Đang tải...
Tìm thấy 223 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Calentes

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    12.408.053,00 ₫
    5.985.820  - 113.037.197  5.985.820 ₫ - 113.037.197 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Thursa

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.382 crt - VS

    350.038.623,00 ₫
    6.236.291  - 3.399.875.394  6.236.291 ₫ - 3.399.875.394 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Moqu

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.33 crt - VS

    20.370.751,00 ₫
    7.478.454  - 2.622.794.170  7.478.454 ₫ - 2.622.794.170 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Kailey

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - SI

    50.873.814,00 ₫
    10.576.364  - 236.758.310  10.576.364 ₫ - 236.758.310 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Bernadina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.72 crt - VS

    370.913.711,00 ₫
    10.460.327  - 3.533.360.607  10.460.327 ₫ - 3.533.360.607 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Gamed

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    43.132.435,00 ₫
    7.259.399  - 1.518.756.949  7.259.399 ₫ - 1.518.756.949 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fausta 0.93 crt Princess

    Nhẫn đính hôn Fausta 0.93 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.21 crt - VS

    169.141.743,00 ₫
    9.667.878  - 2.768.831.213  9.667.878 ₫ - 2.768.831.213 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Mariko

    Vàng 14K & Kim Cương

    4.32 crt - VS

    766.718.534,00 ₫
    13.313.144  - 1.273.819.432  13.313.144 ₫ - 1.273.819.432 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Scump - A Princess

    Nhẫn đính hôn Scump - A

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.218 crt - VS

    21.167.727,00 ₫
    8.554.204  - 2.620.247.012  8.554.204 ₫ - 2.620.247.012 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Chud

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    42.549.418,00 ₫
    8.108.451  - 940.467.235  8.108.451 ₫ - 940.467.235 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cynthia Princess

    Nhẫn đính hôn Cynthia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.262 crt - VS

    44.842.992,00 ₫
    8.968.258  - 2.623.940.388  8.968.258 ₫ - 2.623.940.388 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Huesin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    25.630.914,00 ₫
    7.600.718  - 198.183.016  7.600.718 ₫ - 198.183.016 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dixie 0.4crt Princess

    Nhẫn đính hôn Dixie 0.4crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.568 crt - VS

    49.422.782,00 ₫
    8.345.620  - 1.546.747.385  8.345.620 ₫ - 1.546.747.385 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Quishm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.93 crt - VS

    49.293.726,00 ₫
    13.098.050  - 2.659.345.879  13.098.050 ₫ - 2.659.345.879 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Damara

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    23.958.282,00 ₫
    7.807.887  - 195.805.674  7.807.887 ₫ - 195.805.674 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Electrique

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.388 crt - VS

    30.147.590,00 ₫
    7.683.925  - 213.225.400  7.683.925 ₫ - 213.225.400 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Azadi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.356 crt - VS

    18.169.157,00 ₫
    7.599.020  - 214.131.055  7.599.020 ₫ - 214.131.055 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Fantine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.64 crt - VS

    29.727.310,00 ₫
    9.063.636  - 1.557.629.406  9.063.636 ₫ - 1.557.629.406 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Thomasett

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.106 crt - VS

    161.854.608,00 ₫
    7.707.982  - 2.613.341.384  7.707.982 ₫ - 2.613.341.384 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Huberta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.98 crt - VS

    70.855.700,00 ₫
    7.199.965  - 138.254.058  7.199.965 ₫ - 138.254.058 ₫
  23. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Polloc - A Princess

    Nhẫn đính hôn Polloc - A

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.27 crt - AAA

    10.051.366,00 ₫
    5.624.973  - 897.519.327  5.624.973 ₫ - 897.519.327 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Siplora

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.25 crt - VS

    176.499.350,00 ₫
    13.134.843  - 2.689.204.231  13.134.843 ₫ - 2.689.204.231 ₫
  25. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Bogd - A Princess

    Nhẫn đính hôn Bogd - A

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.218 crt - VS

    41.932.440,00 ₫
    8.532.978  - 2.620.034.747  8.532.978 ₫ - 2.620.034.747 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Zembi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    13.816.631,00 ₫
    7.407.983  - 193.088.701  7.407.983 ₫ - 193.088.701 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Litasi

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.41 crt - VS

    176.146.428,00 ₫
    9.449.955  - 2.652.935.539  9.449.955 ₫ - 2.652.935.539 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Touche Princess
    Mới

    Nhẫn đính hôn Touche

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    13.361.256,00 ₫
    6.580.157  - 229.017.778  6.580.157 ₫ - 229.017.778 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Pribez

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    20.527.259,00 ₫
    10.499.949  - 231.508.329  10.499.949 ₫ - 231.508.329 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Mitrovica Princess
    Mới

    Nhẫn đính hôn Mitrovica

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.544 crt - VS

    24.467.146,00 ₫
    6.813.646  - 1.527.544.642  6.813.646 ₫ - 1.527.544.642 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Merlene

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    1.886 crt - VS

    29.543.630,00 ₫
    10.546.364  - 3.465.577.910  10.546.364 ₫ - 3.465.577.910 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Gynin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.628 crt - VS

    50.195.137,00 ₫
    7.365.531  - 1.531.506.890  7.365.531 ₫ - 1.531.506.890 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Sharix Princess
    Mới

    Nhẫn đính hôn Sharix

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.202 crt - VS

    27.154.398,00 ₫
    11.213.154  - 2.653.374.216  11.213.154 ₫ - 2.653.374.216 ₫
  35. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Htoni Princess

    Nhẫn đính hôn Htoni

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.382 crt - VS

    22.163.383,00 ₫
    7.763.736  - 3.401.460.287  7.763.736 ₫ - 3.401.460.287 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Bron

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.07 crt - VS

    25.170.728,00 ₫
    10.440.516  - 2.634.058.264  10.440.516 ₫ - 2.634.058.264 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Compte

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.482 crt - VS

    24.599.598,00 ₫
    7.407.983  - 1.524.120.129  7.407.983 ₫ - 1.524.120.129 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fausta Princess

    Nhẫn đính hôn Fausta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    29.387.972,00 ₫
    9.011.277  - 1.700.624.010  9.011.277 ₫ - 1.700.624.010 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Essru

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite

    1.25 crt - AAA

    24.063.281,00 ₫
    8.232.413  - 478.978.861  8.232.413 ₫ - 478.978.861 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Glorias

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.394 crt - VS

    21.406.028,00 ₫
    7.845.245  - 3.409.073.459  7.845.245 ₫ - 3.409.073.459 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Lamen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.28 crt - VS

    20.404.146,00 ₫
    9.067.880  - 220.824.416  9.067.880 ₫ - 220.824.416 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Margona

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    1.78 crt - AA

    39.194.530,00 ₫
    11.476.926  - 3.475.483.523  11.476.926 ₫ - 3.475.483.523 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dixie 0.93crt Princess

    Nhẫn đính hôn Dixie 0.93crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.098 crt - VS

    161.160.932,00 ₫
    8.560.713  - 2.610.921.582  8.560.713 ₫ - 2.610.921.582 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Albarracin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.99 crt - AAA

    32.107.487,00 ₫
    9.028.541  - 2.606.577.261  9.028.541 ₫ - 2.606.577.261 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Alamode

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.93 crt - VS

    157.577.081,00 ₫
    8.660.335  - 2.598.426.357  8.660.335 ₫ - 2.598.426.357 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Ferdinanda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - SI

    36.688.692,00 ₫
    8.201.847  - 206.631.091  8.201.847 ₫ - 206.631.091 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Samar

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.296 crt - VS

    31.286.736,00 ₫
    9.028.541  - 223.541.385  9.028.541 ₫ - 223.541.385 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Ardelia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.582 crt - VS

    420.567.439,00 ₫
    12.178.809  - 3.553.596.359  12.178.809 ₫ - 3.553.596.359 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dixie Princess

    Nhẫn đính hôn Dixie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.438 crt - VS

    42.061.496,00 ₫
    8.130.527  - 939.731.390  8.130.527 ₫ - 939.731.390 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Saliagos

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.364 crt - VS

    17.848.213,00 ₫
    7.301.851  - 141.678.565  7.301.851 ₫ - 141.678.565 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Gislind

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    1.25 crt - AAA

    45.045.917,00 ₫
    12.162.678  - 3.433.356.367  12.162.678 ₫ - 3.433.356.367 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Hui

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.05 crt - AAA

    17.022.653,00 ₫
    8.904.862  - 108.523.063  8.904.862 ₫ - 108.523.063 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Adira 0.93crt Princess

    Nhẫn đính hôn Adira 0.93crt

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    1.17 crt - AA

    38.196.893,00 ₫
    11.351.832  - 2.650.671.396  11.351.832 ₫ - 2.650.671.396 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alvina 0.12crt Princess

    Nhẫn đính hôn Alvina 0.12crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    21.205.652,00 ₫
    8.969.390  - 138.749.335  8.969.390 ₫ - 138.749.335 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alondra Princess

    Nhẫn đính hôn Alondra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.48 crt - VS

    47.713.073,00 ₫
    7.468.832  - 1.574.751.964  7.468.832 ₫ - 1.574.751.964 ₫
  57. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Idan - B Princess

    Nhẫn đính hôn Idan - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.93 crt - VS

    16.707.655,00 ₫
    6.665.062  - 2.574.865.152  6.665.062 ₫ - 2.574.865.152 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Enthesea

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.27 crt - VS

    14.511.439,00 ₫
    7.213.550  - 916.410.747  7.213.550 ₫ - 916.410.747 ₫
  59. Nhẫn Hình Trái Tim
  60. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cynthia 0.27crt Princess

    Nhẫn đính hôn Cynthia 0.27crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.602 crt - VS

    24.302.148,00 ₫
    8.236.942  - 948.929.463  8.236.942 ₫ - 948.929.463 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Mireya 0.4 crt Princess

    Nhẫn đính hôn Mireya 0.4 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    47.803.923,00 ₫
    9.801.462  - 1.545.502.107  9.801.462 ₫ - 1.545.502.107 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amay Princess

    Nhẫn đính hôn Amay

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.52 crt - VS

    46.700.153,00 ₫
    7.811.283  - 1.534.690.831  7.811.283 ₫ - 1.534.690.831 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Cwang

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.606 crt - VS

    21.208.765,00 ₫
    10.147.875  - 962.542.600  10.147.875 ₫ - 962.542.600 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Tyrogue

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.608 crt - VS

    52.308.995,00 ₫
    9.088.258  - 1.559.964.298  9.088.258 ₫ - 1.559.964.298 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Carmona

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.44 crt - AAA

    19.121.510,00 ₫
    7.917.414  - 220.258.383  7.917.414 ₫ - 220.258.383 ₫

You’ve viewed 60 of 223 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng