Đang tải...
Tìm thấy 533 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn GLAMIRA Liquidum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.773.597,00 ₫
    7.274.682  - 85.372.230  7.274.682 ₫ - 85.372.230 ₫
  2. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Limitless

    Bông tai nữ Limitless

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    23.534.320,00 ₫
    8.023.546  - 119.815.463  8.023.546 ₫ - 119.815.463 ₫
  3. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Self

    Bông tai nữ Self

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    23.608.472,00 ₫
    8.063.169  - 120.239.993  8.063.169 ₫ - 120.239.993 ₫
  4. Bông tai nữ Chikondi

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.112 crt - VS

    9.198.068,00 ₫
    4.301.866  - 49.782.778  4.301.866 ₫ - 49.782.778 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Amados

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    15.631.906,00 ₫
    7.280.625  - 90.636.361  7.280.625 ₫ - 90.636.361 ₫
  6. Bông tai nữ Maxabbat - A

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.408 crt - AAAAA

    11.382.115,00 ₫
    6.603.364  - 96.353.316  6.603.364 ₫ - 96.353.316 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Lamiavita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.376 crt - VS

    35.872.752,00 ₫
    15.103.229  - 193.626.433  15.103.229 ₫ - 193.626.433 ₫
  8. Dây chuyền nữ Folyadek

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Đá Sapphire Trắng

    1.16 crt - AAA

    45.265.821,00 ₫
    16.482.940  - 125.529.591  16.482.940 ₫ - 125.529.591 ₫
  9. Nhẫn GLAMIRA Tekucina

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.014 crt - VS

    43.149.698,00 ₫
    11.351.832  - 1.031.556.429  11.351.832 ₫ - 1.031.556.429 ₫
  10. Bông tai nữ Maemae

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    16.316.807,00 ₫
    5.582.520  - 78.240.188  5.582.520 ₫ - 78.240.188 ₫
  11. Vòng tay nữ Sopra

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.114 crt - AAA

    10.745.607,00 ₫
    4.904.127  - 56.660.103  4.904.127 ₫ - 56.660.103 ₫
  12. Bông tai nữ Coracao

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.336 crt - VS

    17.575.953,00 ₫
    5.136.768  - 82.273.193  5.136.768 ₫ - 82.273.193 ₫
  13. Vòng tay nữ Uniquelove

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.215 crt - VS

    14.307.100,00 ₫
    6.280.724  - 75.593.974  6.280.724 ₫ - 75.593.974 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Safetypin

    14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    12.524.090,00 ₫
    4.129.791  - 48.254.484  4.129.791 ₫ - 48.254.484 ₫
  15. Bông tai nữ Szeretet

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    18.835.948,00 ₫
    5.033.183  - 75.990.204  5.033.183 ₫ - 75.990.204 ₫
  16. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Anpu D

    Bông tai nữ Anpu D

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.7 crt - VS

    28.893.256,00 ₫
    9.707.500  - 155.801.141  9.707.500 ₫ - 155.801.141 ₫
  17. Bông tai nữ Breathless

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Đá Sapphire Đen & Đá Sapphire Trắng

    0.422 crt - AAA

    15.923.980,00 ₫
    6.686.289  - 104.334.410  6.686.289 ₫ - 104.334.410 ₫
  18. Bông tai nữ Puflash

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.228 crt - VS

    19.165.379,00 ₫
    5.900.915  - 75.537.375  5.900.915 ₫ - 75.537.375 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông tai nữ Anpu E

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.996 crt - VS

    29.930.516,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    8.023.546  - 139.683.292  8.023.546 ₫ - 139.683.292 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Amatus

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Ngọc Trai Hồng

    0.232 crt - AAA

    18.770.286,00 ₫
    9.414.294  - 122.688.091  9.414.294 ₫ - 122.688.091 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Gugma

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.236 crt - VS

    19.193.399,00 ₫
    8.639.109  - 111.438.148  8.639.109 ₫ - 111.438.148 ₫
  23. Dây chuyền nữ Touha

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.213 crt - VS

    48.916.465,00 ₫
    10.467.403  - 255.522.370  10.467.403 ₫ - 255.522.370 ₫
  24. Bông tai nữ Rakkaus

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    18.052.271,00 ₫
    6.826.382  - 81.070.368  6.826.382 ₫ - 81.070.368 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Bihotza

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.613 crt - VS

    24.115.922,00 ₫
    8.702.788  - 121.782.437  8.702.788 ₫ - 121.782.437 ₫
  26. Bông tai nữ Plaww

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    18.179.629,00 ₫
    6.049.499  - 73.570.401  6.049.499 ₫ - 73.570.401 ₫
  27. Bông tai nữ Sundown

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.06 crt - VS1

    13.511.822,00 ₫
    5.985.820  - 65.292.141  5.985.820 ₫ - 65.292.141 ₫
  28. Nhẫn GLAMIRA Gula

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    23.618.942,00 ₫
    9.212.220  - 109.980.605  9.212.220 ₫ - 109.980.605 ₫
  29. Dây chuyền nữ Amorameris

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.295 crt - VS

    22.201.590,00 ₫
    9.232.031  - 45.202.425  9.232.031 ₫ - 45.202.425 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Rock

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.128 crt - VS

    19.282.549,00 ₫
    9.350.898  - 107.574.959  9.350.898 ₫ - 107.574.959 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Everything

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    2.615 crt - VS

    99.946.505,00 ₫
    14.091.442  - 3.890.274.010  14.091.442 ₫ - 3.890.274.010 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Jacayl

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.464 crt - VS

    30.254.573,00 ₫
    8.150.904  - 131.546.545  8.150.904 ₫ - 131.546.545 ₫
  33. Dây chuyền nữ Notice

    14K Vàng và Rhodium Đen & Hồng Ngọc & Kim Cương Đen

    0.561 crt - AAA

    22.101.119,00 ₫
    9.132.974  - 48.406.182  9.132.974 ₫ - 48.406.182 ₫
  34. Vòng đeo ngón tay Migliare

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    16.158.601,00 ₫
    7.938.641  - 85.329.780  7.938.641 ₫ - 85.329.780 ₫
  35. Dây chuyền nữ Ardentii

    Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Kim Cương Đen

    0.935 crt - AAA

    43.950.356,00 ₫
    16.356.148  - 109.395.328  16.356.148 ₫ - 109.395.328 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Hjerteni

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.167 crt - VS

    23.166.964,00 ₫
    9.108.635  - 105.636.288  9.108.635 ₫ - 105.636.288 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Hrdaya

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    13.124.654,00 ₫
    7.213.550  - 75.141.150  7.213.550 ₫ - 75.141.150 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Ljubezen

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    20.353.487,00 ₫
    8.884.486  - 111.310.792  8.884.486 ₫ - 111.310.792 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Kokhannya

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    19.034.058,00 ₫
    8.843.731  - 109.952.303  8.843.731 ₫ - 109.952.303 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Dragoste

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    17.681.801,00 ₫
    4.215.828  - 63.395.921  4.215.828 ₫ - 63.395.921 ₫
  41. Dây chuyền nữ Oreka

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.056 crt - AAA

    10.687.589,00 ₫
    4.853.184  - 44.023.373  4.853.184 ₫ - 44.023.373 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Lovestory

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.186 crt - VS

    22.168.760,00 ₫
    10.799.948  - 135.310.672  10.799.948 ₫ - 135.310.672 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Maitasuna

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.336 crt - VS

    23.209.700,00 ₫
    9.536.558  - 134.999.358  9.536.558 ₫ - 134.999.358 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Shinzo

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương Đen

    0.715 crt - AAA

    29.257.500,00 ₫
    11.553.906  - 181.060.455  11.553.906 ₫ - 181.060.455 ₫
  45. Bông tai nữ Katl

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.288 crt - VS

    54.115.497,00 ₫
    8.945.617  - 246.862.033  8.945.617 ₫ - 246.862.033 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Estetico

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.154 crt - VS

    28.904.012,00 ₫
    11.649.001  - 134.801.243  11.649.001 ₫ - 134.801.243 ₫
  47. Vòng đeo ngón tay Zadannie

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.691 crt - VS

    26.355.722,00 ₫
    8.232.413  - 136.952.180  8.232.413 ₫ - 136.952.180 ₫
  48. Nhẫn GLAMIRA Huachai

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.361 crt - VS

    19.834.715,00 ₫
    8.341.941  - 107.390.994  8.341.941 ₫ - 107.390.994 ₫
  49. Dây chuyền nữ Ihunanyas

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.273 crt - VS

    16.943.409,00 ₫
    6.587.232  - 76.598.689  6.587.232 ₫ - 76.598.689 ₫
  50. Dây chuyền nữ Marilages

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.8 crt - VS1

    128.724.859,00 ₫
    23.824.414  - 1.454.506.311  23.824.414 ₫ - 1.454.506.311 ₫
  51. Dây chuyền nữ Madlylove

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.88 crt - VS

    108.517.975,00 ₫
    21.323.672  - 613.638.595  21.323.672 ₫ - 613.638.595 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Eisha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    40.596.599,00 ₫
    11.859.566  - 172.782.199  11.859.566 ₫ - 172.782.199 ₫
  53. Bông tai nữ Maxabbat

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Sapphire Trắng

    0.658 crt - AA

    22.727.721,00 ₫
    7.535.341  - 313.371.154  7.535.341 ₫ - 313.371.154 ₫
  54. Bông tai nữ Tesoro

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    14.716.909,00 ₫
    6.367.893  - 73.018.515  6.367.893 ₫ - 73.018.515 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Abbraccio

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.445 crt - VS1

    55.462.943,00 ₫
    14.165.026  - 190.697.204  14.165.026 ₫ - 190.697.204 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Clashy

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.454 crt - VS

    25.664.876,00 ₫
    10.045.990  - 148.796.464  10.045.990 ₫ - 148.796.464 ₫
  57. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Fearlessly E

    Bông tai nữ Fearlessly E

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Vàng

    0.21 crt - VS1

    34.984.927,00 ₫
    10.927.306  - 142.414.418  10.927.306 ₫ - 142.414.418 ₫
  58. Airpods® GLAMIRA Something

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.593 crt - AAA

    27.112.510,00 ₫
    10.265.045  - 156.282.269  10.265.045 ₫ - 156.282.269 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Dignita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.649 crt - VS

    49.229.480,00 ₫
    17.740.953  - 246.579.012  17.740.953 ₫ - 246.579.012 ₫
  60. Dây chuyền nữ Advance

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Sapphire Trắng

    1.084 crt - AAA

    32.836.824,00 ₫
    10.270.139  - 2.487.413.870  10.270.139 ₫ - 2.487.413.870 ₫
  61. Vòng tay nữ Shingen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.171 crt - VS

    39.431.415,00 ₫
    13.867.858  - 56.829.918  13.867.858 ₫ - 56.829.918 ₫

You’ve viewed 60 of 533 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng