Đang tải...
Tìm thấy 938 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt Dây Chuyền Monissa 0.86 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Monissa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.975 crt - VS

    128.258.472,00 ₫
    4.767.055  - 1.123.334.998  4.767.055 ₫ - 1.123.334.998 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Armetrice 0.8 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Armetrice

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.8 crt - AAA

    9.518.430,00 ₫
    2.554.938  - 1.675.850.685  2.554.938 ₫ - 1.675.850.685 ₫
  3. Mặt Dây Chuyền Olga 0.76 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Olga

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    94.639.532,00 ₫
    2.183.188  - 229.985.056  2.183.188 ₫ - 229.985.056 ₫
  4. Mặt Dây Chuyền Cefalania 0.65 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Cefalania

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - SI

    62.271.836,00 ₫
    3.355.216  - 177.899.449  3.355.216 ₫ - 177.899.449 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Imene 1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Imene

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    1 crt - AA

    15.742.476,00 ₫
    2.372.442  - 2.193.475.903  2.372.442 ₫ - 2.193.475.903 ₫
  6. Dây Chuyền Kinsey 0.96 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Kinsey

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.186 crt - SI

    136.012.780,00 ₫
    4.205.510  - 275.162.862  4.205.510 ₫ - 275.162.862 ₫
  7. Dây Chuyền SYLVIE Besplaten 0.8 Carat

    Dây Chuyền SYLVIE Besplaten

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.13 crt - VS

    34.183.188,00 ₫
    4.165.766  - 2.138.389.257  4.165.766 ₫ - 2.138.389.257 ₫
  8. Dây Chuyền Lovisa 0.8 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Lovisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.8 crt - AA

    12.763.877,00 ₫
    2.527.901  - 182.657.848  2.527.901 ₫ - 182.657.848 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt Dây Chuyền Kyuso 0.77 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Kyuso

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.77 crt - VS

    43.418.820,00 ₫
    5.555.978  - 132.802.750  5.555.978 ₫ - 132.802.750 ₫
  11. Dây Chuyền Dina 0.76 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Dina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.892 crt - SI

    100.148.737,00 ₫
    3.503.916  - 244.814.515  3.503.916 ₫ - 244.814.515 ₫
  12. Xem Cả Bộ
    Mặt Dây Chuyền Lea 0.8 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lea

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.08 crt - VS

    112.182.905,00 ₫
    4.598.889  - 1.716.067.311  4.598.889 ₫ - 1.716.067.311 ₫
  13. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Imogen 0.86 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Imogen

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.86 crt - AAA

    8.783.039,00 ₫
    2.149.392  - 1.088.458.056  2.149.392 ₫ - 1.088.458.056 ₫
  14. Xem Cả Bộ
    Dây Chuyền Neta 0.8 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Neta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.895 crt - VS

    106.808.880,00 ₫
    6.304.885  - 1.714.134.208  6.304.885 ₫ - 1.714.134.208 ₫
  15. Xem Cả Bộ
    Mặt Dây Chuyền Dulcinia 0.66 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Dulcinia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.74 crt - VS

    99.172.723,00 ₫
    4.769.219  - 1.539.857.637  4.769.219 ₫ - 1.539.857.637 ₫
  16. Mặt Dây Chuyền Polin 0.655 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Polin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.655 crt - VS

    36.872.768,00 ₫
    6.964.573  - 91.166.702  6.964.573 ₫ - 91.166.702 ₫
  17. Mặt Dây Chuyền Kane 0.86 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Kane

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.88 crt - VS

    122.592.725,00 ₫
    2.952.373  - 1.100.218.882  2.952.373 ₫ - 1.100.218.882 ₫
  18. Cung Hoàng Đạo
    Mặt Dây Chuyền Scorpio 0.775 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Scorpio

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.775 crt - VS

    27.482.219,00 ₫
    7.172.754  - 148.524.411  7.172.754 ₫ - 148.524.411 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt Dây Chuyền Blanda 0.96 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Blanda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.016 crt - VS

    189.126.582,00 ₫
    3.355.216  - 1.473.131.828  3.355.216 ₫ - 1.473.131.828 ₫
  21. Mặt Dây Chuyền Zena 0.8 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zena

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.824 crt - SI

    84.695.547,00 ₫
    2.611.714  - 185.780.551  2.611.714 ₫ - 185.780.551 ₫
  22. Mặt Dây Chuyền Frodine 0.65 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Frodine

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.714 crt - VS

    78.331.452,00 ₫
    3.355.216  - 1.360.146.750  3.355.216 ₫ - 1.360.146.750 ₫
  23. Mặt Dây Chuyền Inglebert 0.66 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Inglebert

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.714 crt - VS

    96.942.220,00 ₫
    3.822.945  - 1.525.771.674  3.822.945 ₫ - 1.525.771.674 ₫
  24. Mặt Dây Chuyền Arkadi 0.8 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arkadi

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.296 crt - VS

    23.830.952,00 ₫
    9.170.743  - 164.164.958  9.170.743 ₫ - 164.164.958 ₫
  25. Mặt Dây Chuyền Gretta 0.66 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Gretta

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.66 crt - AAA

    23.640.618,00 ₫
    5.061.211  - 83.028.749  5.061.211 ₫ - 83.028.749 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt Dây Chuyền Crucifix 0.78 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Crucifix

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    32.902.744,00 ₫
    3.109.184  - 125.692.174  3.109.184 ₫ - 125.692.174 ₫
  28. Dây Chuyền Lucky 0.8 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Lucky

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.8 crt - AA

    15.515.641,00 ₫
    3.201.108  - 190.363.220  3.201.108 ₫ - 190.363.220 ₫
  29. Mặt Dây Chuyền Faunus 0.8 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Faunus

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.8 crt - VS

    17.731.274,00 ₫
    3.913.517  - 1.689.436.470  3.913.517 ₫ - 1.689.436.470 ₫
  30. Mặt Dây Chuyền Adorlie 0.77 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Adorlie

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    1.09 crt - AAA

    34.631.993,00 ₫
    5.555.978  - 155.161.844  5.555.978 ₫ - 155.161.844 ₫
  31. Mặt Dây Chuyền Twig 0.76 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Twig

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.76 crt - AAA

    11.859.781,00 ₫
    3.821.863  - 1.035.683.019  3.821.863 ₫ - 1.035.683.019 ₫
  32. Mặt Dây Chuyền Montiara 0.86 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Montiara

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    125.839.526,00 ₫
    5.193.689  - 1.112.993.582  5.193.689 ₫ - 1.112.993.582 ₫
  33. Mặt Dây Chuyền Aigueperse 0.97 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Aigueperse

    Vàng 14K & Đá Garnet

    0.97 crt - AAA

    14.065.410,00 ₫
    4.136.567  - 2.676.440.472  4.136.567 ₫ - 2.676.440.472 ₫
  34. Mặt Dây Chuyền Victoire 0.6 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Victoire

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.6 crt - AAA

    15.165.791,00 ₫
    3.575.292  - 92.761.856  3.575.292 ₫ - 92.761.856 ₫
  35. Mặt Dây Chuyền Nixola 0.86 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Nixola

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.975 crt - VS

    129.747.095,00 ₫
    5.022.279  - 1.129.607.439  5.022.279 ₫ - 1.129.607.439 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Albertine 0.93 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Albertine

    Vàng 14K & Đá Garnet

    0.93 crt - AAA

    10.082.679,00 ₫
    2.088.561  - 2.420.743.809  2.088.561 ₫ - 2.420.743.809 ₫
  37. Mặt Dây Chuyền Zorn 5.4 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zorn

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    5.4 crt - AAA

    42.397.114,00 ₫
    5.373.482  - 173.938.615  5.373.482 ₫ - 173.938.615 ₫
  38. Xem Cả Bộ
    Dây Chuyền Iselin 0.8 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Iselin

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    1.15 crt - AA

    22.262.842,00 ₫
    7.213.308  - 1.735.925.543  7.213.308 ₫ - 1.735.925.543 ₫
  39. Mặt Dây Chuyền Ordelie 0.8 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ordelie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.208 crt - VS

    113.474.164,00 ₫
    5.169.357  - 1.734.614.278  5.169.357 ₫ - 1.734.614.278 ₫
  40. Mặt Dây Chuyền Milessa 1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Milessa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1 crt - VS

    185.101.133,00 ₫
    4.664.317  - 2.215.780.926  4.664.317 ₫ - 2.215.780.926 ₫
  41. Dây Chuyền Welsh 0.75 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Welsh

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.75 crt - VS

    22.493.734,00 ₫
    5.964.226  - 123.015.571  5.964.226 ₫ - 123.015.571 ₫
  42. Mặt Dây Chuyền Phyle 0.894 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Phyle

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.894 crt - VS

    16.146.671,00 ₫
    5.312.650  - 93.708.126  5.312.650 ₫ - 93.708.126 ₫
    Mới

  43. Xem Cả Bộ
    Mặt Dây Chuyền Gelsomino 0.8 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Gelsomino

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.855 crt - VS

    107.928.188,00 ₫
    5.980.449  - 1.718.838.544  5.980.449 ₫ - 1.718.838.544 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt Dây Chuyền Acalpha 0.8 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Acalpha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.915 crt - VS

    106.492.555,00 ₫
    3.898.647  - 1.702.400.418  3.898.647 ₫ - 1.702.400.418 ₫
  46. Mặt Dây Chuyền Manucan 0.65 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Manucan

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.65 crt - AA

    19.081.471,00 ₫
    3.837.815  - 179.481.077  3.837.815 ₫ - 179.481.077 ₫
  47. Mặt Dây Chuyền Menyiona 1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Menyiona

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.096 crt - VS

    190.676.308,00 ₫
    7.271.706  - 2.242.668.619  7.271.706 ₫ - 2.242.668.619 ₫
  48. Mặt Dây Chuyền Milayette 1 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Milayette

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    1 crt - AA

    20.240.521,00 ₫
    4.947.659  - 2.219.228.068  4.947.659 ₫ - 2.219.228.068 ₫
  49. Xem Cả Bộ
    Mặt Dây Chuyền Eider 0.65 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Eider

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.882 crt - AAA

    18.787.313,00 ₫
    6.037.225  - 1.409.096.131  6.037.225 ₫ - 1.409.096.131 ₫
  50. Xem Cả Bộ
    Dây Chuyền Denisa 1 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Denisa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.024 crt - VS

    253.501.578,00 ₫
    10.563.116  - 2.850.946.855  10.563.116 ₫ - 2.850.946.855 ₫
  51. Dây Chuyền Arti 1 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Arti

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.12 crt - VS

    33.978.522,00 ₫
    4.512.913  - 69.902.584  4.512.913 ₫ - 69.902.584 ₫
  52. Mặt Dây Chuyền Elizabeth 0.52 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Elizabeth

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.52 crt - AAA

    10.805.632,00 ₫
    3.183.534  - 56.141.061  3.183.534 ₫ - 56.141.061 ₫
  53. Mặt Dây Chuyền Bria 0.8 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Bria

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa

    0.8 crt - AAA

    12.977.735,00 ₫
    3.744.809  - 195.026.998  3.744.809 ₫ - 195.026.998 ₫
  54. Mặt Dây Chuyền Herlimes 0.9 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Herlimes

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.122 crt - VS

    37.902.313,00 ₫
    5.488.387  - 928.916.312  5.488.387 ₫ - 928.916.312 ₫
  55. Mặt Dây Chuyền Sashka 0.76 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sashka

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.15 crt - VS

    136.841.986,00 ₫
    4.542.113  - 1.078.968.279  4.542.113 ₫ - 1.078.968.279 ₫
  56. Dây Chuyền Zuria 0.56 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Zuria

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.641 crt - VS

    17.743.711,00 ₫
    5.251.818  - 69.398.088  5.251.818 ₫ - 69.398.088 ₫
  57. Mặt Dây Chuyền Flirtini 0.93 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Flirtini

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.226 crt - VS

    39.578.570,00 ₫
    5.723.603  - 2.484.671.354  5.723.603 ₫ - 2.484.671.354 ₫
  58. Mặt Dây Chuyền Sanda 0.8 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sanda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.26 crt - VS

    43.790.300,00 ₫
    8.602.978  - 1.765.530.393  8.602.978 ₫ - 1.765.530.393 ₫
  59. Mặt Dây Chuyền Lina 0.72 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.72 crt - VS

    45.814.243,00 ₫
    10.539.325  - 196.419.373  10.539.325 ₫ - 196.419.373 ₫
  60. Mặt Dây Chuyền Caravelle 0.8 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Caravelle

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.8 crt - VS

    48.567.900,00 ₫
    3.472.554  - 103.914.367  3.472.554 ₫ - 103.914.367 ₫
  61. Xem Cả Bộ
    Dây Chuyền Reevaluate 0.6 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Reevaluate

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.292 crt - VS

    51.203.408,00 ₫
    9.827.998  - 330.560.427  9.827.998 ₫ - 330.560.427 ₫
  62. Mặt Dây Chuyền Rodnetta 0.8 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Rodnetta

    Vàng 14K & Đá Peridot

    0.8 crt - AAA

    15.984.993,00 ₫
    5.753.343  - 1.711.944.263  5.753.343 ₫ - 1.711.944.263 ₫
  63. Ceramic Jewellery
  64. Mặt Dây Chuyền Floral 0.73 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Floral

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.768 crt - VS

    44.779.830,00 ₫
    3.731.020  - 76.648.162  3.731.020 ₫ - 76.648.162 ₫
  65. Mặt Dây Chuyền Dortheea 0.72 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Dortheea

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.92 crt - VS

    117.466.897,00 ₫
    3.431.458  - 2.354.072.068  3.431.458 ₫ - 2.354.072.068 ₫

You’ve viewed 60 of 938 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng