Đang tải...
Tìm thấy 31 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông tai nữ Issoria 0.279 Carat

    Bông tai nữ Issoria

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.279 crt - VS

    16.183.506,00 ₫
    6.561.478  - 86.292.041  6.561.478 ₫ - 86.292.041 ₫
  2. Xỏ khuyên tai Tagas 0.4 Carat

    Xỏ khuyên tai Tagas

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.45 crt - VS

    16.099.167,00 ₫
    5.603.746  - 309.819.280  5.603.746 ₫ - 309.819.280 ₫
  3. Bông tai nữ Breathless 0.3 Carat

    Bông tai nữ Breathless

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Đá Sapphire Đen & Đá Sapphire Trắng

    0.422 crt - AAA

    15.293.699,00 ₫
    6.325.441  - 100.725.935  6.325.441 ₫ - 100.725.935 ₫
  4. Bông tai nữ Extragalactic 0.5 Carat

    Bông tai nữ Extragalactic

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.862 crt - VS

    34.907.380,00 ₫
    11.003.721  - 1.355.455.835  11.003.721 ₫ - 1.355.455.835 ₫
  5. Bông tai nữ Aleasize 0.42 Carat

    Bông tai nữ Aleasize

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.42 crt - VS

    10.040.046,00 ₫
    4.775.920  - 86.985.434  4.775.920 ₫ - 86.985.434 ₫
  6. Bông tai nữ Goodfew 0.296 Carat

    Bông tai nữ Goodfew

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.296 crt - VS

    12.827.202,00 ₫
    4.945.731  - 63.466.677  4.945.731 ₫ - 63.466.677 ₫
  7. Bông tai nữ Bittersweat 0.4 Carat

    Bông tai nữ Bittersweat

    Vàng 14K & Đá Sapphire Cam & Đá Sapphire Trắng

    0.444 crt - AA

    17.311.897,00 ₫
    6.346.668  - 1.514.299.426  6.346.668 ₫ - 1.514.299.426 ₫
  8. Xỏ khuyên tai Sneham 0.291 Carat

    Xỏ khuyên tai Sneham

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.291 crt - VS

    18.439.439,00 ₫
    5.582.520  - 68.589.290  5.582.520 ₫ - 68.589.290 ₫
  9. Xỏ khuyên tai Ferch 0.464 Carat

    Xỏ khuyên tai Ferch

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.464 crt - VS

    13.686.160,00 ₫
    6.749.967  - 110.178.720  6.749.967 ₫ - 110.178.720 ₫
  10. Bông tai nữ Kempker 0.33 Carat

    Bông tai nữ Kempker

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.434 crt - VS

    9.395.331,00 ₫
    4.022.244  - 922.141.849  4.022.244 ₫ - 922.141.849 ₫
  11. Bông tai nữ Desejo 0.33 Carat

    Bông tai nữ Desejo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.738 crt - VS

    24.761.201,00 ₫
    6.155.631  - 971.967.089  6.155.631 ₫ - 971.967.089 ₫
  12. Xỏ khuyên tai Czysty 0.4 Carat

    Xỏ khuyên tai Czysty

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.534 crt - AAA

    20.053.487,00 ₫
    5.858.462  - 93.593.889  5.858.462 ₫ - 93.593.889 ₫
  13. Bông tai nữ One Love 0.4 Carat

    Bông tai nữ One Love

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Sapphire Trắng

    0.456 crt - AAA

    14.481.438,00 ₫
    4.839.599  - 76.782.649  4.839.599 ₫ - 76.782.649 ₫
  14. Xỏ khuyên tai Sunglow 0.35 Carat

    Xỏ khuyên tai Sunglow

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Đá Sapphire Trắng

    0.502 crt - AAA

    21.773.668,00 ₫
    8.436.186  - 1.314.786.216  8.436.186 ₫ - 1.314.786.216 ₫
  15. Xỏ khuyên tai Innamorato 0.35 Carat

    Xỏ khuyên tai Innamorato

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire Trắng & Đá Swarovski

    0.676 crt - AA

    32.890.880,00 ₫
    7.437.700  - 1.310.385.292  7.437.700 ₫ - 1.310.385.292 ₫
  16. Bông tai nữ Mystearje 0.336 Carat

    Bông tai nữ Mystearje

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.336 crt - VS

    36.803.315,00 ₫
    12.788.995  - 201.890.551  12.788.995 ₫ - 201.890.551 ₫
  17. Xỏ khuyên tai Donbando 0.286 Carat

    Xỏ khuyên tai Donbando

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.286 crt - VS

    12.244.469,00 ₫
    5.179.220  - 70.980.790  5.179.220 ₫ - 70.980.790 ₫
  18. Xỏ khuyên tai Ftarw 0.288 Carat

    Xỏ khuyên tai Ftarw

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    14.581.627,00 ₫
    7.376.568  - 103.329.695  7.376.568 ₫ - 103.329.695 ₫
  19. Xỏ khuyên tai Ganci 0.352 Carat

    Xỏ khuyên tai Ganci

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.352 crt - VS

    13.270.408,00 ₫
    6.771.194  - 100.089.147  6.771.194 ₫ - 100.089.147 ₫
  20. Xỏ khuyên tai Gicgea 0.55 Carat

    Xỏ khuyên tai Gicgea

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.614 crt - VS

    12.117.393,00 ₫
    5.624.973  - 88.796.745  5.624.973 ₫ - 88.796.745 ₫
  21. Xỏ khuyên tai Hoferin 0.45 Carat

    Xỏ khuyên tai Hoferin

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.594 crt - VS

    13.143.332,00 ₫
    5.094.315  - 509.771.163  5.094.315 ₫ - 509.771.163 ₫
  22. Xỏ khuyên tai Kemed 0.4 Carat

    Xỏ khuyên tai Kemed

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.4 crt - VS

    14.210.026,00 ₫
    6.907.891  - 108.749.483  6.907.891 ₫ - 108.749.483 ₫
  23. Xỏ khuyên tai Ndes 0.27 Carat

    Xỏ khuyên tai Ndes

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.27 crt - VS

    10.840.984,00 ₫
    5.412.709  - 895.396.692  5.412.709 ₫ - 895.396.692 ₫
  24. Xỏ khuyên tai Orami 0.456 Carat

    Xỏ khuyên tai Orami

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.456 crt - VS

    18.329.346,00 ₫
    8.796.184  - 136.188.032  8.796.184 ₫ - 136.188.032 ₫
  25. Xỏ khuyên tai Selle 0.3 Carat

    Xỏ khuyên tai Selle

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.476 crt - VS

    13.317.105,00 ₫
    4.966.957  - 359.403.955  4.966.957 ₫ - 359.403.955 ₫
  26. Xỏ khuyên tai Urafi 0.3 Carat

    Xỏ khuyên tai Urafi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.3 crt - VS

    10.702.589,00 ₫
    5.009.409  - 78.197.737  5.009.409 ₫ - 78.197.737 ₫
  27. Xỏ khuyên tai Vimead 0.84 Carat

    Xỏ khuyên tai Vimead

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.84 crt - VS

    13.552.010,00 ₫
    5.603.746  - 119.235.278  5.603.746 ₫ - 119.235.278 ₫
  28. Xỏ khuyên tai Cue 0.266 Carat

    Xỏ khuyên tai Cue

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.266 crt - VS

    13.774.462,00 ₫
    5.731.104  - 69.763.818  5.731.104 ₫ - 69.763.818 ₫
  29. Xỏ khuyên tai Wildys 0.336 Carat

    Xỏ khuyên tai Wildys

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.336 crt - VS

    15.637.282,00 ₫
    6.198.083  - 92.886.345  6.198.083 ₫ - 92.886.345 ₫
  30. Xỏ khuyên tai Ameliaser 0.4 Carat

    Xỏ khuyên tai Ameliaser

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.464 crt - AAA

    25.026.672,00 ₫
    6.113.178  - 305.036.283  6.113.178 ₫ - 305.036.283 ₫
  31. Bông tai nữ Dabircer 0.3 Carat

    Bông tai nữ Dabircer

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.3 crt - VS

    8.839.202,00 ₫
    3.699.604  - 331.979.554  3.699.604 ₫ - 331.979.554 ₫

You’ve viewed 31 of 31 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng