Đang tải...
Tìm thấy 29 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông tai nữ Interit 0.33 Carat

    Bông tai nữ Interit

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.33 crt - VS

    14.697.664,00 ₫
    5.773.557  - 74.235.491  5.773.557 ₫ - 74.235.491 ₫
  2. Đồ trang sức trên cơ thể Pourtoujours 0.26 Carat

    Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Pourtoujours

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.374 crt - VS

    49.299.954,00 ₫
    13.893.216  - 251.362.014  13.893.216 ₫ - 251.362.014 ₫
  3. Nhẫn Doveriye 0.36 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Doveriye

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Sapphire Trắng

    0.392 crt - VS1

    46.296.288,00 ₫
    10.915.985  - 164.051.103  10.915.985 ₫ - 164.051.103 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Idilliya 0.334 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Idilliya

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.334 crt - VS

    21.803.385,00 ₫
    7.519.209  - 102.692.903  7.519.209 ₫ - 102.692.903 ₫
  5. Nhẫn Weligeed 0.312 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Weligeed

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.312 crt - VS

    33.238.142,00 ₫
    13.943.141  - 205.725.435  13.943.141 ₫ - 205.725.435 ₫
  6. Nhẫn Inarite 0.344 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Inarite

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.344 crt - VS

    17.517.368,00 ₫
    7.323.078  - 94.145.775  7.323.078 ₫ - 94.145.775 ₫
  7. Dây chuyền nữ Labas 0.4 Carat

    Dây chuyền nữ Labas

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.496 crt - VS

    19.228.491,00 ₫
    5.670.538  - 85.145.815  5.670.538 ₫ - 85.145.815 ₫
  8. Dây chuyền nữ Shag 0.434 Carat

    Dây chuyền nữ Shag

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.782 crt - VS

    54.533.796,00 ₫
    17.321.804  - 288.041.080  17.321.804 ₫ - 288.041.080 ₫
  9. Vòng tay Petillante 0.312 Carat

    Vòng tay GLAMIRA Petillante

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.312 crt - VS

    35.648.037,00 ₫
    13.424.087  - 80.453.956  13.424.087 ₫ - 80.453.956 ₫
  10. Nhẫn Reveuse 0.4 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Reveuse

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    34.420.024,00 ₫
    13.871.820  - 188.178.348  13.871.820 ₫ - 188.178.348 ₫
  11. Bông tai nữ Molitva 0.348 Carat

    Bông tai nữ Molitva

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.348 crt - VS

    18.324.251,00 ₫
    7.458.077  - 120.367.350  7.458.077 ₫ - 120.367.350 ₫
  12. Bông tai nữ Orenda 0.276 Carat

    Bông tai nữ Orenda

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.276 crt - VS

    16.332.658,00 ₫
    6.907.891  - 105.806.101  6.907.891 ₫ - 105.806.101 ₫
  13. Bông tai nữ Ponnade 0.276 Carat

    Bông tai nữ Ponnade

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.532 crt - VS

    23.614.982,00 ₫
    8.965.995  - 142.867.245  8.965.995 ₫ - 142.867.245 ₫
  14. Vòng tay Wabisabi 0.33 Carat

    Vòng tay GLAMIRA Wabisabi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.49 crt - VS

    87.227.979,00 ₫
    24.014.037  - 1.055.053.110  24.014.037 ₫ - 1.055.053.110 ₫
  15. Vòng tay nữ Amoursansfin 0.381 Carat

    Vòng tay nữ Amoursansfin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.381 crt - VS

    31.550.509,00 ₫
    12.641.543  - 56.938.596  12.641.543 ₫ - 56.938.596 ₫
  16. Bông tai nữ Oiana 0.4 Carat

    Bông tai nữ Oiana

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.52 crt - VS

    19.997.450,00 ₫
    6.479.969  - 106.839.112  6.479.969 ₫ - 106.839.112 ₫
  17. Bông tai nữ Espiegle 0.3 Carat

    Bông tai nữ Espiegle

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    22.883.381,00 ₫
    9.290.050  - 125.136.198  9.290.050 ₫ - 125.136.198 ₫
  18. Nhẫn Safirax 0.436 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Safirax

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.436 crt - VS

    24.168.846,00 ₫
    9.648.067  - 122.532.433  9.648.067 ₫ - 122.532.433 ₫
  19. Vòng tay nữ Aeon 0.306 Carat

    Vòng tay nữ Aeon

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.306 crt - VS

    48.687.786,00 ₫
    17.675.010  - 97.351.235  17.675.010 ₫ - 97.351.235 ₫
  20. Dây chuyền nữ Endlos 0.342 Carat

    Dây chuyền nữ Endlos

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.342 crt - VS

    24.557.712,00 ₫
    9.868.820  - 139.513.482  9.868.820 ₫ - 139.513.482 ₫
  21. Dây chuyền nữ Ewigkeit 0.306 Carat

    Dây chuyền nữ Ewigkeit

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.306 crt - VS

    24.106.865,00 ₫
    9.897.122  - 64.326.485  9.897.122 ₫ - 64.326.485 ₫
  22. Vòng đeo lòng bàn tay Godeo 0.33 Carat

    Vòng đeo lòng bàn tay Godeo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.384 crt - VS

    36.322.466,00 ₫
    11.728.245  - 916.365.465  11.728.245 ₫ - 916.365.465 ₫
  23. Nhẫn Hofn 0.384 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Hofn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.384 crt - VS

    25.812.612,00 ₫
    10.995.230  - 164.900.156  10.995.230 ₫ - 164.900.156 ₫
  24. Bông tai nữ Lagionia 0.5 Carat

    Bông tai nữ Lagionia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.95 crt - VS

    38.755.004,00 ₫
    12.213.621  - 229.739.472  12.213.621 ₫ - 229.739.472 ₫
  25. Nhẫn Magnumopus 0.26 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Magnumopus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.344 crt - VS

    50.518.060,00 ₫
    15.298.228  - 251.602.574  15.298.228 ₫ - 251.602.574 ₫
  26. Bông tai nữ Olileanya 0.336 Carat

    Bông tai nữ Olileanya

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.336 crt - VS

    21.676.593,00 ₫
    9.132.974  - 139.060.653  9.132.974 ₫ - 139.060.653 ₫
  27. Nhẫn Siawans 0.366 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Siawans

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.366 crt - VS

    22.925.550,00 ₫
    9.588.633  - 147.621.939  9.588.633 ₫ - 147.621.939 ₫
  28. Bông tai nữ Virewig 0.294 Carat

    Bông tai nữ Virewig

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.294 crt - VS

    20.813.955,00 ₫
    8.333.450  - 114.664.543  8.333.450 ₫ - 114.664.543 ₫
  29. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Aeternitas 0.34 Carat

    Bông tai nữ Aeternitas

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.34 crt - VS

    20.223.864,00 ₫
    8.281.092  - 119.518.296  8.281.092 ₫ - 119.518.296 ₫

You’ve viewed 29 of 29 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng