Đang tải...
Tìm thấy 139 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Xỏ lỗ tai Cneen

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.045 crt - AAA

    4.845.259,00 ₫
    2.581.119  - 8.015.055  2.581.119 ₫ - 8.015.055 ₫
  2. Xỏ lỗ tai Hriht

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.27 crt - AA

    6.778.551,00 ₫
    2.602.629  - 847.296.738  2.602.629 ₫ - 847.296.738 ₫
  3. Xỏ lỗ tai Elleo

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.15 crt - AAA

    5.851.386,00 ₫
    2.688.666  - 153.961.533  2.688.666 ₫ - 153.961.533 ₫
  4. Xỏ lỗ tai Phlive

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.03 crt - AAA

    4.610.071,00 ₫
    2.559.610  - 8.729.391  2.559.610 ₫ - 8.729.391 ₫
  5. Xỏ lỗ tai Klifica

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.17 crt - AAA

    7.471.379,00 ₫
    2.774.703  - 31.472.680  2.774.703 ₫ - 31.472.680 ₫
  6. Xỏ lỗ tai Lalyp

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    4.758.372,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  7. Xỏ lỗ tai Malla

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.036 crt - AAA

    5.747.801,00 ₫
    2.989.796  - 11.338.812  2.989.796 ₫ - 11.338.812 ₫
  8. Xỏ lỗ tai Ddod

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    4.488.090,00 ₫
    2.538.100  - 7.179.586  2.538.100 ₫ - 7.179.586 ₫
  9. Xỏ lỗ tai Unurn

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    4.843.277,00 ₫
    2.645.647  - 8.334.298  2.645.647 ₫ - 8.334.298 ₫
  10. Xỏ khuyên tai Mahbub

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    4.583.750,00 ₫
    2.495.082  - 7.985.621  2.495.082 ₫ - 7.985.621 ₫
  11. Xỏ lỗ tai Ricg

    Vàng Trắng 14K
    4.671.486,00 ₫
    2.710.175  - 6.276.195  2.710.175 ₫ - 6.276.195 ₫
  12. Xỏ lỗ tai Tors

    Vàng Trắng 14K
    4.189.508,00 ₫
    2.430.554  - 5.628.652  2.430.554 ₫ - 5.628.652 ₫
  13. Xỏ lỗ tai Agendp

    Vàng Trắng 14K
    4.263.658,00 ₫
    2.473.572  - 5.728.273  2.473.572 ₫ - 5.728.273 ₫
  14. Xỏ lỗ tai Gossec

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.066 crt - AAA

    5.337.142,00 ₫
    2.538.100  - 10.292.779  2.538.100 ₫ - 10.292.779 ₫
  15. Xỏ lỗ tai Reki

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.114 crt - AAA

    7.066.098,00 ₫
    3.376.965  - 21.801.405  3.376.965 ₫ - 21.801.405 ₫
  16. Xỏ lỗ tai Minite

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.006 crt - AAA

    4.385.638,00 ₫
    2.495.082  - 6.513.930  2.495.082 ₫ - 6.513.930 ₫
  17. Xỏ khuyên tai Larapidite

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.05 crt - AAA

    5.066.862,00 ₫
    2.430.554  - 21.392.728  2.430.554 ₫ - 21.392.728 ₫
  18. Xỏ lỗ tai Ftea

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.064 crt - AAA

    6.419.118,00 ₫
    3.247.908  - 13.408.236  3.247.908 ₫ - 13.408.236 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Xỏ lỗ tai Azid

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    4.311.487,00 ₫
    2.452.063  - 6.414.307  2.452.063 ₫ - 6.414.307 ₫
  21. Xỏ lỗ tai Pygou

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.164 crt - AAA

    8.330.902,00 ₫
    3.355.455  - 19.713.867  3.355.455 ₫ - 19.713.867 ₫
  22. Xỏ lỗ tai Anism

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.06 crt - AAA

    4.928.182,00 ₫
    2.645.647  - 10.626.740  2.645.647 ₫ - 10.626.740 ₫
  23. Xỏ lỗ tai Neferst

    Vàng Trắng 14K
    4.560.260,00 ₫
    2.645.647  - 6.126.762  2.645.647 ₫ - 6.126.762 ₫
  24. Xỏ lỗ tai Latisca

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    4.385.638,00 ₫
    2.495.082  - 6.513.930  2.495.082 ₫ - 6.513.930 ₫
  25. Xỏ lỗ tai Wrati

    Vàng Trắng 14K
    4.337.809,00 ₫
    2.516.591  - 5.827.896  2.516.591 ₫ - 5.827.896 ₫
  26. Xỏ lỗ tai Tred

    Vàng 14K & Ngọc Trai Trắng
    4.411.959,00 ₫
    2.559.610  - 5.927.518  2.559.610 ₫ - 5.927.518 ₫
  27. Xỏ lỗ tai Uvass

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.03 crt - AAA

    4.535.921,00 ₫
    2.516.591  - 8.629.769  2.516.591 ₫ - 8.629.769 ₫
  28. Xỏ lỗ tai Asac

    Vàng Trắng 14K
    4.300.733,00 ₫
    2.495.082  - 5.778.085  2.495.082 ₫ - 5.778.085 ₫
  29. Xỏ lỗ tai Onor

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.12 crt - AAA

    5.555.632,00 ₫
    2.796.212  - 15.503.698  2.796.212 ₫ - 15.503.698 ₫
  30. Xỏ lỗ tai Hactub

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.066 crt - AAA

    5.485.444,00 ₫
    2.624.137  - 10.492.023  2.624.137 ₫ - 10.492.023 ₫
  31. Xỏ lỗ tai Arvise

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    4.200.262,00 ₫
    2.387.535  - 6.264.874  2.387.535 ₫ - 6.264.874 ₫
  32. Xỏ khuyên tai Distortion

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    4.200.262,00 ₫
    2.387.535  - 6.264.874  2.387.535 ₫ - 6.264.874 ₫
  33. Xỏ lỗ tai Fyht

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.015 crt - AAA

    4.228.564,00 ₫
    2.387.535  - 6.830.909  2.387.535 ₫ - 6.830.909 ₫
  34. Xỏ lỗ tai Boly

    Vàng Trắng 14K
    4.078.281,00 ₫
    2.366.025  - 5.479.217  2.366.025 ₫ - 5.479.217 ₫
  35. Xỏ lỗ tai Exem

    Vàng Trắng 14K
    4.411.959,00 ₫
    2.559.610  - 5.927.518  2.559.610 ₫ - 5.927.518 ₫
  36. Xỏ lỗ tai Khall

    Vàng Trắng 14K
    4.263.658,00 ₫
    2.473.572  - 5.728.273  2.473.572 ₫ - 5.728.273 ₫
  37. Xỏ lỗ tai Agens

    Vàng Trắng 14K
    4.819.787,00 ₫
    2.796.212  - 6.475.439  2.796.212 ₫ - 6.475.439 ₫
  38. Xỏ lỗ tai Rewi

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    4.274.413,00 ₫
    2.430.554  - 6.364.497  2.430.554 ₫ - 6.364.497 ₫
  39. Xỏ lỗ tai Duvin

    Vàng Trắng 14K
    4.115.357,00 ₫
    2.387.535  - 5.529.029  2.387.535 ₫ - 5.529.029 ₫
  40. Xỏ lỗ tai Afrum

    Vàng Trắng 14K
    4.671.486,00 ₫
    2.710.175  - 6.276.195  2.710.175 ₫ - 6.276.195 ₫
  41. Xỏ lỗ tai Ftigen

    Vàng Trắng 14K
    4.374.883,00 ₫
    2.538.100  - 5.877.706  2.538.100 ₫ - 5.877.706 ₫
  42. Xỏ lỗ tai Lydrot

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.07 crt - AAA

    4.657.900,00 ₫
    2.538.100  - 12.868.238  2.538.100 ₫ - 12.868.238 ₫
  43. Xỏ lỗ tai Numbr

    Vàng Trắng 14K
    4.893.938,00 ₫
    2.839.231  - 6.575.062  2.839.231 ₫ - 6.575.062 ₫
  44. Xỏ lỗ tai Ulen

    Vàng Trắng 14K
    4.041.207,00 ₫
    2.344.517  - 5.429.408  2.344.517 ₫ - 5.429.408 ₫
  45. Xỏ khuyên tai Martiney

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.016 crt - AAA

    4.758.372,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  46. Xỏ khuyên tai Esters

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.038 crt - AAA

    5.176.955,00 ₫
    2.839.231  - 10.112.780  2.839.231 ₫ - 10.112.780 ₫
  47. Xỏ lỗ tai Pyrrit

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.17 crt - AAA

    7.005.813,00 ₫
    2.882.249  - 17.599.159  2.882.249 ₫ - 17.599.159 ₫
  48. Xỏ khuyên tai Koha

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng & Ngọc Trai Trắng

    0.008 crt - AAA

    4.645.165,00 ₫
    2.645.647  - 6.862.607  2.645.647 ₫ - 6.862.607 ₫
  49. Xỏ lỗ tai Cluv

    Vàng Trắng 14K
    4.337.809,00 ₫
    2.516.591  - 5.827.896  2.516.591 ₫ - 5.827.896 ₫
  50. Xỏ lỗ tai Henc

    Vàng Trắng 14K
    4.337.809,00 ₫
    2.516.591  - 5.827.896  2.516.591 ₫ - 5.827.896 ₫
  51. Xỏ lỗ tai Sidat

    Vàng Trắng 14K
    4.337.809,00 ₫
    2.516.591  - 5.827.896  2.516.591 ₫ - 5.827.896 ₫
  52. Xỏ khuyên tai Kirust

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.04 crt - AAA

    5.366.293,00 ₫
    2.817.722  - 10.204.478  2.817.722 ₫ - 10.204.478 ₫
  53. Xỏ lỗ tai Uppe

    Vàng Trắng 14K
    4.041.207,00 ₫
    2.344.517  - 5.429.408  2.344.517 ₫ - 5.429.408 ₫
  54. Xỏ lỗ tai Eskina

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.054 crt - AAA

    6.541.100,00 ₫
    3.269.418  - 14.193.894  3.269.418 ₫ - 14.193.894 ₫
  55. Xỏ lỗ tai Sype

    Vàng Trắng 14K
    4.337.809,00 ₫
    2.516.591  - 5.827.896  2.516.591 ₫ - 5.827.896 ₫
  56. Xỏ lỗ tai Onmun

    Vàng Trắng 14K
    4.152.432,00 ₫
    2.409.044  - 5.578.840  2.409.044 ₫ - 5.578.840 ₫
  57. Xỏ lỗ tai Berot

    Vàng Trắng 14K
    4.486.110,00 ₫
    2.602.629  - 6.027.141  2.602.629 ₫ - 6.027.141 ₫
  58. Xỏ lỗ tai Ulloon

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.016 crt - AAA

    4.869.598,00 ₫
    2.710.175  - 7.747.886  2.710.175 ₫ - 7.747.886 ₫
  59. Xỏ lỗ tai Sangr

    Vàng Trắng 14K
    4.634.411,00 ₫
    2.688.666  - 6.226.385  2.688.666 ₫ - 6.226.385 ₫
  60. Xỏ lỗ tai Toble

    Vàng Trắng 14K
    4.411.959,00 ₫
    2.559.610  - 5.927.518  2.559.610 ₫ - 5.927.518 ₫
  61. Xỏ lỗ tai Scyc

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.064 crt - AAA

    6.159.592,00 ₫
    3.097.343  - 13.059.559  3.097.343 ₫ - 13.059.559 ₫

You’ve viewed 60 of 139 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng