Đang tải...
Tìm thấy 180 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn GLAMIRA Liquidum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.773.597,00 ₫
    7.274.682  - 85.372.230  7.274.682 ₫ - 85.372.230 ₫
  2. Bông tai nữ Chikondi

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.112 crt - VS

    9.198.068,00 ₫
    4.301.866  - 49.782.778  4.301.866 ₫ - 49.782.778 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Amados

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    15.631.906,00 ₫
    7.280.625  - 90.636.361  7.280.625 ₫ - 90.636.361 ₫
  4. Dây chuyền nữ Folyadek

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Đá Sapphire Trắng

    1.16 crt - AAA

    45.265.821,00 ₫
    16.482.940  - 125.529.591  16.482.940 ₫ - 125.529.591 ₫
  5. Bông tai nữ Maxabbat - A

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.408 crt - AAAAA

    11.382.115,00 ₫
    6.603.364  - 96.353.316  6.603.364 ₫ - 96.353.316 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Ljubezen

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    20.353.487,00 ₫
    8.884.486  - 111.310.792  8.884.486 ₫ - 111.310.792 ₫
  7. Bông tai nữ Maemae

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    16.316.807,00 ₫
    5.582.520  - 78.240.188  5.582.520 ₫ - 78.240.188 ₫
  8. Bông tai nữ Szeretet

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    18.835.948,00 ₫
    5.033.183  - 75.990.204  5.033.183 ₫ - 75.990.204 ₫
  9. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Anpu D

    Bông tai nữ Anpu D

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.7 crt - VS

    28.893.256,00 ₫
    9.707.500  - 155.801.141  9.707.500 ₫ - 155.801.141 ₫
  10. Bông tai nữ Puflash

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.228 crt - VS

    19.165.379,00 ₫
    5.900.915  - 75.537.375  5.900.915 ₫ - 75.537.375 ₫
  11. Bông tai nữ Anpu E

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.996 crt - VS

    29.930.516,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    8.023.546  - 139.683.292  8.023.546 ₫ - 139.683.292 ₫
  12. Dây chuyền nữ Oreka

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.056 crt - AAA

    10.687.589,00 ₫
    4.853.184  - 44.023.373  4.853.184 ₫ - 44.023.373 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Amatus

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Ngọc Trai Hồng

    0.232 crt - AAA

    18.770.286,00 ₫
    9.414.294  - 122.688.091  9.414.294 ₫ - 122.688.091 ₫
  14. Dây chuyền nữ Touha

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.213 crt - VS

    48.916.465,00 ₫
    10.467.403  - 255.522.370  10.467.403 ₫ - 255.522.370 ₫
  15. Nhẫn GLAMIRA Gugma

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.236 crt - VS

    19.193.399,00 ₫
    8.639.109  - 111.438.148  8.639.109 ₫ - 111.438.148 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Bihotza

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.613 crt - VS

    24.115.922,00 ₫
    8.702.788  - 121.782.437  8.702.788 ₫ - 121.782.437 ₫
  17. Bông tai nữ Coracao

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.336 crt - VS

    17.575.953,00 ₫
    5.136.768  - 82.273.193  5.136.768 ₫ - 82.273.193 ₫
  18. Bông tai nữ Plaww

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    18.179.629,00 ₫
    6.049.499  - 73.570.401  6.049.499 ₫ - 73.570.401 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Jacayl

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.464 crt - VS

    30.254.573,00 ₫
    8.150.904  - 131.546.545  8.150.904 ₫ - 131.546.545 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Hrdaya

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    13.124.654,00 ₫
    7.213.550  - 75.141.150  7.213.550 ₫ - 75.141.150 ₫
  22. Bông tai nữ Rakkaus

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    18.052.271,00 ₫
    6.826.382  - 81.070.368  6.826.382 ₫ - 81.070.368 ₫
  23. Vòng tay nữ Sopra

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.114 crt - AAA

    10.745.607,00 ₫
    4.904.127  - 56.660.103  4.904.127 ₫ - 56.660.103 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Hjerteni

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.167 crt - VS

    23.166.964,00 ₫
    9.108.635  - 105.636.288  9.108.635 ₫ - 105.636.288 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Kokhannya

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    19.034.058,00 ₫
    8.843.731  - 109.952.303  8.843.731 ₫ - 109.952.303 ₫
  26. Mặt dây chuyền nữ Dragoste

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    17.681.801,00 ₫
    4.215.828  - 63.395.921  4.215.828 ₫ - 63.395.921 ₫
  27. Nhẫn GLAMIRA Maitasuna

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.336 crt - VS

    23.209.700,00 ₫
    9.536.558  - 134.999.358  9.536.558 ₫ - 134.999.358 ₫
  28. Nhẫn GLAMIRA Shinzo

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương Đen

    0.715 crt - AAA

    29.257.500,00 ₫
    11.553.906  - 181.060.455  11.553.906 ₫ - 181.060.455 ₫
  29. Bông tai nữ Katl

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.288 crt - VS

    54.115.497,00 ₫
    8.945.617  - 246.862.033  8.945.617 ₫ - 246.862.033 ₫
  30. Vòng đeo ngón tay Zadannie

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.691 crt - VS

    26.355.722,00 ₫
    8.232.413  - 136.952.180  8.232.413 ₫ - 136.952.180 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Huachai

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.361 crt - VS

    19.834.715,00 ₫
    8.341.941  - 107.390.994  8.341.941 ₫ - 107.390.994 ₫
  32. Dây chuyền nữ Ihunanyas

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.273 crt - VS

    16.943.409,00 ₫
    6.587.232  - 76.598.689  6.587.232 ₫ - 76.598.689 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Eisha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    40.596.599,00 ₫
    11.859.566  - 172.782.199  11.859.566 ₫ - 172.782.199 ₫
  34. Bông tai nữ Maxabbat

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Sapphire Trắng

    0.658 crt - AA

    22.727.721,00 ₫
    7.535.341  - 313.371.154  7.535.341 ₫ - 313.371.154 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Sraleanh

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.221 crt - VS

    15.534.548,00 ₫
    6.771.194  - 84.240.165  6.771.194 ₫ - 84.240.165 ₫
  36. Vòng tay nữ Shingen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.171 crt - VS

    39.431.415,00 ₫
    13.867.858  - 56.829.918  13.867.858 ₫ - 56.829.918 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Adaraya

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.532 crt - VS

    26.082.893,00 ₫
    9.373.540  - 146.687.982  9.373.540 ₫ - 146.687.982 ₫
  38. Vòng tay nữ Santulan

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.136 crt - VS

    19.165.097,00 ₫
    8.293.545  - 92.645.784  8.293.545 ₫ - 92.645.784 ₫
  39. Vòng tay GLAMIRA Camanilai

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.944 crt - VS

    75.102.378,00 ₫
    20.206.319  - 155.220.395  20.206.319 ₫ - 155.220.395 ₫
  40. Vòng tay nữ Raghba

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.201 crt - VS

    45.399.122,00 ₫
    13.925.310  - 255.182.745  13.925.310 ₫ - 255.182.745 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Liefde

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.066 crt - AAA

    13.235.314,00 ₫
    6.686.289  - 71.447.773  6.686.289 ₫ - 71.447.773 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Hjjuw

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.65 crt - VS

    25.843.178,00 ₫
    8.619.581  - 134.022.946  8.619.581 ₫ - 134.022.946 ₫
  43. Dây chuyền choker nữ Leafde

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.42 crt - VS

    62.163.947,00 ₫
    11.718.340  - 309.550.415  11.718.340 ₫ - 309.550.415 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Ngakau

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Sapphire Trắng

    0.488 crt - AAA

    14.993.134,00 ₫
    6.282.988  - 103.499.503  6.282.988 ₫ - 103.499.503 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Karlek

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.472 crt - VS

    38.138.589,00 ₫
    10.836.740  - 155.362.465  10.836.740 ₫ - 155.362.465 ₫
  46. GLAMIRA Vòng Cổ Kehidupan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    5.604 crt - VS

    317.621.228,00 ₫
    44.674.316  - 1.029.858.324  44.674.316 ₫ - 1.029.858.324 ₫
  47. Vòng tay nữ Begeerte

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.404 crt - VS

    48.765.051,00 ₫
    14.010.499  - 73.212.104  14.010.499 ₫ - 73.212.104 ₫
  48. Bông tai nữ Ehtiros

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    2.168 crt - AAA

    54.761.341,00 ₫
    13.999.461  - 313.031.527  13.999.461 ₫ - 313.031.527 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Upendo

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.11 crt - AAA

    17.126.520,00 ₫
    8.028.640  - 92.971.253  8.028.640 ₫ - 92.971.253 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Tekucina

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.014 crt - VS

    43.149.698,00 ₫
    11.351.832  - 1.031.556.429  11.351.832 ₫ - 1.031.556.429 ₫
  51. Dây chuyền nữ Zelja

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.375 crt - VS

    17.345.011,00 ₫
    6.495.252  - 91.924.090  6.495.252 ₫ - 91.924.090 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Sitkhe

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    23.660.263,00 ₫
    8.150.904  - 112.980.594  8.150.904 ₫ - 112.980.594 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Sajan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    17.310.199,00 ₫
    7.917.414  - 100.400.461  7.917.414 ₫ - 100.400.461 ₫
  54. Bông tai nữ Urukundo

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.606 crt - AAA

    20.239.713,00 ₫
    8.363.167  - 121.471.118  8.363.167 ₫ - 121.471.118 ₫
  55. Bông tai nữ Ekvilibro

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.66 crt - AA

    17.879.913,00 ₫
    6.031.668  - 1.808.595.196  6.031.668 ₫ - 1.808.595.196 ₫
  56. Dây chuyền nữ Yuwang

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    28.666.278,00 ₫
    10.007.499  - 121.131.499  10.007.499 ₫ - 121.131.499 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Carwen

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.304 crt - VS

    23.607.622,00 ₫
    10.066.366  - 137.121.985  10.066.366 ₫ - 137.121.985 ₫
  58. Vòng tay nữ Balansere

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    19.812.641,00 ₫
    9.014.107  - 107.447.600  9.014.107 ₫ - 107.447.600 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Suyuk

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.502 crt - VS

    58.242.740,00 ₫
    13.465.973  - 1.683.982.577  13.465.973 ₫ - 1.683.982.577 ₫
  60. Airpods® GLAMIRA Jasny

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.471 crt - VS

    23.088.001,00 ₫
    8.925.240  - 132.480.498  8.925.240 ₫ - 132.480.498 ₫
  61. Nhẫn GLAMIRA Maeum

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.815 crt - VS

    29.149.388,00 ₫
    7.323.078  - 117.126.798  7.323.078 ₫ - 117.126.798 ₫

You’ve viewed 60 of 180 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng