Đang tải...
Tìm thấy 53 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Timaula Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.616 crt - AA

    30.434.524 ₫
    từ 9.009.057 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Merveille Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.17 crt - AAA

    19.663.553 ₫
    từ 5.308.908 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Penthe 0.5crt Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.644 crt - AA

    33.943.552 ₫
    từ 7.947.275 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Penthe Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.304 crt - AAA

    32.724.433 ₫
    từ 7.915.100 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Penthe 0.25crt Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.394 crt - AA

    32.434.856 ₫
    từ 7.915.100 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
  7. Bảo hành trọn đời
  8. Nhẫn đính hôn Antonella Bạc 925 & Đá Sapphire Trắng

    0.25 crt - AA

    8.622.954 ₫
    từ 7.239.421 ₫
  9. Nhẫn đính hôn Tenby Bạc 925 & Đá Sapphire Trắng

    0.78 crt - AA

    12.065.699 ₫
    từ 8.462.078 ₫
  10. Nhẫn đính hôn Monterey Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.026 crt - AA

    54.061.741 ₫
    từ 8.976.882 ₫
  11. Nhẫn
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nery 1.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.24 crt - AA

    59.360.033 ₫
    từ 8.719.480 ₫
  13. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Penthe 0.1crt Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.244 crt - AAA

    32.338.331 ₫
    từ 7.915.100 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sabrina Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    54.359.362 ₫
    từ 6.885.493 ₫
  15. Nhẫn GLAMIRA Hillet Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    32.357.957 ₫
    từ 7.046.369 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nery Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.74 crt - AA

    48.568.469 ₫
    từ 8.622.954 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Gaspara Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.752 crt - AA

    38.894.350 ₫
    từ 7.014.194 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Farrah Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.8 crt - AA

    40.654.978 ₫
    từ 6.660.267 ₫
  19. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Farrah 0.5crt Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    33.155.581 ₫
    từ 7.078.545 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Annecy Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.028 crt - AA

    46.467.429 ₫
    từ 10.778.693 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Aprila Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire Trắng

    2.432 crt - AA

    75.676.079 ₫
    từ 10.070.839 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Nichol Vàng 18K & Đá Sapphire Trắng

    1.344 crt - AA

    99.949.000 ₫
    từ 9.942.138 ₫
  23. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  24. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Iselin Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.86 crt - AA

    33.719.612 ₫
    từ 7.625.523 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
  26. Nhẫn đính hôn Rasia Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    37.029.798 ₫
    từ 6.917.668 ₫
  27. Kích Thước Đá Quý
  28. Nhẫn đính hôn Sencillo Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.704 crt - AA

    54.697.523 ₫
    từ 8.783.830 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Farrah 0.25crt Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.25 crt - AA

    31.646.885 ₫
    từ 7.046.369 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Carmelina Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Trắng

    0.546 crt - AA

    49.813.649 ₫
    từ 8.108.151 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Mangabel Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.892 crt - AA

    58.275.407 ₫
    từ 10.296.065 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gwen Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.714 crt - AA

    36.597.683 ₫
    từ 8.108.151 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Reese Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Trắng

    0.672 crt - AA

    84.508.816 ₫
    từ 10.000.000 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Cosenza Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.064 crt - AA

    50.724.851 ₫
    từ 10.553.467 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Pitha Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Trắng

    1.032 crt - AA

    35.617.950 ₫
    từ 9.105.582 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nery 0.8 crt Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Trắng

    1.04 crt - AA

    93.636.277 ₫
    từ 8.687.305 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nery 0.16 crt Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.4 crt - AAA

    37.677.163 ₫
    từ 8.622.954 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Annora Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.28 crt - AA

    50.495.442 ₫
    từ 12.612.680 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Farrah 0.1crt Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    30.707.370 ₫
    từ 6.982.019 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Farrah 0.16crt Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    31.093.472 ₫
    từ 6.982.019 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nery 0.25 crt Vàng 18K & Đá Sapphire Trắng

    0.49 crt - AA

    63.063.398 ₫
    từ 8.622.954 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Darsana Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Trắng

    0.984 crt - AA

    71.054.432 ₫
    từ 9.169.933 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Eirene Bạc 925 & Đá Sapphire Trắng

    0.786 crt - AA

    18.178.989 ₫
    từ 9.749.086 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Caserta Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Trắng

    2.288 crt - AA

    97.395.629 ₫
    từ 10.167.364 ₫
  45. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  46. Nhẫn nữ Hehwe Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.28 crt - AA

    62.564.040 ₫
    từ 10.103.014 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Antibes Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.4 crt - AA

    28.257.550 ₫
    từ 6.788.968 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Benidorm Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.2 crt - AAA

    21.155.839 ₫
    từ 6.563.741 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Leri Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.632 crt - AAA

    31.964.455 ₫
    từ 9.073.407 ₫
  50. Nhẫn đính hôn Revelation Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.14 crt - AAA

    23.539.699 ₫
    từ 7.593.348 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Subsidization Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.328 crt - AAA

    26.412.302 ₫
    từ 8.108.151 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Zouyoor Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.28 crt - AAA

    34.333.837 ₫
    từ 8.558.604 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Abbeville Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.378 crt - AAA

    24.693.502 ₫
    từ 6.177.639 ₫

You’ve viewed 53 of 53 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng