Đang tải...
Tìm thấy 509 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.15 crt - AAA

    19.079.573 ₫
    từ 5.373.259 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Despiteously Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.5 crt - AA

    19.854.674 ₫
    từ 5.276.733 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Dicirana Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.17 crt - AAA

    32.633.378 ₫
    từ 7.014.194 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Alfreda Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.25 crt - AA

    23.254.949 ₫
    từ 6.595.916 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Precies Vàng 9K & Đá Sapphire Vàng

    0.5 crt - AA

    23.970.526 ₫
    từ 6.821.143 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Gale Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.1 crt - AAA

    18.616.894 ₫
    từ 5.373.259 ₫
  7. Bảo hành trọn đời
  8. Nhẫn
  9. Nhẫn đính hôn Indifferently Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.16 crt - AAA

    22.072.189 ₫
    từ 6.595.916 ₫
  10. Nhẫn đính hôn Rowen Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    1.02 crt - AA

    32.034.276 ₫
    từ 6.595.916 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Cheilia Vàng 18K & Đá Sapphire Vàng

    0.66 crt - AA

    47.110.932 ₫
    từ 6.885.493 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alabate Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.5 crt - AA

    31.656.538 ₫
    từ 6.338.515 ₫
  13. Nhẫn đính hôn Cirrus Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.035 crt - AAA

    18.106.594 ₫
    từ 5.373.259 ₫
  14. Thiết kế mới nhất
  15. Nhẫn đính hôn Huesin Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.2 crt - AAA

    29.792.628 ₫
    từ 6.885.493 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
  17. Nhẫn đính hôn Mariwen Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng

    1.5 crt - AA

    54.206.209 ₫
    từ 9.845.612 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Raeann Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.8 crt - AA

    33.404.296 ₫
    từ 9.620.386 ₫
  19. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bona 3.0 crt Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    3 crt - AA

    110.988.046 ₫
    từ 7.979.450 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Yuol Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Vàng

    0.86 crt - AA

    44.260.209 ₫
    từ 6.853.318 ₫
  21. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  22. Nhẫn đính hôn Enero Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.1 crt - AAA

    34.085.767 ₫
    từ 6.274.164 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Gratuito Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Vàng

    0.86 crt - AA

    50.149.559 ₫
    từ 7.078.545 ₫
  24. Nhẫn nữ Kathleent Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.16 crt - AAA

    34.337.698 ₫
    từ 7.175.070 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Brno Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.35 crt - AA

    24.513.000 ₫
    từ 6.595.916 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Gislind Vàng 18K & Đá Sapphire Vàng

    1.25 crt - AA

    80.583.441 ₫
    từ 10.038.663 ₫
  27. Nhẫn nữ Tasenka Bạc 925 & Đá Sapphire Vàng

    0.35 crt - AA

    8.558.604 ₫
    từ 5.373.259 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Gaby Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.5 crt - AA

    35.407.845 ₫
    từ 7.078.545 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Samy Bạc 925 & Đá Sapphire Vàng

    0.25 crt - AA

    9.652.560 ₫
    từ 7.303.771 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
  32. Nhẫn đính hôn Gaby Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Vàng

    0.1 crt - AAA

    24.292.278 ₫
    từ 7.078.545 ₫
  33. Nhẫn nữ Edoarda Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.25 crt - AA

    24.392.985 ₫
    từ 5.727.186 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Ebrina Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Vàng

    0.5 crt - AA

    45.512.468 ₫
    từ 6.499.391 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Meghann Vàng 18K & Đá Sapphire Vàng

    0.17 crt - AAA

    47.413.379 ₫
    từ 9.041.232 ₫
  36. Kiểu Đá
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berangaria Bạc 925 & Đá Sapphire Vàng

    0.25 crt - AA

    7.947.274 ₫
    từ 5.598.485 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Zimena Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    1.25 crt - AA

    52.743.846 ₫
    từ 7.078.545 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bona 2.0 crt Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    2 crt - AA

    85.985.980 ₫
    từ 7.754.224 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Céline Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire Vàng

    0.35 crt - AA

    21.846.963 ₫
    từ 6.756.792 ₫
  41. Xem Cả Bộ
  42. Nhẫn đính hôn Rydaa Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Vàng

    0.86 crt - AA

    40.069.710 ₫
    từ 6.724.617 ₫
  43. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  44. Nhẫn nữ Misery Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.62 crt - AA

    50.981.609 ₫
    từ 7.689.873 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Gaby Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương

    0.29 crt - AA

    23.391.371 ₫
    từ 6.821.143 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gervasia Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Vàng

    0.25 crt - AA

    39.780.134 ₫
    từ 5.984.588 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Uzella Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Vàng

    0.8 crt - AA

    30.083.816 ₫
    từ 6.660.267 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
  49. Nhẫn Hình Trái Tim
  50. Nhẫn đính hôn Diana Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    4 crt - AA

    104.370.893 ₫
    từ 7.593.348 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Adele Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.35 crt - AA

    40.066.171 ₫
    từ 7.335.946 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Love Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.25 crt - AA

    32.612.141 ₫
    từ 7.046.369 ₫
  54. Nhẫn nữ Roxanne Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Vàng

    0.76 crt - AA

    62.056.959 ₫
    từ 7.850.749 ₫
  55. Nhẫn nữ Marilyn Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.76 crt - AA

    52.785.995 ₫
    từ 7.625.523 ₫

You’ve viewed 60 of 509 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng