Đang tải...
Tìm thấy 529 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông tai trẻ em Damilala Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Damilala

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.016 crt - AAA

    3.758.058,00 ₫
    2.422.460  - 27.360.827  2.422.460 ₫ - 27.360.827 ₫
  2. Bông tai trẻ em Calisson Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Calisson

    Vàng Hồng 9K
    2.919.930,00 ₫
    2.481.940  - 21.899.475  2.481.940 ₫ - 21.899.475 ₫
  3. Bông tai trẻ em Mattheth Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Mattheth

    Vàng Hồng 9K & Ngọc Trai Trắng
    3.649.912,00 ₫
    2.773.933  - 27.374.340  2.773.933 ₫ - 27.374.340 ₫
  4. Bông tai trẻ em Elish Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Elish

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Đen

    0.032 crt - AAA

    5.975.041,00 ₫
    3.917.572  - 44.785.774  3.917.572 ₫ - 44.785.774 ₫
  5. Bông tai trẻ em Convolera Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Convolera

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    7.218.716,00 ₫
    5.414.037  - 272.304.307  5.414.037 ₫ - 272.304.307 ₫
  6. Bông tai trẻ em Jeromy Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Jeromy

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    4.271.749,00 ₫
    2.958.862  - 37.619.513  2.958.862 ₫ - 37.619.513 ₫
  7. Bông tai trẻ em Aliane Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Aliane

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    4.379.895,00 ₫
    3.102.696  - 31.429.803  3.102.696 ₫ - 31.429.803 ₫
  8. Bông tai trẻ em Bes Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bes

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.01 crt - AAA

    4.352.858,00 ₫
    3.082.148  - 31.227.026  3.082.148 ₫ - 31.227.026 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai trẻ em Yang Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Yang

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.2 crt - AAA

    5.434.314,00 ₫
    3.082.148  - 48.719.572  3.082.148 ₫ - 48.719.572 ₫
  11. Bông tai trẻ em Extreage Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Extreage

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Xanh Dương

    0.012 crt - VS1

    4.812.476,00 ₫
    3.041.052  - 31.416.279  3.041.052 ₫ - 31.416.279 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai trẻ em Allie Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Allie

    Vàng Hồng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.2 crt - AAA

    5.380.241,00 ₫
    2.311.611  - 41.014.200  2.311.611 ₫ - 41.014.200 ₫
  13. Bông tai trẻ em Aviax Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Aviax

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.224 crt - VS

    10.679.374,00 ₫
    3.945.150  - 58.614.894  3.945.150 ₫ - 58.614.894 ₫
  14. Bông tai trẻ em Dasaly Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Dasaly

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.06 crt - AAA

    7.380.934,00 ₫
    4.712.442  - 55.681.444  4.712.442 ₫ - 55.681.444 ₫
  15. Bông tai trẻ em Fila Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Fila

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.016 crt - AAA

    3.947.313,00 ₫
    2.999.957  - 38.025.060  2.999.957 ₫ - 38.025.060 ₫
  16. Bông tai trẻ em Ordren Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Ordren

    Vàng Hồng 9K
    3.703.985,00 ₫
    2.815.028  - 27.779.887  2.815.028 ₫ - 27.779.887 ₫
  17. Bông tai trẻ em Duku Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Duku

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    3.947.312,00 ₫
    2.327.833  - 27.428.417  2.327.833 ₫ - 27.428.417 ₫
  18. Bông tai trẻ em Cobi Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cobi

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.112 crt - VS

    7.759.443,00 ₫
    3.520.137  - 47.557.006  3.520.137 ₫ - 47.557.006 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông tai trẻ em Lucia Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Lucia

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.244 crt - VS

    13.707.448,00 ₫
    5.697.918  - 66.874.505  5.697.918 ₫ - 66.874.505 ₫
  21. Bông tai trẻ em Lovebird Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Lovebird

    Vàng Hồng 9K
    5.569.496,00 ₫
    4.566.986  - 41.771.220  4.566.986 ₫ - 41.771.220 ₫
  22. Bông tai trẻ em Pralines Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Pralines

    Vàng Hồng 9K
    5.569.496,00 ₫
    4.566.986  - 41.771.220  4.566.986 ₫ - 41.771.220 ₫
  23. Bông tai trẻ em Brunkager Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Brunkager

    Vàng Hồng 9K
    3.676.949,00 ₫
    3.125.406  - 27.577.117  3.125.406 ₫ - 27.577.117 ₫
  24. Bông tai trẻ em Sophiel Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Sophiel

    Vàng Hồng 9K
    4.623.222,00 ₫
    3.791.042  - 34.674.165  3.791.042 ₫ - 34.674.165 ₫
  25. Bông tai trẻ em Brynie Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Brynie

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    4.271.749,00 ₫
    2.725.268  - 30.605.192  2.725.268 ₫ - 30.605.192 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Bông tai trẻ em Bubbie Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bubbie

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    4.190.640,00 ₫
    2.725.268  - 30.010.391  2.725.268 ₫ - 30.010.391 ₫
  28. Bông tai trẻ em Darliss Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Darliss

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    5.839.860,00 ₫
    2.725.268  - 36.228.761  2.725.268 ₫ - 36.228.761 ₫
  29. Bông tai trẻ em Daramolas Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Daramolas

    Vàng Hồng 9K & Đá Tourmaline Hồng

    0.032 crt - AAA

    4.001.384,00 ₫
    2.706.342  - 31.808.306  2.706.342 ₫ - 31.808.306 ₫
  30. Kiểu Đá
    Bông tai trẻ em Sunlit Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Sunlit

    Vàng Hồng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.54 crt - AA

    16.627.380,00 ₫
    2.818.543  - 1.635.498.872  2.818.543 ₫ - 1.635.498.872 ₫
  31. Kiểu Đá
    Bông tai trẻ em Val Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Val

    Vàng Hồng 9K & Đá Thạch Anh Tím

    0.4 crt - AAA

    4.217.676,00 ₫
    2.757.711  - 60.804.841  2.757.711 ₫ - 60.804.841 ₫
  32. Bông tai trẻ em Dammie Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Dammie

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.03 crt - AAA

    4.542.113,00 ₫
    2.725.268  - 31.632.575  2.725.268 ₫ - 31.632.575 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai trẻ em Tiffanie Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Tiffanie

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.32 crt - AAA

    5.596.532,00 ₫
    2.433.274  - 50.666.189  2.433.274 ₫ - 50.666.189 ₫
  34. Bông tai trẻ em Yaws Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Yaws

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    5.461.349,00 ₫
    3.205.433  - 56.496.857  3.205.433 ₫ - 56.496.857 ₫
  35. Bông tai trẻ em Balmiris Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Balmiris

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    5.272.095,00 ₫
    3.255.181  - 37.364.289  3.255.181 ₫ - 37.364.289 ₫
  36. Bông tai trẻ em Dagney Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Dagney

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.112 crt - VS

    8.678.680,00 ₫
    4.163.603  - 54.451.283  4.163.603 ₫ - 54.451.283 ₫
  37. Bông tai trẻ em Deylin Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Deylin

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    4.109.530,00 ₫
    2.611.714  - 29.388.549  2.611.714 ₫ - 29.388.549 ₫
  38. Bông tai trẻ em Darcas Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Darcas

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.04 crt - AAA

    4.758.404,00 ₫
    3.122.702  - 36.593.751  3.122.702 ₫ - 36.593.751 ₫
  39. Bông tai trẻ em Acerola Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Acerola

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire

    0.3 crt - AAA

    9.733.100,00 ₫
    5.620.865  - 77.770.177  5.620.865 ₫ - 77.770.177 ₫
  40. Bông tai trẻ em Coila Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Coila

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    8.029.807,00 ₫
    3.652.616  - 46.434.997  3.652.616 ₫ - 46.434.997 ₫
  41. Bông tai trẻ em Ethic Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Ethic

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.024 crt - AAA

    3.947.313,00 ₫
    2.999.957  - 46.288.463  2.999.957 ₫ - 46.288.463 ₫
  42. Bông tai trẻ em Hexer Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Hexer

    Vàng Hồng 9K & Đá Thạch Anh Tím

    0.01 crt - AAA

    4.758.404,00 ₫
    3.575.292  - 36.093.581  3.575.292 ₫ - 36.093.581 ₫
  43. Bông tai trẻ em Trudi Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Trudi

    Vàng Hồng 9K
    6.326.515,00 ₫
    5.061.212  - 47.448.862  5.061.212 ₫ - 47.448.862 ₫
  44. Bông tai trẻ em Eagles Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Eagles

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    4.515.076,00 ₫
    3.143.790  - 32.430.144  3.143.790 ₫ - 32.430.144 ₫
  45. Bông tai trẻ em Dazalyn Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Dazalyn

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    3.947.312,00 ₫
    2.327.833  - 27.428.417  2.327.833 ₫ - 27.428.417 ₫
  46. Bông tai trẻ em Dopey Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Dopey

    Vàng Hồng 9K & Đá Tourmaline Hồng

    0.024 crt - AAA

    4.001.385,00 ₫
    2.725.268  - 31.686.647  2.725.268 ₫ - 31.686.647 ₫
  47. Đồ Trang Sức Thủ Công Hoàn Mĩ
  48. Bông tai trẻ em Catessa Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Catessa

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.028 crt - VS

    8.056.844,00 ₫
    5.090.952  - 55.329.972  5.090.952 ₫ - 55.329.972 ₫
  49. Bông tai trẻ em Datalia Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Datalia

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.096 crt - VS

    5.272.095,00 ₫
    2.782.044  - 38.242.970  2.782.044 ₫ - 38.242.970 ₫
  50. Bông tai trẻ em Crisun Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Crisun

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire

    0.048 crt - AAA

    4.758.404,00 ₫
    2.990.224  - 36.255.793  2.990.224 ₫ - 36.255.793 ₫
  51. Bông tai trẻ em Crumble Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Crumble

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.032 crt - AAA

    9.219.408,00 ₫
    6.018.300  - 67.293.574  6.018.300 ₫ - 67.293.574 ₫
  52. Kiểu Đá
    Bông tai trẻ em Collette Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Collette

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.3 crt - AAA

    5.407.277,00 ₫
    2.534.661  - 307.606.530  2.534.661 ₫ - 307.606.530 ₫
  53. Bông tai trẻ em Alyra Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Alyra

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    4.947.658,00 ₫
    3.387.659  - 37.107.438  3.387.659 ₫ - 37.107.438 ₫
  54. Bông tai trẻ em Colbie Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Colbie

    Vàng Hồng 9K & Hồng Ngọc

    0.016 crt - AAA

    4.352.858,00 ₫
    2.838.820  - 31.821.827  2.838.820 ₫ - 31.821.827 ₫
  55. Bông tai trẻ em Chamika Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Chamika

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    3.622.876,00 ₫
    2.327.833  - 25.752.161  2.327.833 ₫ - 25.752.161 ₫
  56. Bông tai trẻ em Dayzie Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Dayzie

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.02 crt - AAA

    5.136.913,00 ₫
    3.387.659  - 38.026.676  3.387.659 ₫ - 38.026.676 ₫
  57. Bông tai trẻ em Hipparchia Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Hipparchia

    Vàng Hồng 9K
    7.056.498,00 ₫
    5.433.503  - 52.923.735  5.433.503 ₫ - 52.923.735 ₫
  58. Bông tai trẻ em Quetzal Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Quetzal

    Vàng Hồng 9K
    5.380.241,00 ₫
    4.411.797  - 40.351.807  4.411.797 ₫ - 40.351.807 ₫
  59. Bông tai trẻ em Polyommatus Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Polyommatus

    Vàng Hồng 9K
    6.326.515,00 ₫
    5.061.212  - 47.448.862  5.061.212 ₫ - 47.448.862 ₫
  60. Bông tai trẻ em Deleon Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Deleon

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    7.570.188,00 ₫
    3.387.659  - 46.137.593  3.387.659 ₫ - 46.137.593 ₫
  61. Bông tai trẻ em Diorama Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Diorama

    Vàng Hồng 9K & Hồng Ngọc

    0.016 crt - AAA

    8.192.026,00 ₫
    5.526.238  - 60.615.587  5.526.238 ₫ - 60.615.587 ₫
  62. Bông tai trẻ em Faster Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Faster

    Vàng Hồng 9K
    5.948.005,00 ₫
    4.877.364  - 44.610.037  4.877.364 ₫ - 44.610.037 ₫
  63. Bông tai trẻ em Bambalina Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bambalina

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.064 crt - VS

    9.462.736,00 ₫
    5.885.821  - 69.551.110  5.885.821 ₫ - 69.551.110 ₫
  64. Bông tai trẻ em Cappy Vàng Hồng 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cappy

    Vàng Hồng 9K
    5.569.496,00 ₫
    4.566.986  - 41.771.220  4.566.986 ₫ - 41.771.220 ₫

You’ve viewed 60 of 529 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng