Đang tải...
Tìm thấy 1701 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    8.526.468,00 ₫
    2.814.609  - 30.495.137  2.814.609 ₫ - 30.495.137 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Philberta Ø8 mm

    Bông tai nữ Philberta Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    11.392.302,00 ₫
    5.210.352  - 61.428.947  5.210.352 ₫ - 61.428.947 ₫
  3. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Loirevalley

    Vòng tay nữ Loirevalley

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.072 crt - VS

    8.896.372,00 ₫
    4.602.997  - 57.650.668  4.602.997 ₫ - 57.650.668 ₫
  4. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Ronquillo

    Vòng tay nữ Ronquillo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    7.420.151,00 ₫
    3.828.660  - 43.386.579  3.828.660 ₫ - 43.386.579 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Leah

    Bông tai nữ Leah

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    6.858.929,00 ₫
    3.665.076  - 39.268.680  3.665.076 ₫ - 39.268.680 ₫
  6. Vòng tay nữ Amazzi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.032 crt - VS

    7.126.380,00 ₫
    3.871.679  - 41.150.744  3.871.679 ₫ - 41.150.744 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø6 mm

    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø6 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    7.970.338,00 ₫
    2.453.761  - 28.782.876  2.453.761 ₫ - 28.782.876 ₫
  8. Vòng đeo ngón tay Mestura

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.21 crt - VS

    11.294.096,00 ₫
    4.797.147  - 68.943.068  4.797.147 ₫ - 68.943.068 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Chasm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    9.565.426,00 ₫
    5.476.389  - 54.763.890  5.476.389 ₫ - 54.763.890 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Loyal

    Mặt dây chuyền nữ Loyal

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.04 crt - VS

    11.698.528,00 ₫
    3.665.076  - 48.098.826  3.665.076 ₫ - 48.098.826 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø10 mm

    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.08 crt - VS

    14.919.833,00 ₫
    4.100.923  - 56.844.063  4.100.923 ₫ - 56.844.063 ₫
  13. Bông tai nữ Lamarria

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.06 crt - VS

    6.869.117,00 ₫
    2.793.382  - 38.476.231  2.793.382 ₫ - 38.476.231 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lorelye Ø6 mm

    Nhẫn GLAMIRA Lorelye Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - VS

    22.803.004,00 ₫
    7.720.717  - 84.013.747  7.720.717 ₫ - 84.013.747 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Nella Ø10 mm

    Bông tai nữ Nella Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.192 crt - VS

    21.867.913,00 ₫
    9.053.730  - 114.664.543  9.053.730 ₫ - 114.664.543 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Leah Ø6 mm

    Bông tai nữ Leah Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    5.894.971,00 ₫
    3.149.984  - 36.693.217  3.149.984 ₫ - 36.693.217 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Margid

    Mặt dây chuyền nữ Margid

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    9.358.540,00 ₫
    3.110.362  - 38.759.248  3.110.362 ₫ - 38.759.248 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Philberta

    Bông tai nữ Philberta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    12.764.088,00 ₫
    5.943.367  - 72.226.066  5.943.367 ₫ - 72.226.066 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Thamoni

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.04 crt - VS

    10.066.083,00 ₫
    5.527.898  - 57.834.628  5.527.898 ₫ - 57.834.628 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Levonia Ø6 mm

    Bông tai nữ Levonia Ø6 mm

    Vàng 14K & Kim Cương Đen & Ngọc Trai Đen

    0.016 crt - AAA

    10.439.666,00 ₫
    5.487.709  - 63.211.960  5.487.709 ₫ - 63.211.960 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Stelina

    Bông tai nữ Stelina

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    12.503.712,00 ₫
    5.547.143  - 64.499.688  5.547.143 ₫ - 64.499.688 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Lanitra Ø8 mm

    Bông tai nữ Lanitra Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - VS

    20.244.525,00 ₫
    7.944.301  - 90.494.848  7.944.301 ₫ - 90.494.848 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Aritomisas

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    10.863.061,00 ₫
    6.302.233  - 63.664.788  6.302.233 ₫ - 63.664.788 ₫
  25. Bông tai nữ Coleen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.124 crt - VS

    21.010.088,00 ₫
    8.388.639  - 106.754.208  8.388.639 ₫ - 106.754.208 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Nella

    Bông tai nữ Nella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.192 crt - VS

    19.569.245,00 ₫
    7.825.434  - 101.504.233  7.825.434 ₫ - 101.504.233 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    11.106.171,00 ₫
    3.605.642  - 45.396.003  3.605.642 ₫ - 45.396.003 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Stelina Ø4 mm

    Bông tai nữ Stelina Ø4 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.026 crt - VS

    9.277.879,00 ₫
    4.398.092  - 48.169.581  4.398.092 ₫ - 48.169.581 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Rosy Ø4 mm

    Bông tai nữ Rosy Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    6.858.929,00 ₫
    3.665.076  - 39.268.680  3.665.076 ₫ - 39.268.680 ₫
  31. Bông tai nữ Shippee

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    11.159.663,00 ₫
    6.389.120  - 63.891.202  6.389.120 ₫ - 63.891.202 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Loyal Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Loyal Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.045 crt - VS

    14.092.856,00 ₫
    4.853.750  - 59.787.448  4.853.750 ₫ - 59.787.448 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Pearly

    Mặt dây chuyền nữ Pearly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    8.955.805,00 ₫
    2.456.591  - 34.556.436  2.456.591 ₫ - 34.556.436 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø10 mm

    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.07 crt - VS

    14.840.588,00 ₫
    4.497.147  - 59.136.504  4.497.147 ₫ - 59.136.504 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Maiya Ø10 mm

    Mặt dây chuyền nữ Maiya Ø10 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.095 crt - VS

    19.590.188,00 ₫
    6.914.117  - 86.108.076  6.914.117 ₫ - 86.108.076 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Kiamara 6-8 mm

    Bông tai nữ Kiamara 6-8 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    8.527.317,00 ₫
    4.556.582  - 48.820.522  4.556.582 ₫ - 48.820.522 ₫
  37. Dây chuyền nữ Divertimento

    Vàng 14K & Ngọc Trai Trắng
    10.100.046,00 ₫
    4.939.221  - 41.532.820  4.939.221 ₫ - 41.532.820 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Onalitonas

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    11.624.095,00 ₫
    4.559.977  - 54.056.342  4.559.977 ₫ - 54.056.342 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Stelina Ø8 mm

    Bông tai nữ Stelina Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.098 crt - VS

    18.601.891,00 ₫
    8.261.281  - 91.655.219  8.261.281 ₫ - 91.655.219 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Ginny

    Bông tai nữ Ginny

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.036 crt - VS

    11.009.662,00 ₫
    5.368.841  - 63.749.690  5.368.841 ₫ - 63.749.690 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Douce

    Nhẫn GLAMIRA Douce

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.018 crt - VS

    16.314.261,00 ₫
    8.399.960  - 93.678.799  8.399.960 ₫ - 93.678.799 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Leah Ø4 mm

    Bông tai nữ Leah Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Hồng
    5.190.540,00 ₫
    2.773.571  - 29.716.837  2.773.571 ₫ - 29.716.837 ₫
  43. Dây chuyền nữ Lumpler

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.09 crt - VS

    6.843.645,00 ₫
    3.247.908  - 41.730.929  3.247.908 ₫ - 41.730.929 ₫
  44. Mặt dây chuyền nữ Pernek

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Đen
    7.171.097,00 ₫
    2.107.913  - 24.764.027  2.107.913 ₫ - 24.764.027 ₫
  45. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Reside

    Bông tai nữ Reside

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.224 crt - VS

    14.523.609,00 ₫
    6.516.478  - 76.315.675  6.516.478 ₫ - 76.315.675 ₫
  46. Trang sức Cabochon
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Delma Ø4 mm

    Nhẫn GLAMIRA Delma Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.24 crt - VS

    22.891.305,00 ₫
    7.785.811  - 105.155.156  7.785.811 ₫ - 105.155.156 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Novalie Ø4 mm

    Bông tai nữ Novalie Ø4 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.076 crt - VS

    10.971.172,00 ₫
    4.259.413  - 48.636.555  4.259.413 ₫ - 48.636.555 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.08 crt - VS

    13.362.671,00 ₫
    3.268.852  - 47.929.015  3.268.852 ₫ - 47.929.015 ₫
  50. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Candace Ø8 mm

    Bông tai nữ Candace Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.094 crt - VS

    14.175.215,00 ₫
    6.062.235  - 67.782.695  6.062.235 ₫ - 67.782.695 ₫
  51. Vòng tay Paperclip Apiece

    Vàng 14K & Ngọc Trai Trắng
    14.533.515,00 ₫
    7.987.886  - 28.356.091  7.987.886 ₫ - 28.356.091 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Kiamara 4-6 mm

    Bông tai nữ Kiamara 4-6 mm

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Trắng
    7.118.456,00 ₫
    3.803.755  - 40.754.520  3.803.755 ₫ - 40.754.520 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Kromer

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Trắng
    12.346.072,00 ₫
    7.068.362  - 70.683.622  7.068.362 ₫ - 70.683.622 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Regium

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.032 crt - VS

    9.610.424,00 ₫
    5.312.804  - 55.372.372  5.312.804 ₫ - 55.372.372 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Mudrost

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.032 crt - VS

    9.313.822,00 ₫
    5.140.729  - 53.674.267  5.140.729 ₫ - 53.674.267 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Lerika Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Lerika Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.2 crt - VS

    21.170.840,00 ₫
    4.426.393  - 56.433.689  4.426.393 ₫ - 56.433.689 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Ginny Ø4 mm

    Bông tai nữ Ginny Ø4 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.036 crt - VS

    8.191.940,00 ₫
    3.863.188  - 44.674.310  3.863.188 ₫ - 44.674.310 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Ginny Ø8 mm

    Bông tai nữ Ginny Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.036 crt - VS

    14.309.364,00 ₫
    7.132.041  - 79.697.728  7.132.041 ₫ - 79.697.728 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Dây chuyền nữ Kanasia Ø6 mm

    Dây chuyền nữ Kanasia Ø6 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.18 crt - VS

    18.283.779,00 ₫
    5.954.688  - 61.683.665  5.954.688 ₫ - 61.683.665 ₫
  60. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Delma

    Nhẫn GLAMIRA Delma

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.24 crt - VS

    18.731.796,00 ₫
    8.043.357  - 109.386.269  8.043.357 ₫ - 109.386.269 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Kamoore Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Kamoore Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.09 crt - VS

    9.454.482,00 ₫
    2.924.136  - 39.113.015  2.924.136 ₫ - 39.113.015 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Livia Ø4 mm

    Bông tai nữ Livia Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    7.229.681,00 ₫
    3.863.188  - 41.391.307  3.863.188 ₫ - 41.391.307 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Margid Ø4 mm

    Mặt dây chuyền nữ Margid Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    7.504.774,00 ₫
    2.119.800  - 26.674.397  2.119.800 ₫ - 26.674.397 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Garryo

    Vàng 14K & Ngọc Trai Trắng
    12.420.223,00 ₫
    7.110.815  - 71.108.152  7.110.815 ₫ - 71.108.152 ₫

You’ve viewed 60 of 1701 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng