04 crt - AAA

    42.019.327,00 ₫
    11.866.924  - 1.871.099.614  11.866.924 ₫ - 1.871.099.614 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Tenby 0.65 Carat

    Nhẫn đính hôn Tenby

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo & Hồng Ngọc

    0.78 crt - AA

    24.231.109,00 ₫
    10.044.291  - 1.453.167.635  10.044.291 ₫ - 1.453.167.635 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Amatia 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Amatia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire

    1.41 crt - VS1

    125.569.781,00 ₫
    12.668.996  - 2.999.136.724  12.668.996 ₫ - 2.999.136.724 ₫
  48. Nhẫn Dorenda 0.65 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Dorenda

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.945 crt - AAA

    27.480.999,00 ₫
    10.698.062  - 1.487.002.381  10.698.062 ₫ - 1.487.002.381 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Monera 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Monera

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Đá Sapphire & Kim Cương Đen

    1.228 crt - AAA

    24.932.143,00 ₫
    10.329.573  - 2.395.913.166  10.329.573 ₫ - 2.395.913.166 ₫
  50. Nhẫn đính hôn Brambles 0.93 Carat

    Nhẫn đính hôn Brambles

    Vàng 14K & Đá Tanzanite & Ngọc Lục Bảo

    1.106 crt - AAA

    38.174.534,00 ₫
    9.896.556  - 2.644.119.539  9.896.556 ₫ - 2.644.119.539 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Berafia 0.97 Carat

    Nhẫn đính hôn Berafia

    Vàng Trắng 14K & Đá Tsavorite & Ngọc Lục Bảo

    1.174 crt - AAA

    47.068.360,00 ₫
    13.594.746  - 2.921.151.246  13.594.746 ₫ - 2.921.151.246 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Fidelma 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Fidelma

    Vàng 14K & Đá Morganite & Đá Sapphire

    0.965 crt - AAA

    30.667.777,00 ₫
    10.777.307  - 1.856.453.460  10.777.307 ₫ - 1.856.453.460 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Annecia 0.86 Carat

    Nhẫn đính hôn Annecia

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Đá Sapphire

    0.97 crt - AAA

    22.693.192,00 ₫
    9.766.934  - 1.226.923.429  9.766.934 ₫ - 1.226.923.429 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Vendela 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Vendela

    Vàng Hồng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Kim Cương Vàng & Đá Sapphire Vàng

    1.344 crt - AAAA

    33.810.120,00 ₫
    9.772.312  - 2.934.481.372  9.772.312 ₫ - 2.934.481.372 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Monekia 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Monekia

    Vàng Trắng 14K & Đá Emerald (Đá nhân tạo) & Đá Sapphire

    1.082 crt - AAAA

    24.237.620,00 ₫
    9.464.105  - 2.364.894.449  9.464.105 ₫ - 2.364.894.449 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Yomaris 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Yomaris

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    1.11 crt - VS1

    74.155.683,00 ₫
    9.740.330  - 1.851.359.142  9.740.330 ₫ - 1.851.359.142 ₫
  57. Nhẫn Mitzel 0.54 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Mitzel

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Sapphire

    0.66 crt - AA

    25.277.142,00 ₫
    9.098.447  - 1.782.515.132  9.098.447 ₫ - 1.782.515.132 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Allecra 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Allecra 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Xanh & Kim Cương Vàng

    1.08 crt - AA

    29.621.745,00 ₫
    9.047.504  - 2.912.674.872  9.047.504 ₫ - 2.912.674.872 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Cremona 0.86 Carat

    Nhẫn đính hôn Cremona

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Hồng & Ngọc Lục Bảo

    1.292 crt - AAA

    37.111.804,00 ₫
    15.036.721  - 1.313.781.506  15.036.721 ₫ - 1.313.781.506 ₫
  60. Nhẫn Idania 0.72 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Idania

    Vàng Trắng 14K & Đá Garnet & Ngọc Lục Bảo

    0.888 crt - AAA

    22.950.455,00 ₫
    9.937.311  - 2.534.478.550  9.937.311 ₫ - 2.534.478.550 ₫

You’ve viewed 60 of 71 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng