Đang tải...
Tìm thấy 2299 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Zanessa Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.62 crt - AA

    13.600.925,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Breadth Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    11.931.428,00 ₫
    6.103.464  - 1.042.671.927  6.103.464 ₫ - 1.042.671.927 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    8.772.496,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Pastolisa Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.356 crt - AA

    19.793.069,00 ₫
    6.874.002  - 1.982.646.129  6.874.002 ₫ - 1.982.646.129 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Aldea Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.176 crt - AA

    15.236.897,00 ₫
    5.342.390  - 1.950.094.315  5.342.390 ₫ - 1.950.094.315 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    12.250.188,00 ₫
    6.369.773  - 1.044.496.887  6.369.773 ₫ - 1.044.496.887 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Gisu Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.744 crt - AA

    15.501.041,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Institutionalize Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.46 crt - AAA

    11.179.546,00 ₫
    5.136.913  - 90.625.975  5.136.913 ₫ - 90.625.975 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Averasa Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    8.018.452,00 ₫
    4.479.389  - 19.322.367  4.479.389 ₫ - 19.322.367 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Lugh Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.78 crt - AA

    11.879.518,00 ₫
    5.454.591  - 1.062.895.151  5.454.591 ₫ - 1.062.895.151 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Wulden Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Wulden

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.7 crt - AA

    13.158.608,00 ₫
    5.474.868  - 1.551.483.285  5.474.868 ₫ - 1.551.483.285 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    13.943.476,00 ₫
    7.869.752  - 90.828.749  7.869.752 ₫ - 90.828.749 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sadie Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Sadie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.88 crt - AA

    14.347.670,00 ₫
    6.828.310  - 1.079.617.158  6.828.310 ₫ - 1.079.617.158 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Villeparis Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Villeparis

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.976 crt - AA

    17.654.761,00 ₫
    6.083.187  - 1.722.812.896  6.083.187 ₫ - 1.722.812.896 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.25 crt - AA

    11.282.554,00 ₫
    6.184.844  - 258.616.591  6.184.844 ₫ - 258.616.591 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Gratia Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.08 crt - AAA

    11.643.221,00 ₫
    6.642.841  - 67.442.275  6.642.841 ₫ - 67.442.275 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.576 crt - AA

    17.197.847,00 ₫
    8.313.690  - 1.069.748.875  8.313.690 ₫ - 1.069.748.875 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Ayoova Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Ayoova

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.73 crt - AA

    14.470.144,00 ₫
    5.900.691  - 1.542.628.866  5.900.691 ₫ - 1.542.628.866 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.07 crt - AAA

    12.383.205,00 ₫
    6.472.511  - 76.026.325  6.472.511 ₫ - 76.026.325 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.25 crt - AA

    13.620.121,00 ₫
    6.945.648  - 271.999.606  6.945.648 ₫ - 271.999.606 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    15.189.854,00 ₫
    7.437.710  - 1.061.327.037  7.437.710 ₫ - 1.061.327.037 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Manana Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.08 crt - AA

    18.926.282,00 ₫
    6.346.792  - 1.731.937.678  6.346.792 ₫ - 1.731.937.678 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.74 crt - AA

    19.499.183,00 ₫
    9.992.649  - 1.095.217.153  9.992.649 ₫ - 1.095.217.153 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Alfreda Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.25 crt - AA

    10.290.859,00 ₫
    5.535.700  - 252.938.949  5.535.700 ₫ - 252.938.949 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Alonnisos Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.87 crt - AA

    18.147.093,00 ₫
    8.034.133  - 857.067.102  8.034.133 ₫ - 857.067.102 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Rokh Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Rokh

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.876 crt - AA

    16.776.349,00 ₫
    6.509.010  - 1.565.420.545  6.509.010 ₫ - 1.565.420.545 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    9.303.761,00 ₫
    5.178.009  - 64.265.497  5.178.009 ₫ - 64.265.497 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.346 crt - AA

    16.194.796,00 ₫
    8.110.917  - 283.990.246  8.110.917 ₫ - 283.990.246 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Iodine Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.13 crt - AAA

    9.863.956,00 ₫
    5.353.205  - 64.968.444  5.353.205 ₫ - 64.968.444 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Alina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.596 crt - AA

    14.857.305,00 ₫
    7.262.514  - 1.063.679.200  7.262.514 ₫ - 1.063.679.200 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Despiteously Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    9.027.179,00 ₫
    4.440.726  - 1.026.044.547  4.440.726 ₫ - 1.026.044.547 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Céline Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Céline

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.35 crt - AA

    11.890.332,00 ₫
    6.349.225  - 362.571.514  6.349.225 ₫ - 362.571.514 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Leare Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Leare

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.47 crt - AA

    12.097.431,00 ₫
    5.583.014  - 368.357.304  5.583.014 ₫ - 368.357.304 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Efrata Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.47 crt - AA

    13.530.360,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    12.729.002,00 ₫
    6.642.841  - 80.122.342  6.642.841 ₫ - 80.122.342 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Effie 0.5 crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Effie 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    9.523.027,00 ₫
    5.039.583  - 1.028.883.372  5.039.583 ₫ - 1.028.883.372 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Atoryia Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Atoryia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.342 crt - AA

    12.720.078,00 ₫
    6.411.950  - 267.930.629  6.411.950 ₫ - 267.930.629 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dorotea 0.5 crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Dorotea 0.5 crt

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    10.408.468,00 ₫
    5.301.294  - 1.033.952.690  5.301.294 ₫ - 1.033.952.690 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.94 crt - AA

    19.274.240,00 ₫
    8.224.469  - 1.088.674.347  8.224.469 ₫ - 1.088.674.347 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Ocorie Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Ocorie

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.312 crt - AAA

    13.400.855,00 ₫
    5.799.305  - 91.761.503  5.799.305 ₫ - 91.761.503 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    11.577.251,00 ₫
    5.900.691  - 1.040.644.197  5.900.691 ₫ - 1.040.644.197 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Empire Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.19 crt - AAA

    10.189.473,00 ₫
    5.229.918  - 66.536.550  5.229.918 ₫ - 66.536.550 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.12 crt - AA

    24.399.800,00 ₫
    6.411.950  - 2.758.225.558  6.411.950 ₫ - 2.758.225.558 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.5crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Julia 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.5 crt - AA

    13.100.211,00 ₫
    6.321.107  - 1.049.363.435  6.321.107 ₫ - 1.049.363.435 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Starila Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Starila

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.45 crt - AA

    13.275.676,00 ₫
    6.769.912  - 371.493.526  6.769.912 ₫ - 371.493.526 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Neta Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Neta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.89 crt - AA

    23.637.373,00 ₫
    8.971.755  - 1.752.931.432  8.971.755 ₫ - 1.752.931.432 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Daniele Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Daniele

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.19 crt - AAA

    16.139.642,00 ₫
    8.097.939  - 100.602.405  8.097.939 ₫ - 100.602.405 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Sashenka Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Sashenka

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.78 crt - AA

    36.789.225,00 ₫
    9.772.573  - 2.986.318.065  9.772.573 ₫ - 2.986.318.065 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Nichele Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Nichele

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.35 crt - AA

    10.119.449,00 ₫
    5.251.818  - 352.432.871  5.251.818 ₫ - 352.432.871 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Allison Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Allison

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.92 crt - AA

    28.655.057,00 ₫
    7.746.466  - 3.803.006.328  7.746.466 ₫ - 3.803.006.328 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Pavones Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Pavones

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.62 crt - AA

    14.343.074,00 ₫
    6.248.650  - 1.554.795.244  6.248.650 ₫ - 1.554.795.244 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Joanna Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.76 crt - AA

    21.083.246,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Brianna Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Brianna

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.256 crt - AAA

    11.167.109,00 ₫
    5.758.751  - 79.189.587  5.758.751 ₫ - 79.189.587 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Consecratedness A Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Consecratedness A

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.68 crt - AA

    13.301.091,00 ₫
    5.819.583  - 1.060.921.494  5.819.583 ₫ - 1.060.921.494 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Picneted Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Picneted

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.3 crt - AAA

    10.729.931,00 ₫
    5.616.810  - 83.015.236  5.616.810 ₫ - 83.015.236 ₫
    Mới

  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Viviette

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.68 crt - AA

    17.233.264,00 ₫
    8.333.967  - 1.079.901.037  8.333.967 ₫ - 1.079.901.037 ₫
  63. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Tewalle Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Tewalle

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.732 crt - AA

    30.119.077,00 ₫
    6.657.440  - 3.108.184.598  6.657.440 ₫ - 3.108.184.598 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.24 crt - AA

    26.488.631,00 ₫
    7.656.705  - 2.777.069.922  7.656.705 ₫ - 2.777.069.922 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Alfrida

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.25 crt - AA

    11.601.314,00 ₫
    7.040.276  - 260.441.551  7.040.276 ₫ - 260.441.551 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Adlonn Đá Sapphire Trắng

    Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    9.763.380,00 ₫
    5.178.009  - 145.969.470  5.178.009 ₫ - 145.969.470 ₫

You’ve viewed 60 of 2299 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng