Đang tải...
Tìm thấy 114 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Alonnisos Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.87 crt - VS

    31.665.288,00 ₫
    8.034.133  - 857.067.102  8.034.133 ₫ - 857.067.102 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Efrata Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    61.709.208,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Joanna Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    35.034.024,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Adlonn Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    9.628.198,00 ₫
    5.178.009  - 145.969.470  5.178.009 ₫ - 145.969.470 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    17.437.118,00 ₫
    4.769.218  - 190.809.322  4.769.218 ₫ - 190.809.322 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Erica Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Erica

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.238 crt - VS

    43.586.174,00 ₫
    8.691.658  - 1.281.376.223  8.691.658 ₫ - 1.281.376.223 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Oleysa Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Oleysa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - VS

    35.062.411,00 ₫
    6.618.508  - 2.705.991.248  6.618.508 ₫ - 2.705.991.248 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Juicy Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Juicy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    20.270.533,00 ₫
    6.326.515  - 207.031.162  6.326.515 ₫ - 207.031.162 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Blehe Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Blehe

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.6 crt - VS

    13.370.845,00 ₫
    6.184.574  - 821.081.670  6.184.574 ₫ - 821.081.670 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.44 crt - AAA

    11.606.180,00 ₫
    5.606.265  - 803.575.605  5.606.265 ₫ - 803.575.605 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Brittany Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Brittany

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.55 crt - VS

    24.693.415,00 ₫
    6.367.069  - 813.903.505  6.367.069 ₫ - 813.903.505 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Spenni Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Spenni

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.632 crt - VS

    335.942.565,00 ₫
    6.754.771  - 454.927.825  6.754.771 ₫ - 454.927.825 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Armi Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Armi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    11.544.807,00 ₫
    5.495.145  - 800.128.462  5.495.145 ₫ - 800.128.462 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Cyndroa Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Cyndroa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    11.615.643,00 ₫
    5.535.700  - 800.534.010  5.535.700 ₫ - 800.534.010 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Cadieux Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Cadieux

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.44 crt - VS

    21.081.354,00 ₫
    5.150.432  - 796.681.327  5.150.432 ₫ - 796.681.327 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Bourget Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Bourget

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.292 crt - VS

    22.683.801,00 ₫
    7.221.960  - 186.970.159  7.221.960 ₫ - 186.970.159 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Fiene Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Fiene

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.572 crt - VS

    27.647.141,00 ₫
    7.993.038  - 831.004.027  7.993.038 ₫ - 831.004.027 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Rashell Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Rashell

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.76 crt - AA

    26.261.257,00 ₫
    6.676.907  - 1.063.733.280  6.676.907 ₫ - 1.063.733.280 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Saiorsa Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Saiorsa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.09 crt - VS

    17.017.783,00 ₫
    6.569.842  - 2.709.424.870  6.569.842 ₫ - 2.709.424.870 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Jay Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Jay

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.455 crt - VS

    61.583.218,00 ₫
    6.265.683  - 809.077.508  6.265.683 ₫ - 809.077.508 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Ailefroide Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Ailefroide

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    66.576.029,00 ₫
    7.124.629  - 831.504.200  7.124.629 ₫ - 831.504.200 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Danitacsa Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Danitacsa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.155 crt - VS

    16.495.169,00 ₫
    5.697.918  - 156.310.886  5.697.918 ₫ - 156.310.886 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 6.0 mm Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Hearteye 6.0 mm

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    29.898.461,00 ₫
    5.956.657  - 1.056.230.677  5.956.657 ₫ - 1.056.230.677 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Blessing - A Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Blessing - A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.92 crt - VS

    33.080.103,00 ₫
    6.772.615  - 1.075.967.243  6.772.615 ₫ - 1.075.967.243 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Sue Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Sue

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    18.198.464,00 ₫
    8.452.927  - 238.663.740  8.452.927 ₫ - 238.663.740 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Nina Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Nina

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    134.820.206,00 ₫
    8.260.158  - 1.090.620.969  8.260.158 ₫ - 1.090.620.969 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Roxanne Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Roxanne

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.76 crt - VS

    131.983.008,00 ₫
    8.562.965  - 1.080.968.977  8.562.965 ₫ - 1.080.968.977 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Pemangile Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Pemangile

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.176 crt - VS

    148.621.742,00 ₫
    10.719.928  - 1.154.426.850  10.719.928 ₫ - 1.154.426.850 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Nicole Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Nicole

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.28 crt - VS

    178.359.340,00 ₫
    9.423.263  - 2.741.638.734  9.423.263 ₫ - 2.741.638.734 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Lauren Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Lauren

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.96 crt - VS

    138.243.824,00 ₫
    7.705.370  - 1.088.120.100  7.705.370 ₫ - 1.088.120.100 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Betsy Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Betsy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.96 crt - SI

    107.114.122,00 ₫
    6.883.464  - 280.326.811  6.883.464 ₫ - 280.326.811 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Marilyn Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Marilyn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    35.175.694,00 ₫
    9.103.152  - 1.086.443.842  9.103.152 ₫ - 1.086.443.842 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Abbacy Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Abbacy

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite

    0.44 crt - AAA

    13.691.226,00 ₫
    6.618.507  - 814.119.795  6.618.507 ₫ - 814.119.795 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Britany Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Britany

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.366 crt - VS

    188.498.525,00 ₫
    8.486.182  - 3.007.244.234  8.486.182 ₫ - 3.007.244.234 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Sharon Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Sharon

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.76 crt - AAA

    16.306.728,00 ₫
    7.882.730  - 1.074.074.700  7.882.730 ₫ - 1.074.074.700 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Tina Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Tina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.94 crt - AA

    27.971.849,00 ₫
    7.397.156  - 1.082.104.502  7.397.156 ₫ - 1.082.104.502 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Idly Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Idly

    Vàng Trắng 14K & Đá Peridot

    0.44 crt - AAA

    10.416.849,00 ₫
    5.251.818  - 797.695.192  5.251.818 ₫ - 797.695.192 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Jenny Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Jenny

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.76 crt - AAA

    15.953.362,00 ₫
    7.513.412  - 284.760.785  7.513.412 ₫ - 284.760.785 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Cherylien Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Cherylien

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.48 crt - VS

    80.437.046,00 ₫
    9.349.183  - 1.399.565.807  9.349.183 ₫ - 1.399.565.807 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Roselly Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Roselly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.848 crt - VS

    136.727.082,00 ₫
    8.800.344  - 1.097.393.580  8.800.344 ₫ - 1.097.393.580 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Lydia Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Lydia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.056 crt - SI

    107.843.836,00 ₫
    7.479.346  - 285.909.831  7.479.346 ₫ - 285.909.831 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Modesta Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Modesta

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Hồng

    0.44 crt - AAA

    13.473.044,00 ₫
    6.491.437  - 814.728.120  6.491.437 ₫ - 814.728.120 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Ihfaki Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Ihfaki

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.44 crt - VS

    24.268.944,00 ₫
    6.696.372  - 814.930.890  6.696.372 ₫ - 814.930.890 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Betty Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Betty

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.66 crt - SI

    56.691.253,00 ₫
    6.883.464  - 250.370.490  6.883.464 ₫ - 250.370.490 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Tamara Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Tamara

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - SI

    52.942.659,00 ₫
    6.575.250  - 235.324.744  6.575.250 ₫ - 235.324.744 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Pavemu Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Pavemu

    Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    0.984 crt - AAA

    20.297.839,00 ₫
    9.387.034  - 1.011.647.666  9.387.034 ₫ - 1.011.647.666 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Jayda Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Jayda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.772 crt - VS

    133.246.959,00 ₫
    8.573.239  - 1.087.444.194  8.573.239 ₫ - 1.087.444.194 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Josephine Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Josephine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.21 crt - VS

    40.690.576,00 ₫
    8.262.861  - 2.734.933.705  8.262.861 ₫ - 2.734.933.705 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 7.5 mm Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Hearteye 7.5 mm

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Hồng

    1.5 crt - AAA

    18.764.335,00 ₫
    7.475.021  - 453.968.038  7.475.021 ₫ - 453.968.038 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Hepto Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Hepto

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    13.244.856,00 ₫
    6.209.717  - 809.861.565  6.209.717 ₫ - 809.861.565 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Metrize Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Metrize

    Vàng Trắng 14K & Đá Garnet

    0.44 crt - AAA

    13.958.616,00 ₫
    6.988.366  - 817.972.485  6.988.366 ₫ - 817.972.485 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Htard Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Htard

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.732 crt - VS

    17.750.741,00 ₫
    7.883.811  - 849.983.571  7.883.811 ₫ - 849.983.571 ₫
    Mới

  58. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Ashlie - Heart Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Ashlie - Heart

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.93 crt - AA

    32.289.018,00 ₫
    8.839.817  - 1.106.923.908  8.839.817 ₫ - 1.106.923.908 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Lovelace Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Lovelace

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.26 crt - VS

    180.013.155,00 ₫
    9.304.843  - 2.756.062.643  9.304.843 ₫ - 2.756.062.643 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Sandy Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Sandy

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.242 crt - SI

    132.169.017,00 ₫
    7.725.918  - 372.453.312  7.725.918 ₫ - 372.453.312 ₫
  62. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Arla - Heart Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Arla - Heart

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.988 crt - VS

    137.552.503,00 ₫
    8.100.102  - 1.095.514.554  8.100.102 ₫ - 1.095.514.554 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Jakanis Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Jakanis

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.175 crt - VS

    19.971.508,00 ₫
    5.658.716  - 203.949.007  5.658.716 ₫ - 203.949.007 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Tierced Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Tierced

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    31.456.839,00 ₫
    6.813.169  - 1.065.152.685  6.813.169 ₫ - 1.065.152.685 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Veronica Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Veronica

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.442 crt - SI

    141.482.514,00 ₫
    9.945.065  - 382.591.964  9.945.065 ₫ - 382.591.964 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Burnt Trái Tim

    Nhẫn đính hôn Burnt

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.3 crt - AAA

    19.498.913,00 ₫
    8.628.663  - 384.173.588  8.628.663 ₫ - 384.173.588 ₫

You’ve viewed 60 of 114 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng