Đang tải...
Tìm thấy 3912 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt Dây Chuyền Elsie 0.122 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Elsie

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    14.716.716,00 ₫
    6.074.534  - 55.789.584  6.074.534 ₫ - 55.789.584 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Arlenys 0.25 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arlenys

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    9.025.557,00 ₫
    1.885.788  - 220.224.918  1.885.788 ₫ - 220.224.918 ₫
  3. Mặt Dây Chuyền Ming 0.2 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ming

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    20.664.992,00 ₫
    4.628.629  - 236.919.887  4.628.629 ₫ - 236.919.887 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Arlecia 0.1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arlecia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    10.587.177,00 ₫
    1.804.678  - 30.780.924  1.804.678 ₫ - 30.780.924 ₫
  5. Dây Chuyền Alastriona 0.12 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Alastriona

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    29.785.178,00 ₫
    14.403.636  - 149.443.643  14.403.636 ₫ - 149.443.643 ₫
  6. Mặt Dây Chuyền Zykadial 0.25 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zykadial

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    12.679.524,00 ₫
    3.203.811  - 233.405.155  3.203.811 ₫ - 233.405.155 ₫
  7. Mặt Dây Chuyền Abtei 0.192 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Abtei

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.192 crt - VS

    28.706.697,00 ₫
    10.909.183  - 135.371.206  10.909.183 ₫ - 135.371.206 ₫
  8. Mặt Dây Chuyền Clovis 0.24 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Clovis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    14.402.283,00 ₫
    3.493.101  - 58.155.272  3.493.101 ₫ - 58.155.272 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt Dây Chuyền Levite 0.25 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Levite

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    16.327.545,00 ₫
    5.645.198  - 83.528.928  5.645.198 ₫ - 83.528.928 ₫
  11. Dây Chuyền Galaviz 0.248 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Galaviz

    Vàng Hồng 14K & Đá Rhodolite

    0.248 crt - AAA

    17.230.019,00 ₫
    8.166.881  - 98.371.905  8.166.881 ₫ - 98.371.905 ₫
  12. Mặt Dây Chuyền Lena 0.16 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lena

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.16 crt - AAA

    8.715.719,00 ₫
    3.080.795  - 36.593.749  3.080.795 ₫ - 36.593.749 ₫
  13. Mặt Dây Chuyền Eiarfro 0.17 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Eiarfro

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.17 crt - VS

    19.427.807,00 ₫
    8.475.908  - 112.471.381  8.475.908 ₫ - 112.471.381 ₫
  14. Mặt Dây Chuyền Vignale 0.165 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Vignale

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.165 crt - VS

    12.586.248,00 ₫
    3.349.267  - 50.517.489  3.349.267 ₫ - 50.517.489 ₫
  15. Mặt Dây Chuyền Tinatin 0.25 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Tinatin

    Vàng Hồng 14K & Đá Garnet & Đá Swarovski

    0.334 crt - AAA

    24.725.318,00 ₫
    6.402.217  - 331.249.856  6.402.217 ₫ - 331.249.856 ₫
  16. Mặt Dây Chuyền Yoselin 0.126 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Yoselin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.126 crt - VS

    13.616.335,00 ₫
    4.677.295  - 53.626.675  4.677.295 ₫ - 53.626.675 ₫
  17. Mặt Dây Chuyền Jolandi 0.144 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jolandi

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    15.784.113,00 ₫
    5.428.907  - 67.334.129  5.428.907 ₫ - 67.334.129 ₫
  18. Mặt Dây Chuyền Alyssa 0.222 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Alyssa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.222 crt - VS

    15.480.764,00 ₫
    3.321.420  - 47.516.449  3.321.420 ₫ - 47.516.449 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt Dây Chuyền Danny 0.1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Danny

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    9.341.070,00 ₫
    2.514.383  - 38.256.487  2.514.383 ₫ - 38.256.487 ₫
  21. Mặt Dây Chuyền Ahishar 0.11 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ahishar

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.11 crt - AAA

    18.066.795,00 ₫
    8.192.025  - 90.788.192  8.192.025 ₫ - 90.788.192 ₫
  22. Mặt Dây Chuyền Quax 0.1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Quax

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.787.940,00 ₫
    2.615.770  - 124.813.494  2.615.770 ₫ - 124.813.494 ₫
  23. Mặt Dây Chuyền Yvette 0.1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Yvette

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.145.555,00 ₫
    2.696.879  - 39.702.931  2.696.879 ₫ - 39.702.931 ₫
  24. Mặt Dây Chuyền Dyta 0.25 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Dyta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.306 crt - SI

    21.418.225,00 ₫
    2.757.711  - 60.291.143  2.757.711 ₫ - 60.291.143 ₫
  25. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - S 0.144 Carat

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - S

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    10.595.018,00 ₫
    3.001.038  - 46.448.511  3.001.038 ₫ - 46.448.511 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Dây Chuyền Balloch 0.24 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Balloch

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.56 crt - AAA

    25.577.773,00 ₫
    13.085.611  - 162.826.655  13.085.611 ₫ - 162.826.655 ₫
  28. Dây Chuyền Harvey 0.25 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Harvey

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    20.910.483,00 ₫
    4.525.891  - 271.229.070  4.525.891 ₫ - 271.229.070 ₫
  29. Mặt Dây Chuyền Aiello 0.144 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Aiello

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    13.163.205,00 ₫
    3.636.935  - 52.328.931  3.636.935 ₫ - 52.328.931 ₫
  30. Mặt Dây Chuyền Wolf 0.234 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Wolf

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.234 crt - VS

    13.692.847,00 ₫
    4.890.341  - 85.137.586  4.890.341 ₫ - 85.137.586 ₫
  31. Mặt Dây Chuyền Angela 0.16 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Angela

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    10.305.189,00 ₫
    3.287.624  - 38.418.709  3.287.624 ₫ - 38.418.709 ₫
  32. Mặt Dây Chuyền Cupide 0.1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Cupide

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    9.270.235,00 ₫
    3.041.052  - 42.744.526  3.041.052 ₫ - 42.744.526 ₫
  33. Dây Chuyền Tollefson 0.244 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Tollefson

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.244 crt - VS

    17.157.291,00 ₫
    7.894.625  - 94.194.779  7.894.625 ₫ - 94.194.779 ₫
  34. Mặt Dây Chuyền Jinny 0.4 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jinny

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - AAA

    11.108.709,00 ₫
    3.201.108  - 42.420.089  3.201.108 ₫ - 42.420.089 ₫
  35. Mặt Dây Chuyền Calissa 0.25 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Calissa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    14.167.067,00 ₫
    2.892.893  - 71.159.778  2.892.893 ₫ - 71.159.778 ₫
  36. Mặt Dây Chuyền Despina 0.11 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Despina

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    12.323.185,00 ₫
    3.190.293  - 49.801.028  3.190.293 ₫ - 49.801.028 ₫
  37. Mặt Dây Chuyền Mecole 0.15 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Mecole

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.225 crt - VS

    21.645.872,00 ₫
    3.822.945  - 191.958.366  3.822.945 ₫ - 191.958.366 ₫
  38. Dây Chuyền Turtle 0.16 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Turtle

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    8.358.569,00 ₫
    4.206.861  - 38.418.709  4.206.861 ₫ - 38.418.709 ₫
  39. Mặt Dây Chuyền Blanchar 0.1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Blanchar

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    10.493.091,00 ₫
    3.670.189  - 111.868.471  3.670.189 ₫ - 111.868.471 ₫
  40. Mặt Dây Chuyền Buroo 0.16 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Buroo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.544 crt - VS

    26.210.967,00 ₫
    9.451.921  - 146.037.058  9.451.921 ₫ - 146.037.058 ₫
  41. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - N 0.176 Carat

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - N

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.176 crt - VS1

    19.342.102,00 ₫
    4.278.508  - 55.086.642  4.278.508 ₫ - 55.086.642 ₫
  42. Dây Chuyền Velours 0.16 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Velours

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.31 crt - VS

    15.901.180,00 ₫
    5.015.249  - 197.419.718  5.015.249 ₫ - 197.419.718 ₫
  43. Mặt Dây Chuyền Paviotso 0.2 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Paviotso

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    9.122.076,00 ₫
    2.876.671  - 36.472.085  2.876.671 ₫ - 36.472.085 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Dây Chuyền Turmeric 0.1 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Turmeric

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.206 crt - VS

    15.017.901,00 ₫
    3.674.244  - 45.732.049  3.674.244 ₫ - 45.732.049 ₫
  46. Mặt Dây Chuyền Christen 0.21 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Christen

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    19.067.142,00 ₫
    5.999.915  - 83.596.513  5.999.915 ₫ - 83.596.513 ₫
  47. Mặt Dây Chuyền Tashira 0.228 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Tashira

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.228 crt - VS

    18.785.152,00 ₫
    6.453.045  - 101.670.345  6.453.045 ₫ - 101.670.345 ₫
  48. Mặt Dây Chuyền Druella 0.15 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Druella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.246 crt - VS

    17.356.819,00 ₫
    5.371.048  - 205.665.817  5.371.048 ₫ - 205.665.817 ₫
  49. Dây Chuyền Tassin 0.1 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Tassin

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.185 crt - AAA

    12.232.342,00 ₫
    5.684.129  - 150.971.200  5.684.129 ₫ - 150.971.200 ₫
  50. Mặt Dây Chuyền Melsa 0.1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Melsa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    11.401.784,00 ₫
    2.271.056  - 35.444.701  2.271.056 ₫ - 35.444.701 ₫
  51. Mặt Dây Chuyền Swatch 0.1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Swatch

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.132 crt - VS

    14.275.481,00 ₫
    3.236.255  - 50.220.088  3.236.255 ₫ - 50.220.088 ₫
  52. Mặt Dây Chuyền Lichas 0.2 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lichas

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    8.498.616,00 ₫
    2.342.432  - 31.199.990  2.342.432 ₫ - 31.199.990 ₫
  53. Dây Chuyền Dalene 0.15 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Dalene

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.15 crt - AAA

    8.564.856,00 ₫
    3.291.679  - 167.017.299  3.291.679 ₫ - 167.017.299 ₫
  54. Mặt Dây Chuyền Lordanis 0.15 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lordanis

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    10.988.128,00 ₫
    3.739.673  - 181.819.726  3.739.673 ₫ - 181.819.726 ₫
  55. Mặt Dây Chuyền Villaggio 0.1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Villaggio

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.540.016,00 ₫
    2.506.813  - 123.394.081  2.506.813 ₫ - 123.394.081 ₫
  56. Mặt Dây Chuyền Flor 0.1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Flor

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Vàng & Đá Thạch Anh Tím & Đá Sapphire Vàng

    0.17 crt - VS1

    18.140.062,00 ₫
    4.769.218  - 87.259.943  4.769.218 ₫ - 87.259.943 ₫
  57. Mặt Dây Chuyền Jhaddeus 0.14 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jhaddeus

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    14.852.979,00 ₫
    4.602.945  - 56.357.350  4.602.945 ₫ - 56.357.350 ₫
  58. Mặt Dây Chuyền Fide 0.15 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Fide

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.15 crt - VS

    13.792.342,00 ₫
    3.933.794  - 184.252.996  3.933.794 ₫ - 184.252.996 ₫
  59. Mặt Dây Chuyền Laima 0.25 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Laima

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    10.902.694,00 ₫
    3.276.269  - 60.210.040  3.276.269 ₫ - 60.210.040 ₫
  60. Mặt Dây Chuyền Purpe 0.1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Purpe

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.983.835,00 ₫
    3.924.602  - 137.385.414  3.924.602 ₫ - 137.385.414 ₫
  61. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - A 0.16 Carat

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - A

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    11.974.955,00 ₫
    2.712.290  - 44.610.039  2.712.290 ₫ - 44.610.039 ₫
  62. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - M 0.232 Carat

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - M

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.232 crt - VS

    12.422.137,00 ₫
    3.410.910  - 57.830.832  3.410.910 ₫ - 57.830.832 ₫
  63. Ceramic Jewellery
  64. Dây Chuyền Lona 0.24 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Lona

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    16.547.080,00 ₫
    5.112.580  - 67.739.674  5.112.580 ₫ - 67.739.674 ₫
  65. Mặt Dây Chuyền Adams 0.2 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Adams

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    13.537.659,00 ₫
    4.298.785  - 64.076.239  4.298.785 ₫ - 64.076.239 ₫

You’ve viewed 60 of 3912 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng