Đang tải...
Tìm thấy 79 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay nữ Fouett

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    13.342.011,00 ₫
    5.746.387  - 66.848.737  5.746.387 ₫ - 66.848.737 ₫
  2. Vòng tay nữ Denyse

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    12.753.051,00 ₫
    6.838.552  - 72.070.412  6.838.552 ₫ - 72.070.412 ₫
  3. Vòng tay nữ Jona

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    20.737.258,00 ₫
    8.830.146  - 213.961.243  8.830.146 ₫ - 213.961.243 ₫
  4. Vòng tay nữ Verdoiment

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    25.474.972,00 ₫
    11.625.227  - 37.061.708  11.625.227 ₫ - 37.061.708 ₫
  5. Vòng tay nữ Inari

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.132 crt - VS

    19.367.170,00 ₫
    7.944.301  - 101.306.117  7.944.301 ₫ - 101.306.117 ₫
  6. Vòng tay nữ Saimaa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    13.340.312,00 ₫
    7.153.550  - 75.990.198  7.153.550 ₫ - 75.990.198 ₫
  7. Vòng Tay GLAMIRA Tonya

    Vàng Trắng 14K
    9.417.124,00 ₫
    4.816.392  - 53.914.837  4.816.392 ₫ - 53.914.837 ₫
  8. Vòng Tay SYLVIE Anatebs

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.252 crt - VS

    13.175.313,00 ₫
    5.582.520  - 86.730.713  5.582.520 ₫ - 86.730.713 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng tay nữ Vattern

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.145 crt - VS

    19.399.717,00 ₫
    8.836.372  - 111.225.882  8.836.372 ₫ - 111.225.882 ₫
  11. Vòng tay nữ Annik

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    10.666.080,00 ₫
    5.879.688  - 60.325.181  5.879.688 ₫ - 60.325.181 ₫
  12. Vòng tay nữ Onega

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    14.836.626,00 ₫
    7.351.096  - 87.494.863  7.351.096 ₫ - 87.494.863 ₫
  13. Vòng tay nữ Maitso

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.28 crt - VS

    13.953.044,00 ₫
    5.752.330  - 85.485.436  5.752.330 ₫ - 85.485.436 ₫
  14. Vòng Tay GLAMIRA Seliger

    Vàng 14K
    12.271.922,00 ₫
    7.306.946  - 70.259.100  7.306.946 ₫ - 70.259.100 ₫
  15. Vòng tay nữ Leighton

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.132 crt - VS

    37.719.442,00 ₫
    16.229.356  - 60.819.333  16.229.356 ₫ - 60.819.333 ₫
  16. Vòng tay nữ Janeen

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    29.557.783,00 ₫
    11.508.624  - 140.716.313  11.508.624 ₫ - 140.716.313 ₫
  17. Vòng tay nữ Rosann

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.176 crt - VS

    30.675.136,00 ₫
    12.987.674  - 51.355.227  12.987.674 ₫ - 51.355.227 ₫
  18. Vòng Tay GLAMIRA Pinot

    Vàng 14K
    13.272.955,00 ₫
    7.092.418  - 75.990.202  7.092.418 ₫ - 75.990.202 ₫
  19. Vòng Tay GLAMIRA Leann

    Vàng Trắng 14K
    22.282.252,00 ₫
    8.844.863  - 29.936.461  8.844.863 ₫ - 29.936.461 ₫
  20. Vòng tay nữ Dizaine

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    4.48 crt - AAA

    45.114.407,00 ₫
    18.305.573  - 443.596.010  18.305.573 ₫ - 443.596.010 ₫
  21. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Vingtaine - M

    Vòng tay nữ Vingtaine - M

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.872 crt - VS

    43.800.639,00 ₫
    11.999.659  - 853.311.425  11.999.659 ₫ - 853.311.425 ₫
  22. Vòng Tay GLAMIRA Nikolet

    Vàng Vàng-Trắng 14K
    11.085.513,00 ₫
    6.600.534  - 63.466.680  6.600.534 ₫ - 63.466.680 ₫
  23. Vòng tay nữ Horsens

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    20.561.222,00 ₫
    8.660.335  - 109.499.475  8.660.335 ₫ - 109.499.475 ₫
  24. Vòng tay nữ Qant

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    15.528.320,00 ₫
    7.274.682  - 90.494.848  7.274.682 ₫ - 90.494.848 ₫
  25. Vòng Tay Thiết Kế
  26. Vòng tay nữ Zubat

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    42.782.342,00 ₫
    14.501.817  - 68.501.560  14.501.817 ₫ - 68.501.560 ₫
  27. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Esmira - E

    Vòng tay nữ Esmira - E

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.23 crt - VS

    20.592.636,00 ₫
    9.768.349  - 46.713.738  9.768.349 ₫ - 46.713.738 ₫
  28. Vòng tay nữ Roskilde

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.198 crt - VS

    17.518.784,00 ₫
    8.037.697  - 109.188.160  8.037.697 ₫ - 109.188.160 ₫
  29. Vòng tay nữ Grundy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    18.924.815,00 ₫
    8.236.942  - 101.886.308  8.236.942 ₫ - 101.886.308 ₫
  30. Vòng Tay GLAMIRA Sahre

    Vàng 14K
    9.862.028,00 ₫
    5.872.047  - 56.461.995  5.872.047 ₫ - 56.461.995 ₫
  31. Vòng Tay GLAMIRA Polaire

    Vàng Trắng 14K
    14.088.612,00 ₫
    7.528.266  - 64.527.996  7.528.266 ₫ - 64.527.996 ₫
  32. Vòng tay nữ Altagracia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    22.852.249,00 ₫
    7.266.474  - 113.277.762  7.266.474 ₫ - 113.277.762 ₫
  33. Vòng tay nữ Auzits

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.28 crt - VS

    14.727.947,00 ₫
    7.519.209  - 94.428.791  7.519.209 ₫ - 94.428.791 ₫
  34. Vòng tay nữ Ladoga

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.156 crt - VS

    18.927.362,00 ₫
    7.582.322  - 97.032.556  7.582.322 ₫ - 97.032.556 ₫
  35. Vòng Tay GLAMIRA Samenta

    Vàng Trắng 14K
    9.862.028,00 ₫
    5.872.047  - 56.461.995  5.872.047 ₫ - 56.461.995 ₫
  36. Cung Hoàng Đạo
    Vòng tay nữ Jerica - Scorpio

    Vòng tay nữ Jerica - Scorpio

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.03 crt - AAA

    16.947.371,00 ₫
    8.934.863  - 98.532.548  8.934.863 ₫ - 98.532.548 ₫
  37. Vòng Tay GLAMIRA Narva

    Vàng Trắng 14K
    12.790.976,00 ₫
    7.323.078  - 73.230.780  7.323.078 ₫ - 73.230.780 ₫
  38. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Lienax - S

    Vòng tay nữ Lienax - S

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.156 crt - VS

    17.999.629,00 ₫
    8.499.015  - 110.192.866  8.499.015 ₫ - 110.192.866 ₫
  39. Vòng tay nữ Genia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.65 crt - AAA

    38.799.719,00 ₫
    15.612.661  - 1.383.680.610  15.612.661 ₫ - 1.383.680.610 ₫
  40. Vòng Tay GLAMIRA Mable

    Vàng 14K
    33.553.142,00 ₫
    12.806.543  - 45.079.031  12.806.543 ₫ - 45.079.031 ₫
  41. Vòng tay nữ Vanern

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    19.193.399,00 ₫
    8.178.357  - 118.938.112  8.178.357 ₫ - 118.938.112 ₫
  42. Vòng Tay GLAMIRA Avaler

    Vàng Hồng 14K
    17.202.937,00 ₫
    8.535.808  - 78.792.078  8.535.808 ₫ - 78.792.078 ₫
  43. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Lienax - L

    Vòng tay nữ Lienax - L

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    16.925.295,00 ₫
    8.182.036  - 102.381.583  8.182.036 ₫ - 102.381.583 ₫
  44. Vòng Tay GLAMIRA Weisa Women

    Vàng Trắng 14K
    24.061.866,00 ₫
    11.571.737  - 137.758.777  11.571.737 ₫ - 137.758.777 ₫
  45. Lắc Tay Kim Cương
  46. Vòng tay nữ Karisa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.245 crt - VS

    24.539.881,00 ₫
    11.252.776  - 143.461.579  11.252.776 ₫ - 143.461.579 ₫
  47. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Vingtaine - E

    Vòng tay nữ Vingtaine - E

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.872 crt - VS

    88.233.542,00 ₫
    11.767.868  - 852.663.880  11.767.868 ₫ - 852.663.880 ₫
  48. Vòng tay nữ Saxona

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.228 crt - AAA

    16.675.674,00 ₫
    7.856.849  - 110.957.018  7.856.849 ₫ - 110.957.018 ₫
  49. Vòng tay nữ Malaren

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.222 crt - VS

    18.192.081,00 ₫
    7.871.282  - 114.041.906  7.871.282 ₫ - 114.041.906 ₫
  50. Vòng Tay GLAMIRA Dotty

    Vàng Trắng 14K
    12.865.127,00 ₫
    7.169.116  - 73.655.310  7.169.116 ₫ - 73.655.310 ₫
  51. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Berjumpa - A

    Vòng tay nữ Berjumpa - A

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.38 crt - AAA

    14.341.346,00 ₫
    6.007.047  - 90.409.948  6.007.047 ₫ - 90.409.948 ₫
  52. Vòng tay nữ Iluminada

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.31 crt - AAA

    21.886.592,00 ₫
    10.142.781  - 141.579.511  10.142.781 ₫ - 141.579.511 ₫
  53. Vòng tay nữ Beloye

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.2 crt - AAA

    21.147.351,00 ₫
    9.449.388  - 121.202.251  9.449.388 ₫ - 121.202.251 ₫
  54. Vòng Tay GLAMIRA Ivana

    Vàng Hồng 14K
    9.565.426,00 ₫
    5.549.407  - 54.763.890  5.549.407 ₫ - 54.763.890 ₫
  55. Vòng tay nữ Helsingar

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.42 crt - VS

    25.506.387,00 ₫
    10.257.687  - 164.645.444  10.257.687 ₫ - 164.645.444 ₫
  56. Vòng tay nữ Bethany

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    31.581.641,00 ₫
    13.023.334  - 53.474.462  13.023.334 ₫ - 53.474.462 ₫
  57. Vòng Tay GLAMIRA Samira

    Vàng Hồng-Trắng 14K
    14.681.817,00 ₫
    7.957.320  - 84.056.205  7.957.320 ₫ - 84.056.205 ₫
  58. Vòng tay nữ Fredricka

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.618 crt - AAA

    37.275.104,00 ₫
    16.248.601  - 85.747.515  16.248.601 ₫ - 85.747.515 ₫
  59. Vòng Tay GLAMIRA Sevan

    Vàng Trắng 14K
    14.348.139,00 ₫
    7.666.944  - 82.145.835  7.666.944 ₫ - 82.145.835 ₫
  60. Vòng Tay GLAMIRA Credere

    Vàng Vàng-Trắng 14K
    53.203.049,00 ₫
    20.306.507  - 71.478.906  20.306.507 ₫ - 71.478.906 ₫
  61. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Berjumpa - G

    Vòng tay nữ Berjumpa - G

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.378 crt - VS

    15.959.356,00 ₫
    6.155.631  - 103.131.583  6.155.631 ₫ - 103.131.583 ₫
  62. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Berjumpa - T

    Vòng tay nữ Berjumpa - T

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.336 crt - VS

    14.660.588,00 ₫
    5.752.330  - 93.947.659  5.752.330 ₫ - 93.947.659 ₫
  63. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Asalee - C

    Vòng tay nữ Asalee - C

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.378 crt - VS

    24.384.221,00 ₫
    9.529.199  - 148.782.306  9.529.199 ₫ - 148.782.306 ₫

You’ve viewed 60 of 79 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng